Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 463 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VCM
CTCP BV Life
Vinaconex Trading and Manpower JSC
6.200
▲ +500 (▲ +8,77%)

Cân đối kế toán VCM

Cân đối kế toán VCM theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn162,164,553,357,552,959,478,697,393,9113,5101,681,360,1121,0169,1206,8191,3160,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,32,032,09,35,43,924,37,518,617,624,916,827,467,085,9113,2135,039,3
      1. Tiền2,82,02,18,75,43,99,37,518,617,624,916,811,415,934,537,847,139,3
      2. Các khoản tương đương tiền14,50,029,90,60,00,015,00,00,00,00,00,016,051,151,475,587,90,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,00,06,035,035,040,030,045,045,050,050,048,010,06,60,619,51,893,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,045,00,00,00,048,010,06,60,619,51,893,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,00,06,035,035,040,030,00,045,050,050,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,648,011,09,88,611,316,735,617,134,310,97,914,435,860,645,028,718,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,212,27,35,96,08,714,019,312,23,15,62,111,424,934,018,619,46,2
      2. Trả trước cho người bán16,63,22,63,40,90,90,213,00,426,61,43,50,98,623,722,01,00,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,38,3
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7,028,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,86,02,31,61,71,82,43,44,44,63,92,42,12,44,15,13,74,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,8-2,0-1,3-1,1-0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,1-1,1-0,6-0,60,0
    IV. Tổng hàng tồn kho45,611,01,40,30,50,43,22,66,04,38,10,70,40,53,611,816,33,5
      1. Hàng tồn kho45,611,01,40,30,50,43,22,66,04,38,10,70,40,54,511,816,33,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,0-0,10,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,63,62,93,13,53,94,56,57,27,37,77,98,011,218,517,29,55,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,03,42,93,13,53,94,56,57,27,37,67,06,97,86,26,66,34,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,13,312,310,63,21,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,129,632,737,438,742,346,149,053,465,168,370,272,473,252,359,375,759,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,40,60,62,51,61,61,61,11,11,31,30,00,00,00,04,80,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,80,60,62,51,61,61,61,11,11,31,30,00,00,00,04,80,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định40,40,110,011,814,116,619,121,422,623,125,426,328,17,610,311,611,013,2
      1. Tài sản cố định hữu hình40,40,110,011,814,116,619,121,422,623,125,426,328,17,610,311,510,913,0
      - Nguyên giá82,756,736,836,836,836,836,836,836,836,836,536,536,555,829,729,730,529,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,6-27,8-16,1-15,0-13,8-12,6-11,4-10,3-9,3-8,4-7,4-6,5-5,5-3,5-2,4-1,7-1,3-0,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá82,756,736,836,836,836,836,836,836,836,836,536,536,555,829,729,730,529,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,6-27,8-16,1-15,0-13,8-12,6-11,4-10,3-9,3-8,4-7,4-6,5-5,5-3,5-2,4-1,7-1,3-0,4
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,1
      - Nguyên giá82,756,736,836,836,836,836,836,836,836,836,536,536,555,829,729,730,529,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,6-27,8-16,1-15,0-13,8-12,6-11,4-10,3-9,3-8,4-7,4-6,5-5,5-3,5-2,4-1,7-1,3-0,4
    III. Bất động sản đầu tư55,128,920,621,823,024,225,426,527,528,429,130,031,052,327,227,929,329,2
