Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo TVB
CTCP Chứng khoán T-Cap
T-Cap Securities Joint Stock Company
6.230
▼ −30 (▼ −0,48%)

Cân đối kế toán TVB

Cân đối kế toán TVB theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1.127,51.166,8991,0982,41.790,5926,1629,6212,3182,2147,3122,4104,5
    I. Tài sản tài chính950,11.125,7987,8979,91.789,1925,1628,4206,5177,6143,2117,596,5
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền25,1581,6192,6100,1149,492,126,728,884,484,192,943,2
      1.1. Tiền25,1531,677,650,1149,492,126,728,884,484,192,943,2
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)542,9256,2516,194,9139,30,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cho vay4,65,216,2378,61.113,6578,5304,8161,158,223,10,70,8
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)253,1123,5100,0256,8264,0140,5241,110,124,619,10,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-8,3-3,3-0,1-0,1-0,1-0,1-1,9
      7. Các khoản phải thu2,42,127,29,831,810,23,71,51,20,10,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính1,8—26,05,120,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính0,62,11,24,611,810,23,71,51,20,10,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0,0————0,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được0,0————0,00,00,00,00,0——
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận0,62,11,24,611,810,23,71,51,20,10,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,40,40,40,40,80,73,00,70,70,48,111,5
      12. Các khoản phải thu khác468,4483,6482,2486,35,56,657,59,513,821,620,241,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-342,3-342,3-342,3-342,3-5,8-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-4,5-0,3
    II.Tài sản ngắn hạn khác177,441,13,12,51,41,01,25,94,54,14,98,0
      1. Tạm ứng59,536,40,00,10,00,30,35,64,34,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,71,82,22,21,00,60,80,10,10,00,10,2
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn115,10,10,10,20,30,10,10,10,10,10,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác2,02,80,8——0,00,00,00,00,04,77,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN17,115,315,817,014,734,8121,946,512,215,117,610,1
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0————22,0————14,97,0
    II. Tài sản cố định1,50,20,61,83,14,25,35,51,80,80,91,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1,50,20,40,81,21,71,91,11,10,10,20,3
      - Nguyên giá9,09,09,09,08,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,0-8,9-8,8-8,0-7,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0,0————0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,10,21,01,92,53,44,40,70,70,60,8
      - Nguyên giá9,09,09,09,08,90,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,0-8,9-8,8-8,0-7,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác15,615,115,215,211,68,760,619,03,02,11,82,0
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,30,30,20,40,40,555,415,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,70,20,92,12,31,90,30,10,10,10,00,2
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,514,614,011,38,96,35,03,82,92,01,81,6
      5. Tài sản dài hạn khác0,0————0,00,00,00,00,00,00,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.144,61.182,21.006,8999,41.805,1960,9751,5258,8194,4162,4140,0114,6
C. NỢ PHẢI TRẢ30,433,522,3130,5437,3358,3208,074,930,560,458,133,3
  I. Nợ phải trả ngắn hạn30,432,69,7130,5261,9137,070,540,530,525,423,133,3
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,20,10,10,43,01,40,60,30,30,220,531,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,018,6——74,00,10,22,10,20,80,10,3
    9. Người mua trả tiền trước0,40,40,40,40,50,50,70,60,10,00,10,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,60,00,22,175,315,05,46,44,44,21,60,9
    11. Phải trả người lao động0,40,56,06,04,22,11,10,80,60,30,10,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,60,60,70,60,30,20,30,10,10,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn11,111,51,55,410,39,35,21,20,10,30,20,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn17,10,80,81,10,00,517,519,00,50,50,61,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.114,21.148,7984,5869,01.367,9602,7543,6183,9163,9102,081,981,3
