Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành
Truong Thanh Furniture Corporation
1.240
▼ −40 (▼ −3,12%)

Cân đối kế toán TTF

Cân đối kế toán TTF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.573,61.360,61.820,81.944,62.089,71.525,81.226,82.051,63.336,92.710,93.527,83.255,02.786,52.539,12.557,21.957,71.661,31.301,2998,0296,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền57,8104,8142,9169,6243,776,281,9151,564,0111,58,085,965,56,324,517,26,938,913,719,1
      1. Tiền35,354,592,4125,647,543,320,966,749,9111,57,949,027,46,34,914,06,938,913,719,1
      2. Các khoản tương đương tiền22,550,350,544,1196,232,960,984,814,10,00,136,938,10,019,53,20,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn97,916,369,246,920,77,7148,177,189,90,8116,341,151,56,320,215,111,7151,260,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,151,56,320,216,211,7168,960,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,0-17,70,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn97,916,369,246,920,77,7148,177,189,90,8116,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn963,0867,4850,0672,1548,5362,8368,0750,61.537,1755,31.078,9705,4390,0544,9822,6507,0600,5195,8116,332,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng656,5530,2613,5701,7571,1492,8472,1551,5797,4790,9865,2596,8273,7452,6724,8447,0499,677,566,318,8
      2. Trả trước cho người bán232,8239,6100,2121,193,694,699,465,9115,778,558,872,260,353,033,847,417,94,68,03,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng7,37,37,37,310,041,1111,0440,7646,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn68,697,294,9133,6128,0110,057,749,8115,321,848,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác159,2130,6144,3149,8193,232,545,448,253,243,0132,063,267,147,069,816,583,4113,742,09,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-161,2-137,5-110,1-441,4-447,4-408,3-417,6-405,6-190,6-178,9-25,6-26,7-11,0-7,7-5,9-3,9-0,30,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho405,4337,7475,9679,1933,6782,2583,51.055,91.612,61.784,02.296,92.365,22.245,31.955,61.665,91.351,6984,1841,5767,8231,5
      1. Hàng tồn kho428,7361,0616,2819,51.157,91.209,71.276,91.397,61.694,41.863,82.343,32.375,72.255,11.964,21.673,01.358,4988,4843,8767,8231,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-23,3-23,3-140,2-140,4-224,4-427,6-693,5-341,8-81,7-79,9-46,4-10,4-9,7-8,6-7,0-6,8-4,3-2,20,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác49,534,2282,7376,9343,2296,945,316,433,459,427,757,334,026,024,066,958,073,740,314,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn25,220,424,022,516,114,315,75,43,64,11,91,81,61,73,42,00,60,30,30,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ22,813,732,8128,497,953,526,27,726,452,82,036,71,25,51,21,62,12,015,75,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,50,20,20,43,53,53,43,33,42,523,82,014,30,50,30,30,50,80,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0225,7225,7225,7225,70,00,00,00,00,016,916,918,319,163,054,970,724,38,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.265,11.431,91.029,71.061,5748,6715,0918,8728,6829,5874,21.062,2757,6731,6758,7779,8692,9515,0446,2375,334,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn156,2178,60,03,14,69,130,238,736,735,439,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn239,9239,90,03,14,69,130,238,335,834,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác147,0169,30,00,00,00,00,00,40,91,644,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-230,7-230,70,00,00,00,00,00,00,0-0,7-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định489,2515,1345,2372,8370,9381,6345,5297,4455,7497,8485,7390,2433,3482,9515,8452,1117,398,8107,019,3
      1. Tài sản cố định hữu hình408,2424,0246,6268,1267,5273,4232,8280,6442,1483,4466,6365,2390,3420,2451,3399,1106,292,4100,515,4
      - Nguyên giá130,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-49,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá130,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-49,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình81,191,198,6104,6103,5108,2112,716,813,514,419,125,143,062,764,553,011,16,46,54,0
