Ngày hiệu lực2-10-2026
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành
Truong Thanh Furniture Corporation
1.440
▼ −60 (▼ −4,00%)

Room ngoại TTF: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TTF theo thời gian

1258 ngày
-0,43%1,37%3,16%4,96%6,76%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 22.128.522 cổ phiếu TTF, tương đương 5,38% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 183.470.629 cổ phiếu (44,62% vốn), khoảng 264 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,26% (29-2-2024), thấp nhất 0,06% (7-3-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TTF theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20265,44%5,38%▼ −0,06 điểm %-247.000
1 tháng28-8-20265,38%5,38%▲ +0,00 điểm %5.400
3 tháng3-7-20265,36%5,38%▲ +0,02 điểm %76.010
1 năm2-10-20255,94%5,38%▼ −0,56 điểm %-2.297.913
3 năm3-10-20235,67%5,38%▼ −0,29 điểm %-1.178.583

Sở hữu nước ngoài TTF cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20265,38%▼ −0,04 điểm %22.128.52250%183.470.629
9-20265,42%▲ +0,04 điểm %22.305.52250%183.293.629
8-20265,38%▼ −0,00 điểm %22.123.12250%183.476.029
7-20265,38%▲ +0,02 điểm %22.139.96050%183.459.191
6-20265,36%▼ −0,02 điểm %22.042.51250%183.556.639
5-20265,38%▼ −0,03 điểm %22.122.65150%183.476.500
4-20265,41%▲ +0,03 điểm %22.240.95150%183.358.200
3-20265,38%▼ −0,19 điểm %22.130.55150%183.468.600
2-20265,57%▲ +0,12 điểm %22.906.90050%182.692.251
1-20265,45%▼ −0,17 điểm %22.421.88450%183.177.267
12-20255,62%▲ +0,07 điểm %23.104.53550%182.494.616
11-20255,55%▲ +0,01 điểm %22.833.63550%182.765.516
10-20255,54%▼ −0,44 điểm %22.787.73550%182.811.416
9-20255,99%▲ +0,30 điểm %24.613.37550%180.985.776
8-20255,68%▲ +0,07 điểm %23.371.67150%182.227.480
7-20255,61%▲ +0,02 điểm %23.083.03750%182.516.114
6-20255,59%▲ +0,02 điểm %23.000.41150%182.598.740
5-20255,57%▲ +0,01 điểm %22.904.75150%182.694.400
4-20255,56%▲ +0,03 điểm %22.852.55150%182.746.600
3-20255,53%▼ −0,10 điểm %22.738.55150%182.860.600
2-20255,63%▲ +0,08 điểm %23.139.45150%182.459.700
1-20255,55%▼ −0,01 điểm %22.828.21850%182.770.933
12-20245,56%▼ −0,01 điểm %22.855.61850%182.743.533
11-20245,57%▲ +0,01 điểm %22.885.79850%182.713.353
10-20245,56%▼ −0,08 điểm %22.848.19850%182.750.953
9-20245,64%▼ −0,01 điểm %23.195.99850%182.403.153
8-20245,66%▲ +0,01 điểm %23.253.59850%182.345.553
7-20245,64%▲ +0,00 điểm %23.193.59850%182.405.553
6-20245,64%▼ −0,29 điểm %23.191.59850%182.407.553
5-20245,93%▲ +0,19 điểm %24.367.09850%181.232.053
4-20245,74%▼ −0,03 điểm %23.601.80150%181.997.350
3-20245,77%▼ −0,49 điểm %23.730.20150%181.868.950
2-20246,26%▲ +0,51 điểm %25.749.90150%179.849.250
1-20245,75%▲ +0,01 điểm %23.652.30150%181.946.850
12-20235,75%▲ +0,04 điểm %23.624.00150%181.975.150
11-20235,70%▲ +0,02 điểm %23.451.80150%182.147.350
10-20235,68%▲ +0,02 điểm %23.375.00150%182.224.150
9-20235,66%▲ +0,04 điểm %23.281.50550%182.317.646
8-20235,62%▲ +0,04 điểm %23.108.20550%182.490.946
7-20235,58%▲ +0,06 điểm %22.935.71550%182.663.436
6-20235,51%▼ −0,00 điểm %22.673.27550%182.925.876
5-20235,52%▲ +1,36 điểm %22.680.59850%182.918.553
4-20234,15%▲ +3,87 điểm %17.080.71750%188.518.434
3-20230,28%▼ −0,09 điểm %1.150.91850%204.448.233
2-20230,37%▼ −0,16 điểm %1.504.97850%204.094.173
1-20230,53%▼ −0,15 điểm %2.174.69550%203.424.456
12-20220,68%▼ −0,06 điểm %2.785.69550%202.813.456
11-20220,74%▲ +0,14 điểm %3.048.30050%202.550.851
10-20220,60%▲ +0,19 điểm %2.462.43050%203.136.721
9-20220,40%▼ −0,10 điểm %1.664.73050%203.934.421
8-20220,51%▼ −0,16 điểm %2.089.97050%203.509.181
7-20220,67%▼ −0,12 điểm %2.735.77050%202.863.381
6-20220,79%▲ +0,26 điểm %3.243.87050%202.355.281
5-20220,53%▲ +0,07 điểm %2.181.47450%203.417.677
4-20220,46%▲ +0,12 điểm %1.881.87450%203.717.277
3-20220,34%▲ +0,24 điểm %1.380.57450%204.218.577
2-20220,09%▼ −0,10 điểm %379.47450%205.219.677
1-20220,19%▼ −0,04 điểm %587.17450%155.011.977
12-20210,23%▼ −0,49 điểm %711.25150%154.887.900
11-20210,72%▲ +0,15 điểm %2.242.35150%153.356.800
10-20210,57%▲ +0,22 điểm %1.786.05150%153.813.100
9-20210,35%▲ +0,12 điểm %1.092.19150%154.506.960
8-20210,23%▲ +0,09 điểm %722.89150%154.876.260
7-20210,14%—439.64149%152.047.526

