Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo VND
CTCP Chứng khoán VNDIRECT
VNDIRECT Securities Corporation
13.750
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VND

Cân đối kế toán VND theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN50.579,543.105,640.414,438.670,136.627,513.219,011.239,310.231,07.175,95.052,05.654,92.847,7
    I. Tài sản tài chính50.480,942.935,440.278,938.570,136.524,213.204,811.222,510.214,57.163,14.913,95.645,62.839,0
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền1.622,1881,24.862,02.556,72.701,6973,5613,5915,4342,5257,02.646,51.681,8
      1.1. Tiền1.622,1734,52.668,01.877,52.094,3887,7611,5507,4241,5174,01.293,1887,2
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)22.537,524.519,216.730,019.062,112.616,01.053,71.494,91.089,3734,92.339,90,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)8.558,35.561,07.432,45.618,15.312,03.266,25.547,85.371,32.258,20,01.405,0599,9
      4. Các khoản cho vay14.319,110.343,610.285,89.060,815.473,54.706,02.887,12.582,53.130,91.911,80,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-79,1-122,3-119,4-230,4-145,3-71,9-322,8-288,9-194,9-189,3-147,7-201,8
      7. Các khoản phải thu3.586,01.728,2938,72.246,1395,1272,1208,2149,074,456,20,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính2.312,2555,522,11.652,391,3103,124,570,321,518,10,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1.273,81.172,7916,6593,8303,8169,0183,778,752,938,10,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận186,495,495,4——0,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận1.087,41.077,3821,2593,8303,8169,0183,778,752,938,10,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp342,3178,0———0,00,00,00,07,31.781,8851,4
      12. Các khoản phải thu khác30,739,5177,1262,4176,946,915,313,573,74,239,312,4
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-436,0-193,1-27,7-5,8-5,6-5,0-4,7-4,7-4,7-4,1-79,3-105,4
    II.Tài sản ngắn hạn khác98,6170,3135,5100,0103,314,116,916,512,7138,19,38,6
      1. Tạm ứng32,910,513,32,21,92,02,03,42,82,80,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn18,732,610,417,29,61,312,06,67,85,86,87,6
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn1,7106,296,680,784,13,42,82,51,739,90,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác45,420,915,2—7,87,50,04,00,589,62,51,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN1.049,41.189,21.327,7200,5467,31.757,1337,7303,6875,5122,1102,794,1
    I. Tài sản tài chính dài hạn867,41.036,21.161,029,5341,91.543,0116,6100,0712,00,07,51,9
      1. Các khoản phải thu dài hạn23,391,790,20,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư844,1948,71.070,729,5341,91.543,0116,6100,0712,00,07,51,9
    II. Tài sản cố định85,884,1106,077,756,744,356,572,959,164,271,370,6
      1. Tài sản cố định hữu hình22,141,052,550,629,834,341,954,034,040,944,745,6
      - Nguyên giá234,0182,8164,7122,9114,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-170,3-139,7-111,2-95,8-87,60,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình63,743,153,527,126,810,014,618,925,123,326,625,0
      - Nguyên giá234,0182,8164,7122,9114,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-170,3-139,7-111,2-95,8-87,60,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,23,22,58,92,57,30,50,50,52,50,57,3
    V. Tài sản dài hạn khác95,065,758,284,466,3162,6164,1130,2103,955,423,414,2
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,23,13,47,75,00,00,00,00,10,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn57,827,619,832,014,213,310,57,54,67,17,61,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,018,315,813,3
      5. Tài sản dài hạn khác15,015,015,024,727,1110,8113,887,479,230,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN51.628,944.294,841.742,138.870,637.094,814.976,111.577,010.534,68.051,45.174,15.757,62.941,7
C. NỢ PHẢI TRẢ30.726,024.579,725.234,324.355,927.272,311.156,88.328,57.551,75.544,63.225,83.822,21.106,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn28.656,024.502,524.736,423.529,126.361,411.040,27.923,07.050,25.217,83.131,53.722,21.106,4