      - Nguyên giá82,756,736,836,836,836,836,836,836,836,836,536,536,555,829,729,730,529,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-27,6-27,8-16,1-15,0-13,8-12,6-11,4-10,3-9,3-8,4-7,4-6,5-5,5-3,5-2,4-1,7-1,3-0,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,02,122,20,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,60,00,90,00,00,00,00,02,212,212,212,112,110,010,210,410,413,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,90,01,00,00,00,00,00,02,22,22,22,22,20,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,010,010,010,210,410,413,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,30,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,10,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,90,00,61,30,00,00,00,00,00,00,31,71,23,24,52,52,93,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,90,00,61,30,00,00,00,00,00,00,30,50,00,10,00,00,00,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,22,32,30,50,50,5
    VII. Lợi thế thương mại16,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,82,12,32,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN287,394,186,094,991,6101,7124,7146,3147,3178,6169,9151,5132,5194,3221,4266,1267,0220,0
  A. Nợ phải trả50,722,718,327,320,528,652,579,377,0108,8114,896,371,5127,4144,1185,6206,8177,8
    I. Nợ ngắn hạn27,021,816,723,319,222,845,772,869,3105,6103,843,531,184,998,8130,660,339,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,01,51,70,70,00,71,64,60,04,50,00,00,01,10,018,00,80,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,48,64,64,02,45,511,512,616,78,58,56,82,823,240,28,518,43,7
      4. Người mua trả tiền trước1,77,51,83,70,61,30,311,01,738,85,38,10,323,48,16,712,112,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,20,20,20,10,21,10,61,21,81,20,90,70,51,72,76,65,74,2
      6. Phải trả người lao động3,30,70,71,11,82,51,91,32,81,60,70,40,60,01,90,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,01,11,61,02,62,61,91,11,60,70,90,40,92,10,50,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,50,33,64,02,02,210,215,115,017,939,90,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,20,31,45,87,65,314,322,027,330,645,925,823,632,942,786,722,519,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,62,82,72,93,03,12,82,62,21,41,11,02,42,32,22,00,3-0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn23,80,91,64,01,45,86,86,57,73,111,152,840,342,545,355,1146,5138,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác12,50,90,70,60,70,70,60,70,60,60,413,113,415,918,716,333,925,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0112,6112,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,010,70,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,01,03,40,75,26,25,97,12,50,039,726,926,626,438,70,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,571,467,767,571,173,172,267,070,369,855,055,261,066,877,380,560,242,2
    I. Vốn chủ sở hữu236,571,467,767,571,173,172,267,070,369,855,055,261,066,877,380,560,242,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,060,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,026,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,95,98,98,98,98,98,98,98,98,98,95,95,96,06,46,42,50,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,22,91,70,70,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối36,65,628,828,632,234,233,328,131,430,916,116,322,124,526,630,118,410,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,32,127,928,431,226,024,820,719,819,48,9———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,33,60,90,21,08,28,47,411,711,67,3———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát74,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,011,312,18,95,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN287,394,186,094,991,6101,7124,7146,3147,3178,6169,9151,5132,5194,3221,4266,1267,0220,0

