Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 412 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, CKV, CST · Xem bảng →
Logo VGG
Tổng CTCP May Việt Tiến
Viet Tien Garment Joint Stock Company
37.500
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:39:07

Cân đối kế toán VGG

Cân đối kế toán VGG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.597,44.077,13.724,54.404,63.226,03.522,63.834,53.621,63.352,63.054,72.667,82.281,31.899,51.381,81.226,8966,6736,3602,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền809,6802,2495,1376,3522,3609,9810,3957,5710,9568,3432,1278,4323,8258,5215,9202,380,855,6
      1. Tiền484,2444,2313,8218,6210,9248,2374,3421,6465,8447,4221,1237,4286,8239,0147,1183,378,854,1
      2. Các khoản tương đương tiền325,4358,0181,3157,6311,4361,7435,9535,9245,1120,9211,041,037,019,568,719,02,01,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn120,09,627,0275,2444,6446,5117,0237,3238,7244,7177,2170,9210,8208,2187,9195,1240,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0170,9210,8208,2187,9195,1240,50,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn120,09,627,0275,2444,6446,5117,0237,3238,7244,7177,20,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.916,41.582,61.836,31.761,51.300,31.442,41.633,51.395,61.363,61.359,81.194,91.111,2788,4377,2287,7167,4191,9237,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.813,51.464,21.661,21.458,9978,11.092,71.375,41.092,5889,3877,5838,9835,6585,3275,0230,6131,8124,9126,7
      2. Trả trước cho người bán102,0109,1128,9237,9273,2251,6153,8185,0320,6233,650,514,081,843,829,715,210,719,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,9
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,08,041,254,042,061,068,070,00,099,0173,20,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,65,06,911,29,537,136,348,075,0149,7132,3262,5122,359,528,521,457,4-0,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,7-3,7-2,0-0,5-2,50,00,0-0,078,70,00,0-1,0-1,0-1,0-1,1-1,1-1,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.442,11.494,61.153,51.702,9744,9914,91.092,7790,6826,4651,0722,5575,1509,5510,4497,3364,7211,0298,6
      1. Hàng tồn kho1.447,11.513,81.169,21.705,6746,8915,81.094,3794,5838,1661,6734,8588,3519,4522,0510,1372,8217,0303,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,0-19,2-15,7-2,7-1,9-0,9-1,6-3,9-11,7-10,6-12,3-13,3-9,8-11,6-12,7-8,1-5,9-4,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác309,3188,2212,7288,8213,9108,8181,1240,6213,1230,8141,1145,766,927,438,137,012,111,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,41,41,31,20,81,02,34,64,15,81,31,00,50,61,10,11,61,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ306,1186,1210,5227,8179,3107,5178,6235,8194,7209,5139,3143,566,226,336,835,810,29,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70,60,959,833,80,40,10,214,415,50,50,00,00,10,00,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,20,30,20,90,30,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.279,71.214,91.236,11.286,41.257,71.213,61.148,31.079,4897,1777,9712,3627,6557,2560,5516,9422,5370,4385,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn80,372,875,050,948,348,247,346,645,441,940,60,00,00,00,00,021,521,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác80,372,875,050,948,348,247,346,645,441,940,60,00,00,00,00,021,521,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định572,6597,4666,5743,9618,9563,9597,4472,0314,1353,2351,6275,2270,8244,6268,1199,9142,6159,1
