Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VFS
CTCP Chứng khoán Nhất Việt
Viet First Securities Corporation
9.800
▲ +100 (▲ +1,03%)

Kết quả kinh doanh VFS

Doanh thu và lợi nhuận VFS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 18Q1/2024: 62Q2/2024: 50Q3/2024: 72Q4/2024: 95Q1/2025: 93Q2/2025: 112Q3/2025: 142Q4/2025: 162Q1/2026: 130Q2/2026: 171Q3/2026: 157171Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 21Q1/2024: 27Q2/2024: 30Q3/2024: 30Q4/2024: 38Q1/2025: 32Q2/2025: 35Q3/2025: 39Q4/2025: 43Q1/2026: 26Q2/2026: 30Q3/2026: 2543Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202615725
Q2/202617130
Q1/202613026
Q4/202516243
Q3/202514239
Q2/202511235
Q1/20259332
Q4/20249538
Q3/20247230
Q2/20245030
Q1/20246227
Q4/20231821

Doanh thu và lợi nhuận VFS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 73Năm 2021: 125Năm 2022: 154Năm 2023: 200Năm 2024: 279Năm 2025: 509509Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 36Năm 2021: 89Năm 2022: 63Năm 2023: 86Năm 2024: 125Năm 2025: 149149Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025509149
Năm 2024279125
Năm 202320086
Năm 202215463
Năm 202112589
Năm 20207336

Báo cáo tài chính gốc VFS theo kỳ

63 tệp

63 tệp báo cáo VFS trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VFS

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VFS.

