Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VEC
Tổng CTCP Điện tử và Tin học Việt Nam
Vietnam Electronics And Informatics Joint-Stock Corporation
28.700
▲ +3.600 (▲ +14,34%)

Cân đối kế toán VEC

Cân đối kế toán VEC theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn621,4508,8605,1597,6568,0614,8691,5986,31.279,91.370,2781,1937,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền98,6101,7106,5117,8111,1121,1101,5127,2170,4198,0154,5277,6
      1. Tiền71,434,142,247,925,436,428,036,735,745,166,048,5
      2. Các khoản tương đương tiền27,267,664,469,985,784,773,590,5134,7152,988,5229,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn179,5126,5124,0120,6108,262,362,598,8118,788,750,661,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,361,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn179,3126,3123,7120,3107,962,062,298,5118,488,550,30,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn286,3187,8278,3253,6222,1246,4306,2559,0787,9756,4340,1363,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng315,7139,1241,8227,6180,8223,4272,2521,9750,2690,4281,5263,6
      2. Trả trước cho người bán27,137,924,721,244,326,239,836,448,552,146,594,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,412,17,92,90,90,90,90,90,91,41,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác41,039,442,138,231,130,527,633,631,642,138,530,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-109,0-40,6-38,2-36,3-35,1-34,6-34,4-33,9-43,4-29,7-27,4-25,7
    IV. Tổng hàng tồn kho49,686,591,795,0115,5173,5206,1189,4189,4309,9223,0198,2
      1. Hàng tồn kho81,195,298,599,9119,3178,3209,9194,6194,4312,7225,9202,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-31,6-8,7-6,8-4,9-3,8-4,9-3,8-5,1-5,0-2,8-2,9-4,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,56,44,610,511,211,615,211,913,517,112,836,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,44,93,43,34,95,96,54,83,71,81,32,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,80,73,94,94,57,76,18,514,07,67,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,70,63,31,41,21,01,01,31,33,91,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,025,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn191,4237,3239,8236,7262,1259,1275,9255,6263,8282,3395,4328,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn18,418,418,318,418,518,515,512,112,18,555,00,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18,418,418,318,418,518,515,512,112,18,555,00,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định104,1113,7120,4128,4135,0101,2101,2108,2115,3124,0144,0141,9
      1. Tài sản cố định hữu hình70,078,985,192,698,564,163,369,475,883,996,093,5
      - Nguyên giá41,141,137,737,737,737,737,737,737,737,735,935,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,3-31,5-30,7-30,2-29,8-29,3-28,8-28,3-27,6-26,5-25,3-24,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá41,141,137,737,737,737,737,737,737,737,735,935,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,3-31,5-30,7-30,2-29,8-29,3-28,8-28,3-27,6-26,5-25,3-24,1
      3. Tài sản cố định vô hình34,134,735,335,836,437,237,938,839,540,148,048,3
      - Nguyên giá41,141,137,737,737,737,737,737,737,737,735,935,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,3-31,5-30,7-30,2-29,8-29,3-28,8-28,3-27,6-26,5-25,3-24,1
    III. Bất động sản đầu tư8,89,67,07,58,08,58,99,410,111,310,611,8
      - Nguyên giá41,141,137,737,737,737,737,737,737,737,735,935,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,3-31,5-30,7-30,2-29,8-29,3-28,8-28,3-27,6-26,5-25,3-24,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,018,518,618,518,555,241,536,128,527,827,826,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,018,518,618,518,555,241,536,128,527,827,826,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,569,368,556,372,263,092,266,265,979,4124,1119,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,01,51,51,537,736,7