  I. Vốn chủ sở hữu1.114,21.148,7984,5869,01.367,9602,7543,6183,9163,9102,081,981,3
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.107,91.137,71.137,71.137,71.136,5563,6502,1161,9150,296,096,096,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.121,01.121,01.121,01.121,01.120,2547,3485,7161,9150,296,096,096,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.121,01.121,01.121,01.121,01.120,2547,3485,7161,9150,296,096,096,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần16,716,716,716,716,316,316,30,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ-29,8————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-28,1-2,4-40,5-92,8-22,615,50,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ6,56,56,56,56,52,92,01,00,30,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối27,86,9-119,2-182,4240,917,737,620,113,16,0-14,1-14,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện29,83,3-169,9-177,3240,017,737,620,113,16,0-14,1-14,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-2,03,650,6-5,11,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.144,61.182,21.006,8999,41.805,1960,9751,5258,8194,4162,4140,0114,6
      1.2. Các khoản tương đương tiền—50,0115,050,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—20,0——95,0110,00,00,00,00,00,11,9
  II. Nợ phải trả dài hạn—0,912,7—175,4221,3137,534,40,035,035,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,912,7—0,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ———0,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại———1,3—0,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn———114,5—0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————94,3107,839,49,924,318,90,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn————94,3107,839,49,924,318,90,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————175,2221,3137,534,40,035,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp————6,52,92,01,00,30,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,00,00,00,00,00,00,1
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn—————22,056,022,07,512,214,97,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————22,056,022,07,512,214,97,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,0————0,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,0————0,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,0—0,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,035,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,035,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán TVB theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1.033,81.092,11.076,21.127,51.180,41.154,51.178,71.161,51.280,21.123,71.091,2991,01.004,8929,81.262,01.318,91.355,11.413,11.913,01.790,51.543,71.115,91.205,2926,1918,4917,8711,3629,6416,9372,7332,2212,3196,0187,9162,0182,2186,9167,6128,7159,5134,3125,7106,3122,4104,5
    I. Tài sản tài chính791,7850,5846,1950,1972,41.105,41.104,01.123,31.270,91.116,31.083,1987,8990,6928,11.260,01.316,41.349,31.409,81.911,01.789,11.537,41.114,91.194,6925,1910,2913,5702,9628,4405,2365,2264,2206,5190,6184,4157,5177,6180,2164,9124,4155,4129,7120,8100,5117,596,5
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền5,922,260,825,137,2832,5166,2581,6467,7718,2489,8192,6243,3317,779,8100,1233,6255,7152,3149,467,084,458,292,18,08,85,626,713,284,514,028,811,942,735,384,472,381,730,884,179,769,248,492,943,2
      1.1. Tiền5,922,260,825,137,2107,546,2531,6429,7610,2369,877,648,352,779,850,1233,6255,7152,3149,467,084,458,292,18,08,85,626,713,284,514,028,811,942,735,384,472,381,730,884,179,769,248,492,943,2
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)254,5—276,8542,9472,493,0571,6256,2312,6196,1448,3400,1238,3110,492,994,918,7241,0203,1139,3489,7274,9183,70,00,019,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cho vay4,613,54,64,64,641,04,65,29,86,94,916,217,055,0335,7378,6556,5268,9857,51.113,6853,4676,1517,7578,5520,1631,3379,1304,8186,8206,7159,4161,1154,4112,392,758,254,544,252,123,120,821,232,20,70,8
