Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VNA
CTCP Vận tải biển VINASHIP
VINASHIP Joint Stock Company
13.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VNA

Cân đối kế toán VNA theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn316,9360,8386,0464,3353,9125,2113,0137,3150,7151,5173,2218,9115,6120,4175,8133,8157,7162,0151,2101,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền177,9138,6226,0241,2178,521,918,027,725,013,942,413,74,58,424,020,177,561,866,838,9
      1. Tiền167,9136,3209,3240,7158,521,918,027,725,013,929,413,74,58,424,018,177,531,846,838,9
      2. Các khoản tương đương tiền10,02,316,70,620,00,00,00,00,00,013,00,00,00,00,02,00,030,020,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,0133,060,0122,640,00,00,00,010,630,615,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn43,0133,060,0122,640,00,00,00,010,630,615,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,319,147,620,660,954,747,448,952,060,165,7112,852,652,361,340,025,338,430,227,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng40,311,131,216,230,245,734,931,730,839,241,399,141,339,040,429,620,529,626,123,7
      2. Trả trước cho người bán2,01,911,52,11,22,95,70,62,23,00,20,00,03,10,16,40,04,01,31,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,615,614,415,840,216,717,118,020,519,324,214,011,711,321,54,04,74,82,81,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,5-9,5-9,5-13,5-10,7-10,7-10,3-1,4-1,4-1,40,0-0,3-0,4-1,0-0,7-0,10,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho38,939,932,158,243,536,234,742,136,932,533,253,937,547,065,234,541,044,435,729,6
      1. Hàng tồn kho38,939,932,158,243,536,234,742,136,932,533,253,937,547,065,234,541,044,435,729,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác9,730,220,321,631,112,312,818,626,314,417,038,521,112,725,339,213,817,418,45,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,52,33,02,62,61,32,13,06,02,97,115,91,62,22,32,60,710,01,40,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,026,414,716,122,82,72,47,311,93,11,57,65,04,32,31,74,00,13,20,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,21,62,53,05,78,48,48,48,48,48,48,48,40,00,00,00,20,41,41,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,66,06,220,834,98,96,912,54,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn642,0448,1232,0270,7360,0415,4499,3573,0722,6796,8882,7980,61.089,21.190,61.216,31.045,6915,5534,0554,1319,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,6
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định623,7416,5141,3224,2306,5383,0472,3558,5682,6781,4877,8975,71.073,71.172,71.206,51.032,0872,9493,7355,3273,7
      1. Tài sản cố định hữu hình623,7416,5141,3224,0306,1382,8472,3558,5682,6781,4877,8975,71.073,71.172,61.206,31.032,0872,9493,6355,2272,8
      - Nguyên giá23,723,723,723,724,624,66,65,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,9-21,1-20,3-19,5-19,1-18,3-6,2-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,6-5,1-4,50,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,723,723,723,724,624,66,65,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,9-21,1-20,3-19,5-19,1-18,3-6,2-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,6-5,1-4,50,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,20,40,20,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,10,10,9
      - Nguyên giá23,723,723,723,724,624,66,65,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,9-21,1-20,3-19,5-19,1-18,3-6,2-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,6-5,1-4,50,0
    III. Bất động sản đầu tư1,82,63,44,25,46,30,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,81,30,0
