Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 485 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VCP
CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP
Vinaconex Power Development and Construction Investment Joint Stock Company
23.300
▲ +100 (▲ +0,43%)

Cân đối kế toán VCP

Cân đối kế toán VCP theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.364,01.200,3727,5641,3517,1439,5128,2214,4163,1149,272,391,560,7105,590,1139,5158,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền849,6487,4200,525,950,548,619,5105,923,638,722,830,86,538,456,830,483,0
      1. Tiền209,3479,1199,38,945,524,719,525,923,610,722,85,81,51,42,830,45,0
      2. Các khoản tương đương tiền640,38,31,217,05,023,90,080,00,028,00,025,05,037,054,00,077,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,910,716,00,00,87,92,11,00,00,40,00,02,00,00,010,019,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,02,00,00,010,019,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10,910,716,00,00,87,90,01,00,00,40,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.135,4481,1383,3570,9424,9349,990,381,9109,397,436,957,748,063,827,496,150,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng270,2327,1220,3219,583,3112,663,542,945,424,113,955,442,562,224,055,62,2
      2. Trả trước cho người bán154,18,18,933,013,024,31,90,713,429,411,11,01,00,50,839,147,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn622,473,387,131,37,339,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác155,9129,2108,0322,0356,0208,058,962,150,543,911,91,34,51,12,61,31,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-67,2-56,5-40,9-34,9-34,7-34,7-34,0-23,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho341,7204,098,919,020,416,215,721,613,38,210,61,71,21,34,00,00,0
      1. Hàng tồn kho341,7204,098,919,020,416,215,721,613,38,210,61,71,21,34,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,417,028,825,520,616,90,64,016,84,42,11,32,92,01,82,95,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,09,311,81,11,60,40,60,50,10,00,00,00,20,10,31,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ17,47,416,824,318,815,90,03,516,74,42,10,31,61,30,00,04,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,30,10,10,20,60,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,20,61,51,31,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.951,13.602,13.786,22.764,92.747,02.593,31.458,21.539,31.367,11.256,11.124,81.162,91.233,91.291,41.367,31.286,21.033,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn939,2545,2501,1203,0110,9436,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn135,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác804,2545,2501,1203,0110,9436,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.613,22.789,62.664,92.010,02.176,51.915,71.432,31.492,01.122,71.030,41.058,11.124,71.193,01.245,71.314,31.182,23,0
      1. Tài sản cố định hữu hình2.417,02.600,42.486,01.827,61.990,61.726,21.241,01.317,4945,0849,61.058,11.124,71.193,01.245,71.314,31.182,23,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình185,4189,2178,9182,4185,9189,5191,3174,6177,7180,80,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn209,951,5376,2316,9170,845,45,64,2229,4205,949,317,011,37,45,663,41.001,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang209,951,5376,2316,9170,845,45,64,2229,4205,949,3——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,61,62,30,71,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,01,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,6214,2241,8234,3287,1194,820,343,215,019,817,421,229,738,247,440,728,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn31,627,625,221,830,425,920,343,215,019,817,421,229,738,247,440,728,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại156,6186,6216,6212,5256,7169,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.315,04.802,44.513,73.406,23.264,13.032,81.586,41.753,71.530,21.405,21.197,11.254,41.294,51.396,91.457,41.425,61.191,5
  A. Nợ phải trả3.860,32.754,32.777,71.782,02.051,41.973,5621,0870,5804,3773,1602,5696,0792,9900,1985,8987,3818,6
    I. Nợ ngắn hạn1.029,7768,11.009,0608,9638,0410,7286,5430,5340,0318,0200,7211,3187,0182,8155,0141,829,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn656,3492,7817,8473,0489,0304,8206,6273,9259,0250,7166,1170,3143,0143,9111,80,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn172,1108,385,846,029,226,214,093,134,536,39,04,94,86,517,7120,529,0
