Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TRA
CTCP Traphaco
Traphaco Joint Stock Company
35.900
▼ −100 (▼ −0,28%)

Cân đối kế toán TRA

Cân đối kế toán TRA theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.745,11.594,01.530,51.226,51.094,01.010,2888,0859,4745,9841,6949,6803,4776,2718,0622,7489,1341,6303,9354,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền176,0208,3367,1176,0210,9308,9297,5316,1160,9204,5345,1292,2256,6104,343,229,15,410,2123,9
      1. Tiền114,0180,2203,781,1107,5163,9207,5183,4156,2133,889,597,296,195,616,79,15,410,2123,9
      2. Các khoản tương đương tiền62,028,1163,494,9103,4145,090,0132,74,770,7255,6195,0160,58,726,520,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn529,5521,8415,0324,3285,1107,514,59,48,610,62,02,00,31,10,70,80,618,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh10,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,02,00,31,10,70,80,618,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn519,5511,8405,0314,3285,1107,514,59,48,610,62,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn426,8274,5238,9203,0175,0186,0163,0153,6200,1291,7281,3223,3240,2306,6238,8267,1214,5125,2110,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng354,3246,0216,1186,2154,8164,7138,1119,9131,1143,1228,5182,5218,1277,7221,6236,9195,4115,994,1
      2. Trả trước cho người bán59,229,111,312,216,917,718,327,026,1118,238,432,918,026,717,427,019,99,015,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác29,311,221,813,49,110,612,710,247,734,319,712,211,17,23,05,01,02,43,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,0-11,7-10,4-8,8-5,8-7,0-6,0-3,5-4,8-4,0-5,3-4,2-7,0-5,0-3,2-1,7-1,8-2,1-2,0
    IV. Tổng hàng tồn kho562,6549,3467,9479,0382,4351,8364,3337,5332,8305,4312,5264,7263,9284,7328,2186,3118,0147,4116,1
      1. Hàng tồn kho564,9550,4469,8480,8384,2354,1365,6340,2334,0306,3313,2265,4264,6287,9329,7186,3118,0147,4116,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,4-1,1-1,9-1,8-1,7-2,3-1,4-2,7-1,2-0,9-0,7-0,6-0,7-3,2-1,50,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác50,340,141,644,140,556,048,842,843,529,48,721,215,321,311,75,83,23,13,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,31,52,71,22,51,53,43,24,94,51,92,63,21,52,10,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ47,938,638,842,937,441,342,138,937,424,86,75,35,95,94,93,80,90,51,4
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,10,00,613,23,30,71,20,10,10,81,40,11,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,54,813,83,71,92,32,61,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn577,5574,9593,4589,8613,1640,7683,5730,5763,8535,9347,0328,7311,5250,5215,889,864,555,449,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,90,00,00,00,00,00,00,00,00,517,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,90,00,00,00,00,00,00,00,00,516,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định462,3495,6507,9516,9544,0588,6619,5656,0685,5245,2235,3235,7216,5197,7183,574,458,348,046,1
      1. Tài sản cố định hữu hình399,5435,6449,0457,3484,3534,1567,0605,5641,0206,6195,9198,4188,1169,2153,857,643,035,235,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính5,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình57,560,058,859,659,654,552,550,544,538,639,437,328,428,529,716,715,312,810,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn25,814,013,97,68,27,914,413,925,2264,057,447,548,721,21,611,51,43,50,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,814,013,97,68,27,914,413,925,2264,057,4————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,50,50,50,50,50,50,50,50,54,85,16,56,21,80,02,22,23,