Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TVN
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP
VIET NAM STEEL CORPORATION
10.000
▼ −300 (▼ −2,91%)

Cân đối kế toán TVN

Cân đối kế toán TVN theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15.089,412.878,610.707,110.129,113.400,38.193,08.280,76.465,75.692,95.888,54.958,38.837,37.552,610.252,211.778,611.877,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.956,72.199,21.351,51.487,82.155,61.540,1828,8685,71.241,41.754,21.533,41.366,71.277,62.397,71.692,81.724,4
      1. Tiền1.134,9797,0519,6515,0706,2650,7550,1645,6388,8535,9635,71.137,21.137,71.985,21.232,81.075,4
      2. Các khoản tương đương tiền821,71.402,2831,9972,81.449,4889,4278,740,0852,71.218,4897,7229,5139,9412,5460,1649,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.869,51.353,21.984,31.035,4798,3620,0422,5410,8189,7140,981,7277,3401,4166,364,2889,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0326,6408,1166,364,2889,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-49,2-6,70,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.869,51.353,21.984,31.035,4798,3620,0422,5410,8189,7140,981,70,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.147,53.006,52.788,52.501,42.804,91.874,72.215,41.499,91.341,81.631,41.627,92.667,81.886,22.542,23.814,43.488,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.295,03.200,02.903,92.721,82.973,02.034,72.384,51.502,11.303,21.484,41.426,72.666,32.023,42.163,63.436,72.634,4
      2. Trả trước cho người bán122,973,481,854,573,874,165,154,344,886,389,9189,1245,9388,1346,0561,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,039,039,024,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác288,7300,1395,1335,6378,3281,7288,9212,4213,9212,7212,2258,9140,9102,6102,5309,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-559,1-567,1-592,4-610,5-620,1-515,7-523,2-268,9-259,1-191,0-124,9-446,6-523,9-112,1-70,8-15,8
    IV. Tổng hàng tồn kho6.417,65.465,54.046,94.714,46.920,03.760,24.283,73.460,12.673,02.176,61.471,94.167,13.674,34.343,85.483,05.395,1
      1. Hàng tồn kho6.504,45.544,84.111,34.870,87.006,43.793,84.345,63.541,12.714,12.225,61.530,14.236,33.715,04.371,45.488,45.404,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-86,8-79,3-64,5-156,4-86,4-33,6-61,9-81,1-41,1-49,0-58,2-69,3-40,6-27,6-5,4-9,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác698,2854,2535,9390,2721,5398,0530,2409,2247,0185,3243,4358,5313,0802,2724,2379,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn101,376,783,088,7102,0104,2205,639,645,635,326,936,547,4117,931,334,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ532,9718,8414,3266,9588,1282,7313,4359,0190,7132,5198,4259,5209,1579,5347,9234,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước64,058,738,634,531,411,211,210,610,817,518,116,817,113,915,910,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,639,390,8329,299,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12.986,312.237,412.638,713.110,313.994,714.068,314.337,98.465,78.815,28.863,18.765,615.272,415.237,115.072,414.443,011.949,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn67,965,962,961,167,183,690,213,011,411,25,40,01,41,60,91,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,05,03,53,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác67,965,962,961,167,183,690,213,011,411,25,40,00,20,31,10,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,8-3,7-3,7-2,7
    II. Tài sản cố định2.911,72.437,92.665,32.957,53.337,63.761,34.182,72.900,93.243,63.520,13.914,56.390,55.551,85.833,56.263,36.793,0
      1. Tài sản cố định hữu hình2.098,31.610,41.835,32.129,12.492,22.892,33.298,72.104,42.453,52.705,52.981,55.413,34.566,84.891,75.293,55.700,2
      - Nguyên giá190,8192,3192,3192,3194,6194,6194,6194,6146,9164,6145,5145,5142,1156,1141,6135,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-119,8-116,8-112,2-107,5-103,8-97,2-90,5-83,3-48,5-42,8-35,1-29,1-23,0-27,6-10,9-3,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,08,814,211,213,18,20,032,835,537,90,00,00,0
      - Nguyên giá190,8192,3192,3192,3194,6194,6194,6194,6146,9164,6145,5145,5142,1156,1141,6135,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-119,8-116,8-112,2-107,5-103,8-97,2-90,5-83,3-48,5-42,8-35,1-29,1-23,0-27,6-10,9-3,1
      3. Tài sản cố định vô hình813,4827,4830,0828,4836,5854,9872,8783,4781,8814,6900,3941,7947,1941,8969,81.092,7
      - Nguyên giá190,8192,3192,3192,3194,6194,6194,6194,6146,9164,6145,5145,5142,1156,1141,6135,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-119,8-116,8-112,2-107,5-103,8-97,2-90,5-83,3-48,5-42,8-35,1-29,1-23,0-27,6-10,9-3,1
    III. Bất động sản đầu tư71,075,580,184,790,897,4104,1111,298,4121,8110,3116,4119,1128,5130,7132,1