      - Nguyên giá130,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-49,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn98,9111,8126,2102,061,539,734,116,951,956,4257,3114,981,384,968,788,234,250,639,10,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0189,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang98,9111,8126,2102,061,539,734,116,951,956,468,3—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn335,0378,7360,3358,773,173,672,9141,6201,2190,3179,7186,5169,6164,1172,6142,7360,1291,1224,414,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh307,3361,5359,2357,669,971,771,892,5191,1190,0113,091,193,975,576,71,529,027,843,81,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,01,11,11,11,11,11,111,50,30,358,595,588,0100,9109,1142,7331,1263,3180,612,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,80,00,00,00,00,00,0-4,30,00,0-0,6-0,1-12,3-12,3-13,2-1,50,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,516,00,00,02,10,80,041,99,90,08,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác185,8247,8198,1224,9238,5211,0436,1234,084,194,4100,066,047,426,822,89,93,55,74,90,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn103,1144,073,178,971,333,311,68,384,194,494,758,944,624,520,68,62,94,54,00,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,0225,7225,70,00,00,01,11,21,31,41,30,61,30,90,0
    VII. Lợi thế thương mại82,7103,8124,9146,0167,2177,7198,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.838,82.792,42.850,53.006,12.838,32.240,82.145,62.780,24.166,53.585,14.589,94.012,63.518,03.297,73.337,02.650,62.176,31.747,51.373,3331,3
  A. Nợ phải trả2.449,62.392,62.583,32.573,22.383,12.825,72.777,52.760,53.338,43.453,02.750,92.762,12.570,42.504,32.541,61.841,11.482,31.061,9687,9270,4
    I. Nợ ngắn hạn1.029,7956,51.517,71.503,52.341,52.794,02.037,62.028,52.811,33.423,62.088,92.628,82.418,22.311,92.417,71.721,31.470,91.038,5659,4270,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn600,8467,0407,426,729,2507,2131,3137,9396,12.637,40,01.858,31.859,21.682,11.835,91.494,81.024,8930,1569,6203,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn186,8213,8292,1287,1297,6264,8249,0162,9327,5253,6418,8206,9119,1298,1399,1129,6402,648,941,342,1
      4. Người mua trả tiền trước109,974,9326,3336,51.178,81.121,01.210,71.393,01.663,1181,362,760,748,859,255,751,213,917,219,215,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,025,150,030,928,028,834,125,723,530,074,399,756,448,48,65,37,44,05,00,3
      6. Phải trả người lao động36,324,235,832,144,255,638,132,335,443,346,932,524,333,329,925,314,79,510,84,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn68,5133,1393,3397,6355,2404,1317,4231,4310,6191,887,6173,5175,686,422,97,42,66,52,50,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,210,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác19,518,311,1390,8406,6410,455,142,953,186,0235,8205,8134,7105,166,37,54,718,110,73,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,60,00,01.154,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,01,81,91,91,91,91,91,90,0-2,2-8,80,2-0,8-0,70,20,24,20,20,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.419,91.436,21.065,61.069,741,531,7739,9732,0527,229,4662,0133,3152,2192,4123,9119,811,423,428,50,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn203,8213,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1.173,41.173,41.033,61.033,60,60,6342,4342,40,00,02,61,01,01,01,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn23,922,84,98,210,90,0362,9362,9500,00,030,097,9122,6159,385,6119,111,023,328,30,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0598,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả15,816,517,217,919,320,122,40,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,50,40,10,20,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,21,21,61,61,91,92,51,92,02,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,78,88,28,58,79,09,624,825,227,030,834,528,732,236,60,10,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu389,2399,8267,1432,9455,3-584,9-631,819,7828,0132,11.839,11.250,5947,6793,4795,4809,5694,0685,5685,460,9