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)400,6693,9380,6253,1316,4—202,7123,5319,453,0—216,1354,2305,6274,1256,8188,2368,7383,0264,06,70,00,0140,50,963,6106,7241,120,120,120,110,110,120,120,124,643,623,623,631,312,312,30,10,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-4,6-7,0-8,3-8,3-4,1-0,3-3,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-1,9
      7. Các khoản phải thu0,60,60,62,44,11,61,52,15,20,84,427,21,92,54,09,85,8276,411,031,88,213,09,710,219,97,55,83,72,83,02,01,51,22,11,41,21,70,80,40,10,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính0,60,6—0,60,61,61,52,15,20,80,81,21,92,54,04,65,84,711,011,88,27,59,710,29,27,55,83,72,83,02,01,51,22,11,41,21,70,80,40,10,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận0,60,60,60,60,61,61,52,15,20,80,81,21,92,54,04,65,84,711,011,88,27,59,710,29,27,55,83,72,83,02,01,51,22,11,41,21,70,80,40,10,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,50,50,50,40,40,50,50,40,40,40,40,40,30,40,50,40,40,40,70,80,80,80,80,70,70,63,13,00,41,90,70,70,71,30,70,70,70,60,60,40,30,81,78,111,5
      12. Các khoản phải thu khác471,9466,7469,0468,4484,1483,8483,8481,2482,7487,7482,2482,2482,5483,4483,5486,3356,69,28,85,526,96,1296,76,6244,271,2209,657,5187,254,273,29,517,411,112,613,812,619,222,221,621,621,922,620,241,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-342,3-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,2-5,2-5,2-5,2-6,6-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,2-5,0-4,5-4,5-4,5-0,3
    II.Tài sản ngắn hạn khác242,0241,7230,2177,4208,049,174,638,39,37,48,13,114,31,72,02,55,83,32,01,46,41,110,61,08,24,38,41,211,77,468,15,95,43,54,54,56,72,74,34,14,64,85,84,98,0
      1. Tạm ứng30,230,2112,259,5103,844,770,036,46,56,56,50,010,20,10,20,12,51,80,00,05,30,29,70,37,63,77,60,311,27,067,55,65,13,14,04,36,42,33,84,04,44,55,30,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,90,90,71,00,91,41,82,70,81,52,23,00,61,42,23,01,21,61,00,70,50,80,60,50,50,70,80,30,40,50,10,20,30,40,10,20,30,40,00,10,30,40,10,2
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn209,2208,6115,1115,1100,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác2,02,02,02,03,13,43,2————0,80,80,80,1——0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,77,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN16,516,716,817,116,016,016,215,314,815,115,315,815,516,418,717,016,316,116,714,735,335,836,434,853,367,3122,7121,971,170,162,246,551,229,429,512,221,916,917,02,92,93,017,817,610,1
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0—————————————————22,0—0,022,041,556,056,0—0,0———22,022,022,0————0,00,00,014,914,97,0
    II. Tài sản cố định1,31,31,41,51,61,71,80,20,30,40,50,60,81,11,41,82,12,52,83,13,23,53,84,24,44,64,95,35,64,95,25,51,51,61,71,81,91,92,00,80,91,00,90,91,2
      1. Tài sản cố định hữu hình1,31,31,41,51,51,61,80,20,20,30,30,40,50,60,60,80,81,01,11,21,31,41,61,71,81,71,81,92,01,01,01,10,91,01,11,11,21,21,30,10,10,20,20,20,3
      - Nguyên giá9,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,08,90,08,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,0-9,0-9,0-9,0-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-8,8-8,8-8,7-8,4-8,2-8,0-7,7-7,5-7,2-7,00,0-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,30,60,81,01,31,51,71,91,92,02,32,52,72,93,23,43,73,94,24,40,60,60,70,70,70,70,70,70,80,80,70,60,8
      - Nguyên giá9,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,09,08,90,08,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,0-9,0-9,0-9,0-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-8,8-8,8-8,7-8,4-8,2-8,0-7,7-7,5-7,2-7,00,0-6,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác15,315,415,415,614,414,314,415,114,514,714,815,214,715,317,315,214,213,613,911,610,210,410,68,77,46,761,860,635,435,234,919,025,73,83,83,02,82,82,82,12,02,02,01,82,0
