Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành
Truong Thanh Furniture Corporation
1.280
▼ −30 (▼ −2,29%)

Kết quả kinh doanh TTF

Doanh thu và lợi nhuận TTF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 386Q4/2023: 442Q1/2024: 323Q2/2024: 376Q3/2024: 236Q4/2024: 289Q1/2025: 179Q2/2025: 237Q3/2025: 312Q4/2025: 491Q1/2026: 284Q2/2026: 312491Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -9Q4/2023: 53Q1/2024: 12Q2/2024: -11Q3/2024: -29Q4/2024: 41Q1/2025: 2Q2/2025: 3Q3/2025: -12Q4/2025: 22Q1/2026: -60Q2/2026: -21053-210Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026312-210
Q1/2026284-60
Q4/202549122
Q3/2025312-12
Q2/20252373
Q1/20251792
Q4/202428941
Q3/2024236-29
Q2/2024376-11
Q1/202432312
Q4/202344253
Q3/2023386-9

Doanh thu và lợi nhuận TTF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.214Năm 2021: 1.607Năm 2022: 2.001Năm 2023: 1.560Năm 2024: 1.223Năm 2025: 1.2422.001Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 18Năm 2021: 3Năm 2022: -1Năm 2023: -144Năm 2024: 7Năm 2025: 1118-144Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.24211
Năm 20241.2237
Năm 20231.560-144
Năm 20222.001-1
Năm 20211.6073
Năm 20201.21418

Báo cáo tài chính gốc TTF theo kỳ

247 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023—
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008——
2007—————