    I. Vốn chủ sở hữu389,1399,8267,1432,8455,2-584,9-631,919,7828,0132,11.839,11.250,5947,6793,4795,4809,5694,0685,5685,460,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.112,04.112,04.112,04.112,04.112,03.112,03.112,02.146,12.146,11.446,11.400,91.000,7735,0393,7312,5312,5205,0150,0150,050,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-529,3-556,863,663,663,867,367,799,1272,6338,3338,3430,3476,7477,110,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,70,00,03,73,23,23,20,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-10,5-0,6-0,60,0-0,6-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,210,610,56,26,26,26,25,50,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,83,83,83,83,82,70,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-3.250,5-3.240,4-3.225,4-3.070,3-3.052,5-3.043,8-3.019,1-2.122,0-1.406,9-1.417,6236,773,63,48,122,127,525,329,537,50,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-3.261,6-3.246,6-3.091,7-3.073,7-3.043,8-3.019,1-2.122,0-1.406,9-1.417,6-154,666,6—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,06,2-133,63,4-8,7-24,7-897,0-715,210,7-1.263,0170,1—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát28,829,3-118,4-107,8-103,2-130,4-184,6-84,68,623,2110,694,596,3105,7109,8118,521,421,120,90,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.838,82.792,42.850,53.006,12.838,32.240,82.145,62.780,24.166,53.585,14.589,94.012,63.518,03.297,73.337,02.650,62.176,31.747,51.373,3331,3
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,91,50,90,70,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán TTF theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.319,11.488,91.618,51.595,41.586,01.364,71.553,31.471,41.437,31.688,51.870,51.950,21.880,81.990,41.982,62.000,91.944,51.886,02.021,21.761,71.692,31.596,71.318,81.258,91.235,41.237,01.248,91.429,51.622,41.923,21.918,12.058,82.552,82.885,32.856,43.016,52.840,52.684,32.352,62.343,52.501,23.642,13.666,83.807,13.346,13.173,53.331,73.059,43.062,52.881,12.783,02.617,82.482,12.687,62.535,02.592,32.567,52.476,02.471,72.354,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền65,775,657,856,0197,9183,8106,2126,0105,996,6157,0207,171,9140,9169,7253,3158,2176,5127,8132,575,0114,776,562,367,5127,8162,9140,8199,8235,4126,860,089,365,353,939,650,774,3112,377,099,9160,58,0246,1141,656,958,19,373,551,365,58,92,336,46,34,32,114,25,015,9
      1. Tiền65,773,435,353,6181,6157,757,187,734,248,492,469,164,9104,0125,6174,668,463,547,540,231,344,643,623,916,810,521,134,894,135,666,721,334,648,449,939,147,171,7111,550,441,6107,67,9215,8101,556,99,09,13,48,227,48,92,336,46,34,32,14,75,04,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,02,222,52,416,326,149,138,271,748,264,7138,07,036,944,178,789,8113,080,292,343,770,132,938,450,8117,3141,8105,9105,7199,760,138,754,716,94,00,53,62,60,826,658,352,90,130,340,10,049,10,270,143,138,10,00,00,00,00,00,09,50,011,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn64,6125,397,964,550,039,130,776,045,450,151,450,479,251,846,852,148,214,8123,33,16,27,73,717,645,145,146,1105,651,473,1131,884,362,192,7109,875,90,50,50,00,03,11,8116,3131,956,861,128,721,021,112,251,54,64,66,66,16,75,75,540,017,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,128,721,021,112,251,54,64,66,66,16,75,75,541,719,5