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh42,571,170,358,169,059,162,046,647,658,857,854,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,029,629,929,935,245,945,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-1,8-1,8-1,8-1,8-1,1-1,1-14,0-13,1-16,0-17,2-17,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,05,05,01,72,20,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,87,87,07,610,112,716,523,631,931,433,929,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,06,65,95,65,58,411,014,923,120,017,113,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,81,21,12,04,64,35,58,78,89,112,59,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,34,36,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN812,9746,1844,9834,3830,2873,9967,41.242,01.543,71.652,51.176,51.266,2
  A. Nợ phải trả205,4195,4283,4259,8237,7264,1340,8589,4875,3912,1417,2398,4
    I. Nợ ngắn hạn125,3113,8205,5186,6168,8199,7274,7563,4854,2901,0351,1386,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8,73,533,59,814,17,351,780,440,951,565,093,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn74,453,9124,3128,656,9100,5142,8368,5673,4695,1171,9100,3
      4. Người mua trả tiền trước13,121,411,29,743,828,430,129,640,174,024,947,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,72,53,12,84,06,25,37,38,39,610,221,6
      6. Phải trả người lao động9,19,611,211,712,99,210,811,311,99,610,26,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,74,15,34,04,87,63,58,620,66,68,511,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,01,62,12,30,00,00,00,00,10,00,01,3
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,60,70,80,50,40,40,70,41,41,60,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác9,913,610,88,98,513,910,036,550,745,649,995,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,41,01,15,617,517,614,916,44,33,73,14,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,92,02,32,33,28,75,14,13,33,95,84,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn80,181,677,973,268,964,466,126,021,111,066,111,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn15,713,015,611,46,33,53,53,50,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác37,137,435,436,235,932,931,911,610,010,065,67,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,05,517,30,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả27,331,226,925,626,722,513,510,910,91,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,32,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,4
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu607,4550,7561,5574,6592,5609,8626,6652,6668,4740,4759,3867,8
    I. Vốn chủ sở hữu607,4550,7561,1574,2592,1609,4626,2637,4653,2725,2743,2849,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,2-13,2-13,9-14,5-14,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,1-20,1-20,1-20,10,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển51,753,254,554,354,354,260,060,360,360,255,731,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,4-41,5-31,8-18,0-5,46,717,719,737,2104,0104,3156,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-46,5-35,3-24,5-14,37,821,524,212,943,799,265,8—
      - LNST chưa phân phối kỳ này60,9-6,3-7,4-3,7-13,2-14,9-6,56,8-6,54,838,5—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát136,3134,0133,5132,9138,2143,6143,6152,7151,0157,0179,8219,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,40,40,40,40,415,215,215,216,218,7
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,40,40,40,40,015,215,215,216,218,7
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN812,9746,1844,9834,3830,2873,9967,41.242,01.543,71.652,51.176,51.266,2

Cân đối kế toán VEC theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn623,4602,9627,1544,5518,7519,7517,6540,8527,3517,6605,0561,2562,7545,2597,9599,5558,4529,3576,1575,5571,6561,2615,9633,7625,9692,7689,3701,5708,9835,4994,2966,11.031,11.021,01.279,91.144,61.178,91.215,81.370,2990,4781,1870,8875,1937,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền38,553,9137,3103,6109,393,896,284,178,5103,5106,791,688,383,8115,774,1104,7102,5110,1125,6111,2104,9122,1112,8100,399,8102,0123,099,3116,5137,2180,8155,8185,5170,4200,7162,5185,3198,0193,5154,5201,0224,8277,6
      1. Tiền25,329,771,426,234,226,932,620,520,126,442,219,225,323,853,320,229,252,048,843,929,037,347,432,232,030,742,623,917,227,436,746,724,353,435,762,234,031,445,127,066,031,186,048,5