92,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,46,05,71,80,00,00,01,70,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,02,22,22,22,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác80,064,871,264,860,443,649,060,152,621,432,238,940,129,830,61,72,60,10,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn48,142,946,943,539,223,739,245,639,15,63,34,01,80,60,40,31,00,00,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại31,921,824,121,121,117,34,76,52,72,11,21,10,70,71,40,10,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,10,10,10,20,20,20,00,00,00,00,01,00,00,20,00,10,10,10,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,02,45,28,010,813,727,732,937,628,328,71,21,40,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.322,62.168,92.123,91.816,31.707,11.650,81.571,51.589,91.509,71.377,51.296,51.132,01.087,7968,5838,4578,9406,2359,3403,8
  A. Nợ phải trả636,3636,2634,8435,7439,6478,4453,5482,6390,9362,7329,7261,3334,7456,4403,4229,7147,2106,9167,3
    I. Nợ ngắn hạn633,4636,2634,8435,7439,6433,8343,5312,2380,8354,7329,3261,1334,6455,1370,8226,1143,5103,2163,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn133,2189,9168,040,026,934,434,436,527,07,214,634,4114,1229,5154,486,157,625,296,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn257,5180,8144,1185,9123,4144,6102,790,5119,4151,0203,7126,3116,9150,9144,2108,827,048,136,8
      4. Người mua trả tiền trước6,20,90,30,10,50,30,20,30,60,40,61,30,55,17,52,20,60,98,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,822,335,516,323,328,924,625,853,828,832,535,843,129,827,017,515,911,97,3
      6. Phải trả người lao động70,454,669,576,664,852,042,340,046,446,449,733,932,919,819,35,511,22,83,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn82,746,560,351,661,153,527,423,442,642,613,613,010,76,12,80,11,50,31,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn20,944,058,847,338,026,420,50,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác26,490,891,09,088,889,188,591,489,575,28,612,512,99,712,85,524,69,05,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,26,47,29,012,84,72,94,31,43,25,13,93,54,22,90,25,15,05,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2,90,00,00,00,044,6110,0170,510,18,00,40,20,11,232,63,73,73,73,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,50,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,90,00,00,00,044,6110,0170,410,07,90,30,00,10,728,60,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,03,73,73,73,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.686,31.532,71.489,11.380,61.267,51.172,41.118,01.107,21.118,81.014,8966,9870,8753,0512,1435,0349,1259,0252,4236,5
    I. Vốn chủ sở hữu1.686,11.532,31.488,61.379,91.266,81.171,21.116,21.106,11.117,51.013,1964,5869,4752,2511,0434,2349,1259,2252,6236,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5345,5246,8246,8246,8123,4123,4123,4102,080,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0153,7153,7153,7153,792,192,192,192,1112,5112,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu9,79,79,79,79,79,79,79,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,31,7-0,40,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển652,3598,1541,2474,8421,4389,3377,2366,6325,3312,8312,3241,5155,9134,880,854,554,951,537,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,615,414,614,511,211,28,66,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối343,0263,7280,4242,5188,8131,595,295,8156,7115,5166,4129,7111,485,488,166,2-0,60,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước174,5139,8133,989,559,240,942,645,96,26,5———————0,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