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,7-1,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn64,6125,397,964,550,039,130,776,045,450,151,450,479,251,846,852,148,214,8123,33,16,27,73,717,645,145,146,1105,651,473,1131,884,362,192,7109,875,90,50,50,00,03,11,8116,3131,956,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn695,5796,7996,8815,4741,1744,91.027,1770,7812,2786,4846,8765,7780,8768,7712,5566,8635,2441,7524,4374,6359,7357,6386,7354,6378,2424,7401,6309,6469,4560,8540,8551,9827,2986,41.020,71.106,81.041,8800,9384,3265,8530,4915,91.130,9921,6824,8806,9786,9524,2550,1453,8384,7470,9418,4569,7525,9701,0807,4683,9741,7588,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng586,7609,4659,5521,9473,5489,1624,7512,4561,7562,7587,6515,5533,9783,4690,4655,0726,5528,3529,5456,7495,8462,3479,0516,1546,5514,0490,6469,4523,5554,0626,2735,0832,0874,0749,4640,5656,1699,1745,5640,5657,9634,0865,0603,8624,7600,7665,1412,1431,8336,2281,5383,9333,7455,7426,6606,8722,9576,7662,1422,0
      2. Trả trước cho người bán203,1206,3252,4197,3195,3165,6328,293,9108,183,3101,0105,8100,5118,8126,589,582,9102,4108,5111,591,9113,0140,092,978,6116,2102,056,554,119,157,991,5106,383,286,095,790,278,977,062,459,577,397,6188,292,7109,572,371,174,875,362,447,342,874,060,755,129,535,335,7134,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng7,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,39,37,310,010,010,010,013,227,852,341,17,631,830,1112,60,0195,9317,9137,5142,9337,459,6228,6384,3331,4126,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,068,668,668,694,4337,198,198,793,891,087,088,9133,3150,8131,2130,2127,8105,7105,0104,1107,4105,093,293,083,957,749,849,850,051,461,978,7115,981,1116,5109,923,737,831,131,174,553,552,848,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác99,5102,2161,4158,5134,6126,1129,7171,5150,4146,6154,1144,2144,4165,0181,9125,3126,1115,3173,697,657,530,727,651,243,296,747,044,051,025,273,038,246,844,363,157,441,950,952,540,147,5156,1142,2104,286,4123,469,260,963,453,349,549,351,547,746,346,862,677,946,836,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-201,1-128,4-152,4-138,1-138,1-137,5-399,8-112,5-114,0-107,2-94,1-94,1-94,2-441,3-444,3-444,2-440,7-442,1-403,1-409,5-417,3-408,1-406,1-406,3-415,0-416,2-408,3-405,0-405,0-405,5-405,2-517,6-574,1-190,6-187,5-187,7-187,7-178,7-528,5-508,3-265,6-26,0-27,4-27,3-27,3-26,7-19,8-19,9-19,9-11,0-8,7-9,6-9,6-7,7-7,6-7,6-7,6-5,9-2,8-3,8
    IV. Tổng hàng tồn kho436,8435,8413,6608,7549,9352,1353,7445,1422,0477,8527,8539,8564,7646,0673,1737,3726,3890,0905,5913,6922,5804,6780,7773,6701,0593,3596,9847,2879,91.039,31.094,21.338,11.550,51.719,91.638,31.753,41.691,61.752,31.799,01.943,01.824,42.516,92.384,22.485,92.293,62.217,12.400,72.461,62.384,72.336,22.245,32.100,32.031,92.038,21.962,81.847,61.727,81.746,31.661,31.645,2
      1. Hàng tồn kho473,6459,1437,0632,0573,2375,4372,4586,3563,2617,8668,0680,3707,7768,8813,5877,9867,41.060,61.158,91.192,41.208,81.192,71.221,61.276,21.213,31.285,81.327,51.462,11.403,31.381,11.427,11.784,01.830,41.801,71.710,41.825,51.752,51.821,61.866,42.011,01.892,42.563,02.394,82.496,52.304,22.227,12.411,02.472,32.395,42.345,92.254,62.109,62.041,32.046,71.970,51.855,41.735,51.753,31.670,91.652,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-36,8-23,3-23,3-23,3-23,3-23,3-18,8-141,2-141,2-140,0-140,2-140,5-143,1-122,8-140,4-140,5-141,2-170,6-253,4-278,8-286,3-388,1-441,0-502,6-512,3-692,5-730,6-614,9-523,4-341,8-332,9-445,8-279,8-81,7-72,0-72,0-60,9-69,3-67,3-68,0-68,0-46,1-10,6-10,6-10,6-10,0-10,4-10,7-10,7-9,7-9,3-9,3-9,3-8,5-7,7-7,7-7,7-7,0-9,6-7,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác56,555,452,350,847,144,935,653,651,9277,6287,4387,0384,3383,0380,5391,3376,6362,9340,3337,9328,9312,171,350,943,646,041,426,222,114,624,524,423,720,933,740,856,056,456,957,743,446,927,521,629,331,657,343,233,127,636,033,124,836,833,932,724,526,123,786,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn32,836,228,022,624,427,421,427,029,526,725,123,022,623,222,620,021,018,513,314,617,118,114,614,415,216,512,213,112,74,26,43,93,74,83,94,62,03,31,62,22,91,21,72,33,11,31,82,12,61,31,71,92,31,41,72,22,43,13,23,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,017,022,827,922,517,214,126,422,325,036,5138,2135,9133,8128,4141,6129,8115,297,894,282,664,853,233,025,026,125,99,86,07,114,817,116,712,826,432,850,649,73,63,53,06,52,017,616,029,036,