      2. Các khoản tương đương tiền13,224,265,977,475,166,963,663,658,477,164,572,463,059,962,453,975,550,561,381,682,267,774,780,668,369,259,499,182,189,1100,5134,2131,5132,1134,7138,5128,5153,9152,9166,488,5169,9138,7229,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn390,2379,7140,8143,4127,1135,0131,6131,6129,0132,2123,9147,0143,8138,8119,0142,5121,5108,2113,1105,890,381,066,373,373,570,562,072,5103,1102,791,0113,8118,9117,6118,776,694,698,188,782,050,669,2110,761,8
      1. Chứng khoán kinh doanh0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,32,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,361,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn390,0379,5140,6143,2126,9134,8131,3131,3128,7131,9123,6146,7143,5138,5118,7142,2121,2107,9112,8105,590,080,766,073,073,270,261,772,2102,9102,489,0113,5118,6117,3118,476,494,397,988,581,750,368,9110,40,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn126,4110,9283,7209,4192,5199,9194,6185,3182,4185,2278,1220,8226,3211,0257,6226,3213,5193,9227,2211,8218,9204,4240,9230,6235,5300,5307,7299,1274,9405,1556,0445,2539,2549,8787,9702,0711,6730,4756,4509,1340,1412,2343,0363,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng149,6141,5178,8148,9142,9147,5147,7147,7143,5142,4242,0187,4197,6179,6229,8190,9168,1149,2190,5179,1202,0185,0223,4199,4209,3277,4273,6247,0238,5360,2521,9406,1502,8510,9750,2625,1664,3653,5690,4386,1281,5272,5209,4263,6
      2. Trả trước cho người bán40,636,027,052,335,342,037,528,424,529,324,30,024,326,224,031,641,643,540,033,222,626,526,335,131,329,040,155,433,043,736,749,345,950,548,536,936,430,152,129,446,5103,181,594,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,011,47,411,67,47,97,912,97,97,92,92,92,92,92,92,92,90,91,91,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,928,78,728,71,457,91,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác41,645,1178,241,943,744,040,940,840,044,142,167,937,738,536,036,035,533,231,232,227,026,530,529,528,427,527,131,036,434,332,132,331,931,331,641,832,847,742,164,938,563,078,530,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-105,4-111,7-111,7-41,0-41,0-41,0-39,4-39,4-38,5-38,5-38,2-37,5-36,3-36,3-35,1-35,2-34,7-35,0-35,5-34,6-34,6-34,6-40,2-34,4-34,4-34,4-34,0-35,2-33,9-33,9-35,5-43,5-42,2-43,8-43,4-30,5-30,5-29,7-29,7-29,3-27,4-26,4-26,5-25,7
    IV. Tổng hàng tồn kho61,848,857,480,883,785,289,4130,3129,691,991,794,897,5104,094,2143,0108,9114,4114,6124,4141,8159,6174,6204,7203,5208,2204,5193,3216,3197,9197,9211,8200,5156,1189,4155,9198,4191,4309,9192,6223,0177,4185,4198,2
      1. Hàng tồn kho94,780,081,189,592,593,997,1138,0137,298,698,599,5102,2108,998,2146,7112,6118,2118,4128,1145,6163,4179,5208,5207,3212,0208,4196,4221,4203,0203,1216,7205,4161,1194,4158,8201,2194,2312,7195,5225,9179,9188,0202,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-32,9-31,2-23,7-8,7-8,7-8,7-7,8-7,8-7,6-6,8-6,8-4,7-4,7-4,9-4,1-3,7-3,7-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-4,9-3,8-3,8-3,8-3,8-3,1-5,1-5,1-5,1-4,9-4,9-5,0-5,0-2,9-2,8-2,8-2,8-2,9-2,9-2,5-2,5-4,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,59,77,97,36,15,95,99,57,84,84,77,06,87,711,513,69,810,411,27,99,411,312,012,413,113,713,113,715,313,212,014,516,712,013,59,311,810,617,113,212,810,911,236,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,75,56,86,35,14,44,34,32,82,93,43,73,73,54,04,23,64,24,91,93,65,66,36,56,16,54,65,76,06,74,85,25,03,63,71,21,71,41,84,11,31,63,32,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,33,60,10,40,40,61,14,84,31,10,71,91,01,33,78,05,65,44,94,94,64,54,45,15,96,17,45,96,15,35,87,910,46,88,56,88,97,914,07,27,66,06,47,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,50,60,90,60,60,90,50,50,70,60,61,42,13,03,81,40,60,81,41,21,21,21,30,81,11,01,02,13,11,01,41,41,31,51,31,31,31,31,31,93,92,31,51,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,025,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn191,1188,7194,4225,4234,0233,4237,3237,0239,7241,3240,0238,6226,9234,3236,3248,3257,7273,0263,1269,2265,8267,0257,5260,9257,4257,0284,9233,8257,8254,4247,1250,2257,6254,5263,8260,2263,0266,0282,3316,4395,4287,8334,5328,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn18,418,418,418,418,418,418,418,318,318,318,318,318,418,418,318,418,418,318,318,318,518,418,318,318,418,415,48,412,212,112,112,112,112,112,18,412,18,48,512,155,00,212,50,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,38,30,00,08,30,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,70,00,00,00,00,00,00,00,00,03,70,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18,418,418,418,418,418,418,418,318,318,318,318,318,418,418,318,418,418,318,318,318,518,418,318,318,418,415,48,412,28,412,112,112,112,112,18,412,10,10,10,155,00,24,10,4
