Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VFS
CTCP Chứng khoán Nhất Việt
Viet First Securities Corporation
9.700
▼ −200 (▼ −2,02%)

Cân đối kế toán VFS

Cân đối kế toán VFS theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN3.827,82.849,71.283,61.005,8690,3444,3329,3234,4212,4134,8
    I. Tài sản tài chính3.822,12.845,41.277,81.001,6688,0437,9317,7228,3206,8131,9
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền134,8157,3405,9397,1200,8174,6141,5134,5100,534,7
      1.1. Tiền134,8157,3405,9397,1200,8174,6141,5134,5100,534,7
      1.2. Các khoản tương đương tiền0,0————0,00,00,00,00,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)165,2111,7159,5326,1165,978,359,740,410,125,5
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.777,31.626,0———0,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cho vay1.667,4926,1695,3282,0321,8190,4120,161,663,773,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0———0,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-14,0-14,3-14,2-14,7-13,4-15,0-15,1-15,0-13,8-3,0
      7. Các khoản phải thu88,035,930,110,812,99,59,25,43,11,4
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính0,0————0,00,00,00,00,7
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính88,035,930,110,812,99,59,25,43,10,7
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận31,410,611,13,33,83,52,21,12,90,7
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận56,525,319,07,59,16,07,14,40,30,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,1—0,00,00,10,20,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,30,20,30,10,10,20,10,50,00,0
      10. Phải thu nội bộ0,0————0,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0,0————0,00,00,00,00,0
      12. Các khoản phải thu khác3,12,60,90,1—0,02,10,742,90,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)0,0————0,00,00,00,00,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác5,74,35,84,22,36,311,76,05,62,9
      1. Tạm ứng1,20,30,80,50,74,49,52,30,51,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,0————0,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,01,62,71,90,91,21,52,32,70,7
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn2,52,22,11,70,60,60,60,60,30,3
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,10,2—0,10,10,00,82,10,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0,0————0,00,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN835,9871,9612,712,2262,5126,2205,581,62,32,4
    I. Tài sản tài chính dài hạn810,0850,0600,0—250,0113,0199,079,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư810,0850,0600,0—250,0113,0199,079,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn750,0850,0600,0—250,0113,0199,079,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con0,0————0,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0,0————0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định11,910,56,17,38,610,03,90,30,50,7
      1. Tài sản cố định hữu hình4,53,70,91,41,62,22,90,30,50,5
      - Nguyên giá0,016,713,813,113,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-9,9-8,5-7,3-6,10,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0,0————0,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính0,0————0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,016,713,813,113,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-9,9-8,5-7,3-6,10,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0,0————0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,46,85,35,87,07,81,00,00,10,2
      - Nguyên giá0,016,713,813,113,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-9,9-8,5-7,3-6,10,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0,0————0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0————0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,016,713,813,113,10,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0-9,9-8,5-7,3-6,10,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0,0————0,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,4————0,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác13,511,46,64,93,93,12,62,31,81,6
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn1,82,1———0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,0————0,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán11,79,36,64,93,93,12,62,31,81,6
      5. Tài sản dài hạn khác0,0————0,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.663,73.721,61.896,31.018,0952,8570,5534,9315,9214,8137,2
C. NỢ PHẢI TRẢ2.930,92.130,7425,428,211,7109,7109,8107,676,21,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn2.921,02.123,5420,112,011,7109,79,87,676,21,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2.889,52.100,0400,0——0,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn2.889,52.100,0400,0——0,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn0,0————100,00,00,070,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0————0,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán2,51,00,90,70,90,20,10,10,10,1
