Số liệu tới phiên28-10-2026
Logo VHG
CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam
Viet Trung Nam Investment and development joint stock company
1.600
▲ +100 (▲ +6,67%)

Khối ngoại mua bán VHG — trang 138

Mua bán ròng của khối ngoại với VHG

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: -03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 00-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VHG từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-4-201014.30000■ 00,00,0■ 0,011.769.489
27-4-201014.40000■ 00,00,0■ 0,011.769.489
26-4-201013.80000■ 00,00,0■ 0,011.769.489
22-4-201014.40000■ 00,00,0■ 0,011.769.489
21-4-201015.1002.60019.100▼ −16.5000,00,3▼ −0,211.769.489
20-4-201014.50010.0000▲ +10.0000,10,0▲ +0,111.752.989
19-4-201013.90000■ 00,00,0■ 0,011.762.989
16-4-201013.50001.000▼ −1.0000,00,0▼ −0,011.762.989
15-4-201013.20000■ 00,00,0■ 0,011.761.989
14-4-201013.00000■ 00,00,0■ 0,011.761.989
13-4-201013.00000■ 00,00,0■ 0,011.761.989
12-4-201013.20001.500▼ −1.5000,00,0▼ −0,011.761.989
9-4-201013.40000■ 00,00,0■ 0,011.760.489
8-4-201013.50000■ 00,00,0■ 0,011.760.489
7-4-201013.50000■ 00,00,0■ 0,011.760.489
6-4-201013.50000■ 00,00,0■ 0,011.760.489
5-4-201013.10000■ 00,00,0■ 0,011.760.489
2-4-201013.00000■ 00,00,0■ 0,011.760.489
1-4-201013.20001.500▼ −1.5000,00,0▼ −0,011.760.489
31-3-201012.80000■ 00,00,0■ 0,011.758.989
30-3-201013.10000■ 00,00,0■ 0,011.758.989
29-3-201013.60000■ 00,00,0■ 0,011.758.989
26-3-201013.10000■ 00,00,0■ 0,011.758.989
25-3-201013.30007.000▼ −7.0000,00,1▼ −0,111.758.989
24-3-201013.80000■ 00,00,0■ 0,011.751.989
23-3-201013.9003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,011.751.989
22-3-201013.60000■ 00,00,0■ 0,011.754.989
19-3-201013.00000■ 00,00,0■ 0,011.754.989
18-3-201013.0003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,011.754.989
17-3-201013.00000■ 00,00,0■ 0,011.757.989

Trang 138/156 · 17-3-2010 – 28-4-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-1-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VHG, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của VHG

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VHG (CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu VHG (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -202.075 cổ phiếu.