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định100,6102,3104,1109,2109,9111,7115,1114,9116,7118,8120,4122,3124,4126,3128,3130,0130,9132,9135,0137,2139,499,9101,3102,2101,5103,1101,4102,2104,7106,1108,2109,8110,7113,0115,3117,2119,6121,8124,0130,2144,0130,9130,5141,9
      1. Tài sản cố định hữu hình66,868,470,075,075,577,180,280,081,783,685,186,988,890,792,594,194,796,698,5100,6102,663,064,164,864,065,463,464,066,367,569,570,871,673,775,877,579,881,983,989,896,082,582,693,5
      - Nguyên giá41,141,141,141,141,141,141,141,141,141,137,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,735,935,935,935,935,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,6-32,5-32,3-32,1-31,9-31,7-31,3-31,3-31,1-30,9-30,7-30,6-30,5-30,4-30,1-30,1-30,0-29,9-29,8-29,6-29,5-29,4-29,3-29,2-29,0-28,9-28,8-28,7-28,6-28,5-28,3-28,2-28,1-27,9-27,6-27,3-27,1-26,7-26,5-25,8-25,3-25,0-24,7-24,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá41,141,141,141,141,141,141,141,141,141,137,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,735,935,935,935,935,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,6-32,5-32,3-32,1-31,9-31,7-31,3-31,3-31,1-30,9-30,7-30,6-30,5-30,4-30,1-30,1-30,0-29,9-29,8-29,6-29,5-29,4-29,3-29,2-29,0-28,9-28,8-28,7-28,6-28,5-28,3-28,2-28,1-27,9-27,6-27,3-27,1-26,7-26,5-25,8-25,3-25,0-24,7-24,1
      3. Tài sản cố định vô hình33,833,934,134,334,434,634,934,935,135,235,335,535,635,735,836,036,136,336,436,636,837,037,237,337,537,738,038,238,438,638,838,939,139,339,539,739,939,940,140,448,048,447,948,3
      - Nguyên giá41,141,141,141,141,141,141,141,141,141,137,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,735,935,935,935,935,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,6-32,5-32,3-32,1-31,9-31,7-31,3-31,3-31,1-30,9-30,7-30,6-30,5-30,4-30,1-30,1-30,0-29,9-29,8-29,6-29,5-29,4-29,3-29,2-29,0-28,9-28,8-28,7-28,6-28,5-28,3-28,2-28,1-27,9-27,6-27,3-27,1-26,7-26,5-25,8-25,3-25,0-24,7-24,1
    III. Bất động sản đầu tư8,58,68,89,09,29,49,89,810,010,27,07,17,37,47,67,67,77,98,08,18,28,38,58,68,78,88,99,19,29,39,49,59,79,810,110,510,711,011,310,110,610,911,211,8
      - Nguyên giá41,141,141,141,141,141,141,141,141,141,137,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,737,735,935,935,935,935,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế-32,6-32,5-32,3-32,1-31,9-31,7-31,3-31,3-31,1-30,9-30,7-30,6-30,5-30,4-30,1-30,1-30,0-29,9-29,8-29,6-29,5-29,4-29,3-29,2-29,0-28,9-28,8-28,7-28,6-28,5-28,3-28,2-28,1-27,9-27,6-27,3-27,1-26,7-26,5-25,8-25,3-25,0-24,7-24,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,010,013,613,618,518,518,518,518,518,618,618,618,518,518,518,518,518,518,518,518,559,855,252,850,347,241,524,443,136,729,028,528,528,528,528,628,628,527,825,627,827,228,726,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,010,013,613,618,518,518,518,518,518,618,618,618,518,518,518,518,518,518,518,518,559,855,252,850,347,241,524,443,136,729,028,528,528,528,528,628,628,527,825,627,827,228,726,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn42,142,242,567,269,566,968,568,568,568,668,864,751,556,356,563,771,785,073,773,767,568,260,462,662,662,699,266,166,167,456,659,365,959,365,962,959,362,979,493,2124,189,6122,8119,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,80,01,51,51,51,51,51,51,50,01,50,01,571,437,70,093,736,7