      - Nguyên giá23,723,723,723,724,624,66,65,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-21,9-21,1-20,3-19,5-19,1-18,3-6,2-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,6-5,1-4,50,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,41,249,73,41,00,80,80,60,10,10,10,10,00,00,00,127,10,0156,328,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0——————0,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,41,249,73,41,00,80,80,60,00,10,1——————0,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,10,10,14,34,34,34,44,34,43,515,513,99,813,515,339,534,111,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,50,50,56,06,06,06,06,06,06,022,322,322,322,222,349,234,111,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0-0,0-0,4-0,4-0,4-1,7-1,7-1,7-1,6-1,7-1,6-2,5-6,8-8,3-12,5-8,6-7,0-9,70,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,927,737,438,846,921,021,69,635,511,00,41,20,03,90,00,00,00,06,95,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,927,737,437,946,921,021,69,635,511,00,41,20,03,90,00,00,00,06,95,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN958,8808,9618,0735,0713,9540,6612,3710,3873,3948,21.055,91.199,51.204,81.311,01.392,01.179,41.073,2696,0705,3420,5
  A. Nợ phải trả368,9231,7101,3241,1471,6476,2549,2675,5871,7870,8879,9985,5992,4996,11.047,4828,3762,4401,8407,8220,5
    I. Nợ ngắn hạn133,7105,1101,1228,8380,5270,4260,0289,5380,9376,2321,1372,0366,7337,7401,8318,1333,2216,4204,9123,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn42,520,90,023,7130,8175,8148,5137,7226,6248,0210,9180,8189,8158,0211,6183,2181,841,039,910,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn23,227,615,837,026,131,556,473,996,359,342,8100,782,287,098,547,180,663,291,250,1
      4. Người mua trả tiền trước0,30,02,00,60,10,00,07,70,01,10,44,42,33,34,912,314,812,415,77,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,511,08,59,00,90,90,03,03,13,13,13,34,41,64,89,15,52,12,00,2
      6. Phải trả người lao động16,324,532,254,935,012,313,812,37,59,714,114,824,730,035,827,018,030,123,121,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,95,01,70,20,90,83,42,81,54,24,34,55,314,120,04,86,72,02,02,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,2
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,014,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,20,80,413,231,10,20,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,54,428,389,6154,647,235,534,842,347,041,458,752,737,621,130,320,158,724,821,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,310,812,30,61,01,72,33,03,43,84,24,85,36,05,14,25,96,76,29,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn235,2126,60,212,391,1205,8289,2386,0490,9494,6558,7613,5625,7658,5645,6510,3429,1185,5202,997,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,20,90,00,09,946,575,7100,210,33,90,00,00,40,00,016,910,90,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn233,9125,40,012,381,2159,3213,5285,9480,5490,6558,7613,5625,2658,5641,2492,7407,6185,0202,697,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,70,70,50,30,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu589,9577,2516,7493,9242,364,563,134,81,677,5176,1214,0212,4314,9344,6351,1310,8294,2297,5200,0
    I. Vốn chủ sở hữu589,9577,2516,7493,9242,364,563,134,81,677,5176,1214,0212,4314,9344,6351,1310,8294,2297,5200,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu340,0340,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển205,4170,4146,283,182,982,982,982,982,982,982,971,671,671,668,464,264,262,234,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,311,311,39,77,77,76,73,70,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối44,566,8170,4210,8-40,6-218,5-219,9-248,1-281,4-205,5-106,9-68,9-70,532,067,479,138,925,259,50,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,21,0134,4-40,7-218,5-219,9-249,1-281,4-205,5-106,9-67,2————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này43,365,736,0251,6177,81,429,333,2-75,9-98,6-39,7————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN958,8808,9618,0735,0713,9540,6612,3710,3873,3948,21.055,91.199,51.204,81.311,01.392,01.179,41.073,2696,0705,3420,5