này168,6123,9146,5153,0129,690,552,649,9150,5109,0———————0,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát133,5113,3109,7105,599,393,286,686,588,085,785,382,269,060,735,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,20,40,50,60,81,31,91,21,41,62,41,30,71,10,80,0-0,2-0,20,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,40,80,00,00,00,40,40,71,00,80,0-0,2-0,20,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,20,40,50,60,80,91,01,21,41,61,90,90,00,20,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.322,62.168,92.123,91.816,31.707,11.650,81.571,51.589,91.509,71.377,51.296,51.132,01.087,7968,5838,4578,9406,2359,3403,8

Cân đối kế toán TRA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.781,01.837,61.769,41.776,61.735,71.537,01.594,01.478,51.438,51.412,71.447,71.430,11.335,31.246,01.221,91.245,71.159,21.139,81.094,61.197,4992,6907,91.010,2930,4881,7803,2888,0931,9769,4766,7859,4785,7750,8702,4759,0753,4772,6875,8920,8945,61.018,8938,2949,4941,2839,9840,9803,1719,3679,1676,7776,3824,6774,5766,4718,7659,3658,7698,7635,9589,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền159,4197,7176,0223,0300,787,8208,3177,6206,0167,2368,1301,2166,3159,9176,0329,7305,7318,3210,9269,6171,4277,4308,9269,1265,9134,8297,5147,9148,1187,7316,1160,3104,779,6160,977,298,551,5203,3162,0276,8262,6345,0289,5222,5228,7292,9203,3177,9117,0256,1159,087,952,7104,364,043,247,643,274,5
      1. Tiền143,8155,6114,0165,6218,687,8180,2169,5163,5113,8203,7216,1119,6113,981,1115,5105,2141,1107,5153,3126,3130,9163,9153,3125,894,8207,5100,9108,1125,0182,1156,6101,075,9156,277,298,551,0133,088,092,2104,689,4105,0122,398,797,283,3121,972,08,9103,186,851,595,616,243,230,616,719,5
      2. Các khoản tương đương tiền15,742,162,057,482,00,028,18,042,553,4164,485,146,746,094,9214,2200,5177,2103,4116,345,1146,5145,0115,7140,140,190,047,040,062,7134,13,73,73,74,70,00,00,570,274,0184,6157,9255,6184,6100,2130,1195,7120,056,045,0247,255,91,11,28,747,70,017,026,555,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn485,4521,5529,5478,0464,9495,9521,8440,6372,7411,2414,0422,6405,7324,9324,3236,2211,6196,7285,1219,4192,213,8107,517,315,317,314,512,112,19,49,49,48,68,68,68,69,610,610,610,810,29,22,06,73,52,11,30,30,30,30,30,31,01,01,10,20,20,70,70,8
      1. Chứng khoán kinh doanh10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,11,30,30,30,30,30,31,01,01,10,20,20,70,70,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn475,4511,5519,5468,0454,9485,9511,8430,6362,7401,2404,0412,6395,7314,9314,3226,2201,6196,7285,1219,4192,213,8107,517,315,317,314,512,112,19,49,49,48,68,68,68,69,610,610,610,810,29,22,06,73,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn479,8495,1417,2517,3438,9370,9274,5323,3321,6304,0155,9240,9252,2257,6203,0227,7202,0184,6176,7299,5219,1188,3186,0227,4192,8204,9163,0320,2184,7181,8153,6182,6187,0209,0200,3290,8293,0445,0382,2458,9420,1366,2281,5312,7304,2268,6223,0238,9236,3236,7240,7396,4400,0426,5307,3345,8310,0311,7252,0230,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng382,4380,3356,4402,3385,1279,7246,0276,1271,0249,2133,1170,4197,9209,6186,2180,3173,0160,7154,7254,7183,9156,9164,7167,3157,0163,8138,1273,8143,6138,4119,9125,3146,1145,3131,1122,3154,4137,1137,1186,0274,0270,4228,7231,3242,7217,1181,4211,2215,4220,7218,7359,1370,9387,6276,8318,8284,3260,7221,6217,9
