Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:43:20
Logo TVB
CTCP Chứng khoán T-Cap
T-Cap Securities Joint Stock Company
6.200
▼ −60 (▼ −0,96%)
trong phiên · 13:43:20

Kết quả kinh doanh TVB

Doanh thu và lợi nhuận TVB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 56Q1/2024: 87Q2/2024: 47Q3/2024: 58Q4/2024: -7Q1/2025: 40Q2/2025: 5Q3/2025: 48Q4/2025: -2Q1/2026: 18Q2/2026: 11Q3/2026: 2487-7Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 34Q1/2024: 41Q2/2024: 32Q3/2024: 39Q4/2024: 14Q1/2025: 33Q2/2025: -27Q3/2025: 38Q4/2025: -23Q1/2026: -20Q2/2026: 27Q3/2026: 141-27Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026241
Q2/20261127
Q1/202618-20
Q4/2025-2-23
Q3/20254838
Q2/20255-27
Q1/20254033
Q4/2024-714
Q3/20245839
Q2/20244732
Q1/20248741
Q4/20235634

Doanh thu và lợi nhuận TVB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 156Năm 2021: 434Năm 2022: 154Năm 2023: 142Năm 2024: 184Năm 2025: 91434Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 72Năm 2021: 299Năm 2022: -318Năm 2023: 63Năm 2024: 126Năm 2025: 21299-318Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20259121
Năm 2024184126
Năm 202314263
Năm 2022154-318
Năm 2021434299
Năm 202015672

Báo cáo tài chính gốc TVB theo kỳ

70 tệp

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2018—————————

70 tệp báo cáo TVB trên HOSE từ năm 2016, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính TVB

24 văn bản
14-8-2025Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính đã được soát xét tại ngày 30/06/2025HOSE19-4-2024Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC năm 2023HOSE10-4-2024Đính chính báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2023 đã kiểm toánHOSE8-4-2024Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2023HOSE3-4-2024Giải trình chậm CBTT BCTC kiểm toán năm 2023HOSE10-10-2023Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tháng 09/2023HOSE15-8-2023Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính bán niên soát xét năm 2023HOSE28-6-2023Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ nhấn mạnh trong BCTC kiểm toán năm 2022HOSE19-6-2023Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính năm 2022 đã kiểm toánHOSE31-3-2023Giải trình BCTC năm 2022 chưa kiểm toánHOSE15-8-2022Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính bán niên soát xét năm 2022HOSE21-10-2019Giải trình bổ sung biến động LNST quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC giữa niên độ soát xét năm 2019 so với BCTC giữa niên độ soát xét năm 2018HOSE15-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE22-4-2019Giải trình biến động LNST quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2019Giải trình biến động LNST BCTC kiểm toán năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE11-12-2018Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tháng 11/2018HOSE23-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE11-10-2018Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tháng 9 năm 2018HOSE13-9-2018Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tháng 8 năm 2018HOSE16-8-2018Giải trình lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố TVB.

