Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:43:13
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo VC7
CTCP Tập đoàn BGI
BGI GROUP JOINT STOCK COMPANY
7.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:43:13

Kết quả kinh doanh VC7

Doanh thu và lợi nhuận VC7 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 82Q4/2023: 118Q1/2024: 53Q2/2024: 78Q3/2024: 54Q4/2024: 109Q1/2025: 51Q2/2025: 149Q3/2025: 139Q4/2025: 193Q1/2026: 83Q2/2026: 203203Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 22Q4/2023: 15Q1/2024: 3Q2/2024: 7Q3/2024: 2Q4/2024: -2Q1/2025: 3Q2/2025: 10Q3/2025: 4Q4/2025: 6Q1/2026: 0Q2/2026: 1222-2Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202620312
Q1/2026830
Q4/20251936
Q3/20251394
Q2/202514910
Q1/2025513
Q4/2024109-2
Q3/2024542
Q2/2024787
Q1/2024533
Q4/202311815
Q3/20238222

Doanh thu và lợi nhuận VC7 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 118Năm 2021: 125Năm 2022: 325Năm 2023: 373Năm 2024: 294Năm 2025: 533533Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 10Năm 2022: 13Năm 2023: 42Năm 2024: 15Năm 2025: 2342Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202553323
Năm 202429415
Năm 202337342
Năm 202232513
Năm 202112510
Năm 20201188

Báo cáo tài chính gốc VC7 theo kỳ

157 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

157 tệp báo cáo VC7 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VC7 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh533,1293,9373,4325,1124,6117,9127,8128,5205,4291,2377,5429,2226,8278,7280,4465,9304,1218,7142,5122,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)533,1293,9373,4325,1124,6117,9127,8128,5205,4291,2377,5429,2226,8278,7280,4465,9304,1218,7142,5122,1
4. Giá vốn hàng bán470,3250,0302,2284,4117,1118,2123,496,2182,2229,2339,3400,5212,5228,6250,9411,1275,4198,6126,1109,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)62,843,971,240,77,4-0,34,532,323,162,038,328,814,350,129,554,828,720,216,412,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,20,80,32,41,50,70,93,413,013,610,70,80,40,73,24,60,70,20,10,2
7. Chi phí tài chính12,38,610,210,96,74,01,91,20,52,92,62,26,321,67,417,35,00,93,05,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,78,610,210,86,03,41,91,20,52,92,61,96,317,25,816,94,80,83,05,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,25,910,70,40,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,02,61,60,00,00,00,40,11,91,20,60,80,70,80,50,50,30,10,30,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp22,020,821,519,517,622,221,512,113,643,610,99,910,213,415,013,58,47,76,15,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,018,648,813,2-15,2-26,1-18,522,320,227,834,916,6-2,515,19,828,015,611,77,11,8
12. Thu nhập khác0,50,00,00,431,141,939,95,66,65,62,91,310,10,61,80,50,10,41,00,0
13. Chi phí khác2,80,20,40,61,01,71,32,85,01,814,09,21,94,00,40,80,00,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,3-0,2-0,4-0,230,140,338,62,71,63,8-11,1-7,98,2-3,41,4-0,30,10,30,90,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)26,718,548,413,014,914,220,125,021,831,723,88,75,711,711,327,715,711,97,91,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,63,36,00,34,15,88,04,91,915,116,63,81,66,82,87,33,93,32,20,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0-0,1-0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,63,45,9-0,04,45,88,04,91,915,116,63,81,66,82,87,33,93,32,20,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,015,142,513,010,58,412,120,119,916,67,24,84,14,98,520,411,88,65,71,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2,50,81,90,40,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,514,340,612,510,58,712,120,119,916,67,24,84,14,98,520,411,88,65,71,6