Kết quả kinh doanh VFS theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)56,450,693,873,262,818,04,710,111,07,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính40,933,972,68,59,13,00,72,610,86,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ13,514,421,363,753,615,03,77,50,10,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL1,92,30,01,00,00,00,20,10,11,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)211,378,52,311,89,714,10,00,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu154,696,653,136,824,818,420,810,18,712,0
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0————0,00,00,00,00,1
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0————0,00,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán71,948,845,325,717,311,49,87,28,53,1
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,1—0,30,92,10,00,10,30,00,0
  1.8. Doanh thu tư vấn3,63,13,54,57,310,65,76,45,40,4
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán11,31,31,61,60,60,70,70,90,30,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động509,1278,9200,0154,5124,673,341,934,933,922,7
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)13,514,378,050,73,87,56,23,82,35,8
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính12,09,01,23,20,03,11,80,75,43,1
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,04,876,446,83,54,44,43,1-3,12,7
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,50,50,40,70,30,00,00,00,10,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0————0,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-0,30,1-0,51,3-1,6-0,00,11,210,83,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0————0,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0————0,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,21,71,41,00,60,40,80,70,20,3
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán55,137,325,713,410,86,94,14,25,64,1
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0————0,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn3,42,52,03,12,81,11,01,72,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán14,94,23,63,12,22,11,81,81,01,1
  2.12. Chi phí khác0,0——0,0—0,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động86,960,2110,272,618,617,914,013,421,914,4
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0——0,0—0,00,00,00,00,0
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,914,744,516,110,98,06,75,13,30,6
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0————0,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư0,0————0,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,914,744,516,110,98,06,75,13,30,6
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0————0,00,00,00,00,0
  4.2. Chi phí lãi vay186,343,51,40,64,49,910,08,34,40,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0————0,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,0————0,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính186,343,51,40,64,49,910,08,34,40,0
V. CHI BÁN HÀNG0,0————0,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN50,933,925,818,814,013,113,212,28,58,1
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG185,9156,1107,278,798,540,311,46,12,50,9
  8.1. Thu nhập khác0,0——0,0—0,00,00,00,00,2
  8.2. Chi phí khác0,1————0,00,10,10,00,1
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,1——0,0—0,0-0,1-0,10,00,1
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ185,8156,1107,278,798,540,311,36,02,50,9
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện172,3146,5162,261,848,429,711,91,7-0,83,6
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện13,59,6-55,116,950,110,6-0,64,43,2-2,7
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN36,830,921,515,79,64,24,61,30,00,7
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,129,032,512,39,64,24,61,30,00,7
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,71,9-11,03,4—0,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN149,0125,285,763,088,936,16,74,82,50,2
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu149,0125,285,763,088,936,16,74,82,50,2
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN0,0————0,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán0,0————0,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,0————0,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0,0————0,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0,0————0,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện0,0————0,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—————0,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—————0,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—————0,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—————0,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————0,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—————0,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—————0,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh VFS theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)19,866,928,622,212,211,810,225,39,00,016,2-14,016,517,873,523,26,342,41,345,61,413,32,513,70,03,80,51,40,22,80,311,60,20,41,32,50,22,75,3
    a. Lãi bán các tài sản tài chính14,582,811,815,07,813,54,613,96,211,52,30,90,80,470,40,45,31,51,33,31,42,02,52,50,00,00,50,10,20,20,20,70,20,31,32,50,26,51,3
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ3,9-16,716,77,03,0-2,05,610,91,2-11,614,0-14,915,717,33,122,8—40,9—42,3—11,30,011,20,03,80,01,30,02,50,010,90,00,00,00,00,0-3,83,9
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL1,30,8—0,21,40,4—0,51,70,1——0,00,0——1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,10,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)53,022,931,055,765,151,738,731,123,214,89,42,3—————11,8—6,0—3,7—2,53,77,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu66,057,151,447,442,334,030,826,026,522,022,117,616,110,49,110,28,38,79,67,76,35,45,35,14,34,54,49,83,15,72,33,61,73,01,72,42,12,12,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán17,018,017,825,220,913,112,711,312,412,212,911,113,58,512,26,06,86,46,46,54,43,82,62,94,32,41,92,02,12,03,81,41,43,11,31,32,92,71,7