      - Nguyên giá190,8192,3192,3192,3194,6194,6194,6194,6146,9164,6145,5145,5142,1156,1141,6135,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-119,8-116,8-112,2-107,5-103,8-97,2-90,5-83,3-48,5-42,8-35,1-29,1-23,0-27,6-10,9-3,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6.608,56.424,66.680,16.319,66.056,75.732,05.414,841,096,5105,47,64.464,55.452,75.136,73.931,41.214,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn25,146,242,939,626,026,026,026,080,580,50,00,00,0—0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.583,46.378,46.637,36.280,06.030,75.706,05.388,814,916,024,97,64.464,55.452,7—3.931,41.214,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2.880,22.886,32.820,13.289,64.012,23.865,23.967,05.072,35.035,24.771,44.386,83.620,03.345,43.138,93.175,12.749,3
      1. Đầu tư vào công ty con34,534,534,534,534,534,534,51.248,234,528,028,091,884,20,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.464,02.466,92.399,12.863,93.563,03.357,33.480,93.474,44.634,34.376,94.351,13.464,73.230,32.907,72.649,02.040,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn456,0456,6456,6452,6452,7456,9462,4422,6416,6412,559,996,465,2240,1540,4734,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-74,4-71,7-70,1-62,4-71,8-71,0-83,3-78,4-67,8-58,0-57,2-32,9-34,4-8,9-14,2-24,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,01,033,987,572,55,517,712,05,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác447,1347,2330,2397,7430,3528,9579,1327,3330,2333,2340,8680,9766,8833,2941,61.058,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn416,1343,6327,5394,5424,7528,2576,5327,3330,2333,2337,2660,3749,2806,8925,81.043,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại16,23,62,73,35,60,62,60,00,00,01,20,11,01,11,52,3
      3. Tài sản dài hạn khác14,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,814,513,37,55,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,53,72,112,16,76,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN28.075,725.116,023.345,723.239,427.395,022.261,422.618,614.931,414.508,114.751,613.723,924.109,722.789,725.324,726.221,723.826,4
  A. Nợ phải trả17.748,115.734,814.067,213.347,916.525,812.201,813.005,86.232,06.151,97.152,36.973,916.826,415.529,117.708,518.205,815.636,5
    I. Nợ ngắn hạn14.211,412.463,410.904,310.301,613.624,59.242,79.884,65.569,75.430,86.445,06.322,812.253,310.549,312.451,112.119,710.649,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8.301,27.342,76.077,76.132,56.901,94.761,95.451,43.568,43.210,14.670,54.431,17.956,87.921,28.723,78.758,88.960,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.294,72.067,11.310,5953,22.960,41.467,91.591,51.135,2988,7843,3956,82.475,41.276,82.466,02.042,6820,4
      4. Người mua trả tiền trước301,690,026,425,327,850,668,020,214,338,138,670,0151,440,041,427,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước173,3169,1151,4260,8481,1446,2533,5446,340,928,744,6136,694,680,287,1246,0
      6. Phải trả người lao động336,2285,0311,4323,0481,2372,0227,1163,5176,4162,0141,4226,3170,2157,2189,5176,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2.001,81.861,42.195,41.908,11.664,61.355,91.149,152,061,0133,5165,3195,9227,7140,0192,8157,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,42,22,47,84,83,20,71,40,70,50,30,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác677,3536,1717,8568,6969,9688,1784,6129,0884,2510,1491,81.078,5590,3752,6729,8218,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn50,730,327,124,956,929,19,90,03,36,86,70,00,00,02,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi72,279,484,397,576,067,968,753,951,251,446,3113,9117,191,475,841,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.536,73.271,33.162,93.046,22.901,32.959,13.121,2662,2721,1707,3651,24.573,04.979,85.257,46.086,14.987,0
      1. Phải trả người bán dài hạn291,1287,3281,2276,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      2. Chi phí phải trả dài hạn742,4611,5475,4361,6253,5232,3120,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác631,0627,2627,7626,1625,1623,9622,3619,6677,5680,0626,3636,7643,2621,6647,8629,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.824,31.684,31.702,11.709,31.803,72.028,32.329,841,035,917,015,43.924,54.333,24.625,75.431,94.350,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả5,75,97,75,44,63,50,01,67,29,58,88,80,00,90,90,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,03,12,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn38,255,268,766,9214,471,148,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,50,70,73,03,39,22,34,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.327,69.381,29.278,59.891,510.869,210.059,69.612,88.699,58.356,27.599,36.750,07.283,37.260,67.616,28.015,88.189,9
    I. Vốn chủ sở hữu10.327,69.381,29.278,59.891,510.869,210.059,69.612,88.699,58.356,27.599,26.749,97.282,97.260,27.616,28.015,88.154,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,04.007,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,644,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu133,6146,9146,9143,442,942,438,538,541,224,949,9171,4110,39,70,12,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,70,0-2,5-0,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-780,7-803,6-803,6-803,6-836,5-836,5-844,1-826,4-844,0-846,8-654,76,0-2,6-2,6-2,62.177,6
