Số liệu tới phiên28-10-2026
Trong phiên 13:32:32
Logo VHG
CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam
Viet Trung Nam Investment and development joint stock company
1.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:32:32

Khối ngoại mua bán VHG — trang 21

Mua bán ròng của khối ngoại với VHG

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

11-5-2026: 012-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: -03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 00-011-5-202628-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VHG từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
3-6-20242.20000■ 00,00,0■ 0,072.875.920
31-5-20242.3001.4000▲ +1.4000,00,0▲ +0,072.875.920
30-5-20242.30000■ 00,00,0■ 0,072.877.220
29-5-20242.30000■ 00,00,0■ 0,072.877.220
28-5-20242.400100100■ 00,00,0■ 0,072.877.220
27-5-20242.3005000▲ +5000,00,0▲ +0,072.877.320
24-5-20242.20000■ 00,00,0■ 0,072.877.820
23-5-20242.30000■ 00,00,0■ 0,072.877.820
22-5-20242.3001.0000▲ +1.0000,00,0▲ +0,072.877.820
21-5-20242.3005000▲ +5000,00,0▲ +0,072.878.820
20-5-20242.30010▲ +10,00,0▲ +0,072.879.330
17-5-20242.30010▲ +10,00,0▲ +0,072.879.330
16-5-20242.30000■ 00,00,0■ 0,072.879.130
15-5-20242.30000■ 00,00,0■ 0,072.879.130
14-5-20242.4000200▼ −2000,00,0▼ −0,072.879.130
13-5-20242.40000■ 00,00,0■ 0,072.648.130
10-5-20242.2004000▲ +4000,00,0▲ +0,072.648.130
9-5-20242.200500231.000▼ −230.5000,00,5▼ −0,572.648.530
8-5-20242.40000■ 00,00,0■ 0,072.649.030
7-5-20242.400231.0000▲ +231.0000,50,0▲ +0,572.649.030
6-5-20242.20000■ 00,00,0■ 0,072.880.030
3-5-20242.10000■ 00,00,0■ 0,072.880.029
2-5-20242.20000■ 00,00,0■ 0,072.870.230
26-4-20242.20000■ 00,00,0■ 0,072.870.230
25-4-20242.20009.800▼ −9.8000,00,0▼ −0,072.870.230
24-4-20242.20000■ 00,00,0■ 0,072.870.230
23-4-20242.20000■ 00,00,0■ 0,072.870.230
22-4-20242.1005000▲ +5000,00,0▲ +0,072.870.230
19-4-20242.00000■ 00,00,0■ 0,072.870.730
17-4-20242.10000■ 00,00,0■ 0,072.809.430

Trang 21/156 · 17-4-2024 – 3-6-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-1-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VHG, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của VHG

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VHG (CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam) theo từng phiên.

Phiên 28-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu VHG (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -202.075 cổ phiếu.