247 tệp báo cáo TTF trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TTF

120 văn bản
16-10-2026Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2026 sau soát xét và phương án khắc phục ý kiến từ chối đưa ra kết luận của đơn vị kiểm toánHOSE15-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-8-2026Báo cáo liên quan tới BCTC soát xét bán niên năm 2026HOSE31-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình biến động KQKD quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2026Giải trình BCTC năm 2025 kiểm toánHOSE2-2-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình biến động KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2025Giải trình liên quan đến BCTC đã được kiểm toán năm 2024HOSE3-2-2025Giải trình biến động KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-9-2024Giải trình chênh lệch BCTC soát xét bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-9-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE31-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE2-5-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE2-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE1-2-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE31-10-2023Giải trình biến động KQKD quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-9-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-8-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE2-8-2023Giải trình biến động KQKD quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-5-2023Giải trình chậm CBTT BCTC quý 01/2023HOSE8-5-2023Giải trình chênh lệch LNST quý I/2023 so với cùng kỳ trên BCTC riêng và hợp nhấtHOSE7-4-2023Giải trình KQKD 2022 so với cùng kỳ 2021 trước và sau KTHOSE31-1-2023Giải trình biến động KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình biến động KQKD quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-10-2022Bổ sung thông tin trình bày trong thuyết minh BCTC năm 2021 đã được kiểm toánHOSE30-8-2022Giải trình BCTC bán niên soát xét năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE2-6-2022Nghị quyết HĐQT về việc phê duyệt đơn vị kiểm toán BCTC cho năm 2022 và bổ nhiệm lại KTTHOSE4-5-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-4-2022Giải trình BCTC năm 2021 trước và sau kiểm toánHOSE15-2-2022Giải trình BCTC HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE12-4-2021Giải trình BCTC HN và riêng năm 2020HOSE9-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE14-12-2020Xin gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính (BCTC) năm tài chính 2021HOSE
Xem thêm 80 văn bản cũ hơn (tới 3-6-2008)
30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC bán niên năm 2020 trước và sau soát xétHOSE31-7-2020Giải trình KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2020Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2020 so với quý 1 năm 2019HOSE10-4-2020Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE31-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE19-12-2019Gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC năm 2020HOSE31-10-2019Giải trình KQKD bị lỗ quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE31-7-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-4-2019Giải trình BCTC HN và riêng năm 2018HOSE30-1-2019Giải trình biến động KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE11-12-2018Xin gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính (BCTC) năm tài chính 2019HOSE31-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE30-8-2018Giải trình KQKD lỗ 6 tháng đầu năm 2018HOSE2-8-2018Giải trình KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2018Giải trình KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-4-2018Giải trình BCTC HN và riêng năm 2017HOSE30-3-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho TTFHOSE12-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE2-2-2018Giải trình KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-11-2017Giải trình KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-9-2017Giải trình ý kiến ngoại trừ kiểm toán trên BCTC SX 6 tháng 2017HOSE1-9-2017Giải trình nội dung trên BCTC Q2.2017HOSE4-8-2017Thông báo công văn của UBCKNN về việc không chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC quý 2.2017HOSE28-7-2017Xin gia hạn thời gian công bố BCTC quý 2 năm 2017HOSE19-5-2017Giải trình KQKD quý 1 năm 2017 lỗHOSE7-4-2017Giải trình liên quan đến BCTC kiểm toán năm 2016HOSE31-3-2017Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng kiểm toán BCTC năm 2016HOSE27-3-2017Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán tại BCTC kiểm toán năm 2016HOSE21-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho TTFHOSE4-11-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE15-9-2016Giải trình ý kiến của kiểm toán viên trong BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2016HOSE7-9-2016Giải trình kết quả kinh doanh lỗ trên BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2016HOSE6-9-2016Giải trình ý kiến của kiểm toán viên và chênh lệch giảm tài sản trên BCTC soát xét bán niên năm 2016HOSE5-8-2016Giải trình kết quả kinh doanh lỗ trên BCTC quý 2/2016HOSE2-8-2016Điều chỉnh hồi tố BCTC tại ngày 31/12/2015HOSE11-7-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE1-7-2016Xin gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính (BCTC) năm 2016HOSE30-9-2015Giải trình biến động kết quả kinh doanh Công ty Mẹ và Hợp nhất Q2-2015HOSE30-9-2015Giải trình số liệu trước và sau kiểm toán ngày 30-06-2015HOSE10-7-2015Giải trình biến động KQKD Q1-2015HOSE13-3-2015Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-12-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 HN và Cty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-9-2014Đính chính BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE18-9-2014Đính chính thông tin BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE15-9-2014Giải trình biến động KQKD HN và Cty Mẹ Q2-2014HOSE15-9-2014Giải trình biến động KQKD HN và Cty Mẹ Q2-2014HOSE29-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE7-4-2014Đính chính thông tin BCTC Cty Mẹ đã kiểm toán năm 2013HOSE28-2-2014Giải trình biến động lợi nhuận Cty Mẹ và Hợp nhất Q4-2013HOSE26-12-2013Đính chính thông tin sai sót trên BCTC HN Q3/2013HOSE6-12-2013Giải trình biến động Q3/2013 Công ty mẹ và hợp nhấtHOSE28-5-2013Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất Q1/2013HOSE24-5-2013Giải trình biến động KQKD công ty mẹ Q1/2013HOSE1-4-2013Xin gia hạn BCTC kiểm toán năm 2012HOSE20-3-2013Giải trình biến động lợi nhuận Q4/2012 công ty mẹ và hợp nhấtHOSE23-2-2013Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 04 năm 2012HOSE3-12-2012Giải trình biến động Q3/2012 công ty mẹ và hợp nhấtHOSE20-9-2012Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q2-2012HOSE20-9-2012Giải trình biến động Kết quả kinh doanh hợp nhất Q2-2012HOSE18-9-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận hợp nhất trước và sau soát xét bán niên 2012HOSE20-3-2012Giải trình biến động lợi nhuận hợp nhất trong kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE30-11-2011Giải trình biến động kết quả sản xuất kinh doanh Hợp nhất Q3-2011HOSE30-11-2011Giải trình biến động kết quả sản xuất kinh doanh Cty Mẹ Q3-2011HOSE8-9-2011Giải trình chênh lệch báo cáo tài chínhHOSE1-8-2011Giải trình Kết quả hoạt động kinh doanh Q2-2011HOSE1-6-2011Thông tin khắc phục sai sót BCTC HN 2008-2009HOSE31-5-2011Giải trình chênh lệch số liệu báo cáo tài chính chưa kiểm toán và đã kiểm toán năm 2010HOSE13-5-2011Giải trình chênh lệch số liệu báo cáo tài chính 2010 chưa kiểm toán và đã kiểm toánHOSE13-4-2011Dời ngày công bố báo cáo tài chính kiểm toán năm 2010HOSE21-4-2010Giải trình chênh lệch báo cáo tài chính họp nhất kiểm toánHOSE13-4-2009Giải trình các hạn chế trong BCTC kiểm toánHOSE13-4-2009Giải trình chênh lệch giữa BCTC và BCTC kiểm toánHOSE11-11-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE25-8-2008Giải trình biến động kết quả SXKD quý 2/2008HOSE3-6-2008Giải trình kết quả sản xuất kinh doanh Quý 1/2008HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TTF.

