Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VNI
CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam
Viet Nam Land Investment Corporation
6.600
▼ −600 (▼ −8,33%)

Giá lịch sử cổ phiếu VNI — trang 16

Biểu đồ giá VNI

500 phiên gần nhất
3.3807.44011.50015.56019.62018-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá VNI theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20267.2006.6009.0004.000▼ −8,3%198
202513.0007.20018.5006.200▼ −44,6%249
20248.80011.60014.8008.800▲ +31,8%250
202310.1008.80011.0007.100▼ −12,9%249
202216.60010.10017.7009.100▼ −39,2%249
20219.10016.50019.3008.000▲ +81,3%250
20209.8009.10012.4009.100▼ −7,1%252
20199.3009.80012.9008.100▲ +5,4%250
20189.00011.80012.8005.800▲ +31,1%250
20174.0009.00012.6003.000▲ +125,0%250
20163.7004.7009.0002.300▲ +27,0%251
20154.0003.20010.0002.300▼ −20,0%223
20143.7004.0005.9003.000▲ +8,1%247
20134.4003.9006.4001.900▼ −11,4%250
20124.0004.2006.8003.500▲ +5,0%250
201113.4003.90013.9003.600▼ −70,9%248
201031.50013.60034.60010.600▼ −56,8%250
200930.00030.00064.00026.700■ 0,0%82

Giá VNI từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
26-12-202413.50013.00013.00013.00013.000▼ −3,70%1000,0
25-12-202412.10013.90013.90013.00013.000▲ +7,44%2000,0
24-12-202410.60012.10012.10012.00012.100▲ +14,15%7000,0
23-12-202410.80010.60012.40010.50012.400▲ +14,81%4.1000,0
20-12-202411.70010.50011.00010.50011.000▼ −5,98%9000,0
19-12-202412.80013.00013.00011.00011.000▼ −14,06%3000,0
18-12-202411.50012.80012.80012.80012.800▲ +11,30%1000,0
17-12-202410.10010.10011.60010.10011.600▲ +14,85%2.4000,0
16-12-20248.80010.10010.10010.10010.100▲ +14,77%1.0000,0
13-12-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
12-12-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%2000,0
11-12-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
10-12-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%1000,0
9-12-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%1000,0
6-12-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
5-12-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
4-12-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
3-12-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
2-12-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
29-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
28-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
27-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
26-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
25-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
22-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
21-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
20-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
19-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
18-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0
15-11-20248.8008.8008.8008.8008.800■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 16/142 · 15-11-2024 – 26-12-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-9-2009

Dữ liệu khác của VNI

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VNI (CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 9-9-2009 tới nay, tổng cộng 4.248 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 6.600 đồng, giảm 8,33%, khối lượng 700 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 755 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, VNI tăng mạnh nhất vào năm 2017 (125,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (70,9%).