Số liệu tới phiên29-10-2026
Trong phiên 08:58:58
Logo VHG
CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam
Viet Trung Nam Investment and development joint stock company
1.500
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 08:58:58

Khối ngoại mua bán VHG — trang 30

Mua bán ròng của khối ngoại với VHG

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

12-5-2026: 013-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: -022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: -01-7-2026: -02-7-2026: -03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: -013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: -031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: -029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 00-012-5-202629-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VHG từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-5-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.925.383
4-5-20232.4000500▼ −5000,00,0▼ −0,072.925.383
28-4-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.925.383
27-4-20232.3005000▲ +5000,00,0▲ +0,072.925.383
26-4-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.925.883
25-4-20232.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,072.925.883
24-4-20232.30000■ 00,00,0■ 0,072.925.983
21-4-20232.20000■ 00,00,0■ 0,072.925.983
20-4-20232.30000■ 00,00,0■ 0,072.925.983
19-4-20232.3003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,072.925.983
18-4-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.928.983
17-4-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.928.983
14-4-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.928.983
13-4-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.928.983
12-4-20232.4002000▲ +2000,00,0▲ +0,072.928.983
11-4-20232.50000■ 00,00,0■ 0,072.929.183
10-4-20232.50000■ 00,00,0■ 0,072.929.183
7-4-20232.50000■ 00,00,0■ 0,072.929.183
6-4-20232.60039.0000▲ +39.0000,10,0▲ +0,172.929.183
5-4-20232.60000■ 00,00,0■ 0,072.968.183
4-4-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.968.183
3-4-20232.30000■ 00,00,0■ 0,072.968.183
31-3-20232.30000■ 00,00,0■ 0,072.968.183
30-3-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.968.183
29-3-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.968.183
28-3-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.968.183
27-3-20232.40000■ 00,00,0■ 0,072.968.183
24-3-20232.4001000▲ +1000,00,0▲ +0,072.968.183
23-3-20232.50000■ 00,00,0■ 0,072.968.283
22-3-20232.50000■ 00,00,0■ 0,072.968.283

Trang 30/156 · 22-3-2023 – 5-5-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 28-1-2008

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VHG, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của VHG

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VHG (CTCP Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam) theo từng phiên.

Phiên 29-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu VHG (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -202.075 cổ phiếu.