Kết quả kinh doanh TTF theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.246,11.224,61.567,42.014,41.626,51.224,4720,71.045,31.363,7643,92.753,01.462,01.550,32.624,73.014,92.187,61.903,5693,2622,5326,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,21,36,913,119,510,90,10,30,30,91,13,35,04,315,919,81,82,98,11,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.241,91.223,31.560,52.001,31.607,01.213,5720,51.044,91.363,4643,02.751,81.458,71.545,32.620,42.998,92.167,71.901,7690,3614,4325,1
4. Giá vốn hàng bán1.029,71.096,91.307,11.693,71.332,2952,31.266,61.458,41.087,31.609,02.406,31.182,61.240,62.285,62.636,91.811,01.734,8511,5471,6263,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)212,2126,4253,4307,6274,9261,2-546,0-413,5276,1-966,0345,5276,1304,7334,9362,0356,8166,9178,9142,861,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính71,784,224,924,760,127,021,317,66,528,527,816,28,910,282,717,015,753,819,10,2
7. Chi phí tài chính73,171,970,675,264,9121,6116,3106,1134,4274,170,563,5219,2240,9292,1192,987,8131,634,612,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay67,469,466,563,155,5118,1115,285,5130,0273,1181,7152,0206,7235,3242,71.710,083,0-92,031,411,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,12,35,8-1,7-1,8-4,3-20,62,51,1-3,9-2,3-2,1-1,3-1,2-0,4-0,10,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng117,0118,9124,5156,9148,497,289,220,612,626,622,920,412,618,427,628,621,623,122,16,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp129,355,8130,5117,1139,995,5137,9430,0119,653,0109,4103,877,689,0109,195,955,457,948,926,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-33,5-33,7-41,4-18,6-20,1-30,4-888,7-950,217,0-1.295,0168,2102,63,0-4,515,456,317,920,156,215,5
12. Thu nhập khác63,153,122,132,139,468,020,5156,69,142,2104,27,521,637,727,55,612,65,01,70,6
13. Chi phí khác19,111,892,113,617,721,1134,411,223,642,831,725,128,833,925,92,71,61,70,50,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)43,941,3-70,018,621,846,9-113,9145,5-14,6-0,672,5-17,6-7,23,81,62,811,03,31,30,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,57,7-111,4-0,11,716,5-1.002,7-804,72,5-1.295,6240,784,9-4,2-0,717,059,228,923,457,516,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,61,033,52,60,00,61,80,00,10,035,222,21,12,56,64,04,62,15,30,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,7-0,7-0,7-1,4-0,8-2,3-1,90,00,00,00,6-4,4-0,6-0,3-0,60,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,10,332,81,1-0,8-1,6-0,10,00,10,035,817,70,52,26,04,04,62,15,30,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,57,3-144,2-1,22,518,1-1.002,6-804,72,3-1.295,6204,967,2-4,7-2,911,055,224,421,352,216,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,51,2-10,6-4,611,2-12,4-105,6-89,5-8,4-24,416,0-3,4-8,6-5,41,73,01,21,31,90,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)11,06,2-133,63,4-8,730,5-897,0-715,210,7-1.271,1188,970,63,92,59,352,223,120,050,316,0

