Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VMT — trang 26
Biểu đồ giá VMT
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VMT theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 19.500 | 13.000 | 19.500 | 12.000 | ▼ −33,3% | 198 |
| 2025 | 17.000 | 19.500 | 26.000 | 10.500 | ▲ +14,7% | 249 |
| 2024 | 25.900 | 17.000 | 30.000 | 16.300 | ▼ −34,4% | 250 |
| 2023 | 16.600 | 25.900 | 51.800 | 13.100 | ▲ +56,0% | 246 |
Giá VMT từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17-10-2023 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2023 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2023 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2023 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-10-2023 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-10-2023 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2023 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2023 | 32.000 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | 36.800 | ▲ +15,00% | 200 | 0,0 |
| 5-10-2023 | 34.500 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | 32.000 | ▼ −7,25% | 100 | 0,0 |
| 4-10-2023 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-10-2023 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2023 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2023 | 40.000 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | 34.500 | ▼ −13,75% | 100 | 0,0 |
| 28-9-2023 | 41.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | 40.000 | ▼ −2,44% | 100 | 0,0 |
| 27-9-2023 | 41.500 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | 41.000 | ▼ −1,20% | 100 | 0,0 |
| 26-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 20-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-9-2023 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | 41.500 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 26/32 · 6-9-2023 – 17-10-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-1-2023
Dữ liệu khác của VMT
Phân tích kỹ thuật VMTBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VMTDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VMTTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VMTDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VMTDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VMTCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VMTBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VMTNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại VMTTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VMTCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VMTNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VMT (CTCP Giao nhận Vận tải Miền Trung) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 6-1-2023 tới nay, tổng cộng 943 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 13.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 65 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VMT tăng mạnh nhất vào năm 2023 (56,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2024 (34,4%).
