Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TRA
CTCP Traphaco
Traphaco Joint Stock Company
36.650
▼ −350 (▼ −0,95%)

Room ngoại TRA: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TRA theo thời gian

1257 ngày
43,21%44,15%45,09%46,03%46,98%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 38.432.046 cổ phiếu TRA, tương đương 46,36% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 46,72% (14-3-2025), thấp nhất 43,47% (12-11-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TRA theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202646,36%46,36%▼ −0,00 điểm %-1.910
1 tháng28-8-202646,36%46,36%▼ −0,00 điểm %-2.712
3 tháng3-7-202646,36%46,36%▼ −0,00 điểm %19.215.191
1 năm2-10-202546,34%46,36%▲ +0,02 điểm %19.223.550
3 năm3-10-202346,29%46,36%▲ +0,07 điểm %19.244.014

Sở hữu nước ngoài TRA cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202646,36%▼ −0,00 điểm %38.432.0460%-38.432.046
9-202646,36%▼ −0,00 điểm %38.433.8460%-38.433.846
8-202646,36%▼ −0,00 điểm %38.434.75849%2.188.306
7-202646,36%▲ +0,00 điểm %19.219.71549%1.092.584
6-202646,36%▼ −0,00 điểm %19.218.15549%1.094.144
5-202646,36%▼ −0,00 điểm %19.218.55749%1.093.742
4-202646,36%▲ +0,00 điểm %19.219.69549%1.092.604
3-202646,36%▲ +0,01 điểm %19.218.49549%1.093.804
2-202646,36%▼ −0,00 điểm %19.215.99549%1.096.304
1-202646,36%▲ +0,02 điểm %19.216.50549%1.095.794
12-202546,34%▲ +0,00 điểm %19.209.30549%1.102.994
11-202546,34%▼ −0,01 điểm %19.208.60549%1.103.694
10-202546,35%▲ +0,01 điểm %19.212.31349%1.099.986
9-202546,34%▼ −0,00 điểm %19.209.39649%1.102.903
8-202546,34%▲ +0,01 điểm %19.210.25249%1.102.047
7-202546,34%▼ −0,07 điểm %19.208.16849%1.104.131
6-202546,41%▼ −0,11 điểm %19.237.96849%1.074.331
5-202546,52%▼ −0,07 điểm %19.282.68849%1.029.611
4-202546,59%▼ −0,03 điểm %19.311.79949%1.000.500
3-202546,62%▲ +0,02 điểm %19.326.29749%986.002
2-202546,60%▼ −0,05 điểm %19.318.31949%993.980
1-202546,65%▼ −0,00 điểm %19.339.69749%972.602
12-202446,66%▼ −0,01 điểm %19.341.56549%970.734
11-202446,67%▲ +0,02 điểm %19.345.04549%967.254
10-202446,64%▲ +0,01 điểm %19.335.74549%976.554
9-202446,64%▼ −0,00 điểm %19.332.34049%979.959
8-202446,64%▼ −0,01 điểm %19.332.54049%979.759
7-202446,64%▲ +0,00 điểm %19.335.94049%976.359
6-202446,64%▲ +0,00 điểm %19.334.13049%978.169
5-202446,64%▲ +0,06 điểm %19.333.83449%978.465
4-202446,57%▲ +0,01 điểm %19.307.00549%1.005.294
3-202446,57%▲ +0,01 điểm %19.303.59849%1.008.701
2-202446,56%▲ +0,01 điểm %19.300.79849%1.011.501
1-202446,55%▲ +0,09 điểm %19.296.11049%1.016.189
12-202346,46%▲ +0,17 điểm %19.258.59949%1.053.700
11-202346,29%▼ −0,01 điểm %19.188.82749%1.123.472
10-202346,30%▲ +0,02 điểm %19.193.53249%1.118.767
9-202346,29%▲ +0,04 điểm %19.187.13249%1.125.167
8-202346,25%▼ −0,02 điểm %19.171.24949%1.141.050
7-202346,27%▲ +0,07 điểm %19.179.55249%1.132.747
6-202346,19%▲ +0,01 điểm %19.149.05249%1.163.247
5-202346,19%▲ +0,02 điểm %19.146.95249%1.165.347
4-202346,17%▲ +0,01 điểm %19.140.35049%1.171.949
3-202346,16%▲ +0,04 điểm %19.136.40149%1.175.898
2-202346,12%▲ +0,02 điểm %19.119.49249%1.192.807
1-202346,10%▲ +0,06 điểm %19.109.19649%1.203.103
12-202246,04%▲ +0,06 điểm %19.084.53849%1.227.761
11-202245,98%▲ +0,17 điểm %19.059.15849%1.253.141
10-202245,81%▲ +0,09 điểm %18.988.49849%1.323.801
9-202245,72%▲ +0,31 điểm %18.950.80549%1.361.494
8-202245,41%▼ −0,03 điểm %18.824.30449%1.487.995
7-202245,44%▼ −0,02 điểm %18.836.30449%1.475.995
6-202245,46%▲ +1,10 điểm %18.846.60449%1.465.695
5-202244,37%▲ +0,35 điểm %18.392.00449%1.920.295
4-202244,02%▲ +0,10 điểm %18.246.80449%2.065.495
3-202243,92%▲ +0,03 điểm %18.205.80449%2.106.495
2-202243,89%▲ +0,10 điểm %18.194.00449%2.118.295
1-202243,79%▲ +0,08 điểm %18.151.40449%2.160.895
12-202143,71%▲ +0,07 điểm %18.117.50449%2.194.795
11-202143,64%▲ +0,16 điểm %18.089.50449%2.222.795
10-202143,48%▼ −0,09 điểm %18.023.70449%2.288.595
9-202143,57%▼ −0,07 điểm %18.063.00449%2.249.295
8-202143,64%▲ +0,05 điểm %18.091.40449%2.220.895
7-202143,60%—18.072.49049%2.239.809

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202638.432.046−1.80046,36%-38.432.046
1-10-202638.433.846046,36%-38.433.846
30-9-202638.433.846−1046,36%-38.433.846
29-9-202638.433.856046,36%-38.433.856
28-9-202638.433.856−10046,36%-38.433.856
25-9-202638.433.956046,36%-38.433.956
24-9-202638.433.956046,36%-38.433.956
23-9-202638.433.956−246,36%-38.433.956
22-9-202638.433.958046,36%-38.433.958
21-9-202638.433.958−20046,36%-38.433.958
18-9-202638.434.158046,36%-38.434.158
17-9-202638.434.158046,36%-38.434.158
16-9-202638.434.158−30046,36%-38.434.158
15-9-202638.434.458−10046,36%-38.434.458
14-9-202638.434.558−10046,36%2.188.506
11-9-202638.434.658046,36%2.188.406
10-9-202638.434.658−10046,36%2.188.406
9-9-202638.434.758046,36%2.188.306
8-9-202638.434.758046,36%2.188.306
7-9-202638.434.758046,36%2.188.306
4-9-202638.434.758046,36%2.188.306
3-9-202638.434.758046,36%2.188.306
28-8-202638.434.758046,36%2.188.306
27-8-202638.434.758−1.50046,36%2.188.306
26-8-202638.436.258046,36%2.186.806
25-8-202638.436.258046,36%2.186.806
24-8-202638.436.258046,36%2.186.806
21-8-202638.436.258+30046,36%2.186.806
20-8-202638.435.958+19.216.84346,36%2.187.106
19-8-202619.219.115—46,36%1.093.184

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TRA