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh42,142,244,369,071,368,770,370,370,370,470,666,553,00,058,665,965,971,774,174,168,668,662,062,062,00,044,548,246,647,543,943,947,643,947,643,943,943,958,849,257,845,540,354,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,858,1-2,10,0-2,1-2,1-0,50,00,00,00,00,00,00,029,629,629,929,929,929,929,929,929,935,129,935,135,20,045,9134,345,945,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,80,3-1,80,0-2,10,00,00,0-0,5-1,1-0,5-1,6-1,1-1,1-1,1-0,5-13,4-14,0-14,7-18,7-16,0-13,1-16,0-13,1-16,0-16,0-16,0-16,0-65,7-17,2-90,2-57,0-17,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,015,50,00,00,00,00,01,71,71,71,71,72,23,20,00,00,00,00,00,00,00,00,038,30,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,67,37,18,08,68,57,07,07,66,86,97,56,97,37,110,110,510,49,713,513,712,313,916,516,016,918,523,622,522,831,731,030,831,931,932,632,733,331,445,333,929,028,829,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,95,55,86,87,37,35,85,86,45,65,95,34,95,34,95,45,85,65,59,49,78,07,910,910,411,412,814,913,914,122,122,222,023,023,122,922,522,020,017,117,114,513,613,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,71,81,31,31,31,21,21,21,21,11,12,02,02,02,14,74,74,64,04,04,04,35,85,55,55,55,58,68,78,69,68,88,88,88,89,09,09,09,17,812,59,69,89,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,10,00,00,20,10,10,00,00,10,10,00,00,10,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,12,32,320,34,34,95,46,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN814,5791,6821,5769,9752,7753,1754,9777,8767,0758,9845,1799,8789,7779,5834,2847,9816,1802,3839,2844,7837,4828,2873,4894,6883,3949,7974,2935,4966,81.089,81.241,21.216,31.288,71.275,61.543,71.404,81.441,91.481,91.652,51.306,81.176,51.158,61.209,61.266,2
  A. Nợ phải trả193,8179,1205,4223,3204,7204,2208,1233,1217,3198,9283,5241,1235,7214,6259,7262,8232,0209,2237,5241,8235,1219,2265,1268,6260,1320,4333,9313,5316,1432,6589,6572,6643,0616,3875,3717,3730,4752,3912,1585,3417,2439,6453,0398,4
    I. Nợ ngắn hạn113,399,4126,6136,1118,2121,7121,9147,3133,3121,7205,9160,3156,1141,7186,2191,0160,2139,9176,3181,6170,9155,9200,0202,7194,5253,7293,9285,0288,8396,6563,2545,6620,1591,2854,2705,8718,2741,2901,0575,9351,1425,9440,5386,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,91,68,78,70,71,10,70,72,811,333,51,84,45,411,211,15,33,710,80,86,410,37,326,118,040,253,958,965,650,779,774,875,748,340,943,656,0116,851,554,065,055,158,293,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn41,452,074,664,556,550,559,595,081,157,2124,198,095,686,8121,786,258,134,169,663,272,760,5100,474,284,0133,2141,7111,297,3232,0377,3314,3395,9436,5673,4507,7531,4479,7695,1307,2171,9150,7133,3100,3
      4. Người mua trả tiền trước34,913,312,918,523,537,022,19,610,815,811,210,68,19,912,933,040,045,838,044,132,928,428,636,234,733,530,131,430,034,29,834,838,117,640,134,649,654,474,043,424,952,141,547,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,06,33,711,49,65,38,68,82,16,13,212,55,95,35,57,84,65,04,314,19,05,45,98,63,55,35,46,05,76,07,13,72,15,78,312,67,010,79,66,910,28,213,821,6
      6. Phải trả người lao động6,45,09,08,07,35,28,38,78,16,011,09,18,45,510,37,18,76,412,111,68,26,29,010,88,04,910,112,49,34,311,47,28,55,611,910,010,75,59,69,610,25,45,36,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,39,75,69,94,78,68,88,710,910,17,19,811,18,811,413,17,828,324,526,94,927,626,929,410,324,220,028,813,821,118,830,422,123,320,624,114,013,16,68,18,511,47,211,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,01,61,61,62,02,12,12,12,32,52,52,62,60,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,10,60,60,60,00,00,00,10,71,3
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,10,30,10,60,40,30,00,50,80,70,60,60,70,80,40,40,30,50,10,40,20,40,30,10,10,30,40,50,520,620,20,30,40,40,20,60,01,41,41,60,90,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác18,310,110,012,711,810,99,711,710,910,610,78,911,89,08,28,511,69,18,812,013,510,513,511,512,68,728,532,140,836,435,755,766,651,350,767,540,755,345,6135,749,9132,8166,995,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,40,40,00,01,01,00,00,01,00,00,04,34,35,60,018,517,50,00,00,017,60,00,00,116,20,10,10,620,39,00,20,23,40,44,30,74,50,83,72,93,12,65,04,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,70,81,82,32,61,72,32,33,51,92,32,63,92,41,82,73,64,75,36,05,36,88,05,57,23,53,73,35,52,42,63