713,911,11,61,910,21,92,25,510,95,21,81,08,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,62,21,60,30,30,30,20,20,20,30,20,20,20,43,94,00,13,53,53,53,53,53,53,53,53,53,43,33,33,43,43,43,43,33,33,43,43,451,751,937,539,223,81,710,21,31,92,33,66,213,80,60,413,00,50,41,50,30,50,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0225,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,7225,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,824,915,818,518,620,520,320,126,219,215,420,919,074,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.179,81.252,91.275,11.438,31.439,01.406,01.257,01.236,91.228,81.025,81.044,11.045,71.056,41.060,11.063,61.049,81.041,4893,5770,8782,6805,2742,3952,0943,5958,7934,7955,51.103,11.083,9722,2476,5487,1724,6810,9825,9847,9857,5863,1837,6856,8851,41.064,61.024,3905,8903,6891,6734,0703,2713,0722,8743,7732,8743,5752,2754,2769,4776,5765,2802,7713,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn62,888,6167,3228,1221,3185,40,00,00,03,13,16,61,63,16,37,83,24,69,19,18,99,19,121,421,231,130,238,338,338,737,237,838,636,138,336,836,736,51,625,524,844,41,00,80,819,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0239,9239,9239,9239,90,00,00,03,13,10,01,63,13,13,13,14,69,19,18,99,19,121,421,231,030,238,338,338,336,837,037,935,837,536,035,935,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác144,6144,6158,0218,9212,0176,10,00,00,00,00,00,00,00,03,24,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,80,70,30,90,90,91,61,645,645,649,41,00,80,819,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-81,8-56,0-230,7-230,7-230,7-230,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,0-20,1-20,8-5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định529,5484,7489,2521,5528,2513,9519,8485,8489,4337,8342,2347,0360,5359,2369,0372,8367,2374,5374,6372,0417,9416,8388,8368,5362,9351,4246,2307,6311,2288,7284,2287,7452,9449,4459,8480,9482,6488,2498,0491,4496,1480,5466,0451,1452,9386,0374,3381,3389,3425,3450,7459,5468,5474,6483,9493,6500,0507,3515,4496,9
      1. Tài sản cố định hữu hình439,8399,3408,2415,8420,9424,4428,7391,5393,5240,9246,7250,4259,4259,2267,5270,8266,6272,1271,2268,2312,6290,4280,7258,5252,5239,0219,9292,6295,6272,5268,9274,2439,4436,1446,1467,0468,5474,1483,6476,9481,4461,6441,7426,6428,2361,1363,8370,7378,7382,5389,8398,1406,7412,4420,9430,2436,6443,2448,2443,9
      - Nguyên giá142,0136,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-52,3-50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá142,0136,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-52,3-50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình89,785,481,1105,8107,389,591,194,495,997,095,596,6101,1100,0101,5102,0100,6102,4103,4103,8105,3126,4108,1109,9110,4112,426,315,015,616,215,213,613,513,313,713,914,114,114,414,514,818,924,324,524,724,910,510,610,742,761,061,461,862,263,063,463,564,167,253,0
      - Nguyên giá142,0136,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-52,3-50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn13,996,398,9110,3100,6102,4137,4141,8131,1128,0133,6116,0117,5111,1101,979,876,765,061,068,660,940,439,741,060,733,631,229,228,922,636,637,941,953,353,752,656,757,248,148,540,1271,0278,9202,5203,5262,5116,678,477,981,981,681,080,787,583,884,082,468,982,481,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,0110,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0191,5188,7162,7161,4———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,996,398,90,0100,6102,4137,4141,8131,1128,0133,6116,0117,5111,1101,979,876,765,061,068,660,940,439,741,060,733,631,229,228,922,636,637,941,953,353,752,656,757,248,148,540,179,590,239,842,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn405,3404,0336,2316,5313,1365,8364,4369,0360,5367,1364,4367,1366,4364,3358,6358,6361,4210,886,588,971,376,777,775,173,175,0116,2186,5163,3139,2112,6116,0113,7193,4192,5192,3192,7190,7194,9193,4193,8170,5180,6166,0161,2159,2167,2167,3168,6169,4181,8162,7163,3163,9159,3163,5165,0167,2194,3123,