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn26.462,922.436,220.468,519.312,020.448,79.458,36.553,66.012,34.351,92.613,81.600,7104,9
      1.1. Vay ngắn hạn26.462,922.436,220.468,519.312,020.448,79.458,36.553,66.012,34.351,92.613,81.600,7104,9
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn249,9400,0400,0850,0500,0600,0700,0726,60,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1.091,61.113,5821,6888,31.110,4413,4513,4152,4763,7472,51.112,7878,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn48,529,065,716,76,23,30,62,42,60,62,328,9
    9. Người mua trả tiền trước0,223,320,617,730,39,314,82,51,70,80,40,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước434,6236,6243,4203,9222,494,353,336,043,419,18,429,1
    11. Phải trả người lao động17,411,328,019,147,217,63,77,028,912,82,17,7
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên5,34,04,03,88,65,94,93,01,70,70,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn70,958,4150,6217,698,146,462,992,415,58,45,28,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,41,32.371,41.852,73.878,5378,81,30,62,11,0990,548,2
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn60,0189,090,0——0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi214,5—72,6147,310,910,914,414,96,31,80,01,4
  II. Nợ phải trả dài hạn2.069,977,2497,8826,9910,9116,7405,5501,5326,894,3100,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn1.997,9—400,0800,0750,0103,6403,6500,0320,094,30,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả72,177,297,826,9160,913,01,91,56,80,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU20.902,919.715,116.507,814.514,79.822,53.819,23.248,52.982,92.506,81.948,31.935,41.835,3
  I. Vốn chủ sở hữu20.902,919.715,116.507,814.514,79.822,53.819,23.248,52.982,92.506,81.948,31.935,41.835,3
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu15.222,815.222,812.178,412.178,05.852,92.124,12.124,72.124,71.621,11.525,11.615,41.615,4
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu15.223,015.223,012.178,412.178,44.349,42.204,32.204,32.204,31.550,01.550,01.550,01.550,0
      a. Cổ phiếu phổ thông15.223,015.223,012.178,412.178,44.349,42.204,32.204,32.204,31.550,01.550,01.550,01.550,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,00,01.503,6121,2121,2121,2120,765,465,465,4
    7. Lợi nhuận chưa phân phối5.680,14.492,24.329,42.334,93.555,61.452,3932,2706,8776,0354,8270,3188,3
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện5.391,74.183,33.938,02.042,02.804,81.378,01.037,0794,9749,0354,8270,3188,3
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện288,3308,9391,4293,0750,874,3-104,7-88,027,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU51.628,944.294,841.742,138.870,637.094,814.976,111.577,010.534,68.051,45.174,15.757,62.941,7
      1.2. Các khoản tương đương tiền—146,72.194,0679,2607,285,82,0408,0101,083,01.353,4794,6
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—914,5———13,00,00,0—0,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—0,0———0,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ———-0,4-0,1-201,4-200,8-200,8-49,6-90,3-0,0-0,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ———0,8221,6136,1110,490,469,548,810,21,1
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp———0,8192,3106,881,161,140,219,50,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————0,00,00,00,00,00,00,00,8
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————2.963,4783,1387,0748,0531,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,0——
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—————1.530,0116,6100,0—0,07,51,9
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,0—0,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————18,519,815,30,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————2,10,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,0100,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,0100,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,039,530,4