Cân đối kế toán VNA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn339,5314,1316,9338,3347,5341,6360,8448,8438,6344,8385,7407,2417,6416,2464,3428,9463,0329,8353,9304,2234,3146,2125,2112,4117,6117,1109,8126,3142,9128,6137,3143,5147,6154,5150,7154,9158,3168,6151,5175,1174,9177,3173,2148,2157,1155,2218,9157,6146,6125,4115,6130,4120,4159,0120,4135,4148,4174,0175,8192,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền164,6152,0177,9189,5162,2113,6138,6272,4278,5189,2225,7205,3202,5198,7241,2215,1250,8127,1178,580,696,344,221,921,729,125,518,035,826,920,627,724,054,726,925,022,115,514,813,914,153,361,442,49,015,513,513,721,17,65,74,510,56,55,18,42,010,121,424,026,8
      1. Tiền164,6152,0167,9158,0141,093,6136,3271,9278,0189,2209,0205,3202,5198,7240,7215,1250,8127,1158,580,696,344,221,921,729,124,118,035,826,920,627,724,029,526,925,022,115,514,813,914,17,816,429,49,015,513,513,721,17,65,74,510,56,55,18,42,010,121,424,026,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,010,031,521,220,02,30,50,50,016,70,00,00,00,60,00,00,020,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,025,20,00,00,00,00,00,00,045,445,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn87,883,043,042,079,5109,0133,063,862,061,560,091,7111,7121,7122,682,680,380,340,080,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,010,610,610,320,430,630,30,00,015,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,061,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn87,883,043,042,079,5109,0133,063,862,00,060,091,7111,7121,7122,682,680,380,340,080,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,010,610,610,320,430,630,30,00,015,015,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,347,647,337,731,031,819,144,223,729,047,634,332,736,420,642,936,843,460,964,135,247,854,753,850,856,247,444,960,156,748,955,137,950,852,064,772,573,860,178,480,968,365,768,072,564,9112,854,665,855,552,655,248,548,952,363,663,057,861,372,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,239,840,330,422,420,511,132,012,918,531,225,718,517,416,230,826,932,030,252,926,337,945,738,637,548,234,930,640,331,431,735,019,228,630,831,548,248,139,253,058,042,841,345,152,141,999,140,446,944,941,342,335,738,639,049,550,744,740,455,7
      2. Trả trước cho người bán2,60,92,00,90,30,71,96,06,36,011,56,911,515,62,13,72,72,21,22,43,33,82,96,44,60,55,73,10,84,10,64,11,61,52,29,34,74,83,04,01,12,40,22,10,10,20,00,32,50,10,02,51,60,13,12,40,00,10,11,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác18,016,514,616,017,720,115,615,614,013,914,414,915,916,915,819,117,919,840,219,216,116,816,719,018,917,817,120,020,422,618,017,518,522,220,525,220,922,319,321,421,923,124,221,120,423,014,014,216,810,811,710,711,610,811,312,512,913,621,515,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-9,5-13,2-13,2-13,5-13,5-10,7-10,7-10,7-10,7-10,4-10,4-10,7-10,7-10,2-10,2-10,3-10,3-8,8-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,3-1,3-1,4-1,40,00,00,00,0-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,4-0,4-0,4-0,3-0,4-0,6-1,0-0,7-0,7-0,7-0,7-0,2
    IV. Tổng hàng tồn kho33,327,738,929,437,252,539,935,644,138,632,138,139,532,258,241,453,745,743,551,938,835,836,225,527,622,431,532,839,436,042,145,636,638,436,936,941,140,732,535,327,832,733,233,935,039,953,949,545,740,837,539,444,154,047,051,848,669,465,268,7
      1. Hàng tồn kho33,327,738,929,437,252,539,935,644,138,632,138,139,532,258,241,453,745,743,551,938,835,836,225,527,622,431,532,839,436,042,145,636,638,436,936,941,140,732,535,327,832,733,233,935,039,953,949,545,740,837,539,444,154,047,051,848,669,465,268,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,53,79,739,637,634,730,232,930,326,620,337,831,127,121,647,041,433,331,127,624,018,412,311,510,113,012,812,916,615,418,618,618,415,226,320,618,918,814,417,012,914,917,022,234,237,038,532,327,323,521,125,321,350,912,718,026,825,425,324,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,91,72,52,42,32,42,32,32,43,03,02,82,72,82,62,82,82,82,62,52,52,61,31,51,62,82,12,12,42,43,04,13,42,36,04,74,76,92,97,23,74,37,112,515,219,215,96,95,13,41,66,54,66,52,28,46,317,515,817,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,01,26,036,734,431,026,428,425,320,714,732,926,221,116,144,038,530,222,816,713,07,32,71,60,11