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,075,20,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh308,6307,8307,3310,9309,3361,8360,4361,5359,2360,5359,7362,4362,2359,6357,4357,4360,268,269,970,370,274,871,767,767,969,894,092,992,394,693,493,593,6193,2192,2192,1192,4190,5194,6193,2193,5112,690,191,091,190,490,891,692,993,793,474,374,975,371,573,174,176,31,41,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn29,629,228,44,42,61,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,1123,81,11,11,11,11,11,11,11,11,112,312,311,511,511,511,50,30,30,30,30,30,30,30,358,582,066,561,568,976,575,875,888,0100,7100,7100,7100,9100,9103,7104,1104,1128,1128,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,10,0-4,3-4,3-4,3-4,3-4,3-4,30,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-12,3-12,3-12,3-12,3-12,3-13,2-13,2-13,2-13,2-10,5-6,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn67,867,80,51,21,22,92,96,40,15,43,63,63,23,60,10,10,118,815,517,50,00,84,96,34,10,021,285,563,037,311,915,212,80,00,00,00,00,00,00,00,00,08,78,78,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác168,3179,4183,5261,8275,8238,6235,5240,3247,9189,8200,8208,9210,4222,4227,7230,8232,9238,7239,6244,0246,3199,4436,7437,5440,8443,7531,7541,5542,2232,96,07,877,578,681,685,188,790,595,098,096,598,297,885,485,264,976,076,277,246,329,629,631,026,227,228,329,121,810,612,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn96,1102,0100,8173,8182,5140,0131,7131,2133,570,175,978,775,081,681,779,576,374,272,574,273,921,633,328,926,824,515,710,210,97,26,07,877,578,681,685,188,790,595,098,096,592,894,682,182,058,973,473,674,543,626,626,727,923,925,226,327,019,79,29,4
    VII. Lợi thế thương mại72,177,482,788,093,398,5103,8109,1114,4119,6124,9130,2135,5140,8146,0151,3156,6164,5167,2169,8172,4177,7177,7183,0188,3193,5290,3305,7305,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.498,92.741,82.893,63.033,73.025,02.770,82.810,32.708,32.666,12.714,32.914,62.995,82.937,33.050,53.046,23.050,82.985,92.779,52.792,12.544,42.497,52.339,02.270,82.202,42.194,22.171,62.204,42.532,62.706,32.645,32.394,52.545,83.277,43.696,23.682,33.864,33.698,03.547,43.190,13.200,33.352,64.706,74.691,14.712,94.249,84.065,14.065,73.762,63.775,63.604,03.526,73.350,73.225,53.439,83.289,23.361,73.344,13.241,33.274,43.067,4
  A. Nợ phải trả2.390,42.418,32.500,12.657,22.630,92.374,62.404,02.486,32.409,42.440,82.570,72.627,62.554,72.621,02.584,92.588,32.526,22.305,72.334,83.096,63.051,42.963,12.852,72.772,42.753,52.772,42.715,12.659,52.660,92.625,72.304,12.482,83.181,22.865,62.830,83.728,43.565,03.432,33.385,33.234,12.987,72.788,42.748,12.829,02.866,52.788,72.763,02.758,72.805,92.655,92.562,12.459,42.337,32.644,12.482,42.548,32.543,12.442,52.439,72.252,5
    I. Nợ ngắn hạn2.209,81.000,01.070,61.206,71.180,4938,51.342,31.422,51.343,91.374,71.504,31.561,01.487,81.551,81.515,01.517,41.454,62.258,72.292,13.054,33.008,82.918,72.116,32.034,62.015,12.032,31.983,51.927,41.929,41.894,11.776,91.955,12.653,62.338,92.305,23.140,81.944,53.343,43.328,33.173,12.926,21.552,12.678,82.763,32.800,02.401,42.617,12.650,12.708,72.508,92.367,02.256,52.136,62.452,22.273,52.328,52.426,52.294,52.343,22.141,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn533,6566,3600,9550,0508,2499,1487,1483,2397,4386,0406,851,331,929,726,149,940,526,430,3720,6613,1556,7144,4145,6139,9132,9130,6134,4137,5135,0138,0141,0395,0394,9396,11.053,91.053,92.562,02.607,12.353,62.227,31.011,31.193,21.417,11.591,91.631,21.808,81.804,41.447,01.820,61.817,11.690,11.672,81.685,31.664,81.621,91.715,61.766,11.826,41.846,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn210,9193,4185,8188,9161,5173,4231,3274,3264,8291,2283,2277,0267,7336,9277,4276,7337,2259,1277,0254,5327,8255,4252,9258,5258,3246,0238,2199,7185,899,4182,6276,7289,4294,8262,4254,3250,0231,5242,7248,3240,998,0387,9194,0218,2180,9244,0194,8269,6177,3125,2179,9128,9316,5297,7398,9430,6314,7328,0181,2