,96,91,93,34,03,03,73,96,75,86,58,54,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn80,479,778,887,286,582,486,285,884,077,177,780,879,672,973,571,871,969,261,260,364,363,265,165,965,666,740,028,427,436,026,427,023,025,221,111,512,211,211,09,466,113,712,611,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn14,615,915,716,514,913,617,517,516,216,215,214,713,711,411,46,66,66,33,50,03,53,53,53,53,53,53,53,53,53,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác37,237,137,137,638,437,637,437,537,034,035,435,034,935,936,336,336,036,335,734,634,633,432,932,132,232,112,011,912,111,911,612,011,510,110,010,39,610,010,08,565,610,27,87,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,30,00,00,00,03,95,515,815,817,315,00,00,09,50,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,00,50,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả27,326,726,033,133,131,231,230,930,926,927,031,031,025,625,728,90,026,722,022,126,122,523,114,514,213,89,512,911,811,014,814,911,314,910,91,01,01,01,00,20,01,00,60,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,40,71,3
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,31,63,02,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,40,4
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu620,7612,5616,1546,6548,0548,9546,8544,7549,7560,0561,5558,7554,0564,9574,5585,0584,1593,1601,7602,9602,3609,0608,3626,0623,1629,3640,3621,9650,6657,2651,7643,7645,7659,2668,4687,5711,5729,5740,4721,6759,3719,0756,6867,8
    I. Vốn chủ sở hữu620,7612,5616,1546,6548,0548,9546,4544,4549,5559,6561,2558,3553,6564,5574,1584,7583,7592,7601,3602,5601,9608,7608,0625,6622,8629,0639,9621,6635,5642,0636,5628,5630,5651,4653,2672,4703,6714,4725,2706,4743,2702,8740,3849,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0438,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,1-13,0-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,2-13,9-13,9-13,9-14,0-14,5-14,5-14,6-14,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,0-20,1-20,1-20,1-20,1-20,1-20,1-20,1-20,1-20,1-20,1-20,10,0-20,10,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển52,051,653,253,253,253,253,253,254,554,554,554,554,554,554,354,354,354,354,354,254,254,254,253,853,860,060,059,560,260,360,360,360,360,360,360,260,260,260,260,155,754,055,631,7
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối32,820,522,2-51,1-45,6-44,8-52,8-50,3-42,1-34,0-30,9-32,5-37,9-32,7-18,8-12,4-12,91,94,54,61,45,96,018,117,017,930,922,117,520,113,57,014,826,637,254,782,991,4104,066,7104,341,979,4156,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,914,3-46,9-51,5-42,5-44,0-57,5-47,0-33,0-31,3-43,2-31,6-22,7-29,0-40,1-10,1-6,31,4-1,2-0,55,47,311,317,719,518,411,77,516,919,5-8,2-6,416,124,743,749,888,984,399,282,365,844,283,5—
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,96,369,10,4-3,0-0,84,8-3,3-9,1-2,712,3-0,9-15,1-3,821,4-2,2-6,60,55,75,1-4,0-1,4-5,30,4-2,5-0,519,314,60,50,621,713,4-1,31,9-6,54,8-5,97,24,8-15,638,5-2,2-4,1—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát117,9135,4135,6139,5135,3135,5141,0136,4132,1134,2132,5131,4132,0137,8133,6137,7137,3131,5137,5138,8141,4143,6142,8148,7147,0146,2144,0134,9153,0156,8157,8156,4150,7159,7151,0152,8156,5158,7157,0155,6179,8181,7181,9219,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,40,40,20,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,415,215,215,215,215,27,915,215,27,915,215,215,216,216,216,218,7
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,40,40,20,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,00,40,015,215,215,215,27,915,215,27,915,215,215,216,216,216,218,7
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,015,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN814,5791,6821,5769,9752,7753,1754,9777,8767,0758,9845,1799,8789,7779,5834,2847,9816,1802,3839,2844,7837,4828,2873,4894,6883,3949,7974,2935,4966,81.089,81.241,21.216,31.288,71.275,61.543,71.404,81.441,91.481,91.652,51.306,81.176,51.158,61.209,61.266,2

Báo cáo khác của VEC

Dữ liệu khác của VEC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Điện tử và Tin học Việt Nam (mã VEC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VEC.