,82,42,45,84,67,36,26,74,611,97,55,83,53,11,50,82,31,51,310,79,47,69,46,34,35,02,72,937,34,33,83,80,92,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,81,20,60,91,31,62,22,52,92,52,12,23,23,00,20,20,35,78,48,58,68,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,48,47,80,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,67,67,67,46,07,76,07,16,25,716,67,07,36,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn807,7644,6642,0408,1425,9443,9448,1175,8196,8242,4232,0233,2230,9242,1270,7276,4304,3332,4360,0361,5377,7400,5415,4435,8452,7477,3499,3515,9537,7550,5573,0600,1666,2692,3722,6727,9745,5767,8796,8811,3835,0858,2882,7906,4931,1955,7980,61.015,01.040,41.064,51.089,21.112,51.137,21.161,01.190,61.190,91.198,71.189,51.216,31.255,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,40,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định796,2608,3623,7384,4394,8405,2416,5138,8152,7119,9141,3160,4182,5202,0224,2241,2262,8284,7306,5325,4343,5365,0383,0403,9429,9451,3472,3493,2514,6536,7558,5581,0635,5658,7682,6707,0731,3756,9781,4805,6830,0853,4877,8902,2926,7951,2975,71.000,41.022,21.048,91.073,71.098,51.123,31.146,01.172,71.181,11.188,91.179,71.206,51.226,5
      1. Tài sản cố định hữu hình796,2608,3623,7384,4394,8405,2416,5138,8152,7119,9141,3160,3182,3201,8224,0240,9262,5284,3306,1325,0343,2364,7382,8403,8429,9451,3472,3493,2514,6536,7558,5581,0635,5658,7682,6707,0731,3756,9781,4805,6830,0853,4877,8902,2926,7951,2975,71.000,41.022,21.048,91.073,71.098,51.123,21.145,91.172,61.181,01.188,81.179,61.206,31.226,4
      - Nguyên giá23,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,724,624,624,624,624,624,624,624,624,46,66,66,66,66,65,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,2-22,0-21,9-21,7-21,5-21,3-21,1-20,9-20,7-20,5-20,3-20,1-19,9-19,7-19,5-19,8-19,6-19,3-19,1-18,9-18,7-18,5-18,3-17,9-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,80,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,724,624,624,624,624,624,624,624,624,46,66,66,66,66,65,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,2-22,0-21,9-21,7-21,5-21,3-21,1-20,9-20,7-20,5-20,3-20,1-19,9-19,7-19,5-19,8-19,6-19,3-19,1-18,9-18,7-18,5-18,3-17,9-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,80,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,30,30,40,40,30,30,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,20,1
      - Nguyên giá23,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,724,624,624,624,624,624,624,624,624,46,66,66,66,66,65,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,2-22,0-21,9-21,7-21,5-21,3-21,1-20,9-20,7-20,5-20,3-20,1-19,9-19,7-19,5-19,8-19,6-19,3-19,1-18,9-18,7-18,5-18,3-17,9-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,80,0
    III. Bất động sản đầu tư1,51,71,82,02,22,42,62,83,03,23,43,63,84,04,24,85,05,25,45,65,96,16,36,50,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá23,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,723,724,624,624,624,624,624,624,624,624,46,66,66,66,66,65,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,80,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-22,2-22,0-21,9-21,7-21,5-21,3-21,1-20,9-20,7-20,5-20,3-20,1-19,9-19,7-19,5-19,8-19,6-19,3-19,1-18,9-18,7-18,5-18,3-17,9-6,2-6,2-6,2-6,2-6,2-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,80,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,022,20,40,00,00,21,20,00,072,449,736,55,23,83,43,42,71,51,01,00,80,80,80,80,80,80,80,90,80,80,60,60,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,022,20,40,00,00,21,20,00,072,449,736,55,23,83,43,42,71,51,01,00,80,80,80,80,80,80,80,90,80,80,60,60,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,10,10,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,01,64,84,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,34,44,45,45,45,34,34,44,44,44,43,53,53,53,54,715,515,515,513,913,913,913,99,89,89,89,813,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,00,00,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,30,