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0,0————0,00,00,00,00,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn0,60,0—0,00,30,00,00,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,10,20,30,80,20,00,00,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,09,913,57,57,52,32,50,71,00,2
    11. Phải trả người lao động0,03,5——1,20,91,21,00,70,5
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,00,10,10,00,00,00,00,10,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn7,32,50,3——5,85,95,64,30,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,10,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,96,34,93,01,40,40,10,10,10,1
  II. Nợ phải trả dài hạn9,97,25,316,3—0,0100,0100,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn0,0————0,0100,0100,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0,0————0,00,0—0,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn0,0————0,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0,0————0,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả9,97,25,316,3—0,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0————0,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.732,81.590,91.470,9989,7941,2460,8425,0208,3138,5136,2
  I. Vốn chủ sở hữu1.732,81.590,91.470,9989,7941,2460,8425,0208,3138,5136,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.399,71.200,01.200,0802,5802,5410,0410,0200,0135,0135,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.399,71.200,01.200,0802,5802,5410,0410,0200,0135,0135,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.399,71.200,01.200,0802,5802,5410,0410,0200,0135,0135,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi0,0————0,00,00,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần0,0————0,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0————0,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0,0————0,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ0,0————0,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý0,0————0,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0————0,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp1,91,91,91,91,10,60,50,50,50,5
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,0————0,00,00,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối330,7388,5268,5184,8137,049,614,07,32,50,2
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện291,2359,8247,5119,772,635,310,33,02,53,3
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện39,528,721,065,164,514,33,74,40,0-3,1
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,0————0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4.663,73.721,61.896,31.018,0952,8570,5534,9315,9214,8137,2
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán VFS theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN3.924,33.553,83.827,85.342,14.993,23.654,22.851,82.416,41.844,81.536,71.283,61.462,81.042,61.008,71.005,8971,8976,3694,7690,8569,7464,1446,2444,5419,1325,3330,8329,3321,4231,0235,2234,4219,1232,0212,5211,7219,4267,0138,4134,8
    I. Tài sản tài chính3.916,53.546,43.822,15.337,94.988,93.649,82.845,42.410,11.838,01.528,51.277,81.457,71.038,11.004,61.001,5967,6974,2692,5688,5565,6459,5439,5438,1413,0321,9327,3317,7310,2225,3229,0228,2212,6227,3206,1205,8217,8264,6136,4131,9
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền60,5135,5134,89,462,097,8157,3131,8151,5526,4405,9841,3594,8674,7397,1352,2229,7248,1200,8260,1194,3196,0174,6228,7123,1113,4141,5136,6105,1102,3134,5124,390,386,5100,587,6164,036,934,7
      1.1. Tiền60,5135,5134,89,462,097,8157,3131,8151,5526,4405,9841,3594,8674,7397,1352,2229,7248,1200,8260,1194,3196,0174,6228,7123,1113,4141,5136,6105,1102,3134,5124,390,386,5100,587,6164,036,934,7
      1.2. Các khoản tương đương tiền0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)600,4252,9165,2247,7367,6376,2111,7222,4156,1196,9159,599,5114,836,0326,1293,4439,9166,8165,9100,183,878,078,353,253,463,859,755,155,760,640,431,033,131,310,10,10,319,325,5
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1.256,31.190,41.777,33.276,03.211,01.981,01.626,01.106,0689,0——————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cho vay1.969,91.903,01.667,41.689,31.277,51.146,4926,1906,0808,5774,0695,3516,2322,2300,2282,0329,0310,5277,9321,8211,1189,3171,0190,4143,8144,1154,0120,1125,172,474,761,667,770,958,463,774,572,369,973,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)0,0—————————————————0,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-13,8-14,0-14,0-13,9-14,2-14,2-14,3-14,2-14,1-14,1-14,2-14,1-14,3-14,7-14,7-14,1-14,1-13,4-12,9-13,9-14,4-15,0-15,0-15,1-15,1-15,1-15,1-15,0-15,0-15,0-15,0-14,0-14,0-13,8-14,8-3,0-3,0-3,0-3,0
      7. Các khoản phải thu40,174,788,0126,182,059,435,955,742,741,130,113,719,67,910,86,07,813,112,98,16,79,29,72,116,39,09,26,57,06,35,41,32,30,73,13,12,13,31,4
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,70,7
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính40,174,788,0126,182,059,435,955,742,741,130,113,719,67,910,86,07,813,112,98,16,79,29,72,116,39,09,26,57,06,35,41,32,30,73,13,11,61,60,7
