Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VCM
CTCP BV Life
Vinaconex Trading and Manpower JSC
6.200
▲ +500 (▲ +8,77%)

Kết quả kinh doanh VCM

Doanh thu và lợi nhuận VCM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3Q4/2023: 12Q1/2024: 11Q2/2024: 17Q3/2024: 25Q4/2024: 5Q1/2025: 26Q2/2025: 42Q3/2025: 79Q4/2025: 32Q1/2026: 155Q2/2026: 116155Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 0Q1/2024: 2Q2/2024: 1Q3/2024: 1Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 2Q3/2025: 31Q4/2025: -2Q1/2026: 4Q2/2026: 431-2Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261164
Q1/20261554
Q4/202532-2
Q3/20257931
Q2/2025422
Q1/2025260
Q4/202450
Q3/2024251
Q2/2024171
Q1/2024112
Q4/2023120
Q3/202330

Doanh thu và lợi nhuận VCM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 27Năm 2021: 29Năm 2022: 18Năm 2023: 25Năm 2024: 59Năm 2025: 178178Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 8Năm 2021: 1Năm 2022: 0Năm 2023: 1Năm 2024: 4Năm 2025: 3131Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202517831
Năm 2024594
Năm 2023251
Năm 2022180
Năm 2021291
Năm 2020278

Báo cáo tài chính gốc VCM theo kỳ

162 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

162 tệp báo cáo VCM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VCM

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VCM.

Kết quả kinh doanh VCM theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh178,358,724,918,229,027,290,579,6132,9133,068,438,476,865,8218,1260,8182,697,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)178,358,724,918,229,027,290,579,6132,9133,068,438,476,865,8218,1260,8182,697,4
4. Giá vốn hàng bán132,249,120,314,523,117,473,366,1117,7109,949,427,868,251,5194,3216,8150,780,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)46,09,64,73,75,99,817,313,515,223,019,010,68,614,323,844,031,917,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,11,32,21,81,82,83,34,05,13,85,02,63,78,014,912,711,511,8
7. Chi phí tài chính0,30,20,20,20,00,10,30,00,10,10,00,01,21,12,71,40,40,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,20,10,00,00,10,30,00,10,10,00,00,70,00,50,30,00,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,11,41,00,80,91,31,61,31,51,20,60,70,51,14,95,60,10,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,84,94,96,45,67,78,28,612,616,714,911,111,515,019,917,916,815,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,94,40,9-1,91,13,610,47,56,18,98,51,4-0,85,111,231,826,112,6
12. Thu nhập khác0,60,20,52,10,05,90,22,58,87,51,24,22,35,91,40,50,32,1
13. Chi phí khác0,20,00,20,00,00,00,00,40,01,30,00,70,00,00,00,10,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,10,32,1-0,05,90,22,18,76,21,13,52,35,91,40,40,32,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,34,51,10,31,19,510,69,514,815,19,74,81,511,012,632,326,414,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,00,90,30,10,21,32,12,23,23,52,41,10,32,43,18,24,73,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,00,0-0,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,00,90,30,10,21,32,12,23,23,52,41,10,32,42,78,24,73,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,33,60,90,21,08,28,47,411,711,67,33,71,28,69,924,121,710,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,41,71,60,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,33,60,90,21,08,28,47,411,711,67,33,71,28,69,522,420,110,3