Kết quả kinh doanh TVB theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)82,0178,5101,012,9180,226,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính80,0225,721,813,0176,624,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ-2,1-63,377,1-1,41,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL4,016,12,11,32,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)7,22,56,15,35,56,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,71,4
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu0,20,722,081,8106,768,427,315,33,52,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán1,22,17,245,8132,652,223,920,619,319,40,05,42,12,22,610,65,34,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,30,30,70,80,80,80,50,60,60,50,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,00,00,31,41,01,10,90,70,40,30,05,99,65,811,115,78,93,5
  Cộng doanh thu hoạt động90,9184,1142,3153,7434,3155,857,739,424,534,612,911,511,77,914,228,514,88,6
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)37,426,417,633,112,113,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính32,930,910,327,212,113,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ4,4-4,57,46,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh8,917,70,50,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán4,07,211,537,949,624,113,311,07,73,30,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,40,40,61,01,61,10,70,60,60,40,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,10,10,00,40,40,40,20,10,20,22,12,02,23,317,511,412,714,6
  Cộng chi phí hoạt động50,651,730,3409,562,343,818,311,78,43,92,12,02,23,317,511,412,714,6
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ1,22,41,11,10,60,41,91,32,30,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính1,22,41,11,10,60,41,91,32,30,20,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN21,520,233,348,328,619,113,89,96,78,311,95,58,59,314,910,64,77,5
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG20,0114,577,4-320,0323,369,212,815,39,218,8-1,04,01,0-4,6-18,26,5-2,7-13,4
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,01,845,114,911,89,77,74,31,84,70,81,610,13,70,00,0
  8.2. Chi phí khác0,10,20,30,60,00,00,20,00,50,00,20,41,00,00,80,10,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,1-0,2-0,21,245,114,911,69,77,34,31,64,4-0,21,69,33,6-0,0-0,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ20,0114,477,1-318,8368,384,024,525,016,523,10,68,30,9-3,0-8,910,2-2,7-13,5
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện26,5173,27,4-312,3367,484,024,525,016,523,10,68,30,9-3,0-8,910,2-2,7-13,5
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-6,5-58,869,7-6,41,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN-0,9-11,813,9-0,969,611,75,05,03,43,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,9-11,813,9-1,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN20,9126,163,2-317,9298,772,319,520,013,120,10,68,30,9-3,0-8,910,2-2,7-13,5
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu20,9126,163,2-317,9298,772,319,520,013,120,10,68,30,9-3,0-8,910,2-2,7-13,5
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,0—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-28,1-2,4-40,5-92,8-22,615,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-28,1-2,4-40,5-92,8-22,615,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-28,1-2,4-40,5-92,8-22,615,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0,0————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,669,411,75,05,03,43,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—-2,4-40,5-92,8-22,615,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)——5,05,56,60,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay——2,517,020,724,114,73,82,43,70,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính——2,517,020,724,114,83,82,53,80,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn———0,30,70,75,02,30,612,20,00,20,00,00,02,40,00,1
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu———336,5-1,85,03,20,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)————-1,20,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh TVB theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)18,74,217,5-2,142,52,938,7-8,056,545,384,853,820,25,53,20,3-5,50,717,435,95,485,753,24,72,319,30,10,00,00,00,00,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính0,03,225,917,615,338,88,421,240,175,988,519,52,30,0—0,38,23,80,739,737,252,846,94,72,317,60,10,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ8,3-3,2-8,6-21,926,8-36,329,4-30,810,1-38,5-4,134,117,45,42,7—-13,7-4,416,7-5,0-32,031,66,30,00,01,60,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL10,44,10,22,20,40,50,91,66,37,90,30,10,50,10,5——1,3—1,20,21,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,00,0——4,91,31,00,60,60,50,71,12,61,70,70,0—2,72,61,21,01,51,81,82,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,31,30,00,00,00,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu0,00,00,00,10,00,10,00,10,10,30,20,51,47,212,918,913,515,533,835,024,622,824,319,220,417,011,88,66,96,45,45,70,03,12,31,60,90,30,70,50,61,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,00,0—————————0,05,80,00,00,01,73,70,06,60,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán0,30,10,50,40,30,30,10,30,30,60,90,20,82,73,56,38,88,622,049,631,027,224,918,513,912,77,06,45,76,75,25,25,64,85,04,44,04,76,24,84,75,34,62,02,60,81,31,80,40,50,60,40,20,60,90,40,41,00,40,30,6
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,30,20,20,20,30,30,00,30,30,20,20,20,20,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác4,56,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,50,10,30,50,40,10,30,20,40,10,10,40,10,50,10,20,20,10,20,10,10,10,20,10,10,1-0,40,50,42,62,30,6-1,62,83,13,62,12,24,20,90,71,62,21,20,52,8
  Cộng doanh thu hoạt động23,511,218,0-1,547,94,739,8-6,957,646,786,755,830,917,320,826,418,831,976,6129,262,4137,8104,945,139,451,719,618,113,315,111,211,910,58,98,16,75,35,07,59,59,67,18,42,45,33,11,90,43,33,64,32,52,53,53,11,12,03,21,60,83,4