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán VND theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN44.584,448.416,045.929,950.579,554.455,845.229,747.015,143.105,641.992,343.844,940.135,740.504,639.746,640.652,936.333,138.670,141.936,744.335,442.534,136.547,528.255,821.351,417.347,112.793,311.585,111.479,010.851,511.239,411.059,610.590,110.587,710.255,810.178,28.839,68.817,57.222,06.365,07.563,06.334,05.050,64.810,04.885,74.132,15.654,92.847,7
    I. Tài sản tài chính44.439,348.308,645.808,050.480,954.333,945.111,246.909,342.935,441.811,743.425,038.987,940.369,139.624,640.555,736.220,038.570,141.817,644.228,142.417,836.524,228.227,421.339,617.332,312.770,911.570,411.465,310.826,511.222,511.036,110.550,610.553,710.239,410.159,38.823,88.801,97.209,36.350,57.552,96.319,04.951,74.698,14.786,54.120,85.645,62.839,0
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền1.194,61.325,71.426,11.622,1602,01.586,9977,4881,2456,63.107,23.364,54.862,02.690,12.952,1685,02.556,72.927,71.949,0996,92.701,61.914,71.153,7590,7595,8175,3185,5368,3613,5298,1413,8218,0915,429,5188,451,1342,5121,5167,1196,8257,065,7311,91.137,32.646,51.681,8
      1.1. Tiền986,11.325,71.426,11.622,1602,01.586,9887,8734,5456,62.657,23.278,52.668,02.473,62.949,519,61.877,52.817,01.307,3981,82.094,31.553,9778,9460,7510,0141,3157,5346,3611,5158,7252,1182,0507,428,5187,451,1241,569,2145,1109,8174,065,761,9428,11.293,1887,2
      1.2. Các khoản tương đương tiền208,6—————89,6146,7—450,086,02.194,0216,52,6665,4679,2110,7641,615,1607,2360,8374,8130,085,834,028,022,02,0139,4161,736,0408,01,01,00,0101,052,222,087,083,00,0250,0709,21.353,4794,6
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)22.612,122.308,618.652,322.537,524.624,820.711,226.157,024.519,224.436,921.114,016.445,116.730,019.129,920.851,820.169,219.062,118.119,621.229,315.713,412.616,09.567,11.912,41.670,51.053,71.433,2978,71.341,11.494,91.535,91.481,11.253,91.017,01.463,4858,7893,7777,0759,21.091,23.828,72.861,32.631,52.902,81.177,80,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)6.996,09.814,29.017,68.558,310.485,28.902,07.189,75.561,04.780,05.461,67.799,97.432,45.259,34.965,04.328,05.618,16.986,47.910,18.113,15.312,05.064,04.030,03.434,63.266,23.255,84.341,76.230,05.648,55.408,74.441,04.890,75.371,34.972,34.344,32.979,52.258,22.493,52.964,00,00,00,00,018,21.405,0599,9
      4. Các khoản cho vay12.231,912.859,012.683,314.319,114.843,510.643,711.119,810.343,610.858,711.246,19.957,610.276,710.951,29.309,38.716,69.060,812.950,611.663,817.122,515.473,511.317,09.302,36.536,54.706,02.666,82.388,82.193,92.887,53.131,73.035,62.547,22.582,53.384,02.943,73.928,93.130,92.854,02.596,02.347,61.939,82.096,21.489,20,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-115,9-99,9-81,2-79,1-280,2-255,6-120,9-122,3-116,5-146,0-102,6-119,4-253,5-235,8-233,9-230,4-127,4-130,3-159,9-145,3-109,5-95,0-79,6-36,9-273,7-55,0-397,2-322,8-370,4-372,4-177,6-189,6-170,4-253,8-220,2-191,4-196,6-192,0-189,1-189,3-183,6-181,7-145,5-147,7-201,8
      7. Các khoản phải thu1.270,21.847,93.929,83.586,04.140,73.562,71.432,41.728,21.193,71.469,71.319,5947,71.512,82.545,12.461,32.246,1689,21.346,7416,2395,1237,3179,1301,6172,9153,2145,3202,2206,9154,1210,7111,2146,879,5161,055,074,754,882,555,410,123,659,15,80,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính213,4768,12.608,82.312,22.637,22.176,169,6555,58,7331,9210,822,1537,91.730,21.669,61.652,337,6813,852,991,30,00,063,93,90,611,61,024,52,552,84,370,32,774,10,522,01,012,00,90,00,026,00,10,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1.056,71.079,81.321,01.273,81.503,51.386,61.362,81.172,71.185,01.137,91.108,6925,6974,9814,9791,6593,8651,6532,9363,3303,8237,3179,1237,7169,1152,7133,7201,2182,4151,7157,9106,976,576,886,954,552,753,870,554,510,123,633,15,70,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận1.056,71.079,81.134,61.087,41.317,11.291,11.267,41.077,31.089,61.042,41.013,2830,2974,9814,9791,6593,8651,6532,9363,3303,8237,3179,1237,7169,1152,7133,7201,2182,4151,7157,9106,976,576,886,954,552,753,870,554,510,123,633,15,70,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp360,6364,2335,2342,3243,8236,4175,7178,0——————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,01.630,01.781,8851,4