      1. Tài sản cố định hữu hình572,2596,7666,4743,3617,6561,4593,2471,5313,4352,4350,2274,5267,6238,9259,9189,1137,2146,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,50,70,10,61,32,54,30,50,70,81,40,73,25,78,210,85,412,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,28,20,30,363,366,60,196,0126,80,00,00,00,037,90,20,60,01,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,28,20,30,363,366,60,196,0126,80,00,00,00,037,90,20,60,01,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn591,4504,5457,5447,4481,0495,8461,5428,2374,2344,2305,6296,7262,2251,5219,0203,2186,9174,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh556,8469,8416,1406,6440,2454,7414,6381,3327,3301,6267,1244,1209,7197,4163,4146,6131,5114,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn34,649,749,749,249,249,555,255,255,255,555,570,770,771,775,173,469,276,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-15,1-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-12,9-17,0-18,0-18,2-17,6-19,5-16,8-13,7-17,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,232,136,844,046,239,142,036,736,638,614,655,724,226,529,618,919,529,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn32,232,136,844,046,239,142,036,736,638,614,615,218,020,324,214,415,224,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,04,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,46,26,34,94,54,30,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.877,15.292,14.960,65.691,14.483,74.736,24.982,94.701,04.249,73.832,63.380,12.908,92.456,71.942,31.743,71.389,11.106,8987,6
  A. Nợ phải trả3.430,33.112,62.957,53.730,92.600,52.823,32.986,63.031,32.798,02.517,32.380,62.038,61.731,81.349,61.220,4968,0777,0717,7
    I. Nợ ngắn hạn3.396,43.062,42.920,13.687,52.571,72.788,52.948,43.000,22.766,62.485,22.210,61.850,71.553,51.314,01.178,6929,3728,6621,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,66,46,113,470,210,010,378,7103,0134,7129,4192,2114,198,8107,6235,4131,4139,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.090,71.860,11.739,62.480,81.370,01.454,51.592,91.447,51.305,91.086,4895,8725,0672,9548,3447,2330,9265,9242,0
      4. Người mua trả tiền trước217,8202,9190,1176,8142,2141,4163,7159,3153,9151,6119,1116,269,599,0134,992,753,946,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước33,724,819,020,113,619,318,933,028,130,527,837,944,229,630,116,025,210,0
      6. Phải trả người lao động499,1427,7375,6402,7375,3504,2599,4611,7596,9612,2601,6497,6391,0314,9193,7107,7114,774,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,513,038,838,843,532,544,635,932,723,738,610,032,312,55,69,85,13,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,01,11,23,16,66,87,016,04,94,33,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác29,155,662,182,475,1143,650,5206,1208,1180,5188,0113,6117,1127,4193,386,891,478,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi499,9470,8487,6469,5475,1476,1461,0411,9333,1261,2207,2158,2112,483,666,350,141,027,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn33,850,237,443,328,834,838,231,131,432,0170,0187,9178,435,641,938,748,395,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác7,67,52,72,70,10,10,60,60,80,62,52,82,42,82,81,80,30,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,06,412,217,80,00,00,00,00,00,0140,0153,4146,42,45,88,920,474,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,426,325,919,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn26,336,422,522,926,930,330,530,530,631,427,527,826,428,10,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,01,84,47,10,00,00,00,03,93,22,33,91,61,71,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.446,92.179,52.003,11.960,21.883,21.912,91.996,21.669,81.451,71.315,3999,5870,3724,9592,7523,3421,1329,8269,9
