Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo TW3
CTCP Dược Trung ương 3
Central Pharmaceutical JSC No.3
13.000
▲ +1.000 (▲ +8,33%)

Kết quả kinh doanh TW3

Lợi nhuận TW3 theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—
Q4/2014—

Doanh thu và lợi nhuận TW3 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 264Năm 2021: 220Năm 2022: 317Năm 2023: 348Năm 2024: 256Năm 2025: 216348Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 2Năm 2022: 3Năm 2023: 3Năm 2024: 5Năm 2025: 45Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252164
Năm 20242565
Năm 20233483
Năm 20223173
Năm 20212202
Năm 20202642

Báo cáo tài chính gốc TW3 theo kỳ

11 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

11 tệp báo cáo TW3 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh TW3 theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh216,4256,0348,6317,7220,4265,9338,4261,9248,4321,0223,9427,8462,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,30,30,90,20,11,60,15,93,30,28,022,013,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)216,1255,7347,7317,5220,4264,3338,3256,0245,1320,9215,9405,8448,7
4. Giá vốn hàng bán173,4215,5308,0277,0189,5227,7307,0226,7205,1274,2180,1356,3406,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,740,239,740,530,836,631,329,340,046,735,849,542,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,20,41,92,00,40,20,20,40,31,11,51,7
7. Chi phí tài chính3,76,76,74,52,44,24,33,82,13,85,03,03,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,22,02,62,21,31,41,51,51,51,41,20,81,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng16,014,613,216,114,414,412,49,318,226,820,930,724,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,013,415,717,713,216,114,916,318,514,08,914,613,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,15,84,54,22,82,30,00,21,52,42,12,72,9
12. Thu nhập khác3,50,30,10,10,20,60,60,24,70,20,10,21,0
13. Chi phí khác5,70,20,40,30,10,40,20,10,00,00,00,51,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,20,1-0,3-0,30,20,20,40,24,70,20,1-0,3-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,95,94,23,93,02,40,40,36,22,62,22,42,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,11,20,90,80,50,70,20,11,50,50,50,60,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,11,20,90,80,50,70,20,11,50,50,50,60,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,84,73,33,12,41,70,20,24,72,11,71,82,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,84,73,33,12,41,70,20,24,72,11,71,82,2

Báo cáo khác của TW3

Dữ liệu khác của TW3

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược Trung ương 3 (mã TW3): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 216 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, giảm 18,4% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.