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,555,555,430,430,130,115,022,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn0,50,60,70,70,10,00,10,20,40,60,70,91,21,51,82,12,42,32,62,31,41,61,71,91,00,30,40,30,30,40,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,00,2
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,514,514,514,513,913,913,914,613,813,813,814,013,413,413,411,310,910,910,98,98,48,48,46,35,95,95,95,04,74,74,73,83,73,73,72,92,72,72,72,01,91,91,91,81,6
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.050,31.108,81.093,01.144,61.196,41.170,51.194,91.176,91.295,01.138,81.106,51.006,81.020,4946,21.280,71.335,91.371,51.429,21.929,71.805,11.579,11.151,81.241,6960,9971,7985,1834,0751,5487,9442,8394,4258,8247,2217,3191,5194,4208,8184,6145,7162,4137,2128,6124,1140,0114,6
C. NỢ PHẢI TRẢ14,012,725,130,415,413,229,328,2138,338,940,016,013,69,156,5131,7147,2185,8610,6434,5339,0305,6413,1358,2373,3399,8281,3208,0192,2150,9108,174,968,444,023,730,548,828,145,160,440,737,737,958,133,3
  I. Nợ phải trả ngắn hạn14,012,725,130,415,413,228,427,3130,032,328,74,78,68,256,5131,721,836,6433,0259,1162,6117,9232,8136,9152,0210,0151,570,533,066,523,740,518,444,023,730,548,828,133,325,45,72,72,923,133,3
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,10,10,30,20,10,10,10,10,20,20,20,10,10,20,30,40,60,51,53,02,11,91,81,41,01,20,60,60,30,30,40,30,40,30,30,30,20,30,50,20,30,30,320,531,2
    9. Người mua trả tiền trước0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4—0,40,40,40,50,50,60,50,70,70,60,50,60,70,70,70,70,70,60,60,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,10,10,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,31,20,20,60,0—0,0-1,524,519,57,60,20,20,80,73,35,88,59,776,051,936,322,515,015,211,24,85,45,64,23,86,45,23,53,04,43,52,82,44,21,91,21,11,60,9
    11. Phải trả người lao động2,00,32,20,42,50,23,90,50,00,05,71,02,32,31,86,13,22,93,34,22,62,50,32,11,61,31,11,11,21,00,80,80,80,60,70,60,50,40,30,30,30,30,40,10,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,70,60,70,70,70,60,60,50,50,40,30,30,20,20,20,20,30,30,30,40,20,10,10,10,10,20,10,00,10,00,00,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,011,111,111,010,92,87,710,710,613,41,51,32,13,05,44,76,54,56,85,05,92,49,35,57,14,45,24,22,72,11,21,30,20,10,10,10,10,10,30,20,20,20,20,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn10,210,110,117,10,80,80,80,80,80,80,80,81,80,80,81,16,42,4112,00,01,41,367,30,50,569,490,517,50,737,50,819,00,519,10,90,50,60,55,90,50,50,50,50,61,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.036,31.096,11.067,91.114,21.180,91.157,31.165,61.148,71.156,71.099,91.066,5990,71.006,8937,11.224,21.204,21.224,31.243,41.319,11.370,71.240,1846,2828,5602,7598,4585,3552,7543,5295,8291,9286,3183,9178,8173,3167,8163,9160,0156,5100,7102,096,590,986,281,981,3
  I. Vốn chủ sở hữu1.036,31.096,11.067,91.114,21.180,91.157,31.165,61.148,71.156,71.099,91.066,5990,71.006,8937,11.224,21.204,21.224,31.243,41.319,11.370,71.240,1846,2828,5602,7598,4585,3552,7543,5295,8291,9286,3183,9178,8173,3167,8163,9160,0156,5100,7102,096,590,986,281,981,3
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.107,91.107,91.107,91.107,91.137,71.137,71.137,71.137,71.137,71.137,71.137,71.137,71.137,71.137,71.137,71.137,71.137,71.136,51.136,51.136,51.083,5727,8727,8563,6537,5502,1502,1502,1259,0259,0259,0161,9161,9150,2150,2150,2150,2150,296,096,096,096,096,096,096,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.120,21.120,21.120,21.067,2711,4711,4547,3521,2485,7485,7485,7242,9242,9242,9161,9161,9150,2150,2150,2150,2150,296,096,096,096,096,096,096,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.121,01.120,21.120,21.120,21.067,2711,4711,4547,3521,2485,7485,7485,7242,9242,9242,9161,9161,9150,2150,2150,2150,2150,296,096,096,0—96,096,096,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần16,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,716,316,316,316,316,316,316,316,316,316,316,316,116,116,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ-29,8-29,8-29,8-29,8————