Cân đối kế toán VCM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn182,9166,8162,1113,459,567,964,553,961,854,851,151,253,153,957,553,553,753,252,951,756,357,259,459,164,765,178,689,085,793,997,389,286,280,193,984,596,693,9110,6116,6129,5131,8112,293,688,878,581,160,659,869,460,696,2104,0121,5107,493,0103,7159,3163,8192,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,726,217,324,021,31,02,031,034,136,432,011,09,610,29,38,08,27,15,43,522,77,23,94,03,53,99,311,613,115,17,512,917,313,218,616,812,27,117,611,87,516,124,916,638,213,716,813,04,711,037,446,454,667,075,471,767,091,595,3114,3
      1. Tiền2,49,92,81,10,80,32,01,72,84,52,111,04,610,28,78,07,27,15,43,56,67,23,94,03,53,99,311,613,19,17,57,914,313,218,616,812,27,117,611,87,516,124,916,616,713,716,813,04,711,011,416,414,617,014,416,717,048,334,615,0
      2. Các khoản tương đương tiền7,416,314,522,920,50,70,029,331,331,929,90,05,00,00,60,00,90,00,00,016,10,00,00,00,00,00,00,00,06,00,05,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,50,00,00,00,00,026,030,040,050,061,055,050,043,260,699,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,633,026,051,00,00,00,00,00,00,06,026,030,030,035,035,035,035,035,036,120,035,040,040,040,040,045,045,045,045,045,045,045,045,045,040,040,040,050,050,063,063,060,050,025,045,048,035,035,033,00,04,57,17,74,50,64,54,54,50,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,048,035,035,033,00,04,57,17,74,50,64,54,54,50,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,045,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,633,026,051,00,00,00,00,00,00,06,026,030,030,035,035,035,035,035,036,120,035,040,040,040,040,045,045,045,045,045,045,045,045,045,040,040,040,050,050,063,063,050,050,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn44,054,672,636,028,050,448,115,020,912,78,99,99,98,29,87,06,57,08,67,89,410,911,310,716,714,816,722,618,216,035,615,114,110,517,114,434,835,834,344,448,243,19,916,712,18,87,74,110,812,214,833,529,935,214,913,322,849,948,150,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng28,933,538,231,624,423,912,210,616,410,07,36,16,54,75,95,84,45,66,04,67,07,48,78,914,513,414,019,39,47,519,33,64,65,112,25,27,63,93,13,25,13,95,56,25,03,91,91,67,28,911,925,324,724,70,211,01,734,623,119,9
      2. Trả trước cho người bán16,110,116,61,01,62,93,32,62,40,62,72,92,63,03,40,30,80,40,92,11,22,50,90,30,40,10,20,63,15,513,07,75,31,20,44,711,828,126,636,936,835,51,47,94,01,93,50,40,11,50,92,63,08,513,00,111,511,517,826,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,07,00,00,021,028,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,314,014,75,03,94,66,03,63,83,30,31,91,91,61,60,91,31,01,71,11,21,11,81,41,91,32,42,75,73,03,43,84,34,24,44,515,43,74,64,36,33,73,02,73,13,12,52,54,01,92,15,72,32,62,32,29,94,47,85,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,3-3,0-3,8-1,5-1,9-2,0-2,0-1,7-1,7-1,3-1,5-1,1-1,1-1,1-1,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,1-0,4-0,4-0,0-0,0-0,1-0,0-0,6-0,6-0,1-0,4-0,6-0,6-1,1
    IV. Tổng hàng tồn kho74,451,345,62,17,312,910,95,03,62,51,41,60,91,10,30,30,70,60,50,50,60,40,40,40,42,03,25,34,310,52,68,22,84,56,06,03,23,81,63,53,72,58,51,84,42,20,70,20,33,90,40,32,70,60,70,11,13,56,312,5
      1. Hàng tồn kho74,451,345,62,17,312,910,95,03,62,51,41,60,91,10,30,30,70,60,50,50,60,40,40,40,42,03,25,34,310,52,68,22,84,56,06,03,23,81,63,53,72,58,51,84,42,20,70,20,33,90,40,32,70,60,70,12,04,46,312,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,90,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,21,70,60,32,93,53,62,93,23,12,92,82,84,63,13,23,43,53,53,73,73,83,94,04,14,44,54,65,07,36,58,17,07,07,27,46,47,27,16,97,27,18,88,69,18,97,98,39,09,48,011,59,711,011,97,38,39,99,614,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,10,80,50,30,40,20,20,20,30,40,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,00,20,20,10,20,10,20,20,30,00,10,00,10,30,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,00,80,00,02,53,33,42,62,82,82,92,82,83,23,13,23,43,53,53,63,73,83,94,04,14,44,54,65,07,36,58,17,06,97,27,26,47,27,16,97,