Số liệu tới phiên3-11-2026
Trong phiên 10:49:00
Logo TMS
CTCP Transimex
TRANSIMEX CORPORATION
32.600
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:49:00

Khối ngoại mua bán TMS — trang 125

Mua bán ròng của khối ngoại với TMS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

15-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: -012-6-2026: -015-6-2026: 016-6-2026: -017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: -07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: -010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: -01-10-2026: -02-10-2026: -05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: -021-10-2026: 022-10-2026: -023-10-2026: -026-10-2026: 027-10-2026: -028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: -03-11-2026: 00-015-5-20263-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TMS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
1-12-201115.0002006.310▼ −6.1100,00,1▼ −0,11.775.160
30-11-201115.700010▼ −100,00,0▼ −0,01.769.050
29-11-201116.50003.230▼ −3.2300,00,1▼ −0,11.769.040
28-11-201117.30003.300▼ −3.3000,00,1▼ −0,11.765.810
25-11-201118.20000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
24-11-201119.10000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
23-11-201119.10000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
22-11-201118.30000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
21-11-201118.30000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
18-11-201117.50000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
17-11-201118.10000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
16-11-201118.10000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
15-11-201118.10000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
14-11-201117.30000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
11-11-201118.10000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
10-11-201119.00000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
9-11-201119.90000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
8-11-201119.00000■ 00,00,0■ 0,01.762.510
7-11-201120.0005200▲ +5200,00,0▲ +0,01.762.510
4-11-201119.20000■ 00,00,0■ 0,01.763.030
3-11-201118.70000■ 00,00,0■ 0,01.763.030
2-11-201117.90000■ 00,00,0■ 0,01.763.030
1-11-201117.10000■ 00,00,0■ 0,01.763.030
31-10-201118.00000■ 00,00,0■ 0,01.763.030
28-10-201117.40000■ 00,00,0■ 0,01.763.030
27-10-201116.60000■ 00,00,0■ 0,01.763.030
26-10-201117.00000■ 00,00,0■ 0,01.763.030
25-10-201117.80000■ 00,00,0■ 0,01.763.030
24-10-201117.00000■ 00,00,0■ 0,01.763.030
21-10-201116.70000■ 00,00,0■ 0,01.763.030

Trang 125/213 · 21-10-2011 – 1-12-2011 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 4-8-2000

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TMS, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của TMS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TMS (CTCP Transimex) theo từng phiên.

Phiên 3-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 88 tỉ đồng cổ phiếu TMS (mua 0 tỉ đồng, bán 88 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 14.376.544 cổ phiếu.