      12. Các khoản phải thu khác14,814,0281,030,716,662,7171,339,5263,11.233,1231,6267,3340,6174,199,6262,4277,1265,0221,1176,9241,8174,698,889,365,112,518,016,25,467,325,013,713,544,318,273,528,07,75,067,442,43,83,939,312,4
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-125,1-125,1-436,0-436,0-342,5-342,5-193,1-193,1-60,8-60,8-27,7-27,7-5,8-5,8-5,8-5,8-5,6-5,6-5,6-5,6-5,0-5,0-5,0-40,0-5,0-5,0-5,0-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-3,5-3,5-79,3-79,3-105,4
    II.Tài sản ngắn hạn khác145,1107,3121,998,6121,9118,5105,8170,3180,7419,91.147,8135,5122,097,2113,1100,0119,1107,4116,323,328,411,914,822,314,713,725,016,923,539,634,016,318,915,815,612,814,510,115,098,9111,999,211,29,38,6
      1. Tạm ứng66,234,834,832,932,531,911,610,58,76,615,613,34,93,12,22,25,94,33,31,96,43,82,92,02,92,22,02,02,82,82,93,24,76,74,42,87,82,94,92,89,62,82,70,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,00,00,1——0,0—0,0————0,0———0,00,00,09,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn26,620,134,918,717,414,522,632,626,110,210,310,411,18,615,417,219,915,724,64,17,21,98,49,58,78,719,212,017,86,37,96,67,36,99,07,84,55,58,75,88,34,57,26,87,6
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn6,66,82,21,726,726,726,3106,2106,0397,11.100,396,696,580,780,780,780,582,883,5—4,33,53,43,43,02,82,82,82,82,72,62,51,81,71,71,71,71,71,31,31,31,31,30,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác45,745,649,945,445,445,445,420,939,86,021,615,29,44,914,7—12,84,54,97,810,52,70,17,40,00,11,10,00,027,820,54,05,10,50,50,50,50,00,089,092,690,60,02,51,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN1.051,61.450,22.034,81.049,41.604,82.688,83.075,31.189,21.304,11.308,61.211,41.237,01.832,21.396,9691,9200,5179,7162,4156,3547,3321,91.171,11.840,91.748,91.833,3625,9478,1337,7386,41.329,7539,2288,3637,8669,1887,4831,4493,0204,2135,0122,1121,4123,7101,5102,794,1
    I. Tài sản tài chính dài hạn874,41.274,41.865,9867,41.038,72.114,42.726,41.036,21.143,31.142,71.060,31.070,31.670,41.234,6534,629,533,433,236,1341,9131,4971,41.633,41.543,01.621,5411,5261,5105,1155,11.129,9330,0100,0445,0506,1729,5667,8351,958,50,00,00,00,07,57,51,9
      1. Các khoản phải thu dài hạn30,230,221,823,3196,0196,091,791,797,1—90,2—0,0——0,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư844,11.244,11.844,1844,1842,71.918,42.638,9948,71.048,7—973,81.070,31.670,41.234,6534,629,533,433,236,1341,9131,4971,41.633,41.543,01.621,5411,5261,5105,1155,11.129,9330,0100,0445,0506,1729,5667,8351,958,50,00,00,00,07,57,51,9
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,0408,01.008,0———1.700,3—100,0—100,0———————36,1——971,41.633,41.543,01.610,0400,0—105,1155,1—330,0100,0445,0100,0311,0300,00,058,50,00,00,00,00,07,51,9
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết836,1836,1836,1836,1——914,5914,5914,5—836,1———————————0,00,011,511,5—0,00,0—0,00,00,0406,1418,5367,8351,90,00,00,00,00,07,50,00,0
    II. Tài sản cố định70,177,376,885,866,978,373,384,1100,0102,894,1106,095,291,271,877,743,149,246,456,744,445,340,144,349,250,554,356,560,464,667,872,977,951,354,659,155,457,960,864,265,065,468,171,370,6
      1. Tài sản cố định hữu hình13,915,116,822,127,136,836,841,050,145,545,352,559,166,644,350,626,330,027,129,832,131,830,934,337,437,340,341,944,747,650,754,057,530,431,934,035,938,039,040,940,041,442,644,745,6
      - Nguyên giá253,1248,4234,0234,0201,4195,1182,8182,8182,1181,8166,4164,7142,2126,9126,6122,9109,6109,6107,1114,599,198,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-202,3-191,9-180,1-170,3-161,6-153,6-146,3-139,7-132,2-124,5-117,6-111,2-106,1-102,4-99,1-95,8-92,8-90,3-87,8-87,6-86,8-84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính5,35,76,1———————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá253,1248,4234,0234,0201,4195,1182,8182,8182,1181,8166,4164,7142,2126,9126,6122,9109,6109,6107,1114,599,198,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-202,3-191,9-180,1-170,3-161,6-153,6-146,3-139,7-132,2-124,5-117,6-111,2-106,1-102,4-99,1-95,8-92,8-90,3-87,8-87,6-86,8-84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình50,856,553,963,739,841,536,543,149,957,348,853,536,224,627,527,116,819,319,226,812,313,69,210,011,913,214,014,615,717,017,118,920,420,922,725,119,519,921,823,324,924,025,526,625,0