    I. Vốn chủ sở hữu2.446,92.179,52.003,11.960,21.883,21.912,91.996,21.669,81.451,71.315,3999,5870,3724,9592,7523,3421,1329,8269,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0420,0280,0280,0280,0280,0280,0230,0230,0230,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần24,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,52,92,82,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,73,53,53,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển836,7793,7764,4737,7719,4718,6686,5618,6527,2446,2369,9259,7188,5117,182,943,615,74,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,233,027,019,511,86,72,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.005,3798,8662,2645,3589,3622,4731,8485,6378,5328,5243,9205,7142,096,474,095,355,414,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước645,5525,6509,1511,5534,2555,4485,6378,5328,9243,9205,7———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này359,7273,2153,1133,955,167,0246,2107,149,684,638,2———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát137,8119,8109,4109,9107,4104,7110,798,478,994,579,765,555,346,040,734,015,611,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.877,15.292,14.960,65.691,14.483,74.736,24.982,94.701,04.249,73.832,63.380,12.908,92.456,71.942,31.743,71.389,11.106,8987,6

Cân đối kế toán VGG theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.998,54.765,04.597,44.566,74.593,24.243,34.076,84.068,04.512,24.273,53.723,74.022,53.831,14.076,14.424,94.344,03.789,44.086,93.225,43.062,53.432,13.619,53.485,94.013,74.133,43.816,93.816,63.895,53.885,93.713,93.563,33.767,73.894,23.422,03.273,23.357,53.675,93.114,93.001,02.948,33.160,22.589,12.666,62.507,32.734,02.281,31.899,51.381,81.226,8966,6736,3602,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền304,9752,4809,6661,6477,5779,7691,2637,0123,0460,5495,1704,4267,4584,8387,7504,8444,8497,0522,3484,1329,9780,8603,9595,7910,0938,5796,3880,2528,81.001,3957,51.048,1432,8684,1690,9870,3369,4717,3613,9656,8208,6535,5432,1715,4151,2278,4323,8258,5215,9202,380,855,6
      1. Tiền118,7298,9484,2231,8256,8487,5444,2404,3110,0273,6313,8567,2229,4354,7225,8210,9259,8338,1210,9325,7173,0245,7248,2173,9372,0512,9394,3480,4286,8597,0421,6598,1241,4417,8465,8636,3262,8630,8447,4581,8166,5348,0277,1711,4147,2237,4286,8239,0147,1183,378,854,1
      2. Các khoản tương đương tiền186,1453,5325,4429,8220,7292,1247,0232,713,1186,9181,3137,238,0230,1161,9293,9185,1158,9311,4158,3157,0535,1355,7421,8537,9425,6401,9399,8242,0404,3535,9449,9191,4266,4225,1234,0106,586,6166,575,042,0187,5155,04,04,041,037,019,568,719,02,01,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn396,4374,0120,0282,4257,4214,7120,6105,2323,7233,427,09,59,54,2271,0456,0383,0403,0444,6460,8265,8250,6452,5339,7249,7332,9131,0163,0154,4214,0237,3101,179,1240,0258,7177,1182,9266,3199,1454,0209,0177,2177,2381,6261,4170,9210,8208,2187,9195,1240,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0381,6261,4170,9210,8208,2187,9195,1240,50,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn396,4374,0120,0282,4257,4214,7120,6105,2323,7233,427,09,59,54,2271,0456,0383,0403,0444,6460,8265,8250,6452,5339,7249,7332,9131,0163,0154,4214,0237,3101,179,1240,0258,7177,1182,9266,3199,1454,0209,0177,2177,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.712,31.277,71.916,41.771,81.623,11.314,21.582,31.820,21.948,21.418,81.835,11.625,31.702,01.384,81.778,01.439,91.542,01.344,91.299,7940,71.511,31.229,21.441,61.707,51.378,41.155,01.648,41.501,91.643,31.183,51.398,71.542,71.808,61.175,61.362,51.380,01.672,31.151,31.359,61.056,11.421,8975,31.193,4753,61.210,71.111,2788,4377,2287,7167,4191,9237,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.608,71.187,41.813,51.646,71.512,71.219,01.464,21.658,01.767,41.236,61.661,21.412,11.446,21.074,21.458,91.059,01.159,7991,6978,1521,01.098,6797,71.092,71.142,31.032,9798,11.375,41.107,21.181,4795,91.092,51.022,71.307,1667,6889,3800,91.141,4610,3877,5540,1958,0558,1838,9429,4873,0835,6585,3275,0230,6131,8124,9126,7