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)15,6-10,830,214,82,022,5-2,08,92,2-3,218,47,8-2,9-3,24,818,78,16,00,31,310,10,20,53,31,68,00,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính10,20,432,71,12,029,8—2,70,212,215,75,5—4,7—13,712,30,90,31,310,10,2—3,31,68,00,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ5,4-11,2-2,513,7—-7,3-2,06,22,0-15,42,72,2-2,9-7,94,85,0-4,25,2—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,2-10,11,61,81,82,62,6-0,32,66,78,70,20,10,10,20,26,7—0,4—1,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán0,80,81,00,91,01,11,01,01,42,52,42,01,83,64,112,6—6,911,717,112,212,07,89,16,45,03,63,43,33,33,43,82,52,12,61,91,53,31,00,70,91,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,30,40,40,40,40,40,30,30,20,20,20,10,20,20,20,10,10,10,10,10,10,30,1-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,10,10,00,00,30,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,50,50,60,11,10,30,40,20,20,31,00,40,40,72,71,52,53,4
  Cộng chi phí hoạt động17,7-20,032,817,74,926,31,79,76,36,129,610,1-0,90,79,231,715,013,412,919,024,410,97,512,812,516,02,47,83,53,53,54,02,72,22,82,11,73,41,21,01,00,90,90,50,50,60,11,10,30,40,20,20,31,00,40,40,72,71,52,53,4
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,10,10,10,70,10,10,31,20,60,40,20,70,20,10,20,70,10,10,10,50,00,00,00,40,0-0,80,80,90,40,40,20,30,20,30,40,80,70,70,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,70,10,10,31,20,60,40,20,70,20,10,20,70,10,10,10,50,00,00,00,40,0-0,80,80,90,40,40,20,30,20,30,40,80,70,70,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay0,00,0———————————0,12,43,23,35,25,3—5,16,93,66,36,66,05,24,84,53,12,30,01,40,40,30,50,40,51,01,90,00,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính0,00,0——————————0,00,12,43,23,35,25,35,05,16,93,66,36,66,05,24,84,53,12,31,71,40,40,30,50,40,51,01,00,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN4,84,85,04,35,55,95,74,25,02,18,95,56,68,67,711,712,513,111,19,65,86,13,96,24,04,14,74,63,62,63,02,82,52,22,41,71,81,61,62,42,01,62,36,92,41,51,11,11,41,51,62,01,92,12,21,92,23,31,83,03,1
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG1,026,5-19,7-22,837,6-27,432,7-19,646,838,848,540,925,38,11,7-19,6-11,90,347,696,027,1113,889,820,216,324,88,01,92,16,22,63,84,14,53,03,12,10,23,75,25,73,74,3-5,02,31,00,7-1,81,51,72,50,30,20,40,5-1,2-0,9-2,8-1,7-4,7-3,1
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,00,0——0,0—0,0—0,00,00,00,0-0,40,40,31,423,821,2-6,76,7-4,66,39,83,44,22,80,74,02,62,92,41,91,72,32,31,53,20,01,00,00,10,30,80,83,50,70,50,10,20,20,20,22,20,20,60,70,81,9
  8.2. Chi phí khác0,10,00,10,0—0,1—0,2———0,00,30,0—0,20,1—0,3—0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,30,20,00,00,00,00,20,00,00,20,10,10,70,40,50,30,20,00,00,00,00,00,70,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,10,0-0,1-0,00,0-0,1—-0,2—0,0—-0,0-0,20,00,0-0,60,30,31,123,821,2-6,76,7-4,66,39,83,44,12,80,74,02,62,92,41,91,72,32,01,33,20,01,00,0-0,10,30,80,63,40,6-0,2-0,3-0,3-0,1-0,00,12,20,20,60,70,11,9
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ1,026,5-19,8-22,837,6-27,532,7-19,746,838,848,540,925,18,11,7-20,1-11,50,648,7119,948,3107,296,515,622,534,511,45,94,97,06,76,46,96,94,94,84,42,25,08,45,74,74,3-5,12,61,81,31,62,11,62,2-0,00,10,40,71,0-0,8-2,2-1,0-4,7-1,2
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện-1,918,5-13,712,810,81,61,317,338,762,055,29,04,8-5,13,8-15,2-2,010,232,0124,872,775,590,215,622,532,911,45,94,97,06,76,46,96,94,94,84,42,25,08,45,7——-5,12,61,81,31,62,11,62,2-0,00,10,40,71,0-0,8-2,2-1,0-4,7-1,2
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện2,88,1-6,1-35,626,8-29,031,4-37,08,1-23,1-6,831,920,213,3-2,1-5,0-9,5-9,616,7-5,0-24,431,66,30,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN0,00,0———-0,9—-33,58,16,67,06,44,01,60,7-3,3-5,4-0,99,820,29,621,219,3-1,94,56,92,31,31,01,41,31,31,41,41,01,00,90,51,02,90,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,0—————-26,16,511,28,3——-1,11,1-2,3-3,51,16,521,216,013,619,3-1,94,56,92,31,31,01,41,31,31,41,41,01,00,90,51,02,90,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0———-0,9—-7,41,6-4,6-1,46,44,02,7-0,4-1,0-1,9-1,93,3-1,0-6,47,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN1,026,5-19,8-22,837,6-26,632,713,738,732,341,534,521,06,51,0-16,8-6,21,538,999,738,786,077,217,518,127,69,14,73,95,65,35,15,55,53,93,93,51,64,05,65,54,74,3-5,12,61,81,31,62,11,62,2-0,00,10,40,71,0-0,8-2,2-1,0-4,7-1,2
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn—0,0—————————————0,1—0,20,00,20,30,00,20,20,20,20,12,90,21,70,30,70,40,70,60,40,10,00,03,84,21,03,20,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu—0,0———————————————————-1,80,00,04,22,4-1,53,20,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0————————————————————-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0—————————————————5,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0——————————0,0——————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu—26,5-19,8-22,837,6-26,632,713,738,732,341,534,521,06,51,0-16,8-6,21,538,999,738,786,077,217,518,127,69,14,73,95,65,35,15,55,53,93,93,51,64,05,65,54,74,3-5,12,61,81,31,62,11,62,2-0,00,10,40,71,0-0,8-2,2-1,0-4,7-1,2
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0—————————0,0———————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0—-28,1-14,0-0,0-18,2-2,418,21,1-0,0-50,648,643,3-75,5-3,2-14,1-77,21,8-22,10,5-0,1—15,5-5,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—1,6-54,5-28,1-14,0-0,0-18,2-2,418,21,1-0,0-50,648,643,3-75,5-3,2—-77,21,8-22,10,5-0,1—15,5-5,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—1,6-54,5-28,1-14,0-0,0-18,2-2,418,21,1-0,0-50,648,643,3-75,5-3,2-14,1-77,21,8-22,10,5-0,1—15,5-5,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—1,6-54,5-28,1-14,0-0,0-18,2-2,418,21,1-0,0-50,648,643,3-75,5-3,2-14,1-77,21,8-22,10,5-0,1—15,5-5,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn————————————————-14,1——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của TVB

Dữ liệu khác của TVB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán T-Cap (mã TVB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 91 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 21 tỉ đồng, giảm 83,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 24 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.