Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo TSB
CTCP Ắc quy Tia Sáng
Tiasang Battery Joint stock company
16.300
▼ −100 (▼ −0,61%)

Khối ngoại mua bán TSB — trang 17

Mua bán ròng của khối ngoại với TSB

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: -021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: -01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: -04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: -09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: -023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: -08-7-2026: 09-7-2026: -010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: -029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: -03-8-2026: 04-8-2026: -05-8-2026: -06-8-2026: -07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: -013-8-2026: -014-8-2026: -017-8-2026: -018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: -025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: -028-8-2026: 03-9-2026: -04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 00-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TSB từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
20-11-202444.0003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.487.936
19-11-202444.20000■ 00,00,0■ 0,04.488.236
18-11-202444.20000■ 00,00,0■ 0,04.488.236
15-11-202444.2004000▲ +4000,00,0▲ +0,04.488.236
14-11-202445.9003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.488.636
13-11-202443.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.488.936
12-11-202443.30000■ 00,00,0■ 0,04.489.036
11-11-202443.3001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.489.036
8-11-202443.2005000▲ +5000,00,0▲ +0,04.489.136
7-11-202443.2001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.489.636
6-11-202443.20000■ 00,00,0■ 0,04.489.736
5-11-202444.5005000▲ +5000,00,0▲ +0,04.489.736
4-11-202444.6003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.490.236
1-11-202444.8001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.490.536
31-10-202444.7003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.490.636
30-10-202444.8003000▲ +3000,00,0▲ +0,04.490.936
29-10-202445.00000■ 00,00,0■ 0,04.491.236
28-10-202444.8002000▲ +2000,00,0▲ +0,04.491.236
25-10-202445.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.491.436
24-10-202443.10000■ 00,00,0■ 0,04.491.536
23-10-202446.30000■ 00,00,0■ 0,04.491.536
22-10-202445.40000■ 00,00,0■ 0,04.491.536
21-10-202444.9008000▲ +8000,00,0▲ +0,04.491.536
18-10-202445.70000■ 00,00,0■ 0,04.492.336
17-10-202445.00000■ 00,00,0■ 0,04.492.336
16-10-202443.3007000▲ +7000,00,0▲ +0,04.492.336
15-10-202445.00000■ 00,00,0■ 0,04.493.036
14-10-202445.0002000▲ +2000,00,0▲ +0,04.493.036
11-10-202446.00000■ 00,00,0■ 0,04.493.236
10-10-202445.9001000▲ +1000,00,0▲ +0,04.493.236

Trang 17/132 · 10-10-2024 – 20-11-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-1-2011

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TSB, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của TSB

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TSB (CTCP Ắc quy Tia Sáng) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 2 tỉ đồng cổ phiếu TSB (mua 4 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 4.282.835 cổ phiếu.