      2. Trả trước cho người bán101,593,0102,0123,7103,987,7109,1130,5142,1132,4128,9162,0181,8235,6256,2322,3320,2300,9273,2365,4358,5332,3251,7425,9184,9168,7169,2233,4252,5236,7189,0328,4309,8312,9320,8353,8280,9259,5233,6135,2111,6110,750,549,232,514,081,843,829,715,210,719,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,090,9
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,62,07,08,028,132,446,541,241,544,856,354,054,045,031,042,038,038,061,061,00,066,068,068,070,070,070,070,070,074,099,075,0108,087,0121,099,0206,2185,2194,2173,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác8,63,97,64,48,14,14,75,58,35,35,810,129,719,39,55,217,724,19,016,216,338,136,261,094,6120,235,891,3139,580,847,2121,7117,796,177,4117,3163,0160,5149,5174,5166,9112,3130,8275,7305,8262,5122,359,528,521,457,4-0,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,5-6,7-6,7-3,6-3,6-3,7-3,7-2,0-2,0-2,0-2,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-2,5-2,50,00,00,00,078,30,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-1,0-1,0-1,0-1,1-1,1-1,10,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.256,32.136,81.442,11.544,41.932,71.732,61.494,61.306,21.857,91.936,91.153,61.423,21.646,21.813,61.698,51.660,11.206,21.605,6744,9947,31.143,41.204,3879,21.263,91.476,91.158,21.059,81.174,51.336,71.016,9729,2857,11.301,61.061,2748,1753,01.328,8809,2597,8623,81.110,4722,1722,5518,5930,8575,1509,5510,4497,3364,7211,0298,6
      1. Hàng tồn kho2.261,32.141,81.447,11.551,41.939,61.751,91.513,81.330,71.882,41.952,51.169,21.430,71.653,81.816,31.701,21.662,01.208,11.607,5746,8947,61.143,81.205,2880,01.265,51.478,51.159,81.061,51.177,11.339,21.020,7733,0868,81.313,31.072,9759,8763,61.339,5819,8608,4637,51.124,2734,4734,8533,2945,6588,3519,4522,0510,1372,8217,0303,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,0-5,0-5,0-6,9-6,9-19,2-19,2-24,5-24,5-15,7-15,7-7,6-7,6-2,7-2,7-1,9-1,9-1,9-1,9-0,3-0,3-0,9-0,9-1,6-1,6-1,6-1,6-2,5-2,5-3,9-3,9-11,7-11,7-11,7-11,7-10,6-10,6-10,6-10,6-13,7-13,7-12,3-12,3-14,7-14,7-13,3-9,8-11,6-12,7-8,1-5,9-4,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác328,6224,2309,3306,5302,5202,2188,2199,3259,3223,9213,0260,1206,1288,6289,7283,2213,4236,4213,9229,7181,6154,5108,7107,0118,5232,4181,1175,8222,7298,2240,6218,7272,2261,1213,0177,1122,5170,8230,5157,7210,5179,0141,5138,2179,9145,766,927,438,137,012,111,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,72,42,43,22,92,61,42,42,32,11,32,12,52,22,74,12,22,30,81,31,71,21,02,02,81,42,33,24,74,94,63,04,64,04,17,210,16,95,33,02,82,01,70,71,31,00,50,61,10,11,61,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ325,8220,9306,1303,3299,6199,6186,1196,8256,9221,6210,5230,5165,6236,8227,8204,0134,4177,9179,3203,1168,8152,6106,6105,0115,7231,0177,6172,5217,5293,2235,8215,5267,3256,7194,7166,6109,1160,4209,5153,6207,0176,0139,3135,7176,4143,566,226,336,835,810,29,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,90,70,00,00,00,60,20,20,21,327,537,949,659,275,076,856,133,825,311,10,81,10,00,00,01,20,10,50,10,20,20,30,414,33,33,23,515,31,10,71,00,50,40,80,00,00,10,00,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,01,41,41,20,20,30,20,90,30,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.309,91.302,41.275,31.257,71.236,71.229,81.213,51.215,61.215,81.221,01.234,21.253,91.273,51.255,01.289,51.204,31.218,81.237,61.261,01.162,61.177,91.178,91.215,51.105,41.112,31.119,41.148,51.136,11.119,91.100,11.082,31.023,01.009,1977,0896,8774,7747,1756,8778,9723,6749,5737,5711,9698,9735,7627,6557,2560,5516,9422,5370,4385,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn76,781,280,378,876,472,772,873,073,375,075,074,474,450,952,251,852,448,948,348,548,548,248,248,248,247,347,346,947,646,946,646,246,245,345,445,144,543,741,941,643,140,740,60,00,00,00,00,00,00,021,521,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác76,781,280,378,876,472,772,873,073,375,075,074,474,450,952,251,852,448,948,348,548,548,248,248,248,247,347,346,947,646,946,646,246,245,345,445,144,543,741,941,643,140,740,60,00,00,00,00,00,00,021,521,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định563,3573,6572,6560,1576,5587,6597,4608,6626,9645,9666,5686,4710,8719,0743,9565,6583,0594,0618,9523,7535,8546,3563,9532,8555,0571,4597,4573,2457,9446,1474,1512,9264,0286,8314,1313,3289,6320,3353,2320,9354,1364,3351,6325,2354,2275,2270,8244,6268,1199,9142,6159,1