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202622.128.522−70.8005,38%183.470.629
1-10-202622.199.322−106.2005,40%183.399.829
30-9-202622.305.522−70.0005,42%183.293.629
29-9-202622.375.52205,44%183.223.629
28-9-202622.375.52205,44%183.223.629
25-9-202622.375.522+2.1005,44%183.223.629
24-9-202622.373.422+72.2005,44%183.225.729
23-9-202622.301.222+27.6005,42%183.297.929
22-9-202622.273.622+17.2005,42%183.325.529
21-9-202622.256.422+2005,41%183.342.729
18-9-202622.256.222+43.8005,41%183.342.929
17-9-202622.212.422+1.6005,40%183.386.729
16-9-202622.210.822−10.0005,40%183.388.329
15-9-202622.220.822+86.5005,40%183.378.329
14-9-202622.134.32205,38%183.464.829
11-9-202622.134.322+11.4005,38%183.464.829
10-9-202622.122.922+30.2005,38%183.476.229
9-9-202622.092.722+18.6005,37%183.506.429
8-9-202622.074.122−1.8005,37%183.525.029
7-9-202622.075.922−20.5005,37%183.523.229
4-9-202622.096.422−26.7005,37%183.502.729
3-9-202622.123.12205,38%183.476.029
28-8-202622.123.122−3.0005,38%183.476.029
27-8-202622.126.122+2.7005,38%183.473.029
26-8-202622.123.42205,38%183.475.729
25-8-202622.123.422+11.3005,38%183.475.729
24-8-202622.112.122+57.3005,38%183.487.029
21-8-202622.054.822+4.3005,36%183.544.329
20-8-202622.050.522−32.3005,36%183.548.629
19-8-202622.082.822—5,37%183.516.329

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TTF