      4. Người mua trả tiền trước1.141,3109,1134,5329,6258,395,7228,3239,5230,0259,2297,4370,5297,2334,1367,7379,7134,51.143,21.168,41.196,71.167,21.136,81.159,71.114,61.122,11.189,41.209,51.229,01.267,31.329,81.085,91.194,71.557,81.225,91.220,81.487,1309,9189,8155,1130,669,762,473,4102,070,985,081,474,933,836,948,844,532,150,543,769,242,341,055,762,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,99,87,510,19,425,325,733,838,743,952,845,143,430,329,332,326,327,928,527,225,029,128,829,229,929,636,422,723,723,725,722,122,723,823,522,722,423,430,433,946,473,496,1101,5116,199,399,860,755,446,953,054,447,257,149,648,740,114,18,96,0
      6. Phải trả người lao động34,535,336,331,127,525,524,230,627,730,332,030,430,428,132,832,338,440,244,236,862,954,355,752,847,822,743,034,932,627,633,131,130,630,437,031,729,827,742,433,434,933,245,928,426,323,932,624,324,520,925,333,837,628,041,227,728,622,327,422,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn243,935,986,374,884,587,9329,5332,4361,3348,7410,8390,9421,7387,9378,2342,0343,4351,5317,6402,9390,2399,2407,8373,0355,4355,6274,0251,3226,3224,5263,3237,8304,3286,2306,4224,9220,1239,1208,2260,5194,0119,784,471,9119,9195,4173,9167,3154,7227,9163,4125,0101,889,577,264,462,329,624,37,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,05,50,00,00,024,60,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,91,20,00,00,03,51,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,20,30,30,413,949,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác37,750,219,422,2129,731,516,226,922,313,719,5394,0393,7403,0401,5402,7532,4408,6424,2413,7420,7469,563,959,059,954,245,951,953,751,746,149,851,981,057,064,256,469,838,3110,5112,8157,6799,2809,2666,2195,1184,7324,4724,4173,3134,0128,7116,1202,1100,298,4107,5108,172,715,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,01,71,71,71,81,81,81,91,91,91,91,81,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,92,21,91,91,91,91,92,00,02,02,10,0-3,8-15,3-9,8-9,7-9,5-8,2-0,8-0,6-0,40,20,10,2-1,4-0,8-0,7-0,5-1,4-0,1-0,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn180,71.418,31.429,51.450,51.450,51.436,11.061,71.063,81.065,51.066,11.066,41.066,61.066,91.069,21.069,91.070,91.071,647,042,742,342,644,4736,4737,7738,4740,1731,6732,1731,5731,6527,3527,7527,6526,7525,6587,61.620,489,057,061,061,51.236,369,365,766,6387,4145,9108,797,1147,0195,1202,9200,8192,0208,9219,8116,7148,096,4111,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.032,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,7
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0203,8213,5213,5213,5213,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác141,01.173,31.173,41.173,21.173,31.173,31.033,81.033,71.034,61.034,21.033,61,41.032,91.033,51.033,61.032,91.033,00,50,80,60,60,6342,4343,1343,1344,0343,1343,1342,4342,40,50,50,00,00,060,00,060,00,01,61,62,62,61,01,0256,31,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21,422,623,824,223,921,92,02,93,44,25,45,46,68,18,79,69,616,711,911,511,512,8362,9362,9362,9362,9363,6363,6363,3362,9500,0500,0500,0500,0500,0500,01.592,30,030,030,030,030,036,033,033,097,9108,968,968,9118,4165,6172,3169,1160,6175,4185,180,690,894,7109,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.173,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả15,515,715,828,829,016,316,516,716,917,017,217,417,517,517,918,218,619,119,319,519,720,120,120,721,321,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,20,50,60,60,60,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,21,21,21,21,21,21,21,61,61,61,61,61,61,61,61,61,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,92,00,42,02,02,40,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,71,71,79,69,69,88,39,09,09,18,58,58,28,58,28,58,58,78,78,78,78,99,09,29,39,423,023,423,924,324,825,325,724,725,225,626,126,627,027,527,929,830,831,732,633,236,138,827,227,628,529,730,730,332,233,133,955,50,00,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu108,4323,5393,5376,5394,1396,2406,3222,0256,7273,5343,9368,2382,6429,5461,3462,5459,8473,8457,3-552,2-553,9-624,1-581,9-570,0-559,3-600,7-510,7-126,845,419,690,463,096,2830,6851,5135,9133,0115,0-195,2-33,8364,91.918,31.943,01.883,91.383,21.276,41.302,71.003,8969,7948,0964,7891,3888,2795,6806,8813,5800,9798,7834,7815,0