      2. Trả trước cho người bán71,574,158,7102,747,259,329,142,944,243,911,352,437,821,212,238,325,112,116,931,624,225,217,749,530,930,918,331,228,227,927,034,727,030,826,1142,8122,6130,6129,1251,8133,176,438,463,045,030,833,731,525,621,218,035,029,136,727,527,626,723,417,414,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,50,70,021,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,02,10,015,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác44,456,717,626,221,222,511,217,619,621,221,827,525,835,513,418,813,717,610,917,715,113,210,616,510,916,312,721,519,319,110,227,118,437,847,730,720,9181,3118,525,119,924,919,720,821,19,012,24,53,71,811,19,57,47,17,91,91,530,516,21,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,5-16,0-16,1-14,6-14,6-11,7-11,7-13,2-13,2-10,4-10,4-9,3-9,3-8,8-8,8-9,8-9,8-5,8-5,8-4,4-4,1-7,0-7,0-6,0-6,0-6,0-6,0-6,4-6,4-3,5-3,5-4,4-4,4-4,8-4,6-5,0-5,0-4,0-3,9-4,1-6,9-5,4-5,3-4,5-4,5-4,2-4,2-8,4-8,4-7,0-7,0-7,3-7,3-5,0-5,0-2,5-2,5-3,2-3,2-3,3
    IV. Tổng hàng tồn kho608,5575,0562,7511,1498,1548,3549,3499,2500,4489,6467,9426,7471,4463,3474,0411,7399,1399,2381,9369,5368,8369,6351,8375,4365,8402,2364,3400,7379,1345,5337,5388,0406,5362,6332,8342,7344,7338,7304,8303,4300,6290,8312,5319,1302,7316,6264,7247,1242,0299,0263,9248,5259,7257,4284,7233,5287,3315,4328,2269,2
      1. Hàng tồn kho617,3576,4565,1512,9499,9549,4550,4504,2505,9491,6469,8428,1472,9464,9475,8416,4403,9400,8383,6371,4370,4372,2354,1376,7367,2403,6365,6401,5380,0347,2340,2391,2407,7363,6334,0343,6345,6338,9305,8303,7301,3291,1313,2319,9303,5317,2265,4247,7242,7299,7264,6251,1262,2260,2287,9234,3288,2316,9329,7270,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,8-1,3-2,4-1,8-1,9-1,0-1,1-5,0-5,5-2,0-1,9-1,4-1,5-1,6-1,8-4,7-4,8-1,6-1,7-1,9-1,6-2,6-2,3-1,3-1,4-1,4-1,4-0,9-0,9-1,6-2,7-3,1-1,2-0,9-1,2-0,9-0,9-0,2-0,9-0,3-0,7-0,3-0,7-0,9-0,9-0,6-0,6-0,6-0,7-0,7-0,7-2,5-2,5-2,8-3,2-0,8-0,9-1,5-1,5-0,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,948,384,147,333,134,040,137,837,740,941,738,639,840,444,640,440,841,140,039,441,058,856,041,241,843,948,851,045,442,242,845,344,042,556,434,226,830,019,910,511,19,48,413,27,025,021,229,722,623,615,320,425,928,721,315,818,023,311,714,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,74,32,32,71,51,21,51,82,22,72,93,43,02,51,73,83,43,72,53,12,64,11,52,02,52,73,45,94,12,53,26,24,93,710,15,25,14,74,42,53,22,21,62,12,63,02,61,92,92,33,21,82,41,51,51,11,31,22,10,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ42,543,979,944,531,632,738,635,835,536,238,834,836,535,642,936,337,437,137,436,038,341,341,337,438,140,042,143,439,038,938,936,737,637,545,028,721,325,015,37,87,87,26,711,04,45,44,74,14,14,25,95,85,15,05,93,94,55,34,93,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,11,90,10,00,00,00,20,11,90,10,30,22,30,00,20,00,30,00,20,013,413,21,81,21,13,31,72,20,80,72,51,51,31,20,30,50,20,20,20,00,00,10,10,00,61,40,00,03,21,40,30,00,00,10,10,11,71,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,012,523,615,613,94,812,618,422,213,810,712,215,13,710,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn577,6572,3569,9561,4555,1565,5574,9575,5555,5560,5593,2570,7573,9590,9589,2593,4586,3600,4612,2614,7631,0620,9644,8635,8643,1662,2683,5688,3704,1717,6730,5729,3742,6749,6758,1631,0599,3584,5436,6354,7345,7363,6347,3321,0325,7339,6328,9318,0310,9309,6311,3297,5288,3250,0250,5238,6238,1211,8210,0110,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,98,98,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,527,716,80,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,98,98,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,527,516,80,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định453,2448,4462,3461,7474,0485,6495,6492,6487,3496,0507,9498,0500,0509,5516,9521,2517,9531,5540,9547,9561,7575,7588,6583,1592,4602,4619,5619,4633,7648,0656,0664,2677,4675,1463,9306,9245,7249,4245,2233,5229,7232,6235,3234,2234,8237,6235,7224,4218,8221,9216,5214,9194,9196,1197,7183,9182,6179,3183,5103,5
