Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VIX
CTCP Chứng khoán VIX
VIX SECURITIES JOINT STOCK COMPANY
12.700
▲ +150 (▲ +1,20%)

Khối ngoại mua bán VIX — trang 6

Mua bán ròng của khối ngoại với VIX

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

6-5-2026: 567-5-2026: 228-5-2026: 14711-5-2026: 3212-5-2026: 1013-5-2026: -10314-5-2026: -1415-5-2026: -3718-5-2026: -1019-5-2026: 7320-5-2026: -521-5-2026: -1122-5-2026: -5825-5-2026: -1526-5-2026: -1227-5-2026: -928-5-2026: -2429-5-2026: 101-6-2026: -352-6-2026: -43-6-2026: 534-6-2026: -215-6-2026: 878-6-2026: -549-6-2026: -2110-6-2026: -3511-6-2026: -212-6-2026: -2915-6-2026: 4516-6-2026: 3217-6-2026: -418-6-2026: -4219-6-2026: -3122-6-2026: -1923-6-2026: -4724-6-2026: -3925-6-2026: -1926-6-2026: 1929-6-2026: -1730-6-2026: 21-7-2026: 42-7-2026: -133-7-2026: -66-7-2026: -197-7-2026: -48-7-2026: -39-7-2026: -1310-7-2026: -713-7-2026: -214-7-2026: -3915-7-2026: -4216-7-2026: 3917-7-2026: -4120-7-2026: -2821-7-2026: 4322-7-2026: -923-7-2026: 3124-7-2026: -8527-7-2026: -5328-7-2026: -2029-7-2026: -7730-7-2026: -3331-7-2026: -573-8-2026: -334-8-2026: 295-8-2026: 146-8-2026: 177-8-2026: -1810-8-2026: -1911-8-2026: 5512-8-2026: 15213-8-2026: 7714-8-2026: 2317-8-2026: -418-8-2026: -1919-8-2026: 2320-8-2026: -7321-8-2026: 1524-8-2026: 4825-8-2026: 17626-8-2026: -1127-8-2026: -6828-8-2026: -693-9-2026: 484-9-2026: -107-9-2026: -298-9-2026: 69-9-2026: -4410-9-2026: 2211-9-2026: -1914-9-2026: 4215-9-2026: -3416-9-2026: -6717-9-2026: -16018-9-2026: 2221-9-2026: -4922-9-2026: -1323-9-2026: -2324-9-2026: -1425-9-2026: -1728-9-2026: 629-9-2026: 1730-9-2026: -141-10-2026: -62-10-2026: 75-10-2026: 76-10-2026: 177-10-2026: -438-10-2026: -489-10-2026: 1312-10-2026: -6113-10-2026: -2114-10-2026: -2415-10-2026: -6216-10-2026: -4719-10-2026: -3220-10-2026: -3421-10-2026: -822-10-2026: -723-10-2026: 2176-1606-5-202623-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VIX từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-3-202616.20068.430799.615▼ −731.1851,112,9▼ −11,81.420.010.520
18-3-202616.60047.600469.500▼ −421.9000,87,9▼ −7,11.416.861.949
17-3-202616.9001.206.1802.363.780▼ −1.157.60020,640,4▼ −19,81.415.419.749
16-3-202616.200283.7043.438.505▼ −3.154.8014,656,2▼ −51,51.416.206.245
13-3-202616.450639.180267.100▲ +372.08010,64,4▲ +6,21.416.341.249
12-3-202616.8001.170.40578.255▲ +1.092.15020,11,3▲ +18,71.412.245.980
11-3-202617.1002.853.805327.231▲ +2.526.57447,95,5▲ +42,41.413.170.554
10-3-202616.000588.0265.541.720▼ −4.953.6949,690,9▼ −81,21.410.919.067
9-3-202616.450871.520581.900▲ +289.62014,39,6▲ +4,81.407.971.748
6-3-202617.650413.0104.931.520▼ −4.518.5107,589,0▼ −81,61.407.083.651
5-3-202620.5004.389.4997.401.900▼ −3.012.40193,6154,4▼ −60,71.403.122.762
4-3-202621.1001.250.5502.565.757▼ −1.315.20727,054,1▼ −27,11.405.451.611
3-3-202621.8002.564.945385.900▲ +2.179.04555,78,4▲ +47,31.404.573.471
2-3-202621.4004.789.6901.474.910▲ +3.314.780104,232,1▲ +72,11.403.813.673
27-2-202622.500521.8103.018.100▼ −2.496.29011,868,4▼ −56,51.406.496.927
26-2-202622.650365.5022.116.835▼ −1.751.3338,348,2▼ −39,91.405.925.415
25-2-202622.850349.5752.003.601▼ −1.654.0268,146,4▼ −38,31.405.563.862
24-2-202623.2001.289.0001.027.739▲ +261.26130,424,2▲ +6,21.405.954.098
23-2-202622.7506.279.1082.405.600▲ +3.873.508139,753,5▲ +86,21.403.441.992
13-2-202622.5502.553.400604.400▲ +1.949.00057,313,3▲ +44,01.410.395.790
12-2-202621.90052.020113.826▼ −61.8061,12,5▼ −1,41.411.994.480
11-2-202622.2002.115.82338.200▲ +2.077.62346,20,8▲ +45,31.411.563.450
10-2-202621.200664.900417.820▲ +247.08013,98,8▲ +5,21.411.124.890
9-2-202620.850140.5001.658.650▼ −1.518.1503,035,0▼ −32,01.411.471.053
6-2-202621.20081.4372.010.000▼ −1.928.5631,843,4▼ −41,61.409.355.316
5-2-202622.200326.363531.400▼ −205.0377,311,8▼ −4,61.408.914.290
4-2-202622.600380.0002.752.350▼ −2.372.3508,763,2▼ −54,51.402.847.014
3-2-202622.7001.668.4001.237.630▲ +430.77037,928,1▲ +9,81.401.964.584
2-2-202621.9001.221.4117.407.200▼ −6.185.78926,8162,6▼ −135,81.401.935.373
30-1-202622.6002.000.2911.946.521▲ +53.77044,643,4▲ +1,21.398.535.183

Trang 6/140 · 30-1-2026 – 19-3-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-12-2009

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VIX, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của VIX

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VIX (CTCP Chứng khoán VIX) theo từng phiên.

Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 2 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 2.647 tỉ đồng cổ phiếu VIX (mua 10.869 tỉ đồng, bán 13.516 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 2.444.073.570 cổ phiếu.