Kết quả kinh doanh VCM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh116,0155,332,078,741,626,05,225,017,111,411,73,07,13,16,06,53,12,76,88,68,55,15,56,08,37,415,129,429,516,654,57,58,78,825,820,860,026,349,951,912,817,919,519,19,819,713,65,814,04,16,39,720,845,435,94,718,07,760,141,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)116,0155,332,078,741,626,05,225,017,111,411,73,07,13,16,06,53,12,76,88,68,55,15,56,08,37,415,129,429,516,654,57,58,78,825,820,860,026,349,951,912,817,919,519,19,819,713,65,814,04,16,39,720,845,435,94,718,07,760,141,1
4. Giá vốn hàng bán104,8139,531,538,438,024,33,822,714,18,59,52,26,42,06,65,52,01,65,57,76,73,33,13,85,55,010,425,924,612,447,95,46,16,724,416,155,921,344,645,77,811,814,912,95,715,210,02,911,91,63,99,718,341,130,81,716,22,753,337,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)11,115,80,540,33,51,71,42,23,02,92,20,80,71,1-0,71,01,11,11,30,91,81,92,42,32,82,44,73,44,94,26,62,12,72,01,44,74,25,05,36,24,96,14,66,24,14,63,62,92,02,62,4-0,12,54,35,13,01,85,06,83,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,20,70,80,40,30,50,50,40,10,20,50,71,00,10,80,20,70,10,70,20,70,11,10,21,30,20,80,80,90,71,60,71,50,11,60,22,90,51,80,31,60,22,70,61,50,21,20,21,00,21,00,91,70,61,91,33,31,73,82,4
7. Chi phí tài chính0,40,40,00,00,10,2-0,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,00,10,00,0-0,10,00,00,00,00,00,10,10,40,10,00,80,90,11,50,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,00,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,6-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng5,05,10,40,80,40,40,40,30,40,30,40,20,20,20,30,20,00,20,20,20,30,30,30,30,30,30,50,30,30,50,30,30,20,40,40,40,40,30,70,20,20,20,20,10,10,10,10,00,30,00,10,10,10,20,2-0,00,50,10,80,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,63,03,70,81,11,31,40,91,61,01,71,21,30,92,71,31,41,01,80,91,31,52,51,41,72,02,32,11,91,92,51,82,02,33,92,43,13,44,14,34,04,34,53,23,83,33,32,53,12,52,62,33,75,14,93,83,83,35,73,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,87,8-2,839,02,20,40,11,41,11,80,60,10,20,0-2,9-0,30,10,00,00,00,90,20,70,72,00,12,61,73,62,55,40,72,0-0,6-1,42,03,51,82,12,12,41,72,63,41,81,31,40,6-0,30,20,5-1,7-0,1-0,51,9-0,3-0,03,12,62,1
12. Thu nhập khác1,30,00,30,30,00,00,00,00,00,10,00,00,40,02,90,30,10,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,20,00,10,11,21,18,50,00,10,02,63,61,30,00,60,10,00,10,80,01,90,80,02,10,20,52,71,00,81,20,70,0
13. Chi phí khác-1,62,20,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,0-2,20,20,3-0,00,00,00,0-0,00,10,0-0,10,30,02,90,30,10,00,00,0-0,00,05,90,00,00,00,00,00,1-0,00,10,01,01,08,5-0,00,10,01,43,61,30,00,60,10,00,10,7-0,01,30,70,02,10,20,52,71,00,81,20,70,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,85,7-2,639,32,20,40,11,41,12,00,60,00,50,00,00,00,20,00,00,00,90,26,60,72,00,12,61,73,72,55,40,73,00,47,12,03,61,83,55,73,61,73,23,51,81,32,10,61,01,00,50,40,20,04,60,70,84,33,32,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,23,0-0,57,90,40,20,00,30,20,40,10,00,10,0-0,00,00,10,0-0,10,00,20,00,90,10,30,00,50,30,80,51,10,20,70,21,50,40,80,41,01,20,80,40,80,80,50,30,50,10,20,20,10,10,10,01,20,10,20,80,40,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,2-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,11,3-0,57,90,40,20,00,30,20,40,10,00,10,0-0,00,00,10,0-0,10,00,20,00,90,10,30,00,50,30,80,51,10,20,70,21,50,40,80,41,01,20,80,40,80,80,50,30,50,10,20,20,10,10,10,01,20,30,00,80,40,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,74,4-2,131,41,80,30,11,10,91,60,50,00,30,00,10,00,10,00,10,00,70,15,70,61,80,12,11,43,02,04,30,52,30,25,61,62,91,42,44,62,91,32,42,71,41,01,60,40,80,70,40,30,10,03,50,30,83,52,91,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,71,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,2-0,20,00,10,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,03,0-2,131,41,80,30,11,10,91,60,50,00,30,00,10,00,10,00,10,00,70,15,70,61,80,12,11,43,02,04,30,52,30,25,61,62,91,42,44,62,91,32,42,71,41,01,60,40,80,70,40,30,40,03,40,11,03,52,81,1

Báo cáo khác của VCM

Dữ liệu khác của VCM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP BV Life (mã VCM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 178 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 31 tỉ đồng, tăng 781,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 116 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.