Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo TVN
Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP
VIET NAM STEEL CORPORATION
10.000
▼ −300 (▼ −2,91%)

Khối ngoại mua bán TVN

Mua bán ròng của khối ngoại với TVN

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: 26-5-2026: -07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: 218-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 122-5-2026: 025-5-2026: -026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 42-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 115-6-2026: 016-6-2026: 117-6-2026: 118-6-2026: 019-6-2026: 322-6-2026: 023-6-2026: 124-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 28-7-2026: 19-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: -014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: -017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: -023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: -217-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: -026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 210-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 04-25-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch TVN từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
22-10-202610.00000■ 00,00,0■ 0,0-2.710.700
21-10-202610.10000■ 00,00,0■ 0,0-2.710.700
20-10-202610.30000■ 00,00,0■ 0,0-2.710.700
19-10-20269.70000■ 00,00,0■ 0,0-2.710.700
16-10-20269.60000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
15-10-20269.60000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
14-10-20269.90001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,0-2.711.700
13-10-20269.70000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
12-10-20269.80000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
9-10-20269.50000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
8-10-20269.80000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
7-10-20269.70000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
6-10-20269.40000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
5-10-20269.40000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
2-10-20269.00000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
1-10-20269.10000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
30-9-20269.10000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
29-9-20268.90000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
28-9-20268.90000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
25-9-20268.90000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
24-9-20268.90000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
23-9-20269.00000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
22-9-20269.10000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
21-9-20268.90000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
18-9-20269.10000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
17-9-20269.10000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
16-9-20269.10000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
15-9-20269.20000■ 00,00,0■ 0,0-2.711.700
14-9-20268.90000■ 00,00,0■ 0,0329.508.300
11-9-20269.20000■ 00,00,0■ 0,0329.508.300

Trang 1/90 · 11-9-2026 – 22-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-1-2016

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại TVN, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của TVN

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu TVN (Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 22 tỉ đồng cổ phiếu TVN (mua 25 tỉ đồng, bán 3 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -2.710.700 cổ phiếu.