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,53,06,56,06,06,06,06,06,06,06,06,00,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,09,322,322,322,322,322,322,322,322,322,322,322,322,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,2-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,5-1,3-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-1,7-1,7-1,6-1,6-1,6-1,6-2,5-2,5-2,5-2,5-4,6-6,8-6,8-6,8-8,3-8,3-8,3-8,3-12,5-12,5-12,5-12,5-9,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,712,215,921,728,936,127,734,140,946,837,432,539,332,238,826,933,640,946,929,425,823,821,020,217,220,521,617,117,68,79,614,326,329,135,515,48,75,511,01,20,60,30,40,60,80,91,29,82,70,00,00,00,01,03,90,00,00,00,015,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,712,215,921,728,936,127,734,140,946,837,431,638,431,337,926,933,640,946,929,425,823,821,020,217,220,521,617,117,68,79,614,326,329,135,515,48,75,511,01,20,60,30,40,60,80,91,29,82,70,00,00,00,01,03,90,00,00,00,015,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.147,2958,7958,8746,4773,4785,5808,9624,6635,3587,3617,7640,4648,5658,3735,0705,3767,3662,2713,9665,7612,0546,7540,6548,2570,3594,4609,1642,2680,6679,1710,3743,6813,8846,8873,3882,7903,7936,4948,2986,41.010,01.035,51.055,91.054,61.088,31.111,01.199,51.172,61.187,01.189,91.204,81.242,91.257,71.319,91.311,01.326,31.347,11.363,41.392,01.448,0
  A. Nợ phải trả477,2332,0368,9208,4206,0208,2231,789,296,070,3101,0155,7166,5163,6241,1243,7369,5379,8471,6463,1478,4479,0476,2484,8504,9546,9543,6579,3619,1608,9675,5727,3827,8859,3871,7891,8894,7888,1870,8857,7863,3867,9879,9898,2911,8914,8985,51.006,8999,3987,2992,41.008,81.003,51.033,8996,11.032,11.040,01.061,81.047,01.108,8
    I. Nợ ngắn hạn153,7107,4133,797,289,786,6105,187,595,270,1100,8155,7160,9154,6228,8228,1350,5291,7380,5311,1320,2289,9270,4248,7246,4265,9265,0247,0265,1234,0289,5265,7296,6380,7380,4452,7440,4410,8376,2352,2339,5325,9321,1344,7340,3330,0372,0386,2373,3349,5366,7375,3356,8374,9337,7360,6404,9455,8401,4452,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn61,542,542,520,920,920,920,90,00,00,00,00,011,613,423,729,198,4100,0130,8172,7190,3177,7175,8161,3159,6163,5151,5143,5150,2126,5137,7129,8137,5241,3226,6284,6278,7258,9248,0234,6227,6227,1210,9218,0200,90,0180,8177,8168,1172,3189,8191,9176,5189,7158,0163,3212,6246,5211,6239,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,513,823,211,726,435,327,627,221,518,015,820,019,520,737,025,651,337,126,129,533,647,131,535,737,949,656,453,256,852,373,983,750,678,096,382,979,186,259,353,351,837,842,862,668,879,0100,7121,8114,084,582,296,7102,691,387,0106,7104,5129,698,5122,3
      4. Người mua trả tiền trước0,00,40,30,00,00,00,00,00,42,92,00,90,60,60,62,61,30,70,10,01,72,00,00,60,00,00,00,00,00,57,70,126,70,00,00,40,40,41,11,10,40,40,41,72,12,04,43,82,91,22,33,43,34,43,34,25,26,04,90,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,39,511,50,40,50,311,07,07,00,78,52,11,50,89,016,428,85,30,91,81,01,10,90,40,10,10,00,13,03,03,03,03,03,03,13,03,03,03,13,13,13,13,13,03,13,13,33,23,23,24,44,61,32,01,61,41,40,74,84,1
      6. Phải trả người lao động8,83,916,310,312,210,824,514,916,810,932,226,724,929,254,945,742,524,435,028,420,69,612,38,55,86,113,811,110,59,612,39,05,85,47,56,05,55,49,77,77,18,814,16,62,73,514,812,717,222,224,721,220,923,330,044,442,236,435,833,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,33,04,93,56,13,45,015,815,21,01,70,30,10,10,20,11,02,20,91,61,30,90,80,20,31,03,40,72,30,72,80,63,51,21,13,58,23,54,21,31,42,24,33,87,11,94,53,18,98,15,32,13,819,714,12,35,27,419,65,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,83,85,23,21,42,30,80,72,71,60,44,92,02,213,212,635,08,231,115,615,71,20,20,21,61,10,15,64,12,914,32,326,10,00,00,10,10,00,10,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác28,019,514,531,13,03,54,47,215,323,628,088,387,687,589,695,291,1113,2154,660,454,849,047,240,039,242,337,530,635,735,734,834,340,248,542,368,861,949,547,047,444,442,641,444,650,3235,858,759,054,053,052,750,043,038