    I. Vốn chủ sở hữu108,4323,5393,5376,4394,1396,1406,3222,0256,7273,5343,9368,2382,6429,4461,3462,4459,7473,8457,3-552,3-553,9-624,2-581,9-570,0-559,4-600,8-510,7-126,945,419,690,463,096,2830,6851,5135,9133,0115,0-195,2-33,8364,91.918,31.943,01.883,91.383,21.276,41.302,71.003,8969,7948,0964,7891,3888,2795,6806,8813,5800,9798,7835,3815,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,04.112,03.112,03.112,03.112,03.112,03.112,03.112,03.112,03.112,03.112,03.112,02.146,12.146,12.146,12.146,12.146,12.146,11.446,11.446,11.446,11.446,11.446,11.446,11.400,91.400,91.400,91.000,71.000,71.000,7735,0735,0735,0735,0590,6590,6393,7393,7393,7328,1312,5312,5312,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-517,7-529,3-529,3-556,8-556,8-556,8-556,8-556,8-556,863,663,663,663,663,663,663,863,863,863,851,851,867,367,367,367,767,767,799,199,199,199,1171,3171,3272,6272,6272,6338,3338,3338,3338,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,012,031,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,73,73,73,73,23,23,2
      5. Cổ phiếu quỹ-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-10,5-10,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển17,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,217,220,114,414,413,610,510,510,510,510,510,510,56,26,26,26,26,26,26,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-3.530,9-3.315,9-3.246,5-3.262,8-3.245,3-3.241,8-3.234,1-3.267,8-3.241,3-3.226,5-3.152,3-3.128,9-3.117,2-3.073,0-3.041,8-3.039,4-3.041,7-3.037,2-3.035,0-3.041,8-3.042,9-3.083,8-2.983,9-2.952,7-2.965,9-3.014,8-2.926,2-2.603,5-2.433,5-2.120,2-2.059,8-2.088,8-2.092,1-1.406,9-1.386,9-1.409,6-1.416,2-1.432,3-1.767,8-1.605,6-1.211,4287,1341,2290,9203,4101,3116,352,220,16,315,411,07,99,817,622,511,024,866,141,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-3.261,0-3.255,8-3.261,6-3.256,2-3.250,9-3.245,6-3.246,6-3.241,2-3.235,9-3.230,6-3.163,1-3.086,2-3.080,8-3.075,5-3.052,5-3.052,5-3.052,5-3.052,5-3.043,8-3.043,8-3.043,8-3.043,8-3.019,1-3.019,1-3.019,1-3.019,1-2.122,0-2.122,0-2.122,0-2.122,0-1.406,9-1.406,9-1.406,9-1.406,9-1.417,6-1.417,6-1.417,6-1.417,6-146,5-130,1-130,1236,773,673,673,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-269,9-60,215,0-6,65,63,812,5-26,6-5,54,110,8-42,7-36,42,510,713,010,815,28,82,00,9-40,035,266,453,24,3-804,2-481,5-311,51,8-652,9-681,9-685,20,030,78,01,4-14,7-1.621,3-1.475,5-1.081,350,4267,6217,2129,7———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát28,428,529,128,428,427,129,5-121,1-112,8-110,9-114,7-113,8-111,1-108,5-107,8-109,0-109,5-99,9-118,6-121,4-121,9-129,7-187,3-189,1-165,3-157,8-156,4-95,2-92,9-86,5-76,1-74,6-38,011,212,019,122,720,846,145,349,9114,4113,8110,797,692,7104,2103,7101,793,9101,4104,6104,6106,3109,7111,4110,3110,5105,7110,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.498,92.741,82.893,63.033,73.025,02.770,82.810,32.708,32.666,12.714,32.914,62.995,82.937,33.050,53.046,23.050,82.985,92.779,52.792,12.544,42.497,52.339,02.270,82.202,42.194,22.171,62.204,42.532,62.706,32.645,32.394,52.545,83.277,43.696,23.682,33.864,33.698,03.547,43.190,13.200,33.352,64.706,74.691,14.712,94.249,84.065,14.065,73.762,63.775,63.604,03.526,73.350,73.225,53.439,83.289,23.361,73.344,13.241,33.274,43.067,4
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0225,7225,7225,70,0225,7225,7225,7225,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,21,21,21,21,21,31,31,31,31,31,31,42,2
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0225,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,53,23,33,35,91,41,41,41,51,81,81,80,90,70,70,70,70,00,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của TTF

Dữ liệu khác của TTF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành (mã TTF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TTF.