      1. Tài sản cố định hữu hình393,0387,0399,5398,6415,8426,9435,6432,9429,9438,3449,0438,4441,0450,8457,3463,0459,9472,7484,3492,9506,1520,3534,1529,0539,9550,0567,0569,4583,6597,8605,5614,0627,0630,6419,4269,4207,8211,2206,6194,7190,9193,5195,9194,6195,0199,0198,4196,0190,4193,4188,1186,6166,5167,6169,2155,9154,5149,7153,878,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính5,05,25,45,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình55,256,357,557,558,258,760,059,757,457,858,859,659,158,859,658,258,058,856,655,055,655,554,554,152,452,452,549,950,150,250,550,250,544,544,537,637,938,238,638,838,839,139,439,639,838,637,328,428,528,428,428,328,428,528,528,028,129,629,725,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn21,538,825,810,910,09,114,016,46,85,913,95,76,210,97,67,07,96,911,39,19,04,57,95,15,812,814,416,917,013,513,911,99,323,5271,0301,1330,2310,1164,784,377,766,757,447,549,460,447,549,347,442,848,735,645,422,721,218,618,81,61,63,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,538,825,810,910,09,114,016,46,85,913,95,76,210,97,67,07,96,911,39,19,04,57,95,15,812,814,416,917,013,513,911,99,323,5271,0301,1330,2310,1164,784,377,766,557,447,549,4———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,54,64,64,54,84,84,84,65,35,75,84,26,86,46,35,56,06,15,62,31,88,38,20,00,02,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,54,14,14,04,34,34,34,04,44,94,83,16,35,95,85,05,55,65,12,31,88,38,20,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,51,10,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,02,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,50,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác93,675,672,488,370,670,364,865,960,958,171,066,567,270,064,264,760,061,559,557,259,740,247,746,744,446,549,051,552,955,660,152,755,350,522,718,318,820,021,431,732,932,032,533,234,637,438,938,038,339,440,141,042,328,929,827,828,630,924,91,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn44,345,448,152,643,149,142,941,641,942,846,741,944,144,643,041,937,937,039,238,340,220,723,734,734,537,039,239,840,342,345,637,638,936,59,24,34,35,05,65,05,93,23,63,33,83,64,02,41,41,51,81,31,40,60,60,30,30,40,40,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại49,230,124,435,527,421,121,824,218,915,124,124,522,925,221,122,622,024,320,218,518,417,621,48,96,25,14,75,86,06,06,56,37,03,92,72,52,22,02,11,91,52,21,21,21,10,81,10,50,71,10,71,00,80,70,70,80,92,41,40,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,20,00,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,00,00,00,00,20,10,20,20,10,10,00,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,91,62,43,13,84,55,25,96,67,38,08,79,410,110,811,512,213,013,724,825,526,627,728,729,832,032,934,135,236,837,638,739,927,428,326,527,228,023,01,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.358,62.409,82.339,32.338,02.290,82.102,42.168,92.054,01.994,01.973,32.040,92.000,81.909,31.836,91.811,11.839,21.745,51.740,11.706,81.812,11.623,51.528,81.654,91.566,21.524,81.465,31.571,51.620,11.473,61.484,31.589,91.515,01.493,41.452,01.517,11.384,41.371,81.460,31.357,41.300,41.364,51.301,81.296,71.262,21.165,61.180,51.132,01.037,4990,0986,31.087,61.122,21.062,71.016,4969,1897,9896,8910,5845,9699,7
  A. Nợ phải trả735,3837,6653,1710,4731,3609,4553,3493,4472,2513,8554,9463,2433,9429,6434,5398,3373,3444,6355,0509,1384,7348,4482,5363,7368,6346,8453,4461,5345,5372,9482,8371,6391,6371,1398,5258,2301,9454,6342,8259,9382,3377,1331,8360,3308,9365,7261,0210,2212,1250,3334,8371,9481,0478,1456,4406,1442,1492,5405,1318,5
