Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo VCP
CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP
Vinaconex Power Development and Construction Investment Joint Stock Company
26.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán VCP — trang 34

Mua bán ròng của khối ngoại với VCP

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: 028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VCP từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
8-11-202223.40000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
7-11-202224.10000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
4-11-202224.60000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
3-11-202224.50000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
2-11-202224.80000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
1-11-202226.20000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
31-10-202222.80000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
28-10-202222.80000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
27-10-202222.80000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
26-10-202223.40000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
25-10-202221.50000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
24-10-202223.00000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
21-10-202223.00000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
20-10-202223.00000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
19-10-202223.00000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
18-10-202223.00000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
17-10-202223.80000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
14-10-202224.30000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
13-10-202224.80000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
12-10-202223.30000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
11-10-202223.40000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
10-10-202221.30000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
7-10-202223.80000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
6-10-202223.80000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
5-10-202221.20000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
4-10-202221.20000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
3-10-202221.30000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
30-9-202222.00000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
29-9-202223.80000■ 00,00,0■ 0,041.891.427
28-9-202223.00000■ 00,00,0■ 0,041.891.427

Trang 34/83 · 28-9-2022 – 8-11-2022 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 16-12-2016

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VCP, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của VCP

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VCP (CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu VCP (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 41.890.427 cổ phiếu.