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-113,6-52,9-54,5-28,1-14,0-0,0-18,2-2,419,31,1-0,0-34,216,4-32,2-75,5-92,8-89,6-75,41,8-22,6-0,5-0,1-0,115,50,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ6,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,52,92,92,92,92,92,02,02,01,01,01,01,01,00,30,30,30,30,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối35,534,58,027,850,713,139,66,9-6,8-45,5-77,7-119,3-153,8-174,8155,5152,8169,6175,8167,8243,7144,1105,494,917,855,072,444,737,532,929,025,420,115,021,215,713,19,25,74,06,00,5-5,1-9,8-14,1-14,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện32,734,516,129,817,06,24,63,3-40,0-72,2-123,0-164,9-173,8-178,7161,3158,0170,8169,3151,0242,8139,375,088,617,855,070,744,737,532,929,025,420,115,021,215,713,19,25,74,06,00,5-5,1-9,8-14,1-14,7
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện2,8—-8,1-2,033,66,935,03,633,226,745,245,520,03,8-5,8-5,1-1,26,516,71,04,730,36,30,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1.050,31.108,81.093,01.144,61.196,41.170,51.194,91.176,91.295,01.138,81.106,51.006,81.020,4946,21.280,71.335,91.371,51.429,21.929,71.805,11.579,11.151,81.241,6960,9971,7985,1834,0751,5487,9442,8394,4258,8247,2217,3191,5194,4208,8184,6145,7162,4137,2128,6124,1140,0114,6
    8. Phải trả người bán ngắn hạn—0,00,20,0—0,119,718,692,8———1,8————14,9—74,04,4—0,00,10,01,10,10,20,10,10,12,10,10,20,20,20,70,50,80,80,10,10,20,10,3
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm—2,0———————————————————————————————————————————
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính———1,83,5—————3,626,0———5,1—271,6—20,00,05,50,00,010,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn————0,0—0,90,98,36,711,311,45,01,0——125,4149,3177,6175,4176,4187,7180,3221,3221,3189,8129,8137,5159,284,484,434,450,00,00,00,00,00,011,735,035,035,035,035,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————725,0120,050,038,0108,0120,0115,0195,0265,0—50,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——————20,020,020,0—————————305,095,095,070,0140,0110,0130,0120,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,9
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả——————0,90,98,36,711,311,45,01,0———1,63,50,21,27,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát——————————0,0—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ————————————0,00,00,00,00,00,00,00,10,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————————————1,049,0114,5————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——————————————1,71,30,5———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————0,0———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————————————————125,4147,7174,1175,2175,2180,1180,3221,3221,3189,8129,8137,5159,284,484,434,450,00,00,00,00,00,011,735,035,035,035,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn——————————————————301,094,394,369,1137,7107,8127,4117,749,139,419,819,814,99,99,919,918,324,343,223,323,318,90,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn——————————————————301,094,394,369,1137,7107,8127,4117,749,139,419,819,814,99,99,919,918,324,343,223,323,318,90,00,00,00,00,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp——————————————————6,56,56,56,52,92,92,92,92,92,02,02,01,01,01,01,01,00,30,30,30,30,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn————————————————————22,022,022,022,041,556,056,056,030,030,022,022,022,022,022,07,517,212,212,20,00,00,014,914,97,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư————————————————————22,022,022,022,041,556,056,056,030,030,022,022,022,022,022,07,517,212,212,20,00,00,014,914,97,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,0———0,00,00,0————0,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—22,00,00,00,00,0—30,0———0,00,00,0————0,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,035,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TVB

Dữ liệu khác của TVB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán T-Cap (mã TVB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TVB.