  1.8. Doanh thu tư vấn0,63,50,81,20,91,10,50,60,30,81,40,50,61,50,90,81,31,41,02,81,51,31,72,13,53,81,12,61,10,81,32,71,81,20,74,50,40,50,0
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán1,01,10,510,20,40,40,30,30,30,40,30,50,40,30,30,70,40,30,20,20,20,20,10,20,10,10,30,20,20,20,10,10,10,10,50,10,10,10,1
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,00,00,00,0——0,0——0,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động157,4170,6130,2161,9141,9112,193,294,571,850,262,418,147,138,696,240,823,671,318,869,215,527,712,326,416,022,58,315,96,511,67,819,75,47,75,610,85,88,19,0
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)28,661,916,22,55,13,02,95,03,0-11,517,9-5,96,00,677,314,72,433,30,3-0,70,24,30,0-2,10,08,90,61,80,43,80,20,80,67,90,00,01,9-3,03,1
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính20,14,314,44,12,54,50,75,02,61,20,20,1—0,60,60,22,10,80,10,0———0,00,02,40,61,00,40,20,20,00,60,10,00,01,91,12,1
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ8,057,11,2-2,22,2-2,02,0-0,20,2-12,717,6-6,06,00,076,414,4—32,3—-0,8—4,3—-2,10,06,50,00,70,03,60,00,80,07,80,00,00,0-4,21,1
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,40,40,70,60,30,40,20,20,20,10,00,00,00,00,30,00,30,20,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu0,1-0,30,10,0-0,30,0-0,10,00,10,0-0,10,1-0,1-0,5—0,7—0,6—-1,0-0,5-0,7—-0,10,00,00,00,10,00,00,01,00,00,20,011,80,0-0,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh0,50,50,40,00,10,10,00,60,40,50,30,40,30,30,40,30,20,20,30,20,20,10,10,10,10,10,10,30,20,20,20,20,10,10,20,10,10,00,1
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán13,815,216,619,315,810,39,711,89,39,56,87,88,44,55,13,33,23,43,52,92,72,42,82,41,71,31,41,31,20,80,91,11,01,11,01,71,31,51,2
  2.9. Chi phí tư vấn1,02,21,11,10,90,80,60,90,60,70,40,50,50,40,60,80,60,81,01,30,50,70,20,50,30,20,20,30,20,20,40,30,50,40,51,90,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán1,61,72,211,31,31,31,11,21,21,10,81,01,00,80,90,80,70,70,90,60,60,50,60,70,50,40,40,50,40,40,40,40,30,30,80,30,20,30,2
  Cộng chi phí hoạt động45,680,136,634,322,815,514,219,414,40,226,13,816,16,184,220,57,239,05,93,23,87,43,71,52,611,02,84,12,35,42,13,82,610,02,515,83,5-1,34,7
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,10,10,10,60,10,10,12,50,83,18,320,03,020,01,58,81,65,10,55,60,44,50,44,30,43,10,33,40,12,90,33,20,10,90,91,01,20,70,4
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,60,10,10,12,50,83,18,320,03,020,01,58,81,65,10,55,60,44,50,44,30,43,10,33,40,12,90,33,20,10,90,91,01,20,70,4
  4.2. Chi phí lãi vay64,337,843,758,957,341,528,619,612,36,45,21,1—0,00,30,00,30,10,20,10,21,62,52,52,52,32,52,52,52,52,52,52,51,51,81,81,90,60,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính64,337,843,758,957,341,528,619,612,36,45,21,1—0,00,30,00,30,10,20,10,21,62,52,52,52,32,52,52,52,52,52,52,51,51,81,81,90,60,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN17,014,818,015,613,011,510,810,38,99,25,47,17,66,05,05,35,23,74,54,23,03,33,53,63,13,13,33,43,33,33,23,62,82,83,02,91,82,01,5
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG30,738,131,953,648,943,839,747,836,937,533,926,126,346,58,223,812,633,68,767,28,919,93,123,18,19,20,19,3-1,53,30,313,0-2,4-5,7-0,9-8,7-0,27,53,3
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,0———————————0,0———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác0,00,1———0,1—————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,0-0,10,00,0—-0,1—————————0,0———————0,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ30,737,931,953,648,943,639,747,836,937,533,926,126,346,58,223,812,633,68,767,28,919,93,123,18,19,20,19,3-1,53,30,313,0-2,4-5,7-0,9-8,7-0,27,53,3
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện34,7111,816,344,448,143,736,036,735,936,337,634,916,729,281,515,512,625,28,624,18,912,93,19,78,111,90,18,7-1,54,40,32,9-2,42,1-0,9-8,7-0,27,10,4
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-4,1-73,815,69,20,8-0,13,611,11,01,1-3,7-8,89,717,3-73,28,3—8,40,143,1—7,0—13,40,0-2,80,00,60,0-1,20,010,10,0-7,80,00,00,00,42,9
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN5,97,46,410,79,58,77,99,57,27,56,85,25,39,31,76,52,35,11,84,81,72,60,60,61,12,50,01,50,00,92,20,70,00,00,5-2,10,01,60,5
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,722,23,38,99,38,77,27,26,97,37,57,03,35,916,33,12,35,11,84,81,72,60,60,61,12,50,01,50,00,92,20,70,00,00,5-2,10,01,60,5
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,8-14,83,11,80,2-0,00,72,20,20,2-0,7-1,81,93,5-14,63,4———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN24,830,525,542,939,435,031,738,329,830,027,120,921,137,26,517,310,228,57,062,47,217,32,422,56,96,70,17,8-1,52,4-1,912,3-2,4-5,7-1,4-6,6-0,25,92,7
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu24,830,525,542,939,435,031,738,329,830,027,120,921,137,26,517,310,228,57,062,47,217,32,422,56,96,70,17,8-1,52,4-1,912,3-2,4-5,7-1,4-6,6-0,25,92,7
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—2,0——0,1————————0,20,2—0,40,20,20,41,60,1—0,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—-0,8—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—-1,1—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác—0,0——————————————0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0———————————————0,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,00,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VFS

Dữ liệu khác của VFS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán Nhất Việt (mã VFS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 509 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 149 tỉ đồng, tăng 19,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 157 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 25 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.