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-317,4-258,6-180,3-134,7-79,2-98,0194,7295,1249,0206,4182,312,75,72,97,7142,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển477,0417,9330,4116,9104,182,683,864,461,778,383,531,535,532,28,7251,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,34,13,21,470,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,62,31,21,10,82,14,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.485,92.019,81.853,32.563,43.533,32.870,32.153,01.785,01.518,1783,5-156,5-821,2-798,6-440,8-41,4275,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.939,51.733,32.111,03.334,62.823,42.408,71.790,21.299,1836,226,1-289,4—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này546,4286,4-257,7-771,2709,9461,6362,9486,0681,9757,4132,9—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,3
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.548,21.077,81.150,81.225,11.323,61.217,81.205,9561,9549,2571,4463,21.097,61.125,51.230,71.252,71.127,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,40,00,035,8
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,40,40,00,012,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,7
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN28.075,725.116,023.345,723.239,427.395,022.261,422.618,614.931,414.508,114.751,613.723,924.109,722.789,725.324,726.221,723.826,4

Cân đối kế toán TVN theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15.805,715.001,015.061,514.309,014.960,912.360,512.903,511.600,011.919,812.661,510.701,610.706,710.604,311.224,810.125,812.219,414.893,513.264,713.400,912.553,412.004,19.526,98.183,37.353,88.105,19.319,26.044,16.708,27.163,46.556,75.921,86.618,75.690,55.686,35.724,95.131,76.147,66.184,96.024,25.519,45.687,55.384,64.961,65.717,95.890,45.148,58.501,18.054,77.366,56.946,47.552,68.393,08.798,19.642,010.252,211.778,611.877,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.736,51.886,51.956,71.909,12.216,11.536,81.958,11.649,81.572,11.165,61.335,51.517,71.511,31.206,71.487,71.178,32.028,11.765,62.155,62.398,52.225,42.029,11.490,11.314,81.077,3554,3907,1540,7681,8728,5685,5766,6853,1957,51.292,01.554,31.619,31.452,11.684,81.544,11.593,41.482,51.533,41.087,01.177,1575,71.372,81.041,6866,0964,11.277,61.225,01.226,01.497,32.397,71.692,81.724,4
      1. Tiền1.111,21.398,71.134,91.141,41.212,9732,3779,1700,7465,5617,3519,6484,1602,4415,0514,9712,5995,1819,0706,21.053,0993,11.184,5650,7814,3653,9375,0458,4350,6478,9663,6645,6531,6580,5538,8389,3606,3710,7554,2536,4617,8850,4695,7644,1476,9666,2535,41.137,9984,3808,5910,31.137,71.065,2934,51.278,41.985,21.232,81.075,4
      2. Các khoản tương đương tiền625,3487,8821,7767,71.003,2804,61.179,0949,11.106,7548,4815,91.033,6908,9791,7972,8465,81.033,0946,61.449,41.345,51.232,3844,6839,4500,5423,4179,2448,7190,2202,864,939,9235,1272,5418,7902,7947,9908,6897,91.148,4926,3743,0786,8889,3610,1510,940,3234,957,257,553,8139,9159,8291,6218,9412,5460,1649,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.929,11.983,21.869,51.684,91.835,31.624,41.576,51.766,21.683,02.091,72.000,31.456,91.092,71.067,21.036,41.092,21.004,5813,5798,3769,1712,3620,3670,0463,9359,4427,2252,5452,4389,9357,3411,5358,4341,0162,0112,7124,5232,4179,4222,9193,1140,7110,881,7105,8169,4116,1276,9288,7288,1401,5401,4210,1177,7485,9166,364,2889,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,4169,4116,1325,9325,4324,8408,2408,1210,1177,7505,3166,364,2889,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,069,40,00,0-49,0-36,7-36,7-6,7-6,70,00,0-19,30,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.929,11.983,21.869,51.684,91.835,31.624,41.576,51.766,21.683,02.091,72.000,31.456,91.092,71.067,21.036,41.092,21.004,5813,5798,3769,1712,3620,3670,0463,9359,4427,2252,5452,4389,9357,3411,5358,4341,0162,0112,7124,5232,4179,4222,9193,1140,7110,881,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.199,24.658,44.148,94.619,34.391,22.967,23.054,52.941,92.959,73.301,32.789,32.953,82.819,83.110,62.507,33.303,32.849,22.897,82.799,32.663,22.535,72.333,61.870,32.191,72.315,43.157,01.588,91.572,61.713,21.796,2899,71.911,61.793,81.862,11.396,51.461,82.049,91.615,11.754,32.041,61.879,92.365,51.626,52.269,42.217,82.156,52.328,22.281,61.816,21.876,21.886,22.659,82.459,82.863,62.542,23.814,43.488,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4.285,64.706,84.294,94.709,24.512,43.153,63.218,03.170,43.117,73.424,02.904,43.153,43.037,13.295,82.721,73.247,82.966,93.055,62.973,22.948,12.820,72.486,22.034,42.324,02.481,23.284,51.595,61.574,81.712,91.785,8860,91.819,41.773,31.590,21.325,61.347,31.817,41.254,01.503,21.741,11.599,61.780,91.425,81.872,81.984,11.973,62.482,92.410,81.982,91.965,72.023,42.370,72.251,52.529,62.163,63.436,72.634,4
