Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TVB
CTCP Chứng khoán T-Cap
T-Cap Securities Joint Stock Company
6.180
▲ +10 (▲ +0,16%)

Room ngoại TVB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TVB theo thời gian

1239 ngày
0,33%1,00%1,67%2,34%3,02%6-9-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 6-9-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 964.366 cổ phiếu TVB, tương đương 0,86% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 111.132.653 cổ phiếu (99,14% vốn), khoảng 687 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 6-9-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,83% (29-8-2022), thấp nhất 0,51% (1-10-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TVB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,86%0,86%▲ +0,00 điểm %900
1 tháng28-8-20260,86%0,86%▲ +0,00 điểm %400
3 tháng3-7-20260,87%0,86%▼ −0,01 điểm %-12.700
1 năm2-10-20251,02%0,86%▼ −0,16 điểm %-184.600
3 năm3-10-20231,82%0,86%▼ −0,96 điểm %-1.076.185

Sở hữu nước ngoài TVB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,86%■ 0,00 điểm %964.366100%111.132.653
9-20260,86%▲ +0,00 điểm %964.366100%111.132.653
8-20260,86%▼ −0,00 điểm %963.966100%111.133.053
7-20260,86%▼ −0,01 điểm %966.566100%111.130.453
6-20260,87%▼ −0,02 điểm %977.566100%111.119.453
5-20260,89%▼ −0,00 điểm %1.001.466100%111.095.553
4-20260,90%▼ −0,03 điểm %1.005.666100%111.091.353
3-20260,93%▼ −0,02 điểm %1.040.966100%111.056.053
2-20260,95%▼ −0,01 điểm %1.059.566100%111.037.453
1-20260,95%▼ −0,01 điểm %1.070.166100%111.026.853
12-20250,97%▼ −0,00 điểm %1.084.066100%111.012.953
11-20250,97%▼ −0,04 điểm %1.087.36630%32.541.739
10-20251,01%▼ −0,02 điểm %1.131.86630%32.497.239
9-20251,02%▼ −0,04 điểm %1.148.86630%32.480.239
8-20251,07%▼ −0,03 điểm %1.197.36630%32.431.739
7-20251,09%▲ +0,02 điểm %1.226.21630%32.402.889
6-20251,07%▼ −0,03 điểm %1.201.11630%32.427.989
5-20251,10%▲ +0,01 điểm %1.238.51630%32.390.589
4-20251,10%▼ −0,01 điểm %1.231.01630%32.398.089
3-20251,11%▼ −0,17 điểm %1.241.35730%32.387.748
2-20251,28%▼ −0,04 điểm %1.432.15730%32.196.948
1-20251,32%▼ −0,02 điểm %1.478.35730%32.150.748
12-20241,34%▼ −0,17 điểm %1.505.57630%32.123.529
11-20241,51%▼ −0,11 điểm %1.690.77630%31.938.329
10-20241,62%▼ −0,25 điểm %1.816.27630%31.812.829
9-20241,87%▼ −0,02 điểm %2.097.08730%31.532.018
8-20241,89%▼ −0,19 điểm %2.120.48730%31.508.618
7-20242,08%▼ −0,39 điểm %2.329.48730%31.299.618
6-20242,47%▼ −0,07 điểm %2.769.48730%30.859.618
5-20242,54%▲ +0,40 điểm %2.847.18730%30.781.918
4-20242,14%▼ −0,41 điểm %2.395.05330%31.234.052
3-20242,55%▲ +0,82 điểm %2.859.25330%30.769.852
2-20241,73%▲ +0,03 điểm %1.942.95330%31.686.152
1-20241,70%▼ −0,03 điểm %1.905.05330%31.724.052
12-20231,73%▼ −0,04 điểm %1.939.84230%31.689.263
11-20231,77%▼ −0,01 điểm %1.986.35130%31.642.754
10-20231,78%▼ −0,06 điểm %1.997.25130%31.631.854
9-20231,84%▼ −0,10 điểm %2.060.05130%31.569.054
8-20231,94%▲ +0,05 điểm %2.176.86230%31.452.243
7-20231,89%▲ +0,05 điểm %2.116.69230%31.512.413
6-20231,84%▼ −0,20 điểm %2.064.48830%31.564.617
5-20232,04%▲ +0,03 điểm %2.288.88330%31.340.222
4-20232,01%▼ −0,08 điểm %2.250.81330%31.378.292
3-20232,09%▲ +0,01 điểm %2.337.72630%31.291.379
2-20232,08%▼ −0,14 điểm %2.329.72630%31.299.379
1-20232,22%▼ −0,04 điểm %2.491.72630%31.137.379
12-20222,26%▼ −0,27 điểm %2.532.67630%31.096.429
11-20222,53%▲ +0,02 điểm %2.837.07630%30.792.029
10-20222,51%▲ +0,13 điểm %2.818.51730%30.810.588
9-20222,38%▼ −0,43 điểm %2.668.61730%30.960.488
8-20222,81%▲ +0,28 điểm %3.154.54230%30.474.563
7-20222,53%▲ +0,05 điểm %2.835.39230%30.793.713
6-20222,48%▲ +0,23 điểm %2.778.43230%30.826.206
5-20222,25%▲ +0,27 điểm %2.517.93230%31.086.706
4-20221,98%▲ +0,18 điểm %2.213.13230%31.391.506
3-20221,80%▲ +0,23 điểm %2.016.13230%31.588.506
2-20221,57%▲ +0,25 điểm %1.757.13230%31.847.506
1-20221,32%▼ −0,27 điểm %1.474.58249%53.412.993
12-20211,59%▼ −0,76 điểm %1.691.87549%50.598.700
11-20212,34%▲ +1,50 điểm %2.498.97549%49.791.600
10-20210,85%▲ +0,29 điểm %902.52349%51.388.052
9-20210,56%—598.08349%51.692.492

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026964.36600,86%111.132.653
1-10-2026964.36600,86%111.132.653
30-9-2026964.36600,86%111.132.653
29-9-2026964.366+9000,86%111.132.653
28-9-2026963.46600,86%111.133.553
25-9-2026963.466−1000,86%111.133.553
24-9-2026963.56600,86%111.133.453
23-9-2026963.56600,86%111.133.453
22-9-2026963.56600,86%111.133.453
21-9-2026963.566+2000,86%111.133.453
18-9-2026963.36600,86%111.133.653
17-9-2026963.36600,86%111.133.653
16-9-2026963.366−3000,86%111.133.653
15-9-2026963.66600,86%111.133.353
14-9-2026963.666−2000,86%111.133.353
11-9-2026963.86600,86%111.133.153
10-9-2026963.86600,86%111.133.153
9-9-2026963.86600,86%111.133.153
8-9-2026963.86600,86%111.133.153
7-9-2026963.86600,86%111.133.153
4-9-2026963.866−1000,86%111.133.153
3-9-2026963.96600,86%111.133.053
28-8-2026963.966−3000,86%111.133.053
27-8-2026964.26600,86%111.132.753
26-8-2026964.26600,86%111.132.753
25-8-2026964.26600,86%111.132.753
24-8-2026964.26600,86%111.132.753
21-8-2026964.26600,86%111.132.753
20-8-2026964.26600,86%111.132.753
19-8-2026964.266—0,86%111.132.753

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TVB