      - Nguyên giá253,1248,4234,0234,0201,4195,1182,8182,8182,1181,8166,4164,7142,2126,9126,6122,9109,6109,6107,1114,599,198,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-202,3-191,9-180,1-170,3-161,6-153,6-146,3-139,7-132,2-124,5-117,6-111,2-106,1-102,4-99,1-95,8-92,8-90,3-87,8-87,6-86,8-84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,20,22,21,23,03,514,13,23,22,42,52,52,82,88,98,922,92,22,22,55,53,98,51,00,50,50,50,50,51,60,50,50,50,50,50,51,22,52,52,50,62,50,50,57,3
    V. Tài sản dài hạn khác100,998,389,895,0496,2492,5261,565,757,660,754,558,263,768,276,584,480,377,771,6146,3140,6150,5158,9160,6162,0163,4161,9175,6170,4133,7141,0114,9114,5111,3102,8103,984,485,371,755,455,955,925,423,414,2
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn4,04,11,82,2402,3402,3203,03,13,43,52,83,43,53,22,97,77,84,64,83,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn61,959,253,157,859,055,223,527,619,222,316,619,817,321,629,532,027,227,120,214,211,720,914,311,310,912,210,010,510,28,77,67,56,44,73,94,64,75,26,27,17,67,67,17,61,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,0—20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,018,318,318,318,315,813,3
      5. Tài sản dài hạn khác15,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,015,022,923,524,124,725,325,926,5108,6109,0109,6110,2110,8111,4112,0112,6125,3117,884,289,487,488,086,678,979,359,760,045,530,030,030,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN45.635,949.866,147.964,751.628,956.060,647.918,550.090,444.294,843.296,445.153,541.347,141.741,641.578,842.049,837.024,938.870,642.116,544.497,842.690,437.094,828.577,722.522,619.188,014.542,113.418,412.104,911.329,711.577,111.446,011.919,911.126,910.544,110.816,09.508,79.704,98.053,46.858,07.767,26.469,05.172,74.931,45.009,44.233,65.757,62.941,7
C. NỢ PHẢI TRẢ23.874,328.434,026.516,430.726,035.499,728.286,629.992,824.579,723.832,727.869,324.222,225.238,525.860,026.970,122.374,624.355,927.521,429.944,832.333,327.272,320.034,817.688,214.696,310.718,09.850,28.663,98.023,08.328,98.347,38.932,28.054,97.559,07.724,56.522,47.059,45.545,34.483,15.565,94.331,93.225,02.990,13.047,32.269,83.822,21.106,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn21.786,126.334,424.436,428.656,035.379,528.202,929.922,324.502,523.747,627.778,824.096,924.740,725.417,726.540,021.955,823.529,126.674,928.801,930.583,626.367,619.211,117.079,714.653,610.601,49.438,28.558,17.617,07.923,08.042,78.629,98.046,97.050,47.131,55.729,05.982,35.217,84.337,15.450,94.242,63.130,72.890,12.947,32.199,83.722,21.106,4
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn20.018,223.645,422.189,026.462,931.799,926.139,228.138,622.436,221.350,521.944,918.654,120.468,522.530,722.940,318.398,619.312,017.555,220.592,823.154,620.448,714.815,411.505,511.557,09.458,38.627,97.720,46.826,76.553,66.697,46.849,66.463,76.013,25.974,64.586,54.772,74.351,94.174,24.496,54.174,32.613,82.842,32.896,72.188,41.600,7104,9
      1.1. Vay ngắn hạn20.018,223.645,422.189,026.462,931.799,926.139,228.138,622.436,221.350,521.944,918.654,120.468,522.530,722.940,318.398,619.312,017.555,220.592,823.154,620.448,714.815,411.505,511.557,09.458,38.627,97.720,46.826,76.553,66.697,46.849,66.463,76.013,25.974,64.586,54.772,74.351,94.174,24.496,54.174,32.613,82.842,32.896,72.188,41.600,7104,9
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán879,01.616,81.385,61.091,62.617,7723,01.326,71.113,51.442,81.519,6111,6821,665,9784,8558,2888,3782,8819,11.078,11.110,41.063,31.271,21.246,2314,1313,1118,3166,2513,4489,1780,2310,5152,4318,8545,31.096,2763,74,2844,94,0472,52,511,43,31.112,7878,2
