Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo TPS
CTCP Bến bãi Vận tải Sài Gòn
Sai Gon Transportation Packing Joint Stock Company
56.000
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán TPS — trang 39

Mua bán ròng của khối ngoại với TPS

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 02-11-2026: 0014-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TPS từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
6-4-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.113
5-4-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.113
4-4-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.113
1-4-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.110
31-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.113
30-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.110
29-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.113
28-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.113
25-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.113
24-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.113
23-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.110
22-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
21-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.110
18-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
17-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,02.355.110
16-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
15-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
14-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
11-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
10-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
9-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
8-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
7-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
4-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
3-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
2-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
1-3-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
28-2-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
25-2-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130
24-2-202240.00000■ 00,00,0■ 0,023.551.130

Trang 39/91 · 24-2-2022 – 6-4-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 1-12-2015

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TPS, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TPS

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TPS (CTCP Bến bãi Vận tải Sài Gòn) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu TPS (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -3.300 cổ phiếu.