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận23,620,931,426,119,412,610,610,611,915,811,16,54,64,23,34,44,44,33,86,43,73,63,51,42,61,92,21,00,92,01,11,30,70,72,93,11,61,60,7
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————————————0,0——0,0——0,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận16,553,856,5100,062,646,925,345,130,925,319,07,215,03,87,51,63,48,89,11,73,05,56,20,713,77,17,05,56,24,34,40,01,60,00,30,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,0——0,0—0,1—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp0,20,30,30,40,20,20,20,30,30,30,30,10,40,20,11,00,10,10,10,0-0,30,30,20,20,10,10,10,20,10,10,51,61,60,10,00,00,50,00,0
      10. Phải thu nội bộ0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Các khoản phải thu khác2,93,73,12,92,82,92,62,34,03,90,91,00,50,40,10,10,30,0—0,00,00,00,00,10,02,02,11,80,00,10,70,642,942,942,955,328,510,00,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác7,77,35,74,24,34,46,46,36,78,25,85,14,54,04,34,22,12,22,34,14,76,76,36,13,33,511,711,35,76,16,26,54,76,45,91,62,42,02,9
      1. Tạm ứng1,91,81,20,00,10,10,30,50,50,60,80,80,40,40,50,60,60,70,72,52,74,84,44,31,31,29,58,72,72,72,32,40,51,80,50,71,50,51,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,22,82,01,91,81,93,73,53,95,02,72,12,11,91,91,90,90,80,90,91,31,31,21,21,51,71,51,92,32,72,31,92,22,73,00,60,60,90,7
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn2,72,72,52,32,32,32,22,22,22,12,12,11,81,71,71,70,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,30,30,30,30,30,30,3
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0—0,00,1—0,10,20,20,50,20,10,20,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,00,00,00,00,10,10,21,01,61,61,62,10,00,00,30,9
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN388,0638,2835,91.024,71.023,9873,0869,8870,0766,2615,6612,712,912,613,112,212,412,5262,9262,521,722,2126,3126,2126,4211,8205,6205,5201,981,781,881,681,52,52,62,32,22,32,42,4
    I. Tài sản tài chính dài hạn360,1610,0810,01.000,01.000,0850,0850,0850,0750,0600,0600,0————0,0—250,0250,09,09,0113,0113,0113,0199,0199,0199,0199,079,079,079,079,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư360,1610,0810,01.000,01.000,0850,0850,0850,0750,0600,0600,0——————250,0250,09,09,0113,0113,0113,0199,0199,0199,0199,079,079,079,079,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn360,1550,0750,01.000,01.000,0850,0850,0850,0750,0600,0600,0——————250,0250,09,09,0113,0113,0113,0199,0199,0199,0199,079,079,079,079,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con0,0———————————————0,0——0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định11,812,511,911,911,010,010,511,27,46,86,16,66,46,87,37,77,88,28,69,19,59,610,010,53,43,73,90,40,20,30,30,40,40,40,50,50,60,70,7
      1. Tài sản cố định hữu hình4,44,64,54,75,03,53,74,02,81,90,91,01,11,31,41,61,31,51,61,81,92,12,22,42,52,72,90,40,20,30,30,30,30,40,40,40,40,50,5
      - Nguyên giá0,019,918,918,2—16,716,716,713,813,813,813,813,113,113,113,113,113,113,10,013,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0——-11,1—-10,3-9,9-9,5-9,2-8,8-8,5-8,2-7,9-7,6—-7,0-6,7-6,4-6,10,0-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0,0——————————0,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,019,918,918,2—16,716,716,713,813,813,813,813,113,113,113,113,113,113,10,013,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0——-11,1—-10,3-9,9-9,5-9,2-8,8-8,5-8,2-7,9-7,6—-7,0-6,7-6,4-6,10,0-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0,0——————————0,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,47,97,47,16,06,46,87,24,64,95,35,65,25,55,86,16,46,77,07,37,67,57,88,10,90,91,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,2
      - Nguyên giá0,019,918,918,2—16,716,716,713,813,813,813,813,113,113,113,113,113,113,10,013,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0——-11,1—-10,3-9,9-9,5-9,2-8,8-8,5-8,2-7,9-7,6—-7,0-6,7-6,4-6,10,0-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,019,918,918,2—16,716,716,713,813,813,813,813,113,113,113,113,113,113,10,013,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,0——-11,1—-10,3-9,9-9,5-9,2-8,8-8,5-8,2-7,9-7,6—-7,0-6,7-6,4-6,10,0-5,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,4—0,4—0,1——————————————0,0—0,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác15,815,613,512,912,813,19,38,88,88,86,66,36,36,34,94,74,74,73,93,73,73,73,13,03,03,02,62,52,52,52,32,12,12,11,81,71,71,71,6
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn2,01,91,81,61,51,8—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán13,813,811,711,311,311,39,38,88,88,86,66,36,36,34,94,74,74,73,93,73,73,73,13,03,03,02,62,52,52,52,32,12,12,11,81,71,71,71,6
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,0—————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.312,34.191,94.663,76.366,96.017,14.527,23.721,63.286,42.610,92.152,31.896,31.475,71.055,21.021,71.018,0984,2988,8957,6953,3591,4486,3572,5570,6545,5537,1536,4534,8523,3312,8316,9315,9300,6234,5215,1214,0221,6269,3140,8137,2