      2. Trả trước cho người bán187,7229,7123,2164,7159,085,073,440,196,569,781,435,742,035,054,538,551,260,172,572,975,059,582,9126,277,0118,736,733,840,273,954,344,933,8311,859,6113,4134,070,786,9252,4144,3133,390,4254,6142,9123,7219,8239,3209,6295,1245,9295,9214,3326,8388,1346,0561,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,039,039,039,039,013,129,0272,124,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác275,3276,3289,9302,7284,4294,2330,2302,3323,2402,2395,5366,1346,6387,4341,6629,8445,3398,6373,7295,3304,4303,6268,7256,5274,6278,7221,3225,3221,3196,7211,4280,8227,2207,6201,9188,1242,0429,1315,2198,4270,8306,7210,7223,0208,3168,7173,0153,7148,7139,4140,9139,1143,9119,2102,6102,5309,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-549,3-554,4-559,1-557,4-564,7-565,6-567,1-570,8-577,8-594,6-592,0-601,3-605,9-607,6-610,5-612,8-614,2-616,6-620,1-653,1-664,4-515,7-515,7-514,9-517,4-525,0-264,6-261,2-261,1-260,8-226,9-233,5-240,5-247,5-229,5-226,0-182,5-177,7-190,0-163,4-163,7-127,3-124,3-116,0-117,5-109,6-547,4-522,2-525,0-524,1-523,9-146,0-150,0-112,0-112,1-70,8-15,8
    IV. Tổng hàng tồn kho7.108,15.817,96.387,95.187,05.653,45.379,35.467,04.514,24.982,35.425,14.038,74.263,64.655,25.357,04.702,06.171,88.280,77.105,16.918,66.152,96.005,64.131,33.753,33.028,43.964,84.655,32.921,13.768,43.904,83.280,63.515,93.222,52.479,72.471,22.676,81.835,52.103,22.704,72.176,91.592,91.901,41.220,31.476,51.962,22.017,62.027,84.164,54.101,14.099,83.457,83.674,33.907,44.052,74.026,34.343,85.483,05.395,1
      1. Hàng tồn kho7.305,25.904,76.474,75.280,55.742,95.463,45.546,54.599,85.073,35.508,14.103,24.367,94.767,95.473,94.858,46.314,08.426,87.183,87.004,96.202,36.054,94.164,93.786,93.081,54.024,94.717,42.982,53.846,83.976,13.333,13.573,33.263,12.519,22.512,32.718,11.882,52.154,42.757,32.225,61.648,51.959,71.273,51.535,92.000,22.066,32.089,64.211,64.135,84.134,43.498,03.715,03.939,34.084,94.053,04.371,45.488,45.404,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-197,1-86,8-86,8-93,5-89,5-84,2-79,5-85,6-90,9-83,0-64,5-104,3-112,7-116,9-156,4-142,1-146,1-78,7-86,4-49,4-49,4-33,6-33,6-53,1-60,1-62,1-61,4-78,4-71,3-52,5-57,4-40,6-39,6-41,1-41,3-47,0-51,2-52,6-48,7-55,6-58,3-53,2-59,4-38,0-48,7-61,8-47,2-34,7-34,7-40,3-40,6-31,9-32,2-26,7-27,6-5,4-9,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác832,7655,1698,5908,7865,0852,7847,5727,9722,7677,7537,8514,8525,3483,3392,3473,8731,0682,7729,1569,7525,2412,6399,6355,0388,1525,5374,4374,1473,7394,0409,2359,6223,0233,5247,0155,6142,8233,6185,4147,7172,1205,5243,4293,4308,7272,4358,8341,7296,4246,8313,0390,7881,8768,9802,2724,2379,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn123,6121,0101,4109,495,693,485,4114,2127,886,884,899,2120,099,890,3102,3110,9103,2108,699,7102,4102,4104,293,589,7177,351,150,252,446,540,044,141,356,745,638,340,848,535,433,747,653,926,926,436,632,436,866,438,934,447,4138,8102,198,6117,931,334,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ575,8478,7532,9745,9712,7700,0718,8591,8569,2537,4414,3386,4372,9349,7267,2346,9606,1563,6599,0458,8410,0298,8284,2249,5286,7335,4312,9313,0409,9335,2358,6287,7170,9166,0190,7106,190,3173,1132,594,4103,2132,0198,5248,1237,4212,4268,2205,2193,7139,5209,1169,7691,4573,9579,5347,9234,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước43,655,464,353,456,759,343,321,925,353,538,729,132,433,834,824,613,915,821,511,212,811,511,212,111,812,810,411,011,412,310,627,810,710,810,711,311,712,017,519,621,419,618,118,211,412,918,915,415,121,317,114,913,712,913,915,910,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác89,70,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,823,214,734,954,648,751,739,367,374,683,590,8329,299,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn13.204,013.017,212.976,912.928,812.513,512.171,112.241,912.691,312.698,512.584,512.467,712.577,912.687,613.058,613.052,613.453,113.816,313.961,214.088,214.110,114.187,514.159,814.040,313.989,814.033,714.206,48.369,38.410,18.424,38.498,58.613,88.849,88.799,58.878,28.592,88.646,08.554,38.917,28.831,98.863,38.565,48.536,28.706,08.942,29.083,59.304,415.498,815.559,315.548,315.346,815.237,115.387,115.218,213.978,415.072,414.443,011.949,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn70,470,367,968,668,568,365,965,765,565,662,962,862,862,661,160,260,262,970,976,380,167,083,688,276,288,822,813,113,813,813,013,112,612,711,411,411,411,211,25,15,04,95,55,50,00,00,02,01,31,21,41,85,96,41,60,91,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,98,18,59,09,89,39,85,03,53,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác70,470,367,968,668,568,365,965,765,565,662,962,862,862,661,160,260,262,970,976,380,167,083,688,276,288,822,813,113,813,813,013,112,612,711,411,411,411,211,25,15,04,95,55,50,00,00,01,10,20,10,20,30,30,20,31,10,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,0-7,0-7,4-7,8-8,3-3,7-3,7-3,7-3,7-2,7