17,17,67,17,17,07,07,07,06,96,98,37,57,87,66,16,96,26,77,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,41,91,70,81,21,72,21,13,12,23,24,01,21,43,72,97,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn125,3126,0125,120,728,829,229,630,831,432,134,834,635,435,336,137,036,938,438,739,940,541,442,343,244,245,146,147,048,048,149,049,949,450,353,454,353,364,165,165,966,867,458,469,370,270,871,171,572,072,471,978,971,371,873,174,963,163,359,557,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,01,41,40,60,60,60,60,60,60,62,52,52,52,52,52,51,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,11,11,11,11,11,11,11,11,11,31,31,31,30,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,41,71,80,60,60,60,60,60,60,62,52,52,52,52,52,51,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,11,11,11,11,11,11,11,11,11,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định33,835,040,40,10,20,20,11,31,39,810,010,310,711,311,812,312,914,114,114,715,416,016,617,217,818,519,119,820,520,821,422,121,422,022,623,322,022,623,123,724,224,825,526,126,725,826,326,927,528,116,323,77,218,318,98,18,310,310,710,9
      1. Tài sản cố định hữu hình33,835,040,40,10,20,20,11,31,39,810,010,310,711,311,812,312,914,114,114,715,416,016,617,217,818,519,119,820,520,821,422,121,422,022,623,322,022,623,123,724,224,825,526,126,725,726,326,927,528,116,323,77,218,318,98,18,310,310,610,8
      - Nguyên giá91,589,682,736,856,756,756,756,756,736,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,536,536,536,536,536,536,536,536,536,539,355,845,045,055,845,029,729,729,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-28,1-27,6-27,6-16,7-28,6-28,2-27,8-28,7-28,3-16,4-16,1-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,2-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,2-10,9-10,6-10,3-10,0-9,8-9,5-9,3-9,1-8,8-8,6-8,4-8,1-7,9-7,6-7,4-7,2-6,9-6,7-6,5-6,2-6,0-5,5-5,5-3,5-3,5-3,2-2,5-2,6-2,2-2,4-2,3-2,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá91,589,682,736,856,756,756,756,756,736,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,536,536,536,536,536,536,536,536,536,539,355,845,045,055,845,029,729,729,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-28,1-27,6-27,6-16,7-28,6-28,2-27,8-28,7-28,3-16,4-16,1-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,2-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,2-10,9-10,6-10,3-10,0-9,8-9,5-9,3-9,1-8,8-8,6-8,4-8,1-7,9-7,6-7,4-7,2-6,9-6,7-6,5-6,2-6,0-5,5-5,5-3,5-3,5-3,2-2,5-2,6-2,2-2,4-2,3-2,1
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá91,589,682,736,856,756,756,756,756,736,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,536,536,536,536,536,536,536,536,536,539,355,845,045,055,845,029,729,729,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-28,1-27,6-27,6-16,7-28,6-28,2-27,8-28,7-28,3-16,4-16,1-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,2-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,2-10,9-10,6-10,3-10,0-9,8-9,5-9,3-9,1-8,8-8,6-8,4-8,1-7,9-7,6-7,4-7,2-6,9-6,7-6,5-6,2-6,0-5,5-5,5-3,5-3,5-3,2-2,5-2,6-2,2-2,4-2,3-2,1
    III. Bất động sản đầu tư63,462,055,120,128,128,528,928,028,420,420,620,921,221,521,822,122,422,723,023,623,623,924,224,524,825,125,425,625,926,226,526,827,027,227,527,727,928,228,428,728,928,929,129,329,629,830,030,330,531,031,035,852,341,842,553,242,827,227,427,6