    I. Nợ ngắn hạn733,3835,1653,1710,4731,3609,4553,3493,4472,2513,8554,9463,2433,9429,6434,5398,3373,3444,6355,0491,2361,2311,1437,9291,4277,6237,6343,5317,8193,0200,2312,4164,4278,2287,7385,8249,9294,8445,4327,6249,2371,9371,2331,4360,3308,9365,7260,8210,2212,1250,3334,7371,6480,5477,5455,1398,8434,6457,5372,6314,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn127,2225,1136,2170,6263,9207,4189,9138,674,6127,0168,0142,998,20,040,00,00,018,426,934,437,432,434,435,435,426,034,435,936,024,636,52,049,765,624,552,166,215,80,04,914,114,114,614,615,317,434,440,843,658,1114,1143,8251,0225,7229,5223,3235,7217,7154,4117,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn221,4251,8259,6230,2204,5135,9180,8124,5154,8132,961,157,2124,5152,2180,7118,2128,6125,8123,3215,3159,9111,1144,6116,7101,1111,3102,7215,296,894,690,590,8122,0109,7119,479,7138,7142,0131,3127,6221,2220,2203,7193,2180,5175,1126,085,3109,1145,0116,9116,2150,9180,7150,9118,7153,0171,8144,2138,5
      4. Người mua trả tiền trước5,012,76,214,11,37,40,90,20,13,00,30,10,20,20,10,10,20,80,51,61,11,30,31,10,15,00,20,21,31,00,30,10,80,80,60,20,40,20,40,80,51,00,60,62,60,31,36,71,41,00,65,31,04,35,10,40,22,97,52,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,826,151,147,723,816,922,324,717,112,135,528,924,227,816,428,823,033,919,925,423,317,833,023,317,013,924,614,613,012,326,015,811,616,261,430,923,216,828,726,923,516,331,931,820,315,635,822,018,99,343,136,625,317,029,832,619,411,927,021,6
      6. Phải trả người lao động64,145,470,457,341,926,254,663,146,845,269,578,560,369,776,699,279,655,464,853,042,527,752,037,332,514,342,324,718,27,040,033,826,817,446,422,825,721,446,435,033,528,949,751,043,721,033,926,223,08,732,922,410,48,319,810,27,87,919,310,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn129,5137,982,7158,870,186,346,595,855,476,160,392,662,280,251,690,671,7107,961,1100,057,558,353,545,627,316,027,317,018,66,523,415,415,218,042,632,431,025,342,441,139,946,816,040,523,721,913,016,13,111,810,735,123,628,36,14,02,85,62,816,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn32,519,620,922,033,034,344,039,030,222,858,852,346,536,247,334,140,628,238,040,924,610,226,418,012,00,020,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,01,31,51,51,12,12,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác93,2102,914,67,489,192,47,96,088,990,394,05,88,156,112,96,67,057,17,78,39,947,689,15,147,646,488,56,24,850,091,46,347,458,589,530,67,5219,175,27,433,337,98,612,810,0107,712,510,410,312,212,99,613,811,59,710,211,234,012,85,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,713,611,22,33,72,56,41,54,34,47,24,89,87,49,020,522,517,212,812,34,84,74,79,04,64,72,94,04,34,14,20,24,61,51,41,12,14,83,24,34,44,55,113,69,56,63,92,72,74,13,52,64,71,84,2-0,64,45,74,71,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,923,637,344,672,391,0109,2110,0143,7152,5172,7170,5207,2113,483,412,78,37,19,115,110,710,45,90,40,00,00,00,20,00,00,00,10,30,50,51,27,37,635,132,63,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,923,637,344,672,391,0109,2110,0143,7152,4172,7170,4207,1113,483,312,68,37,19,015,010,710,35,80,30,00,00,00,00,00,00,00,10,30,40,50,73,43,631,128,60,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,04,04,03,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.623,31.572,21.686,21.627,61.559,51.493,11.615,61.560,51.521,81.459,51.486,01.537,71.475,31.407,31.376,61.440,81.372,21.295,51.351,81.303,01.238,81.180,41.172,41.202,51.156,21.118,51.118,11.158,61.128,11.111,41.107,01.143,41.101,81.080,91.118,71.126,21.069,91.005,71.014,61.040,4982,1924,7964,9901,9856,7814,8871,0827,1777,9736,0752,8750,2581,7538,3512,8491,8454,6418