      1. Tài sản cố định hữu hình562,9573,2572,2559,6576,0587,0596,7608,2626,5645,8666,4686,2710,5718,7743,3564,6581,8593,1617,6522,1534,6544,4561,4529,4551,8567,3593,2572,0456,9445,7473,7512,3263,4286,2313,4312,6288,7319,6352,4319,9352,9362,9350,2324,4353,3274,5267,6238,9259,9189,1137,2146,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,40,40,50,40,50,60,70,30,40,10,10,20,30,40,61,01,20,91,31,61,12,02,53,53,24,14,31,21,10,40,50,50,70,60,70,70,80,60,81,01,21,41,40,80,90,73,25,78,210,85,412,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,03,212,97,48,28,20,70,60,30,30,30,30,30,363,463,563,363,383,278,073,566,65,60,10,10,16,4121,0121,096,00,0243,4208,4126,80,30,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,037,90,20,60,01,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,03,212,97,48,28,20,70,60,30,30,30,30,30,363,463,563,363,383,278,073,566,65,60,10,10,16,4121,0121,096,00,0243,4208,4126,80,30,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,037,90,20,60,01,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn638,1615,7587,0575,5545,6530,0503,0499,8480,6464,3455,7454,6448,0443,0450,8481,3475,6485,3484,3471,8479,0472,9497,7479,3468,5459,9461,6466,6449,1440,8428,9426,9419,1400,2373,9378,9375,5354,9345,2346,2337,1317,1305,6315,3325,6296,7262,2251,5219,0203,2186,9174,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh595,2581,0552,4540,9511,0495,4468,3458,4439,2422,9414,3414,5407,1402,1409,9440,4434,8444,5443,5431,0438,1431,8456,6438,2427,4418,8414,8419,8402,3394,0382,0380,1372,3353,3327,0334,7331,0312,3302,6304,2295,1278,6267,1278,2268,6244,1209,7197,4163,4146,6131,5114,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn45,034,634,634,634,649,749,749,749,749,749,748,449,249,249,249,249,249,249,249,249,249,549,549,549,549,555,255,255,255,255,255,255,255,255,255,255,555,555,555,555,555,555,555,570,770,770,771,775,173,469,276,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,10,00,00,00,0-15,1-15,1-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-8,4-11,0-11,0-12,9-12,9-13,5-13,5-17,0-17,0-18,3-13,7-18,0-18,2-17,6-19,5-16,8-13,7-17,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,10,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,731,932,330,530,831,432,133,534,435,536,838,340,041,942,342,244,346,146,235,536,837,939,139,440,440,842,042,944,245,236,737,036,436,336,637,137,537,938,614,915,115,414,256,055,955,724,226,529,618,919,529,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn31,731,932,330,530,831,432,133,534,435,536,838,340,041,942,342,244,346,146,235,536,837,939,139,440,440,842,042,944,245,236,737,036,436,336,637,137,537,938,614,915,115,414,215,515,415,218,020,324,214,415,224,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,04,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,540,540,46,26,34,94,54,30,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.308,56.067,45.872,75.824,35.829,95.473,25.290,35.283,55.728,05.494,54.957,95.276,45.104,65.331,15.714,45.548,35.008,25.324,54.486,54.225,14.610,04.798,44.701,45.119,15.245,74.936,44.965,05.031,65.005,84.814,04.645,64.790,74.903,34.399,04.170,04.132,24.423,03.871,73.779,93.671,83.909,73.326,63.378,63.206,23.469,72.908,92.456,71.942,31.743,71.389,11.106,8987,6