      - Nguyên giá91,589,682,736,856,756,756,756,756,736,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,836,536,536,536,536,536,536,536,536,536,539,355,845,045,055,845,029,729,729,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-28,1-27,6-27,6-16,7-28,6-28,2-27,8-28,7-28,3-16,4-16,1-15,9-15,6-15,3-15,0-14,7-14,4-14,1-13,8-13,2-13,2-12,9-12,6-12,3-12,0-11,7-11,4-11,2-10,9-10,6-10,3-10,0-9,8-9,5-9,3-9,1-8,8-8,6-8,4-8,1-7,9-7,6-7,4-7,2-6,9-6,7-6,5-6,2-6,0-5,5-5,5-3,5-3,5-3,2-2,5-2,6-2,2-2,4-2,3-2,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,60,60,60,00,00,00,00,90,90,91,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,212,212,212,212,212,22,212,212,212,112,112,112,112,112,010,09,69,59,710,210,110,210,210,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,90,90,90,00,00,00,01,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,010,010,00,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,210,210,210,210,210,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,3-0,3-0,30,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,30,0-0,4-0,5-0,50,0-0,10,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,427,127,60,00,00,00,00,10,20,40,60,81,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,21,51,61,71,72,62,22,01,21,23,22,02,02,13,42,03,43,14,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn10,510,810,90,00,00,00,00,10,20,40,60,81,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,40,41,41,00,70,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,21,21,21,22,31,21,21,22,31,21,21,22,2
    VII. Lợi thế thương mại15,916,316,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,50,51,81,81,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN308,2292,9287,2134,188,297,194,184,793,386,885,985,888,589,293,690,590,691,591,691,596,898,6101,7102,3108,9110,2124,7136,0133,7142,0146,3139,2135,6130,4147,3138,8149,9157,9175,7182,5196,2199,2170,6163,0159,1149,3152,2132,0131,8141,8132,4175,2175,3193,4180,5167,9166,8222,6223,3250,1
  A. Nợ phải trả68,253,550,729,615,225,422,713,322,917,618,318,621,421,626,123,023,124,220,520,525,928,428,634,942,145,252,666,065,079,579,376,573,570,677,374,387,097,9106,2127,5145,8151,7115,3110,1109,094,697,278,778,980,771,5112,7109,5125,5114,1101,4101,5145,6147,3175,5
    I. Nợ ngắn hạn45,931,826,929,114,324,521,812,421,816,316,616,318,618,222,117,819,523,119,218,923,825,822,833,139,939,946,458,956,972,672,871,366,864,171,069,684,596,399,7123,3140,5140,387,584,282,426,744,130,736,135,630,669,087,883,665,555,362,994,3133,8121,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn14,10,00,00,00,014,21,50,85,44,61,70,00,31,10,70,30,00,00,00,50,00,00,71,02,22,91,69,80,01,94,60,00,00,00,00,05,00,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,413,61,10,00,00,00,00,00,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn14,415,010,413,86,43,88,62,38,73,04,61,61,72,23,93,01,71,72,42,44,24,45,55,28,48,511,510,610,913,112,66,25,16,516,77,59,111,35,63,45,63,48,55,24,51,96,80,56,04,42,814,110,423,10,49,91,240,522,215,8
      4. Người mua trả tiền trước0,43,71,70,70,72,37,52,11,80,01,82,72,83,53,70,02,00,40,61,63,52,81,30,10,60,40,31,910,510,511,023,18,60,61,78,515,031,138,844,453,653,25,410,110,53,08,10,70,31,90,32,24,723,430,41,97,42,717,219,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,43,15,210,40,40,10,20,30,40,40,20,10,10,10,10,10,20,10,20,30,30,11,10,50,40,20,60,42,20,51,20,30,7-0,01,70,61,00,51,11,20,90,50,90,90,50,40,60,40,70,40,50,40,41,60,50,60,92,61,83,3
      6. Phải trả người lao động1,41,33,20,30,40,30,70,30,30,20,60,30,40,01,10,50,51,21,82,22,31,82,52,41,50,91,92,42,51,61,30,60,61,13,02,92,60,51,61,91,20,60,70,50,60,00,40,50,50,60,60,40,00,00,00,40,61,90,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,50,10,52,90,20,12,30,10,50,02,92,90,51,10,91,21,51,61,51,41,11,01,11,31,62,62,51,00,72,60,10,12,01,90,36,40,71,12,80,20,21,60,40,70,50,30,20,51,00,40,40,60,40,20,50,70,92,23,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,40,50,50,00,00,50,31,32,13,53,64,54,14,04,03,02,83,82,03,24,16,82,28,810,911,010,812,312,815,215,117,217,016,716,411,312,215,615,034,036,635,523,621,719,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,91,61,20,30,30,30,30,30,31,41,41,53,63,84,57,18,011,47,64,24,95,65,310,611,511,214,316,214,026,022,021,030,532,727,435,129,932,830,633,