,937,632,227,724,421,141,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,50,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,510,915,316,219,110,010,814,716,411,612,30,013,10,10,60,81,00,01,01,11,21,21,71,71,92,22,32,32,32,93,03,13,13,43,43,53,53,73,83,83,93,94,24,34,44,74,84,85,05,15,35,45,55,66,06,26,24,75,15,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn323,6224,7235,2111,2116,3121,6126,61,80,90,20,20,05,69,012,315,719,088,191,1152,0158,1189,1205,8236,1258,5281,1278,6332,2354,1375,0386,0461,6531,2478,6491,3439,1454,3477,3494,6505,4523,8542,0558,7553,5571,5584,9613,5620,6626,0637,7625,7633,4646,8658,9658,5671,5635,2606,0645,6656,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,41,41,21,21,11,10,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,09,19,917,719,133,246,559,578,377,465,195,1103,5101,8100,2127,196,711,910,38,77,15,53,90,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,20,47,52,40,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn322,0223,3233,9109,8115,0120,2125,40,00,00,00,00,05,69,012,315,719,078,981,2134,4139,0155,9159,3176,6180,2203,7213,5237,1250,5273,2285,9334,5434,4466,7481,0430,3447,2471,8490,6505,4523,2540,9558,7553,5571,5584,9613,5620,6626,0637,5625,2625,9644,3658,9658,5671,1634,8605,6641,2656,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,00,00,20,20,30,30,90,90,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,40,40,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu670,0626,7589,9537,9567,4577,2577,2535,4539,3516,9516,7484,7482,0494,7493,9461,6397,8282,5242,3202,6133,767,764,563,565,447,465,562,961,570,134,816,3-13,9-12,61,6-9,19,048,377,5128,7146,6167,6176,1156,4176,5196,1214,0165,8187,7202,8212,4234,1254,1286,2314,9294,2307,1301,6345,0339,1
    I. Vốn chủ sở hữu670,0626,7589,9537,9567,4577,2577,2535,4539,3516,9516,7484,7482,0494,7493,9461,6397,8282,5242,3202,6133,767,764,563,565,447,465,562,961,570,134,816,3-13,9-12,61,6-9,19,048,377,5128,7146,6167,6176,1156,4176,5196,1214,0165,8187,7202,8212,4234,1254,1286,2314,9294,2307,1301,6345,0339,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0340,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,7-0,5-0,9-0,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển218,3205,5205,4205,4205,4170,4170,4170,4310,4146,2146,2146,2146,283,383,183,183,182,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,982,90,082,982,971,671,671,671,671,671,671,671,671,671,671,668,468,468,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,90,00,011,311,311,311,311,311,311,311,311,311,311,39,79,79,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối111,681,144,5-7,522,066,866,825,028,9170,7170,4138,4135,8211,5210,8178,5114,7-0,5-40,6-80,3-149,3-215,3-218,5-219,5-217,6-235,5-217,4-220,0-221,5-212,8-248,1-266,6-296,9-295,5-281,4-292,0-273,9-234,6-205,5-154,2-136,3-115,3-106,9-126,5-106,5-86,8-68,9-117,1-95,2-80,2-70,5-48,8-28,83,232,012,124,924,067,861,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước25,944,01,21,221,666,825,028,91,0170,4138,4135,8134,4210,6178,6114,7-40,9-40,6-80,3-149,3-215,3-218,5-219,5-217,6-235,5-219,9-220,0-222,5-248,1-248,1-266,6-296,9-281,4-281,4-292,0-273,9-205,5-205,5-155,0-136,3-106,9-106,9-124,7-106,5-68,9———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này85,737,143,3-8,70,30,141,8-3,927,80,332,02,71,40,932,263,8155,640,239,768,966,03,21,0-1,917,9-15,62,62,426,735,318,530,3-15,5-14,110,6-18,1-68,4-29,1-50,5-17,9-29,4-8,517,8-20,0-37,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.147,2958,7958,8746,4773,4785,5808,9624,6635,3587,3617,7640,4648,5658,3735,0705,3767,3662,2713,9665,7612,0546,7540,6548,2570,3594,4609,1642,2680,6679,1710,3743,6813,8846,8873,3882,7903,7936,4948,2986,41.010,01.035,51.055,91.054,61.088,31.111,01.199,51.172,61.187,01.189,91.204,81.242,91.257,71.319,91.311,01.326,31.347,11.363,41.392,01.448,0

Báo cáo khác của VNA

Dữ liệu khác của VNA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vận tải biển VINASHIP (mã VNA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VNA.