  A. Nợ phải trả3.769,03.526,33.430,43.436,03.566,13.198,63.112,13.129,33.694,43.460,02.962,53.326,83.195,53.356,03.755,23.612,53.119,43.420,22.599,82.377,12.734,62.880,32.787,13.064,23.223,02.960,83.146,93.130,13.196,53.074,62.961,43.061,43.272,42.869,42.696,12.579,82.962,22.508,22.461,52.309,42.630,92.109,92.379,32.084,42.439,12.038,61.731,81.349,61.220,4968,0777,0717,7
    I. Nợ ngắn hạn3.735,03.493,13.401,23.385,63.515,73.148,33.076,03.091,23.656,43.422,32.925,13.283,13.152,33.312,63.703,43.560,43.067,53.391,02.571,02.346,82.703,62.846,12.752,13.028,63.186,12.923,33.108,73.091,33.157,03.043,52.930,33.029,93.240,82.837,92.664,72.547,52.930,02.476,02.429,52.277,42.597,32.080,32.209,32.051,12.406,01.850,71.553,51.314,01.178,6929,3728,6621,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,66,66,659,559,26,46,444,6241,9131,16,112,032,795,07,470,5110,496,670,20,00,10,110,027,162,742,110,363,476,798,178,787,575,977,4103,0116,791,5128,1134,7156,8151,597,1129,4331,4330,2192,2114,198,8107,6235,4131,4139,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.457,22.385,92.090,72.045,52.206,52.085,21.860,11.774,92.245,92.229,11.738,62.062,01.976,42.182,42.475,82.385,21.918,42.368,71.369,81.207,51.556,31.837,31.418,81.793,21.951,91.769,01.575,41.778,51.828,81.653,31.390,01.620,91.991,41.590,21.227,71.259,31.790,11.266,51.031,21.053,91.504,41.027,4895,8821,31.247,1725,0672,9548,3447,2330,9265,9242,0
      4. Người mua trả tiền trước226,8218,3217,8224,7228,0198,3202,9205,9212,8193,6190,1196,3185,8180,7193,8135,4149,5130,7142,2150,5160,2142,3141,4161,4156,1155,1163,7166,6161,4151,2159,3162,8154,5165,1153,9157,1154,6158,1151,6144,4138,5137,0119,1109,9119,0116,269,599,0134,992,753,946,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,623,933,775,467,622,924,867,432,417,317,864,543,110,120,948,322,311,013,738,531,08,519,334,832,511,418,932,628,128,333,532,633,918,128,243,138,622,129,338,322,531,127,630,033,837,944,229,630,116,025,210,0
      6. Phải trả người lao động393,7329,1503,6430,4389,9314,5427,8424,4350,7274,5376,2347,2315,9264,8404,2353,4308,7237,6375,3335,2350,1309,9504,8470,5431,0385,8599,4488,8480,0439,3611,7589,5497,5347,9596,1552,7477,1413,8612,2568,3486,8409,5601,6558,9469,6497,6391,0314,9193,7107,7114,774,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,124,118,512,913,011,826,934,441,338,446,947,443,537,738,442,636,937,043,545,733,530,132,544,544,142,444,660,459,132,035,947,150,534,232,742,337,430,023,725,622,316,038,625,427,510,032,312,55,69,85,13,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,01,01,01,01,01,01,11,21,21,11,21,21,62,73,15,86,16,46,66,86,96,76,86,06,37,17,06,36,215,43,63,43,43,64,94,94,93,74,32,82,82,73,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác65,425,929,148,651,451,755,371,858,855,061,872,680,674,889,548,140,936,974,590,087,351,5142,639,750,962,9226,446,386,1209,6205,2100,973,0194,2184,960,145,9184,3180,245,342,8166,6186,534,536,3113,6117,1127,4193,386,891,478,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,070,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi523,6478,3500,2487,6499,2456,4470,8466,6471,4482,2486,4479,9472,7464,3470,3471,1474,4466,1475,2472,7478,3459,7475,9451,4450,6447,4462,9448,4430,7416,3412,3385,3360,7336,8333,3311,4290,0269,5262,2242,1225,9192,8207,7139,8142,6158,2112,483,666,350,141,027,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn34,033,229,250,550,450,336,138,138,037,737,443,743,143,451,852,151,929,228,830,331,034,135,035,736,937,538,238,939,531,131,131,431,631,531,432,232,232,232,032,033,529,7170,033,333,1187,9178,435,641,938,748,395,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,97,87,67,57,47,57,43,22,72,72,72,72,72,81,11,11,11,10,10,10,10,10,10,10,60,60,60,60,60,60,60,81,00,90,80,80,80,80,60,62,22,22,52,62,72,82,42,82,81,80,30,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,06,66,66,46,412,412,712,512,218,317,817,723,724,023,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0140,00,00,0153,4146,42,45,88,920,474,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,426,325,919,7