      4. Người mua trả tiền trước6,32,20,50,00,00,00,00,04,50,00,00,00,00,02,50,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước76,430,226,437,418,018,935,328,419,510,78,513,422,413,54,05,20,0
      6. Phải trả người lao động15,132,66,85,43,83,87,19,26,50,63,27,10,15,13,03,50,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,522,924,620,522,513,21,12,86,53,04,47,08,412,115,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác70,970,135,822,571,440,117,320,48,816,69,08,27,71,50,79,60,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,99,311,22,94,13,75,12,70,70,10,50,50,60,20,13,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.830,61.986,21.768,71.173,11.413,41.562,8334,4440,0464,3455,1401,8484,7605,9717,3830,7845,5788,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,074,474,40,10,10,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.830,61.911,81.694,41.173,01.413,31.562,8334,4439,8464,1454,9401,8484,7605,9717,1830,7845,5788,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.454,82.048,11.736,01.624,21.212,71.059,4965,4883,2725,9632,1594,6558,4501,6496,8471,6438,4372,9
    I. Vốn chủ sở hữu2.454,82.048,11.736,01.624,21.212,71.059,4965,4883,2725,9632,1594,6558,4501,6496,8471,6438,4372,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu837,9837,9837,9837,9752,4570,0570,0570,0456,0456,0456,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,95,95,95,95,95,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển629,1499,9407,029,629,629,629,629,60,00,00,028,827,513,56,10,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,411,46,73,10,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,04,34,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối673,8415,2204,9483,3165,2294,0259,3177,9170,9113,1112,0134,482,696,682,458,40,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước232,4108,775,374,6100,4242,638,528,540,143,41,0—————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này441,5306,5129,5408,864,751,4220,9149,4130,869,7111,1—————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát308,0284,8276,1267,5259,6159,8100,699,899,062,926,63,80,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.315,04.802,44.513,73.406,23.264,13.032,81.586,41.753,71.530,21.405,21.197,11.254,41.294,51.396,91.457,41.425,61.191,5

Cân đối kế toán VCP theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.330,21.779,72.886,11.596,81.070,41.015,41.205,1884,9783,6731,8710,2847,1515,9695,6641,4671,5593,3604,3518,3799,8459,6455,0441,2573,0336,396,5128,2152,5192,8217,7283,9219,4137,6206,8163,1175,2142,8154,0149,272,391,586,460,767,074,8105,587,990,1139,5158,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền162,8233,6849,6189,0217,8190,4487,5194,063,2207,5200,5123,838,533,125,921,337,9105,350,5148,260,7101,156,231,739,614,021,540,897,191,6106,9107,311,551,123,638,819,412,838,722,830,826,66,519,054,738,419,256,830,483,0
      1. Tiền135,7228,6209,3174,0204,6187,4479,1192,855,5204,8199,3122,620,231,98,919,820,7105,345,512,837,628,256,231,719,614,021,540,824,191,6106,9107,311,551,123,638,819,412,810,722,85,810,61,519,054,71,419,22,830,45,0
      2. Các khoản tương đương tiền27,15,0640,315,013,23,08,31,27,72,71,21,218,31,217,01,517,20,05,0135,423,072,90,00,020,00,00,00,073,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,00,025,016,05,00,00,037,00,054,00,077,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn672,0173,510,918,010,717,910,710,010,010,016,06,00,071,40,052,61,420,30,812,171,00,32,541,42,55,00,00,02,10,00,00,01,00,00,00,00,016,00,40,00,00,02,00,00,00,00,00,010,019,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,171,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,010,019,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn672,0173,510,918,010,717,910,710,010,010,016,06,00,071,40,052,61,420,30,80,00,00,32,541,40,05,00,00,02,10,00,00,01,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn844,1916,71.658,51.108,1571,7566,0486,0481,1547,6396,3366,5689,1441,5565,9571,0551,6504,0435,9425,1603,0295,2316,3350,0466,9275,257,390,396,178,3108,7151,997,1100,5130,8109,3110,3102,4110,497,436,957,753,848,044,717,163,864,827,496,150,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng301,9291,3270,2271,3272,9234,5327,1302,0252,6217,8220,3128,0148,9189,1219,6194,1128,995,083,547,472,1102,7114,889,061,521,063,570,146,470,442,958,741,057,145,441,632,523,224,113,955,448,342,543,616,262,263,424,055,62,2