    II. Tài sản cố định2.807,22.850,52.910,82.976,03.046,72.372,82.437,92.493,42.554,32.615,82.665,22.720,42.796,12.860,92.957,63.033,63.136,23.227,03.335,43.412,73.531,93.630,23.761,33.823,33.939,74.063,62.620,02.688,72.745,62.810,82.900,82.970,93.058,63.161,53.243,63.238,63.339,63.377,73.537,73.637,33.725,53.817,33.893,93.967,84.054,94.162,15.319,95.433,55.326,95.496,15.551,85.602,15.722,35.771,15.833,56.263,36.793,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.997,12.038,72.097,42.151,82.220,91.545,91.610,41.664,11.723,61.783,01.835,11.891,81.966,02.033,72.129,12.196,82.293,92.386,82.490,12.561,92.674,82.766,52.892,32.959,33.070,23.189,01.823,91.892,01.948,22.012,72.104,32.178,42.267,62.369,72.453,52.450,62.551,12.597,92.719,52.704,32.791,62.885,12.958,13.032,43.121,63.224,94.339,04.452,14.345,24.512,54.566,84.623,44.742,54.806,94.891,75.293,55.700,2
      - Nguyên giá175,4177,8193,2193,2192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,8145,8142,1142,1156,1156,1156,1156,1141,6135,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-107,2-107,5-121,3-120,2-119,1-117,9-116,8-115,6-114,5-113,3-112,2-111,0-109,9-108,7-107,5-106,1-104,6-105,3-103,8-102,1-100,5-98,8-97,2-95,5-93,8-92,2-90,5-88,7-86,9-85,1-83,3-81,5-79,6-50,1-48,5-47,0-45,5-44,0-42,4-40,9-39,4-36,6-35,1-33,6-32,1-30,6-29,2-27,7-26,1-24,5-23,0-33,1-31,5-29,6-27,6-10,9-3,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,28,48,68,810,611,913,814,24,64,85,011,211,712,212,713,111,29,910,38,28,58,80,00,030,731,432,132,833,434,134,835,535,936,537,237,938,639,223,10,00,00,0
      - Nguyên giá175,4177,8193,2193,2192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,8145,8142,1142,1156,1156,1156,1156,1141,6135,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-107,2-107,5-121,3-120,2-119,1-117,9-116,8-115,6-114,5-113,3-112,2-111,0-109,9-108,7-107,5-106,1-104,6-105,3-103,8-102,1-100,5-98,8-97,2-95,5-93,8-92,2-90,5-88,7-86,9-85,1-83,3-81,5-79,6-50,1-48,5-47,0-45,5-44,0-42,4-40,9-39,4-36,6-35,1-33,6-32,1-30,6-29,2-27,7-26,1-24,5-23,0-33,1-31,5-29,6-27,6-10,9-3,1
      3. Tài sản cố định vô hình810,0811,8813,4824,3825,8826,9827,4829,3830,7832,7830,1828,6830,0827,3828,5828,6833,8831,6836,5840,2845,1850,0854,9859,3864,6869,6784,8785,0785,2785,4783,4781,3781,1781,4781,8779,5779,7779,8818,2902,3902,5900,1903,1902,0899,2902,5945,4945,5945,1946,4947,1940,2940,6941,2941,8969,81.092,7
      - Nguyên giá175,4177,8193,2193,2192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,8145,8142,1142,1156,1156,1156,1156,1141,6135,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-107,2-107,5-121,3-120,2-119,1-117,9-116,8-115,6-114,5-113,3-112,2-111,0-109,9-108,7-107,5-106,1-104,6-105,3-103,8-102,1-100,5-98,8-97,2-95,5-93,8-92,2-90,5-88,7-86,9-85,1-83,3-81,5-79,6-50,1-48,5-47,0-45,5-44,0-42,4-40,9-39,4-36,6-35,1-33,6-32,1-30,6-29,2-27,7-26,1-24,5-23,0-33,1-31,5-29,6-27,6-10,9-3,1
    III. Bất động sản đầu tư68,270,371,973,073,274,375,576,677,878,980,181,382,483,684,786,287,789,290,892,494,195,797,499,0100,7102,4104,1105,9107,7109,4111,2113,1114,996,998,499,9101,5103,0104,5106,0107,6108,8110,3111,9113,4114,9116,2118,1119,7117,6119,1123,0124,6126,6128,5130,7132,1
      - Nguyên giá175,4177,8193,2193,2192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3192,3194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6194,6146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9145,5145,5145,5145,5145,5145,5145,8145,8142,1142,1156,1156,1156,1156,1141,6135,1
      - Giá trị hao mòn lũy kế-107,2-107,5-121,3-120,2-119,1-117,9-116,8-115,6-114,5-113,3-112,2-111,0-109,9-108,7-107,5-106,1-104,6-105,3-103,8-102,1-100,5-98,8-97,2-95,5-93,8-92,2-90,5-88,7-86,9-85,1-83,3-81,5-79,6-50,1-48,5-47,0-45,5-44,0-42,4-40,9-39,4-36,6-35,1-33,6-32,1-30,6-29,2-27,7-26,1-24,5-23,0-33,1-31,5-29,6-27,6-10,9-3,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6.751,96.650,26.602,96.566,66.480,76.429,46.423,26.864,56.836,46.736,76.680,36.592,16.493,46.403,66.319,66.243,56.231,86.136,16.055,75.979,75.890,45.807,55.732,05.718,55.601,25.507,938,151,878,184,040,939,435,197,696,5136,9101,4137,1105,442,823,118,120,016,817,717,55.835,45.652,45.784,45.578,05.452,75.476,25.354,14.086,35.136,73.931,41.214,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn29,125,125,148,648,646,246,246,244,542,942,940,840,839,639,638,838,826,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,026,080,580,580,580,580,580,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6.722,76.625,16.577,86.518,06.432,16.383,26.377,06.818,36.791,96.693,86.637,46.551,46.452,66.364,16.280,06.204,76.193,06.110,16.029,65.953,75.864,45.781,45.706,05.692,45.575,25.481,912,025,852,158,014,913,49,117,116,056,420,956,624,942,823,118,120,016,817,717,55.835,45.652,45.784,45.578,05.452,75.476,25.354,1——3.931,41.214,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.033,72.918,42.875,42.813,72.416,02.878,02.888,52.834,62.829,82.776,32.654,12.779,52.898,13.277,23.228,63.630,93.920,84.046,44.105,04.030,24.080,24.054,23.837,33.753,53.812,93.916,85.241,15.229,75.146,85.152,75.221,05.391,55.247,55.187,84.812,84.838,14.671,54.962,74.741,54.730,74.387,74.270,14.336,54.487,24.557,64.660,93.566,33.607,23.567,03.407,13.345,43.463,43.275,63.145,23.138,93.175,12.749,3