Kết quả kinh doanh TTF theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh313,3286,8491,9314,5239,4179,9290,0237,8380,9323,3443,7388,7389,4331,2509,6356,9627,8537,5552,3343,5455,0312,5407,6255,5306,0256,3315,5122,6101,4198,2380,5333,7112,0202,3606,8243,8299,6212,8263,1103,2221,9661,4802,3410,7619,8728,5724,8310,7174,2282,8345,4169,4490,1563,7428,2418,9520,7807,11.065,7531,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,02,60,42,32,11,21,01,65,00,01,32,24,00,07,30,04,81,24,51,217,40,2-0,07,72,11,00,00,00,10,00,00,00,30,00,10,0-0,20,20,00,0-0,10,10,50,20,30,21,50,11,52,71,70,42,20,83,10,20,50,53,73,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)312,4284,3491,5312,2237,3178,7288,9236,2375,9323,3442,4386,5385,4331,2502,3356,9623,1536,3547,8342,3437,7312,3407,7247,7303,9255,2315,5122,6101,4198,2380,5333,7111,7202,3606,8243,8299,8212,6263,1103,2222,0661,3801,8410,5619,4728,3723,3310,6172,7280,0343,7169,1487,9562,9425,1418,7520,2806,61.062,0527,6
4. Giá vốn hàng bán314,8263,9389,5262,5204,8165,4282,6208,1312,0281,1338,0324,7365,0259,4418,0283,7542,2461,5486,2268,6341,5276,4375,5202,9135,9231,5590,0238,0327,5137,9369,5493,5373,5136,1482,4169,7255,6154,8289,8130,21.239,8523,2666,4279,9544,8630,4558,9234,0172,2210,7260,5113,0397,1489,7350,5341,0420,0716,2993,1439,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,420,3102,049,732,613,36,328,163,842,2104,361,820,471,884,373,280,974,861,673,796,236,032,144,8168,023,7-274,6-115,4-226,160,311,0-159,8-261,866,2124,474,044,257,8-26,7-27,0-1.017,9138,1135,4130,774,797,9164,476,50,669,383,256,190,873,274,777,7100,190,468,987,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,47,1-2,74,472,85,381,10,98,96,96,110,00,710,017,38,8-7,223,54,79,72,42,70,72,95,04,95,14,77,04,62,911,03,22,64,71,42,01,43,31,017,97,69,011,93,07,23,85,82,03,42,12,62,11,01,62,03,03,599,34,7
7. Chi phí tài chính17,220,722,515,119,517,618,215,120,7-24,016,418,917,217,232,319,921,426,028,829,7-16,824,125,528,231,528,930,029,228,328,319,941,460,536,58,843,264,148,964,981,176,659,730,82,5-17,840,654,923,1-62,448,054,334,369,851,352,741,978,159,598,957,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,117,719,315,917,816,355,011,3-20,424,90,016,015,615,20,020,022,020,325,825,1-18,023,427,027,430,028,716,831,528,528,012,288,542,636,14,641,864,048,362,475,874,555,147,447,542,939,447,120,343,044,752,534,060,550,852,040,676,956,681,154,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,80,5-3,61,63,80,3-1,12,3-1,31,31,50,22,52,00,0-2,82,7-1,7-0,40,1-0,3-1,2-0,2-0,2-1,9-2,01,00,7-2,42,2-0,1-0,11,52,10,1-0,42,00,51,5-0,30,0-0,4-0,9-0,20,0-0,7-0,8-0,6-0,8-0,2-0,6-0,6-0,4-0,2-0,5-1,0-2,2-0,3-0,6-0,3
9. Chi phí bán hàng33,938,828,428,433,626,329,824,127,837,528,730,427,033,941,730,143,540,933,838,239,335,829,120,319,626,537,017,621,421,47,83,95,24,12,93,23,13,57,07,06,06,46,54,47,04,97,64,45,13,33,23,13,63,56,44,63,55,07,67,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp137,027,941,727,029,127,34,324,933,225,423,531,731,429,531,830,940,113,817,812,538,216,428,615,123,726,848,920,244,019,3-66,3-37,3412,026,631,724,136,822,933,6281,062,628,727,725,229,821,226,421,028,619,020,917,518,917,221,518,020,525,031,226,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-187,4-59,43,2-14,927,0-52,434,1-32,9-10,211,543,3-9,0-52,03,3-4,1-1,8-28,715,9-14,53,137,6-38,9-50,5-16,196,3-55,6-384,4-177,1-315,3-1,952,4-156,9-734,83,885,84,6-55,9-15,6-127,4-395,4-1.145,150,578,5110,358,637,778,533,330,52,26,33,10,32,0-4,814,1-1,24,029,90,6