Kết quả kinh doanh VC7 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh203,083,4193,3139,3149,451,1108,954,377,852,9117,681,980,442,997,780,0105,641,844,126,146,08,427,533,431,625,464,615,224,623,433,918,330,046,364,726,756,357,667,574,890,958,1154,395,277,750,2155,194,8131,547,892,356,016,262,3121,641,260,255,784,660,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)203,083,4193,3139,3149,451,1108,954,377,852,9117,681,980,442,997,780,0105,641,844,126,146,08,427,533,431,625,464,615,224,623,433,918,330,046,364,726,756,357,667,574,890,958,1154,395,277,750,2155,194,8131,547,892,356,016,262,3121,641,260,255,784,660,9
4. Giá vốn hàng bán148,664,3172,5126,8133,338,598,746,861,544,4101,371,067,735,982,571,694,036,340,724,943,48,027,632,532,725,483,86,614,218,731,913,221,030,162,220,849,449,923,866,085,653,9128,591,873,145,8146,788,1123,042,684,953,117,357,297,135,048,148,382,549,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,419,120,812,516,112,710,27,516,38,416,410,912,77,015,28,511,65,53,31,12,60,4-0,10,9-1,1-0,0-19,28,510,44,82,15,19,016,22,65,96,97,743,78,85,34,225,83,44,64,48,46,78,55,27,42,9-1,15,124,56,212,17,42,111,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,40,30,70,00,50,10,30,20,30,00,10,00,10,10,20,31,50,50,90,30,20,00,10,20,30,10,10,20,20,40,20,21,21,85,41,64,02,04,12,84,22,54,22,62,41,50,60,10,10,00,00,00,30,00,10,00,10,60,21,6
7. Chi phí tài chính16,414,04,12,93,12,12,22,02,22,12,62,42,82,53,13,02,91,82,71,61,61,21,11,01,40,60,50,50,60,30,60,40,10,10,00,00,10,40,50,31,60,50,40,60,61,00,60,20,70,71,21,91,41,88,60,37,84,8-2,64,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,414,04,52,93,12,12,22,02,22,12,62,42,82,53,13,02,91,82,01,31,61,21,11,00,70,60,50,50,60,30,60,40,10,10,00,00,10,40,50,61,30,50,60,60,60,80,50,20,50,71,21,91,41,84,30,37,84,88,54,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,30,2-1,91,42,20,5-4,41,73,3-0,03,36,70,8-0,0-0,5-0,00,9-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,10,11,01,00,80,10,50,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,10,30,50,50,70,40,30,40,10,00,20,20,2-0,10,40,50,10,20,00,20,20,30,30,10,10,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,25,26,65,22,37,84,54,28,73,46,43,44,54,16,44,74,73,710,01,91,44,37,35,15,14,66,44,37,23,71,62,74,23,74,11,26,12,034,23,43,22,83,32,42,82,52,92,42,32,22,72,52,52,43,03,74,12,64,83,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,40,27,94,812,53,2-1,12,98,53,010,811,96,30,55,31,16,30,4-8,5-2,0-0,2-5,0-8,6-5,0-7,3-5,2-26,23,92,71,20,12,25,914,13,75,84,36,612,77,64,33,326,42,83,42,35,63,85,12,23,2-1,5-4,90,712,61,90,10,5-0,15,5
12. Thu nhập khác-3,75,70,50,00,40,00,00,00,00,05,211,70,00,00,30,00,20,013,38,91,97,09,69,315,08,038,60,01,30,05,50,00,00,10,30,20,75,51,71,81,70,51,20,80,60,30,40,30,30,27,31,81,00,00,40,00,10,00,10,4
13. Chi phí khác-3,85,30,60,02,40,00,10,1-0,00,10,00,3-0,00,10,30,00,30,00,10,10,40,40,01,10,50,00,01,30,00,00,00,00,02,70,73,01,40,20,20,31,30,010,01,02,40,64,12,52,50,01,50,00,00,34,00,00,00,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,3-0,2-0,0-2,00,0-0,1-0,10,0-0,15,111,30,0-0,1-0,00,0-0,2-0,013,28,81,56,79,68,214,58,038,6-1,31,30,05,5-0,0-0,0-2,7-0,4-2,8-0,75,31,51,50,30,5-8,7-0,2-1,9-0,3-3,7-2,2-2,30,25,81,70,9-0,3-3,60,00,10,0-0,20,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,50,67,74,810,53,2-1,12,88,52,915,923,26,30,55,31,16,10,44,66,81,31,71,03,27,12,912,42,64,01,25,62,25,811,43,33,03,611,914,29,14,63,817,62,61,62,01,91,52,82,49,00,2-4,00,49,01,90,20,6-0,26,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,10,11,80,60,90,20,80,61,70,31,00,90,10,00,30,00,00,00,91,80,01,4-0,61,93,01,66,71,20,00,00,70,91,02,4-1,10,80,41,89,01,83,60,714,50,81,00,31,70,81,00,41,60,0-0,20,26,20,50,10,00,01,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,80,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,1-0,10,00,00,1-0,10,00,0-0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,30,11,80,60,90,20,80,61,70,31,01,0-0,00,00,30,1-0,10,00,91,40,41,4-0,61,93,01,66,71,20,00,00,70,91,02,4-1,10,80,41,89,01,83,60,714,50,81,00,31,70,81,00,41,60,0-0,20,26,20,50,10,00,01,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,20,55,94,29,52,9-1,92,26,82,614,922,26,30,55,01,06,20,43,75,41,00,31,61,44,21,35,61,34,01,24,91,34,99,04,42,23,210,15,27,31,03,13,11,90,61,60,20,81,82,07,50,2-3,70,22,81,40,20,5-0,24,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10,7-5,1-1,2-0,4-1,30,0-0,10,20,40,41,00,70,5-0,30,3-0,20,3-0,20,5-0,3-0,20,1-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,55,67,14,610,82,9-1,82,16,52,213,921,45,90,84,71,25,90,63,25,61,10,22,01,44,21,35,61,34,01,24,91,34,99,04,42,23,210,15,27,31,03,13,11,90,61,60,20,81,82,07,50,2-3,70,22,81,40,20,5-0,24,6

Báo cáo khác của VC7

Dữ liệu khác của VC7

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn BGI (mã VC7): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 533 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng, tăng 52,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 203 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.