      1. Đầu tư vào công ty con34,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,534,51.248,21.248,21.248,21.248,21.221,634,534,534,528,028,028,028,028,028,028,028,028,057,557,591,884,384,384,384,384,20,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.617,62.502,22.459,22.394,91.997,22.458,62.469,72.411,82.406,92.355,32.233,12.350,42.468,92.847,92.812,23.214,43.504,33.619,03.651,63.578,63.611,63.530,63.333,23.216,03.277,43.439,73.569,93.600,03.515,13.509,23.640,44.969,74.841,64.795,54.386,14.439,14.269,54.569,24.359,04.302,33.959,24.232,44.299,04.419,04.475,34.478,43.444,53.492,13.451,93.270,33.230,33.236,73.039,92.605,32.907,72.649,02.040,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn456,0456,0456,0456,0456,0456,6456,6456,6456,6456,6456,6457,1457,1457,1452,6452,7452,7452,7462,4462,4460,9479,6456,9456,9456,9462,4434,8434,8434,8422,6422,6416,6416,6416,6411,0411,0411,0411,0412,5458,2458,259,959,959,879,990,696,463,163,186,865,2231,4240,3583,1240,1540,4734,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-74,5-74,4-74,4-71,7-71,7-71,7-72,3-68,2-68,2-70,1-70,1-62,6-62,5-62,4-70,7-70,7-70,7-71,8-77,4-77,4-70,4-75,5-74,8-82,9-76,9-83,9-84,3-81,3-77,3-78,4-68,6-68,3-68,2-67,8-57,0-57,0-57,0-57,5-58,0-57,8-57,7-60,3-55,3-55,1-55,10,0-59,0-32,3-32,3-34,3-34,4-4,7-4,7-43,2-8,9-14,2-24,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,033,932,043,585,087,5129,0121,064,072,528,026,051,05,039,023,09,044,717,020,012,00,00,00,010,05,06,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác472,7457,5448,1430,8428,5348,3351,0356,5334,7311,3325,1341,9354,9370,6401,0398,8379,7399,6430,4518,8510,8505,2528,8507,4502,9527,0343,3320,9332,5327,8326,8321,9330,8321,8330,2321,0329,0325,4331,5341,4316,4317,0339,8353,0340,0349,0661,0746,2749,0746,7766,8720,7735,7842,8833,2941,61.058,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn441,7428,1416,6377,5374,9345,4347,4353,2331,8308,4322,3339,2352,3366,8394,7393,4376,8392,9425,2512,7503,5505,2528,2507,1502,9527,0336,0320,9330,0327,8326,8321,9330,8321,8330,2321,0329,0325,4331,5341,4316,0313,4337,4350,3330,5339,3639,3724,6727,5728,6749,2695,3709,0822,7806,8925,81.043,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại16,614,616,614,714,92,93,60,02,92,92,82,72,63,86,35,42,96,75,26,17,3-0,00,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,20,00,00,00,00,50,50,50,01,01,11,80,01,11,52,3
      3. Tài sản dài hạn khác14,314,814,815,215,30,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,46,316,816,716,716,414,513,813,913,513,37,55,8
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,023,423,40,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,83,13,44,44,44,41,82,110,511,06,512,16,76,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN29.009,728.018,228.038,427.237,927.474,424.531,625.145,524.291,224.618,325.246,023.169,323.284,623.291,924.283,423.178,425.672,628.709,827.225,927.489,126.663,526.191,623.686,822.223,621.343,722.138,823.525,614.413,415.118,315.587,715.055,314.535,515.468,514.490,014.564,514.317,713.777,714.701,915.102,114.856,214.382,714.252,913.920,813.667,614.660,214.973,914.453,023.999,923.614,022.914,922.293,222.789,723.780,224.016,323.620,325.324,726.221,723.826,4
  A. Nợ phải trả18.103,517.505,217.733,416.920,317.296,615.089,715.762,815.014,915.285,015.985,114.067,413.978,013.735,914.327,713.362,215.473,217.881,116.195,116.528,615.604,515.208,413.282,512.171,511.505,412.322,313.938,85.420,76.043,36.575,16.219,65.611,56.443,35.617,56.137,86.183,75.766,26.991,87.403,07.271,97.023,67.101,87.199,36.890,07.848,88.215,57.808,816.641,716.242,915.590,514.957,415.529,116.218,916.470,316.335,017.708,518.205,815.636,5
    I. Nợ ngắn hạn14.437,113.942,714.196,813.383,913.795,311.760,812.491,411.820,212.012,812.753,710.906,010.810,310.629,911.296,510.316,012.273,914.677,113.314,913.620,912.838,112.319,610.364,09.203,78.456,39.320,610.792,24.762,95.377,35.915,15.549,44.938,65.761,14.939,35.416,05.461,55.036,36.261,66.684,76.565,76.372,36.451,46.531,56.237,57.194,07.553,07.151,711.499,211.387,510.544,89.961,310.549,310.798,011.071,511.771,512.451,112.119,710.649,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7.829,68.053,68.301,27.779,58.513,36.634,87.342,76.788,77.068,56.837,26.077,75.767,25.676,56.223,66.132,56.456,98.787,56.281,06.951,56.933,06.466,75.068,34.761,94.175,14.953,25.358,72.898,43.341,24.335,13.588,03.568,43.700,32.984,83.415,73.210,13.000,64.421,24.581,04.670,54.722,44.675,84.473,44.427,65.039,75.414,95.202,97.383,27.149,76.889,06.405,47.921,27.533,16.986,78.049,68.723,78.758,88.960,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.851,81.864,12.262,62.092,91.775,22.010,42.061,51.438,61.482,92.389,81.310,71.535,01.593,61.769,1953,02.162,71.916,23.309,52.832,62.117,52.250,21.991,81.484,41.454,51.673,02.710,8783,11.206,0810,11.074,1492,41.085,51.031,9790,21.016,0831,5907,3781,0843,2272,9727,1717,1958,81.202,51.240,9985,22.504,12.301,52.283,22.196,11.276,81.979,82.777,72.525,22.466,02.042,6820,4