,0440,8381,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.623,31.572,21.686,01.627,31.559,21.492,71.615,31.560,11.521,41.459,01.485,61.537,11.474,81.406,71.375,91.440,21.371,51.294,81.351,11.302,21.238,01.179,31.171,21.201,11.155,01.117,21.116,21.157,21.125,71.109,01.105,91.142,21.100,51.079,61.117,31.124,81.068,41.004,21.013,01.037,8980,0922,5962,6900,3855,1813,3869,7825,6776,5735,5752,1749,5581,1537,8511,6490,6454,2418,0440,0380,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5414,5345,5345,5345,5345,5246,8246,8246,8246,8246,8266,6266,6246,8246,8246,8246,8123,4123,4123,4123,4123,4123,4123,4123,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0133,0153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,7153,792,192,192,192,192,192,092,192,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu9,89,89,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển657,8652,3652,3652,3652,3598,1598,1598,1598,1591,4541,2541,2541,2540,1470,9474,8474,8474,6421,4419,3419,3416,2389,3389,0389,0384,8377,2377,2377,2375,6366,5366,6366,6372,7325,3326,3326,3358,1312,8311,8311,8408,2312,3311,1311,1309,0221,6220,5240,4238,8155,9155,0216,6215,6134,8134,4134,4136,180,880,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,615,415,415,415,415,315,315,314,614,514,514,514,514,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối267,6228,6343,1285,5225,5218,3346,6281,9248,2195,1277,4320,7263,7200,7242,4295,1231,0162,8273,1221,2162,7109,0131,5158,0114,180,695,2129,7101,584,895,6125,190,276,9156,5163,4107,557,1115,4129,075,932,1165,4100,558,521,8130,089,446,89,0111,3108,665,626,285,780,143,69,988,269,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước167,1174,6126,6126,6176,7180,8139,8139,8139,8147,0130,9133,9133,9135,786,989,589,588,257,959,659,962,940,941,341,245,842,542,542,656,852,857,339,4———1,0———-23,8———————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này100,554,0216,5158,948,837,4206,8142,1108,448,1146,5186,7129,765,0155,5205,6141,574,5215,2161,6102,846,190,5116,773,034,852,787,258,928,042,867,850,8———106,5———99,7———————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát140,4133,8133,4132,3124,2119,2113,3122,9117,9115,3109,7118,1112,7108,6105,4113,1108,5100,399,3104,598,796,893,296,994,694,686,693,189,891,486,493,386,582,587,987,687,189,785,697,893,181,684,488,285,081,982,279,973,471,769,070,168,365,361,146,246,342,140,60,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,20,30,30,30,40,40,40,50,50,50,60,60,60,70,70,70,80,80,81,11,31,41,21,31,91,42,42,41,21,21,21,31,41,41,51,61,62,72,22,22,41,71,61,51,31,51,40,50,70,80,60,51,11,10,4-0,10,81,2
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,40,20,30,80,41,31,30,01,20,00,00,00,00,00,00,01,00,40,40,40,60,60,41,31,50,40,50,70,80,50,41,01,10,4-0,10,81,2
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,20,30,30,30,40,40,40,50,50,50,60,60,60,70,70,70,80,80,80,90,90,91,01,01,01,11,11,11,20,01,21,31,41,41,51,61,61,71,81,81,91,01,11,10,00,01,00,00,00,00,10,10,20,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.358,62.409,82.339,32.338,02.290,82.102,42.168,92.054,01.994,01.973,32.040,92.000,81.909,31.836,91.811,11.839,21.745,51.740,11.706,81.812,11.623,51.528,81.654,91.566,21.524,81.465,31.571,51.620,11.473,61.484,31.589,91.515,01.493,41.452,01.517,11.384,41.371,81.460,31.357,41.300,41.364,51.301,81.296,71.262,21.165,61.180,51.132,01.037,4990,0986,31.087,61.122,21.062,71.016,4969,1897,9896,8910,5845,9699,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của TRA

Dữ liệu khác của TRA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Traphaco (mã TRA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TRA.