12. Thu nhập khác1,40,89,13,3-3,455,49,43,93,12,18,32,515,50,510,85,516,23,537,048,117,01,626,037,8-53,758,43,31,40,22,825,9127,41,11,6-62,81,188,12,28,93,32,916,61,58,486,42,12,15,1-0,83,63,72,96,33,55,94,75,410,727,13,3
13. Chi phí khác23,91,82,60,97,51,52,70,63,82,0-1,12,54,92,27,91,41,81,113,149,46,41,85,213,11,61,71,42,14,70,650,83,51,02,60,82,514,63,226,56,68,51,71,91,310,64,44,41,93,23,66,34,36,63,55,24,53,110,928,01,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-22,5-1,16,52,4-11,053,96,73,3-0,70,19,4-0,010,5-1,72,94,114,42,423,9-1,310,6-0,320,824,7-55,356,71,9-0,7-4,52,2-24,9123,90,1-1,0-63,6-1,373,5-0,9-17,6-3,3-5,614,9-0,47,075,8-2,3-2,33,2-4,0-0,1-2,6-1,4-0,3-0,00,80,22,3-0,2-0,91,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-209,9-60,59,7-12,416,11,540,8-29,6-10,911,552,7-9,0-41,51,6-1,22,4-14,318,39,41,848,2-39,2-29,78,641,01,1-382,4-177,8-319,80,427,5-33,0-734,62,822,23,317,6-16,6-145,0-398,7-1.150,765,478,1117,3134,435,476,236,526,52,13,71,7-0,02,0-4,114,31,23,829,01,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,10,30,00,20,10,30,00,80,10,20,20,10,10,30,00,30,00,10,4-0,10,10,30,10,20,01,40,00,40,00,00,00,00,0-0,00,00,10,0-0,00,0-10,410,67,116,225,09,315,63,76,41,13,30,50,80,70,41,90,80,63,30,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,2-0,2-13,0-0,212,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,0-0,4-0,4-0,4-0,5-0,2-0,2-0,2-0,40,0-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,20,00,0-0,00,00,00,02,70,00,10,10,10,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,1-0,1-12,7-0,212,9-0,10,1-0,10,6-0,00,1-0,00,1-0,2-0,0-0,4-0,3-0,2-0,10,2-0,50,1-0,3-0,4-0,4-0,61,40,00,40,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,2-0,00,0-10,410,67,116,227,69,315,73,86,51,13,30,5-0,10,70,41,90,90,63,30,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-209,8-60,422,4-12,33,21,640,7-29,4-11,511,652,7-9,0-41,61,8-1,22,7-14,018,59,51,648,7-39,3-29,49,141,41,7-383,9-177,8-320,20,427,5-33,0-734,62,822,33,317,6-16,7-145,0-398,7-1.140,354,871,0101,1106,826,160,632,720,01,10,41,10,01,3-4,412,40,33,225,71,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,1-0,30,8-0,11,3-2,21,6-8,3-1,97,5-0,9-2,7-2,6-0,71,20,4-9,63,32,80,57,80,71,8-4,1-7,5-2,6-61,2-7,8-6,4-1,9-1,6-36,5-49,22,6-0,8-3,71,6-2,10,8-4,5-8,03,83,113,24,8-1,8-3,50,66,2-1,8-3,6-0,0-0,1-0,40,20,7-1,70,2-1,80,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-209,7-60,221,6-12,21,93,839,1-21,2-9,54,153,6-6,3-39,02,5-2,42,3-4,515,26,81,140,9-40,0-31,213,248,94,3-322,7-170,0-313,82,329,13,5-685,40,223,06,916,0-14,7-145,8-394,2-1.132,351,067,988,0102,027,864,132,113,82,94,01,10,21,7-4,711,72,03,027,61,5

Báo cáo khác của TTF

Dữ liệu khác của TTF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành (mã TTF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.242 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng, tăng 43,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 312 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -210 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.