Room ngoại TPS: tỉ lệ sở hữu nước ngoài
Khối ngoại đang nắm
0,07%
Trần sở hữu
0%
Room còn lại
Vượt trần
Số cổ phiếu còn được mua
0
Giá trị khối ngoại nắm
0 tỉ
Ngày hiệu lực
2-10-2026
Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TPS theo thời gian
344 ngàyPhần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 0%.
Tóm tắt
Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.300 cổ phiếu TPS, tương đương 0,07% vốn, trên trần sở hữu 0%.
Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 1,90% (15-2-2022), thấp nhất 0,07% (11-3-2026).
Khối ngoại tăng giảm sở hữu TPS theo khung thời gian
| Khung | Từ ngày | Tỉ lệ đầu | Tỉ lệ nay | Thay đổi | Số cp thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 tuần | 25-9-2026 | 0,07% | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 tháng | 28-8-2026 | 0,07% | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 3 tháng | 3-7-2026 | 0,07% | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 0 |
| 1 năm | 2-10-2025 | 0,07% | 0,07% | ▼ −0,00 điểm % | -200 |
| 3 năm | 8-3-2022 | 1,90% | 0,07% | ▼ −1,83 điểm % | -91.587 |
Sở hữu nước ngoài TPS cuối mỗi tháng
| Tháng | Tỉ lệ | Thay đổi | Đang nắm (cp) | Trần | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-2026 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.300 | 0% | -3.300 |
| 9-2026 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.300 | 0% | -3.300 |
| 8-2026 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.300 | 0% | -3.300 |
| 7-2026 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.300 | 0% | -3.300 |
| 6-2026 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.300 | 0% | -3.300 |
| 5-2026 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.300 | 0% | -3.300 |
| 4-2026 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.300 | 0% | -3.300 |
| 3-2026 | 0,07% | ▼ −0,00 điểm % | 3.300 | 0% | -3.300 |
| 2-2026 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.500 | 0% | -3.500 |
| 1-2026 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.500 | 0% | -3.500 |
| 12-2025 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.500 | 0% | -3.500 |
| 11-2025 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.500 | 0% | -3.500 |
| 10-2025 | 0,07% | ■ 0,00 điểm % | 3.500 | 0% | -3.500 |
| 9-2025 | 0,07% | ▼ −1,60 điểm % | 3.500 | 0% | -3.500 |
| 8-2025 | 1,67% | ■ 0,00 điểm % | 83.500 | 0% | -83.500 |
| 7-2025 | 1,67% | ▼ −0,07 điểm % | 83.500 | 0% | -83.500 |
| 6-2025 | 1,74% | ▼ −0,01 điểm % | 86.900 | 0% | -86.900 |
| 5-2025 | 1,75% | ▼ −0,15 điểm % | 87.287 | 0% | -87.287 |
| 3-2022 | 1,90% | ■ 0,00 điểm % | 94.887 | 49% | 2.355.113 |
| 2-2022 | 1,90% | — | 94.887 | 49% | 2.355.113 |
30 lần cập nhật gần nhất
| Ngày hiệu lực | Đang nắm (cp) | Thay đổi (cp) | Tỉ lệ | Còn được mua (cp) |
|---|---|---|---|---|
| 2-10-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 1-10-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 30-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 29-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 28-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 25-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 24-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 23-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 22-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 21-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 18-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 17-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 16-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 15-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 14-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 11-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 10-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 9-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 8-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 7-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 4-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 3-9-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 28-8-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 27-8-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 26-8-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 25-8-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 24-8-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 21-8-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 20-8-2026 | 3.300 | 0 | 0,07% | -3.300 |
| 19-8-2026 | 3.300 | — | 0,07% | -3.300 |
Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.
Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.
Dữ liệu khác của TPS
Giá lịch sử TPSGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh TPSDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TPSTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TPSDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TPSDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TPSCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămGiao dịch nội bộ TPSNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TPSMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiHồ sơ doanh nghiệp TPSNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