      2. Trả trước cho người bán134,5189,3154,135,510,411,28,123,616,723,28,99,25,339,233,031,244,538,313,0175,629,126,624,429,76,41,71,91,72,12,30,72,44,68,013,416,720,339,029,411,11,01,01,00,80,70,50,50,839,147,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0622,4515,2250,3177,073,377,884,891,689,0289,132,830,331,331,728,43,17,339,240,139,939,70,039,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác455,3503,4679,1351,8102,3199,8129,0124,4238,3103,783,3297,8289,5342,1322,0329,4336,9334,3356,0375,5188,5181,8205,8382,9203,068,658,953,258,759,8132,236,054,965,750,552,049,648,243,911,91,34,64,50,30,21,10,92,61,31,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-47,6-67,2-67,2-65,7-64,2-56,5-51,5-46,8-44,8-40,9-35,0-35,0-35,0-34,9-34,9-34,7-34,7-34,7-34,7-34,7-34,7-34,7-34,7-34,7-34,7-34,0-34,0-28,9-28,9-23,8-23,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho600,3417,4340,5273,1260,3224,2204,0176,0134,587,698,517,518,420,719,022,123,821,620,416,716,120,915,614,914,819,315,714,213,714,421,612,515,315,613,314,012,69,78,210,61,72,31,20,81,41,31,44,00,00,0
      1. Hàng tồn kho600,3417,4340,6273,2260,3224,2204,0176,1134,587,698,517,518,420,719,022,223,821,620,416,716,120,915,614,914,819,315,714,213,714,421,612,515,315,613,314,012,69,78,210,61,72,31,20,81,41,31,44,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác51,138,626,48,69,717,017,023,828,330,428,610,617,54,525,523,926,221,321,519,816,616,516,918,24,10,90,61,41,73,03,52,49,39,316,812,28,45,14,42,11,33,72,92,41,82,02,41,82,95,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,88,49,07,17,910,69,310,412,911,611,85,411,01,41,11,11,51,41,61,90,61,20,40,90,60,90,61,41,51,40,00,00,10,30,00,50,00,20,00,00,00,30,20,30,10,10,70,31,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44,129,517,41,51,86,27,413,015,418,716,82,73,73,024,322,721,919,818,817,315,515,115,91,20,50,00,00,00,01,63,52,49,39,116,711,68,44,94,42,10,32,41,61,20,91,31,10,00,04,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,70,00,00,10,20,30,40,00,10,02,42,70,10,10,12,80,10,20,60,50,10,616,13,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,01,20,90,80,60,51,51,31,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.693,34.835,43.427,93.478,53.871,83.821,33.602,73.541,63.652,23.687,53.801,52.538,52.756,92.717,62.764,92.797,72.812,32.777,92.747,52.242,62.563,42.582,12.592,82.463,22.665,71.436,61.458,21.481,81.504,21.530,01.540,01.537,31.524,21.408,31.367,21.323,21.288,71.264,41.256,11.124,81.162,91.184,01.233,91.235,81.252,61.291,41.311,81.367,31.286,21.033,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn538,0804,2416,0639,2949,0854,1545,2465,2476,7476,7501,152,2255,2202,8203,0204,1206,8110,3112,6114,5433,1435,1436,6257,7648,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0135,042,8403,7308,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,02,11,70,00,00,00,00,072,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác538,0804,2281,0596,4545,3545,3545,2465,2476,7476,7501,152,2255,2202,8203,0204,0206,8108,1110,9114,5433,1435,1436,6257,7576,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.864,62.875,02.613,22.617,22.666,82.731,12.789,62.851,32.546,32.603,82.664,91.894,31.932,01.969,22.010,02.051,32.092,92.133,32.176,51.816,31.850,31.881,11.915,21.949,21.788,91.409,61.432,31.454,81.477,61.481,21.493,31.073,01.087,01.105,11.122,71.136,2998,21.014,31.030,41.058,11.124,71.144,51.193,01.194,21.210,81.245,71.263,21.314,31.182,23,0
      1. Tài sản cố định hữu hình2.668,12.680,22.417,02.426,82.476,72.539,92.600,42.661,42.369,22.425,82.486,01.714,61.751,41.787,71.827,61.868,01.908,71.948,21.990,61.629,41.662,61.692,51.725,71.758,81.597,71.219,21.241,01.262,61.284,51.307,41.318,7897,6910,9928,2945,0957,7819,0834,3849,61.058,11.124,71.144,51.193,01.194,21.210,81.245,71.263,21.314,31.182,23,0