    8. Phải trả người bán ngắn hạn11,013,015,448,524,729,14,729,05,24,85,465,79,83,33,016,72,45,40,76,21,01,94,03,31,51,41,40,61,11,11,92,46,62,52,62,60,10,50,40,60,00,0-3,32,328,9
    9. Người mua trả tiền trước0,30,10,10,20,2—23,623,321,620,620,620,618,418,517,717,718,216,413,430,39,40,00,09,324,417,917,714,93,07,53,22,54,24,00,81,70,01,30,70,00,00,00,00,40,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước349,9345,2175,2434,6373,5199,8133,3236,6236,1194,3249,6247,7234,5152,970,4203,9149,5234,4234,0228,6204,7153,3147,990,467,050,925,253,335,618,939,735,441,832,854,043,435,630,531,919,618,412,84,78,429,1
    11. Phải trả người lao động42,837,750,917,455,743,340,711,345,446,545,028,063,653,244,519,179,069,556,947,225,436,622,117,67,68,24,93,74,84,56,97,02,50,524,919,610,917,76,812,43,13,43,22,17,7
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên2,02,23,95,34,84,34,24,04,04,04,04,04,14,23,83,810,710,46,08,67,97,26,55,95,55,74,84,94,64,34,03,03,12,82,41,71,71,00,80,00,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn78,774,2103,070,934,151,270,758,441,635,9146,8150,6172,7125,7138,5217,6133,4108,6112,198,155,637,655,846,337,420,354,462,948,035,587,392,464,839,618,515,18,433,519,47,719,78,41,35,28,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn56,8————————————————————0,31,22,13,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,40,40,40,40,3762,31,11,36,03.354,24.298,92.371,41.816,21.755,11.568,91.852,76.945,75.842,65.072,23.878,52.517,63.855,01.002,043,240,20,51,41,33,014,40,40,60,80,63,82,61,50,82,62,32,312,82,2990,548,2
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi347,0349,4213,5214,5218,6250,6178,6—194,4254,171,172,6101,8102,0102,1147,3147,9152,8155,610,910,910,910,910,910,614,414,414,414,414,414,914,914,414,46,36,36,36,31,81,81,81,80,00,01,4
  II. Nợ phải trả dài hạn2.088,32.099,62.080,02.069,9120,283,870,677,285,090,5125,3497,8442,2430,1418,7826,9846,51.142,91.749,7904,7823,7608,542,7116,7412,0105,8406,0405,9304,6302,38,0508,6593,1793,31.077,1327,4146,0115,089,394,3100,0100,070,0100,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn1.998,11.998,01.997,91.997,9———————400,0400,0400,0400,0800,0800,01.000,01.550,0750,0750,0550,00,0103,6403,6103,6403,6403,6300,0300,00,0500,0573,0773,01.070,0320,0140,189,389,394,3100,0100,0100,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả90,2101,682,172,1120,283,870,677,285,090,5125,397,842,230,118,726,946,5142,9199,7154,773,758,542,713,08,32,22,42,24,62,38,08,620,120,37,17,45,925,70,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU21.761,621.432,121.448,220.902,920.560,919.631,920.097,619.715,119.463,717.284,217.124,916.503,115.718,915.079,714.650,314.514,714.595,114.553,010.357,19.822,58.542,94.834,34.491,73.824,13.568,23.441,03.306,73.248,13.098,72.987,63.072,02.985,13.091,52.986,32.645,52.508,22.374,92.201,32.137,11.947,71.941,31.962,11.963,81.935,41.835,3
  I. Vốn chủ sở hữu21.761,621.432,121.448,220.902,920.560,919.631,920.097,619.715,119.463,717.284,217.124,916.503,115.718,915.079,714.650,314.514,714.595,114.553,010.357,19.822,58.542,94.834,34.491,73.824,13.568,23.441,03.306,73.248,13.098,72.987,63.072,02.985,13.091,52.986,32.645,52.508,22.374,92.201,32.137,11.947,71.941,31.962,11.963,81.935,41.835,3
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu15.222,815.222,815.222,815.222,815.222,815.222,815.222,815.222,815.222,812.178,312.178,412.178,412.178,412.178,412.178,012.178,012.178,012.178,37.829,05.852,95.409,62.296,72.296,82.124,12.124,12.124,22.124,72.124,72.124,72.124,72.124,72.124,72.276,62.276,71.621,11.621,11.621,11.491,51.491,51.525,11.556,81.556,81.615,41.615,41.615,4
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu15.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,012.178,412.178,412.178,412.178,412.178,412.178,412.178,412.178,412.178,47.829,04.349,44.349,52.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,31.550,01.550,01.550,01.550,01.550,01.550,01.550,01.550,01.550,01.550,01.550,0