      4. Người mua trả tiền trước174,1403,3301,6278,1117,5122,890,037,321,713,625,911,521,419,925,322,784,442,927,8161,643,958,998,5103,222,443,442,520,416,733,921,530,711,858,714,713,823,218,838,147,043,188,838,646,420,077,462,6223,2102,3157,4151,4145,9115,637,640,041,427,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước193,2167,0173,9268,7304,2175,3166,0242,9186,5155,0152,8338,3305,6264,1260,4510,5464,6502,8465,0491,0494,7440,8443,9587,8578,0515,1337,9326,7341,8429,2447,131,447,252,834,270,633,145,628,631,560,851,744,451,760,753,9124,7337,872,253,194,648,1158,7185,080,287,1246,0
      6. Phải trả người lao động361,5308,4341,6285,5293,0169,3281,2271,3238,8177,7311,1249,2221,3178,1333,0297,5293,1277,9484,3407,7345,2246,4388,9263,1229,0144,9167,4131,6105,382,7166,7176,0145,3109,7167,9141,9105,2107,2158,5111,0105,2100,7141,3113,0127,286,1226,0139,6103,297,1170,2117,3123,590,2157,2189,5176,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2.173,72.241,42.009,82.020,02.087,12.014,91.877,92.362,82.330,22.336,02.199,12.161,62.059,12.065,61.909,31.888,01.810,91.781,91.676,41.704,41.530,11.682,01.337,61.238,41.221,21.249,547,581,543,689,854,2105,262,4197,0127,2257,6146,2195,7141,4146,4166,6229,082,6154,3133,0109,8424,9432,7324,2288,8227,7293,8225,5151,8140,0192,8157,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,78,92,43,87,58,82,20,32,10,82,40,66,912,07,88,09,55,24,85,55,34,73,24,21,71,20,52,00,62,30,82,50,52,30,71,70,42,72,21,71,22,91,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác647,9762,6687,5522,1561,6511,3571,3569,6546,7735,4717,7621,6605,3622,1575,8790,41.162,6949,41.038,9731,1906,1731,1588,4516,7520,2648,9436,3180,9151,8172,9124,1542,6531,9701,2828,6638,9505,3865,0627,7880,7524,9788,5489,9515,6491,0578,3660,2687,3653,5647,5590,3557,3556,4650,3752,6729,8218,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn79,469,144,047,239,735,019,118,434,331,824,333,038,550,421,432,135,370,063,7195,8172,143,329,128,221,829,06,025,530,321,59,319,542,812,311,018,551,720,34,0103,983,327,53,622,412,22,30,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi118,364,272,286,096,178,179,490,3101,076,484,392,2102,091,797,5105,1113,094,476,090,6105,396,767,985,1100,190,843,461,679,855,053,967,480,676,051,261,268,067,451,454,763,651,747,848,453,055,8113,5115,6117,1115,7117,1122,7127,481,891,475,841,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.666,43.562,53.536,63.536,53.501,23.328,93.271,33.194,73.272,33.231,43.161,33.167,83.106,03.031,23.046,23.199,43.204,02.880,22.907,62.766,42.888,72.918,62.967,73.049,13.001,73.146,6657,8665,9660,0670,2672,9682,2678,2721,8722,2729,9730,2718,2706,2651,3650,4667,8652,5654,8662,5657,15.142,54.855,45.045,74.996,24.979,85.420,95.398,84.563,65.257,46.086,14.987,0
      1. Phải trả người bán dài hạn289,7290,5291,1291,5290,7288,8287,3282,9286,8284,4281,2281,7277,2276,5276,9278,7275,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0622,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      2. Chi phí phải trả dài hạn784,2765,9742,4720,5689,5646,3611,5557,1560,0519,7475,4447,4408,5381,8361,6355,9315,4276,1253,5250,2231,2222,7233,6283,5206,4129,60,037,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác742,9634,5631,0629,1628,8628,1627,2627,0627,6627,9627,8627,6626,6627,2626,1626,6626,4625,8625,1624,8624,9624,7625,3625,3623,9623,7622,90,0621,6623,2623,3623,3619,0677,6677,5677,7677,9680,6679,5627,3626,8645,5626,4626,1625,9604,9636,7389,4638,9643,9643,2643,4640,1632,1621,6647,8629,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.798,61.823,01.824,31.833,61.824,01.703,01.684,31.642,61.712,31.714,71.702,11.736,61.719,71.685,41.709,31.750,51.759,91.755,11.810,21.830,01.968,61.999,02.034,22.070,92.107,52.334,329,30,038,341,241,050,452,135,535,943,442,837,617,013,513,513,517,019,924,80,04.495,04.448,64.390,14.343,64.333,24.767,94.750,43.930,34.625,75.431,94.350,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,86,05,75,75,85,45,86,26,45,96,16,36,45,65,44,74,64,44,44,65,12,03,53,53,54,95,50,00,05,78,68,67,18,28,38,38,30,09,59,59,58,88,88,88,50,07,87,87,80,00,00,00,00,00,90,90,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,20,00,00,00,03,12,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn39,238,738,252,258,557,255,279,079,278,868,768,267,754,666,9183,0222,3218,6214,456,858,970,271,165,860,454,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,60,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,51,20,00,01,10,70,00,00,03,35,53,09,48,78,53,39,58,31,19,22,34,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,04,04,04,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu10.906,110.513,110.305,010.317,610.177,89.441,99.382,79.276,49.333,39.260,99.102,09.306,69.556,09.955,79.816,210.199,310.828,711.030,810.960,611.059,010.983,210.404,210.052,29.838,39.816,49.586,78.992,89.075,19.012,68.835,68.924,09.025,28.872,58.426,88.134,08.011,57.710,07.699,27.584,27.359,27.151,16.721,56.777,66.811,46.758,56.644,27.358,27.371,17.324,47.335,77.260,67.561,37.546,07.285,37.616,28.015,88.189,9