      - Nguyên giá0,0236,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0221,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính9,910,310,83,92,93,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,0236,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0221,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình186,6184,5185,4186,4187,3188,2189,2189,9177,1178,0178,9179,7180,6181,5182,4183,3184,2185,1185,9186,8187,7188,6189,5190,4191,2190,4191,3192,2193,1173,8174,6175,4176,1176,9177,7178,5179,2180,0180,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,0236,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0221,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,0236,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0221,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn394,3248,7209,924,952,628,652,123,1398,9381,1371,3362,1351,4320,8316,9300,9261,2242,1170,6129,297,966,545,441,222,37,25,65,64,24,24,2447,4421,3287,0229,4170,8272,9231,0205,949,317,012,411,38,07,47,46,85,663,41.001,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang394,3248,7209,924,952,628,652,123,1398,9381,1371,3362,1351,4320,8316,9300,9261,2242,1170,6129,297,966,545,441,222,37,25,65,64,24,24,2447,4421,3287,0229,4170,8272,9231,0205,949,3——————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn480,6558,20,61,61,61,61,60,60,62,25,20,60,60,70,70,70,71,70,70,70,70,70,717,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,50,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,50,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh70,54,70,04,71,04,71,04,70,04,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn267,50,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-4,7-0,2-3,8-0,2-3,8-0,2-4,8-0,2-3,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn142,7557,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác415,8349,2188,2195,7201,8205,9214,2201,5229,8223,6259,0229,4217,7224,0234,3240,6250,7290,6287,1181,9181,3198,6194,8197,5205,119,820,321,322,544,642,416,916,016,315,016,217,618,319,817,421,227,129,731,833,938,241,947,440,728,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn30,028,531,629,930,226,827,627,728,123,730,621,818,618,721,821,924,727,630,521,921,321,325,923,927,119,820,321,322,544,642,416,916,016,315,016,217,618,319,817,421,227,129,731,833,938,241,947,440,728,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại385,8320,7156,6165,8171,6179,1186,6173,8201,6199,9228,4207,5199,1205,4212,5218,8226,0263,0256,7160,0160,0177,3169,0173,6177,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.023,56.615,16.313,95.075,44.942,24.836,74.807,84.426,64.435,84.419,34.511,73.385,63.272,83.413,23.406,33.469,23.405,63.382,23.265,83.042,43.022,93.037,23.034,03.036,23.002,01.533,21.586,41.634,31.697,01.747,71.823,91.756,71.661,91.615,11.530,21.498,41.431,41.418,41.405,21.197,11.254,41.270,41.294,51.302,71.327,41.396,91.399,71.457,41.425,61.191,5
  A. Nợ phải trả3.950,43.828,93.856,22.810,82.709,82.729,02.752,32.528,92.605,22.681,42.777,31.712,01.591,21.720,81.782,12.013,42.088,42.074,92.053,31.924,91.900,61.914,81.975,72.003,61.969,7564,9621,0703,6810,0919,9855,1853,3929,2931,9804,3830,0812,8812,3773,1602,5696,0809,1792,9844,8892,6900,1956,9985,8987,3818,6
    I. Nợ ngắn hạn1.201,0897,11.025,6849,6844,4496,9763,2477,0966,5567,1920,0366,5677,5541,3659,0431,2639,8670,9638,2310,9348,9370,7406,9358,4366,9174,1220,2184,1449,4297,5254,3223,3470,8331,4220,6235,6340,2256,5318,0200,7211,3201,3187,0124,8171,8182,884,1155,0141,829,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn687,5482,7656,3448,3577,6231,4489,8199,2720,8351,7729,1234,0545,4439,9523,0238,6467,8520,7489,0225,7264,6282,6298,7269,1301,2138,5140,3112,0253,689,9113,164,1292,5129,4139,6105,4215,9134,1250,7166,1170,3115,6143,094,6128,3143,939,2111,80,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn313,5235,3172,285,792,461,7108,3123,3132,485,485,633,741,434,746,045,440,642,529,439,720,117,628,420,421,413,614,016,418,149,193,182,895,656,034,524,628,534,436,39,04,94,74,84,85,26,510,417,7120,529,0
      4. Người mua trả tiền trước10,612,06,39,34,74,92,22,49,522,70,50,00,80,40,00,30,00,10,00,00,50,10,05,20,00,00,00,00,00,00,04,54,54,54,510,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,02,50,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước73,841,675,978,544,528,828,134,618,917,026,721,818,322,537,530,619,815,218,011,614,115,518,914,37,04,435,329,124,018,225,335,124,219,819,514,97,76,310,78,513,420,222,47,97,613,512,04,05,20,0