      a. Cổ phiếu phổ thông15.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,015.223,012.178,412.178,412.178,412.178,412.178,412.178,412.178,412.178,412.178,47.829,04.349,44.349,52.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,32.204,31.550,01.550,01.550,01.550,01.550,0300,01.550,01.550,01.550,01.550,01.550,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,01.503,61.160,3192,5192,5121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2121,2120,7120,7120,765,465,465,465,465,465,465,465,4
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,0———————————————————0,00,00,00,00,00,00,061,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,530,4
    7. Lợi nhuận chưa phân phối6.538,86.209,36.225,45.680,15.338,14.409,04.874,84.492,24.240,95.105,84.946,54.324,73.539,62.900,42.470,62.334,92.415,32.373,02.526,43.556,22.890,42.294,81.952,11.508,31.252,41.125,3990,4931,9822,6711,6795,9709,1705,3599,9914,8777,4685,5641,4577,2372,9334,8355,6298,7270,3188,3
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện6.178,05.802,95.897,25.391,74.857,44.073,94.592,54.183,33.900,94.743,94.445,53.933,33.185,22.594,42.210,12.042,02.084,91.657,31.583,32.793,02.491,91.964,41.741,71.434,11.339,41.228,21.091,71.037,1927,1819,5893,4703,8658,7552,3886,2715,4642,3535,2446,3372,9334,8—298,7270,3188,3
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện360,8406,4328,2288,3480,7335,1282,3308,9340,0361,9501,0391,4354,4306,1260,5293,0330,4715,7943,0763,2398,5330,4210,474,3-87,0-102,9-101,3-105,2-104,5-108,0-97,55,346,647,628,562,043,1106,2130,90,00,0—0,00,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU45.635,949.866,147.964,751.628,956.060,647.918,550.090,444.294,843.296,445.153,541.347,141.741,641.578,842.049,837.024,938.870,642.116,544.497,842.690,437.094,828.577,722.522,619.188,014.542,113.418,412.104,911.329,711.577,111.446,011.919,911.126,910.544,110.816,09.508,79.704,98.053,46.858,07.767,26.469,05.172,74.931,45.009,44.233,65.757,62.941,7
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—250,0249,9249,9250,0——400,0400,0400,0400,0400,0400,0600,01.050,0850,0850,0950,0700,0500,0500,0200,0600,0600,0300,0600,0500,0700,0741,7911,61.114,6726,6700,0500,00,00,094,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận——186,4186,4186,495,495,495,495,495,495,495,4——0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn——49,660,0———189,0——90,090,0——————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,0—0,0——————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ—————3,6——————————————————————————————————75,0————
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————0,0—————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,70,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ————————————0,80,8—0,80,80,80,8221,3136,1136,1136,1110,5110,4110,4110,4110,490,490,490,490,369,569,569,569,548,848,848,839,539,539,539,510,21,1
      1.5. Cổ phiếu quỹ——————————————-0,4-0,4-0,4-0,1-0,0-0,1-100,1-100,1-100,1-201,4-201,4-201,4-200,8-200,8-200,8-200,8-200,8-200,8-49,0-48,8-49,6-49,6-49,6-123,9-123,9-90,3-58,6-58,6-0,0-0,0-0,0
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp———————————————0,80,80,80,8192,0106,8106,8106,881,181,181,181,181,161,10,061,161,040,240,240,240,219,519,519,510,210,210,210,20,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————————————————20,0———0,014,418,519,819,319,319,822,320,924,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————————————————————4.687,44.784,32.964,04.099,63.472,9875,2682,4877,21.278,11.690,0387,0392,1541,71.100,3748,0240,1840,576,59,525,7204,9372,60,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0100,00,0
      1.1. Vay dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0100,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-30,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.250,0—0,0—0,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm————————————————————————————————————————75,0————

Báo cáo khác của VND

Dữ liệu khác của VND

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán VNDIRECT (mã VND), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VND.