    I. Vốn chủ sở hữu10.906,110.513,110.305,010.317,610.177,89.441,99.382,79.276,49.333,39.260,99.102,09.306,69.556,09.955,79.816,210.199,310.828,711.030,810.960,611.059,010.983,210.404,210.052,29.838,39.816,49.586,78.992,89.075,19.012,68.835,68.924,09.025,28.872,58.426,88.134,08.011,57.710,07.699,17.584,27.359,27.151,06.721,56.777,66.811,46.758,46.644,07.357,87.370,77.324,07.335,37.260,27.561,37.546,07.285,37.616,28.015,88.154,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,06.780,04.007,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,09,644,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu133,6133,6133,6146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9143,4136,1136,1105,942,542,942,942,941,442,438,538,538,538,538,538,538,538,538,538,50,032,822,335,524,924,924,924,9-105,1174,7174,7174,9171,0110,4110,4110,4110,3110,364,264,20,09,70,12,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,7-0,8-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,70,0-2,5-0,3
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-780,7-780,7-780,7-803,4-803,6-803,6-803,6-803,6-803,6-803,6-803,6-803,6-803,6-803,6-836,0-836,0-836,0-836,5-836,5-836,5-836,5-836,5-836,5-836,5-836,5-841,5-826,4-826,4-826,4-826,4-841,5-841,5-844,1-841,5-840,6-840,8-846,8-840,8-844,2-851,4-842,8-654,76,02,86,08,65,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,62.177,6
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-304,8-315,9-317,4-322,4-311,9-278,9-258,6-200,9-252,7-221,6-180,3-186,6-137,4-129,2-134,7-156,1-117,1-79,2-79,2-75,6-92,3-98,0220,3217,9217,9194,6295,1295,1295,1295,1246,7246,7234,2206,3180,1180,1203,8203,5193,3209,7181,3179,616,2-15,231,821,79,913,314,25,65,77,98,1-164,62,97,7142,5
      8. Quỹ đầu tư phát triển589,2481,3477,0486,7486,7422,6417,9417,9417,9330,4330,4330,4330,4116,9124,5124,5124,5109,1104,1104,1104,186,882,686,586,583,864,464,464,464,464,464,464,462,566,266,363,573,078,384,586,184,234,434,419,328,530,131,136,853,535,535,535,56,432,28,7251,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,24,230,04,14,24,28,03,21,470,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,011,51,01,01,62,22,22,33,57,91,31,21,21,21,21,21,11,11,16,30,82,14,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.910,42.643,62.465,42.433,52.282,22.104,32.019,81.863,61.961,31.889,41.677,31.910,32.067,02.619,52.525,52.934,33.499,43.662,83.623,23.719,73.679,73.166,22.535,42.340,02.331,62.119,02.112,22.193,52.135,81.907,62.062,02.190,22.077,41.656,21.364,91.283,5987,8947,6774,8609,8451,3-34,1-682,4-626,2-704,2-804,0-661,4-710,5-751,6-757,0-798,6-541,7-559,2-431,2-440,8-41,4275,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.314,32.480,51.946,21.930,51.926,22.009,71.733,31.733,81.735,81.853,32.110,72.313,82.315,62.555,43.356,83.359,83.390,03.498,22.824,12.793,52.793,52.831,12.085,92.111,12.111,22.099,91.660,11.791,31.770,11.855,91.488,91.479,41.486,51.295,2478,4766,1774,2740,7-410,9-368,8-166,4-29,6-800,5-832,0—-704,9—————————0,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này596,1163,1519,2503,0356,094,6286,5129,8225,536,1-433,4-403,5-248,664,1-831,3-425,5109,5164,5799,1926,2886,1335,1449,5229,0220,319,1452,0402,1365,751,7573,1710,7590,9361,0886,5517,3213,6206,91.185,6978,5617,7-4,5118,1205,7—-99,2—————————0,0—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,3
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.577,41.570,21.546,21.595,31.596,41.069,61.079,31.071,41.082,51.138,41.150,31.128,21.171,71.227,71.219,71.215,61.270,91.351,11.325,01.323,31.304,31.263,41.227,01.210,81.197,51.211,3528,1529,1524,2575,4573,0546,0521,1521,1549,7508,6485,3509,9575,6499,5467,9469,3445,9453,7449,9437,71.078,51.144,41.132,11.115,21.125,51.213,41.215,41.075,61.230,71.252,71.127,9
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,40,40,40,40,40,00,00,00,00,035,8
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,40,40,40,40,40,00,00,00,00,012,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,7
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN29.009,728.018,228.038,427.237,927.474,424.531,625.145,524.291,224.618,325.246,023.169,323.284,623.291,924.283,423.178,425.672,628.709,827.225,927.489,126.663,526.191,623.686,822.223,621.343,722.138,823.525,614.413,415.118,315.587,715.055,314.535,515.468,514.490,014.564,514.317,713.777,714.701,915.102,114.856,214.382,714.252,913.920,813.667,614.660,214.973,914.453,023.999,923.614,022.914,922.293,222.789,723.780,224.016,323.620,325.324,726.221,723.826,4

Báo cáo khác của TVN

Dữ liệu khác của TVN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (mã TVN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TVN.