      6. Phải trả người lao động14,612,515,114,522,815,317,612,19,020,76,82,32,22,45,42,72,01,23,82,02,53,03,81,13,00,27,13,45,45,59,214,911,45,86,50,80,10,10,63,27,11,50,11,41,45,11,63,03,50,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,022,117,866,818,237,022,923,827,311,924,217,629,117,220,523,122,117,022,513,320,612,913,211,015,93,31,17,317,611,52,89,115,43,46,51,91,02,63,04,47,08,28,411,910,612,118,315,20,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác70,278,671,0133,470,0108,085,175,037,247,035,845,328,121,622,584,881,571,071,415,022,536,840,133,112,011,717,310,4124,5122,98,19,323,0106,18,877,084,375,516,69,08,250,37,73,516,71,52,50,79,60,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,32,22,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,812,410,913,014,39,99,36,711,310,011,211,812,22,72,93,43,73,24,13,74,12,13,74,26,32,35,15,56,20,52,73,54,16,30,71,02,63,40,10,50,50,90,60,72,00,20,20,13,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.749,42.931,82.830,61.961,21.865,32.232,11.989,12.051,81.638,72.114,31.857,41.345,5913,71.179,51.123,11.582,21.448,61.403,91.415,11.614,01.551,71.544,21.568,81.645,21.602,9390,8400,8519,5360,6622,4600,8630,0458,3600,5583,8594,4472,6555,7455,1401,8484,7607,8605,9720,0720,7717,3872,7830,7845,5788,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,10,174,374,474,374,474,374,40,10,10,10,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.749,42.931,82.830,61.961,11.865,22.157,81.914,81.977,61.564,42.040,01.783,01.345,4913,61.178,91.123,01.582,21.448,51.403,91.415,01.614,01.551,71.544,21.568,81.645,21.602,8390,8400,8519,3360,4622,2600,6629,8458,1600,3583,6594,2472,4555,5454,9401,8484,7607,8605,9720,0720,7717,1872,5830,7845,5788,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.073,12.786,22.457,72.264,62.232,42.107,72.055,51.897,71.830,61.737,91.734,31.673,61.681,71.692,31.624,21.455,81.317,21.307,31.212,51.117,51.122,31.122,31.058,21.032,71.032,3968,3965,4930,7887,0827,8968,8903,4732,7683,3725,9668,5618,7606,1632,1594,6558,4461,3501,6457,9434,8496,8442,8471,6438,4372,9
    I. Vốn chủ sở hữu3.073,12.786,22.457,72.264,62.232,42.107,72.055,51.897,71.830,61.737,91.734,31.673,61.681,71.692,31.624,21.455,81.317,21.307,31.212,51.117,51.122,31.122,31.058,21.032,71.032,3968,3965,4930,7887,0827,8968,8903,4732,7683,3725,9668,5618,7606,1632,1594,6558,4461,3501,6457,9434,8496,8442,8471,6438,4372,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9837,9752,4752,4752,4570,0570,0570,0570,0570,0570,0570,0570,0570,0570,0570,0456,0456,0456,0456,0456,0456,0456,0456,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0380,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần5,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển777,3697,2629,1637,5629,1513,2499,9506,6499,9412,6407,0411,2407,029,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,629,60,00,00,00,00,00,028,828,827,527,527,513,513,56,10,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,411,411,411,411,46,76,73,10,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,04,34,34,34,30,04,30,04,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối832,8929,8676,8479,7462,2468,1422,7264,7205,3203,1202,0140,2160,8550,3483,3321,6198,0171,2165,0165,5168,3339,3292,9263,2261,1265,0259,3220,0174,8120,6262,8198,3146,898,5170,9113,365,854,9113,1112,0134,438,582,638,915,996,642,682,458,40,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước515,0789,6232,4175,8283,7413,9108,766,0108,7149,0103,278,989,4481,374,876,376,3110,4100,4103,2103,2297,250,1248,2248,2257,938,536,936,948,027,727,728,728,740,140,140,140,243,41,0—————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này317,9140,2444,4303,9178,554,2314,0198,696,654,198,861,371,469,0408,5245,3121,760,864,562,365,142,2242,915,012,87,0220,9183,0137,872,5235,1170,6118,169,8130,873,325,714,769,7111,1—————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát619,1315,3308,0303,6297,3278,4284,8278,4277,3278,4277,3278,4265,8268,6267,4260,8245,7262,8259,6164,1166,0177,5159,8163,9165,797,8100,6105,2106,7101,7100,599,6100,399,299,00,096,995,262,926,63,82,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.023,56.615,16.313,95.075,44.942,24.836,74.807,84.426,64.435,84.419,34.511,73.385,63.272,83.413,23.406,33.469,23.405,63.382,23.265,83.042,43.022,93.037,23.034,03.036,23.002,01.533,21.586,41.634,31.697,01.747,71.823,91.756,71.661,91.615,11.530,21.498,41.431,41.418,41.405,21.197,11.254,41.270,41.294,51.302,71.327,41.396,91.399,71.457,41.425,61.191,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VCP

Dữ liệu khác của VCP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP (mã VCP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VCP.