640,344,645,743,644,719,026,927,126,425,523,539,758,231,631,338,648,643,187,475,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,66,14,63,13,12,72,82,82,82,72,72,72,82,92,92,93,03,03,03,13,13,13,13,23,23,22,82,83,03,12,62,84,24,52,23,43,43,81,42,12,22,31,11,81,81,91,01,31,61,92,43,40,02,32,73,43,52,23,23,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn22,321,823,80,50,90,90,90,91,11,31,62,32,83,54,05,23,71,11,41,72,12,65,81,82,25,36,27,18,16,96,55,26,76,56,34,72,51,66,54,35,311,427,825,926,667,953,048,042,845,140,943,621,741,948,646,138,651,313,553,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác12,912,212,50,50,90,90,90,90,90,90,70,70,60,60,60,60,80,70,70,70,70,70,70,70,70,70,60,70,70,70,70,70,50,60,60,60,60,60,60,60,60,80,40,40,425,513,113,213,213,213,415,013,913,713,917,813,513,513,30,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,70,05,40,00,06,70,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả8,08,19,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,0—0,00,00,00,00,00,00,20,41,01,62,22,83,34,52,90,40,71,01,41,95,21,21,54,75,66,47,46,25,94,66,25,95,74,11,91,05,93,74,810,627,425,626,241,439,934,829,631,927,528,60,027,929,228,124,830,90,035,6
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu240,0239,3236,5104,573,171,771,471,570,469,267,667,267,267,667,567,567,567,371,171,070,970,273,167,466,865,072,170,068,762,467,062,662,159,870,064,562,960,069,455,050,447,655,252,850,154,755,053,452,961,160,962,565,867,966,466,665,377,076,074,6
    I. Vốn chủ sở hữu240,0239,3236,5104,573,171,771,471,570,469,267,667,267,267,667,567,567,567,371,171,070,970,273,167,466,865,072,170,068,762,467,062,662,159,870,064,562,960,069,455,050,447,655,252,850,154,755,053,452,961,160,962,562,467,966,466,665,377,076,074,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,0120,0120,060,060,060,060,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,3-0,3-0,3-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển5,95,95,95,95,95,95,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,98,95,95,95,98,95,95,95,95,95,95,96,06,06,06,06,06,06,46,46,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,03,03,23,23,23,23,23,22,92,92,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối37,638,636,638,77,35,95,632,631,530,328,728,328,328,728,628,628,628,432,232,132,031,334,228,527,926,133,231,129,823,528,123,723,220,931,125,624,021,130,516,111,58,716,313,911,215,816,114,514,022,222,020,520,024,524,024,422,626,024,724,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước32,635,75,35,35,35,62,129,129,128,827,927,927,928,628,428,428,428,431,231,231,231,226,026,026,026,024,824,824,821,620,720,720,720,719,819,819,819,819,47,47,47,48,98,98,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này4,93,031,333,42,00,33,63,52,41,60,80,40,30,00,20,10,10,01,00,90,80,18,22,51,90,18,46,34,92,07,43,02,50,211,45,84,21,411,28,74,11,37,55,12,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát76,875,174,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,73,04,03,02,83,311,511,810,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN308,2292,9287,2134,188,297,194,184,793,386,885,985,888,589,293,690,590,691,591,691,596,898,6101,7102,3108,9110,2124,7136,0133,7142,0146,3139,2135,6130,4147,3138,8149,9157,9175,7182,5196,2199,2170,6163,0159,1149,3152,2132,0131,8141,8132,4175,2175,3193,4180,5167,9166,8222,6223,3250,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,011,46,20,20,20,00,00,012,28,12,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—————0,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—————0,00,0———
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,40,40,60,20,40,00,0

Báo cáo khác của VCM

Dữ liệu khác của VCM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP BV Life (mã VCM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VCM.