C. NỢ PHẢI TRẢ2.537,32.433,62.930,94.677,04.366,62.911,72.130,71.733,81.088,1654,3425,425,623,725,528,210,613,79,511,752,16,8111,4109,7107,0105,5110,2109,8105,0103,3110,1107,6104,9103,077,976,277,1124,51,81,0
  I. Nợ phải trả ngắn hạn2.539,12.420,62.921,04.668,94.358,72.903,82.123,51.728,81.083,4649,8420,118,618,623,912,010,613,79,511,752,16,8111,4109,7107,0105,510,29,85,03,310,17,64,93,077,976,277,1124,51,81,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2.477,12.391,22.889,54.634,94.329,52.872,52.100,01.700,01.058,0600,0400,0————————14,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn2.477,12.391,22.889,54.634,94.329,52.872,52.100,01.700,01.058,0600,0—————————14,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn0,0——————————————————0,0—100,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,00,00,070,070,070,070,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1,52,62,51,81,21,21,00,20,11,50,91,50,90,70,70,50,91,30,931,90,70,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,10,80,10,13,20,10,20,1
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn2,70,60,60,40,30,20,00,20,232,6————0,0—0,2—0,30,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
    9. Người mua trả tiền trước0,0—0,10,20,20,20,20,10,10,10,30,40,50,80,80,30,40,10,20,6—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,96,614,013,711,19,79,914,913,59,113,59,510,818,17,55,88,25,57,63,33,81,82,32,43,50,82,50,81,60,70,70,70,60,61,00,41,70,40,2
    11. Phải trả người lao động4,75,30,04,93,93,53,51,81,90,3—2,11,41,1—1,00,91,01,20,80,80,70,90,70,60,71,20,60,61,11,00,90,91,00,71,00,90,60,5
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,4—0,30,30,30,10,30,2—0,10,20,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn10,611,67,35,42,96,52,54,10,52,30,3————————0,0—8,25,83,30,78,45,93,40,88,15,63,10,66,14,32,50,60,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,02,56,97,39,59,76,37,48,93,84,94,94,93,03,03,03,01,41,41,41,40,40,40,40,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
  II. Nợ phải trả dài hạn-1,813,09,98,07,97,97,24,94,74,55,37,05,11,616,3————0,0—0,00,00,00,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả-1,813,09,98,07,97,97,24,94,74,55,37,05,11,616,3————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.775,01.758,31.732,81.689,91.650,51.615,61.590,91.552,61.522,81.498,01.470,91.450,11.031,5996,3989,7973,6975,1948,1941,6539,3479,5461,1460,9438,5431,5426,2425,0418,3209,4206,8208,3195,7131,5137,2137,8144,5144,8138,9136,2
  I. Vốn chủ sở hữu1.775,01.758,31.732,81.689,91.650,51.615,61.590,91.552,61.522,81.498,01.470,91.450,11.031,5996,3989,7973,6975,1948,1941,6539,3479,5461,1460,9438,5431,5426,2425,0418,3209,4206,8208,3195,7131,5137,2137,8144,5144,8138,9136,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.539,61.399,71.399,71.399,71.296,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,0802,5802,5802,5802,5802,5802,5802,5462,5410,0410,0410,0410,0410,0410,0410,0410,0200,0200,0200,0200,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.539,61.399,71.399,71.399,71.296,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,0802,5802,5802,5802,5802,5802,5802,5462,5410,0410,0410,0410,0410,0410,0410,0410,0200,0200,0200,0200,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.539,61.399,71.399,71.399,71.296,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,01.200,0802,5802,5802,5802,5802,5802,5802,5462,5410,0410,0410,0410,0410,0410,0410,0410,0200,0200,0200,0200,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0135,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý0,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,11,11,11,10,60,60,60,60,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối232,9356,2330,7287,8352,1413,1388,5350,1320,4295,6268,5247,6226,6191,4184,8168,7170,2144,0137,575,167,950,049,827,420,415,214,07,38,45,87,3-5,3-4,51,21,88,58,82,90,2
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện240,0304,3291,2255,6320,6381,6359,8330,4301,4277,5247,5219,6206,2184,9116,3107,497,279,573,053,746,537,735,426,319,410,410,33,04,61,03,00,83,31,21,88,58,73,23,3
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-7,152,039,532,231,531,628,719,819,018,121,028,120,36,568,561,373,064,564,521,521,412,314,31,11,04,83,74,33,94,84,4-6,1-7,80,00,0-0,00,1-0,3-3,1
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4.312,34.191,94.663,76.366,96.017,14.527,23.721,63.286,42.610,92.152,31.896,31.475,71.055,21.021,71.018,0984,2988,8957,6953,3591,4486,3572,5570,6545,5537,1536,4534,8523,3312,8316,9315,9300,6234,5215,1214,0221,6269,3140,8137,2
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ—3,7—————————————————————————————————————
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VFS

Dữ liệu khác của VFS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán Nhất Việt (mã VFS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VFS.