      10. Dự phòng phải trả dài hạn24,125,421,736,436,436,422,322,522,522,522,522,722,722,926,926,926,90,026,927,827,830,330,530,530,530,530,530,530,530,530,530,630,630,630,631,431,431,431,431,331,327,527,527,227,227,826,428,10,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,11,82,43,13,84,45,15,86,47,17,88,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,43,23,93,22,33,91,61,71,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.539,52.541,12.442,32.388,32.263,82.274,62.178,22.154,22.033,62.034,51.995,51.949,61.909,11.975,21.959,21.935,81.888,81.904,31.886,61.848,01.875,41.918,11.914,32.054,82.022,71.975,51.818,11.901,41.809,31.739,31.684,21.729,31.630,91.529,61.473,91.552,41.460,81.363,51.318,31.362,41.278,81.216,7999,31.121,81.030,6870,3724,9592,7523,3421,1329,8269,9
    I. Vốn chủ sở hữu2.539,52.541,12.442,32.388,32.263,82.274,62.178,22.154,22.033,62.034,51.995,51.949,61.909,11.975,21.959,21.935,81.888,81.904,31.886,61.848,01.875,41.918,11.914,32.054,82.022,71.975,51.818,11.901,41.809,31.739,31.684,21.729,31.630,91.529,61.473,91.552,41.460,81.363,51.318,31.362,41.278,81.216,7999,31.121,81.030,6870,3724,9592,7523,3421,1329,8269,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0441,0420,0420,0420,0420,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0280,0230,0230,0230,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần24,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,524,52,92,82,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,73,53,53,5
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển876,8836,7836,9830,9830,9793,7793,7790,7790,7764,4764,4763,8763,8737,7737,8736,8736,8719,4719,4718,6718,6718,6718,5686,5686,5686,5686,5618,6618,6618,6619,0527,2527,2527,2527,3446,2446,2446,2446,6370,0370,0370,0369,9259,8259,7259,7188,5117,182,943,615,74,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,233,233,233,027,019,511,86,72,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.047,71.095,11.000,5956,3837,4890,8797,5780,8663,5693,3654,6611,1569,4660,0644,3622,2576,3610,1592,7556,8582,5626,4623,9787,8755,6709,7554,4711,3621,9553,5499,6643,7551,2454,2400,5549,0461,8373,5330,8457,7380,8320,4243,7447,5362,3205,7142,096,474,095,355,414,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước823,41.005,3645,5645,8645,8798,8525,6525,6525,6662,2509,1509,1509,1645,3511,5518,9518,9589,3534,2534,2534,24,0555,4731,8731,8731,8483,7485,1485,6485,6378,5378,5378,5378,5328,5328,5328,5314,2233,6243,6243,6243,6184,2—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này224,389,9355,0310,6191,692,0271,9255,2137,931,2145,5102,160,314,7132,8103,357,420,958,522,648,2622,468,456,023,8-22,270,7226,2136,367,8121,1265,2172,775,772,0220,5133,359,497,3214,0137,176,859,5—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát147,8142,1137,8133,9128,3123,0119,9115,6112,3109,7109,3107,5108,8110,3110,0109,6108,5107,7107,4105,4107,2106,0104,7113,3113,4112,2110,1104,4101,7100,298,491,285,381,078,990,185,676,694,788,681,980,179,575,169,265,555,346,040,734,015,611,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.308,56.067,45.872,75.824,35.829,95.473,25.290,35.283,55.728,05.494,54.957,95.276,45.104,65.331,15.714,45.548,35.008,25.324,54.486,54.225,14.610,04.798,44.701,45.119,15.245,74.936,44.965,05.031,65.005,84.814,04.645,64.790,74.903,34.399,04.170,04.132,24.423,03.871,73.779,93.671,83.909,73.326,63.378,63.206,23.469,72.908,92.456,71.942,31.743,71.389,11.106,8987,6

Báo cáo khác của VGG

Dữ liệu khác của VGG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP May Việt Tiến (mã VGG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VGG.