Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:32:00
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 488 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: MML, ABB, ABC, ABI, ADC · Xem bảng →
Logo VNI
CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam
Viet Nam Land Investment Corporation
6.800
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:32:00

Kết quả kinh doanh VNI

Lợi nhuận VNI theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—
Q4/2015—
Q2/2015—

Doanh thu và lợi nhuận VNI theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: 4Năm 2022: 3Năm 2023: 3Năm 2024: 450Năm 2025: 153450Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: 1Năm 2022: 1Năm 2023: 0Năm 2024: 75Năm 2025: -275-2Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025153-2
Năm 202445075
Năm 202330
Năm 202231
Năm 202141
Năm 202066

Báo cáo tài chính gốc VNI theo kỳ

23 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

23 tệp báo cáo VNI trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh VNI theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh156,5450,03,03,24,56,46,96,45,411,46,18,913,430,826,925,423,429,145,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,80,20,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)153,0450,03,03,24,56,46,96,45,411,46,18,912,730,626,925,423,429,145,6
4. Giá vốn hàng bán103,3284,20,80,91,82,40,81,31,316,31,53,78,025,024,520,716,620,830,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,7165,82,22,32,64,06,05,14,1-4,94,65,24,75,62,44,76,88,315,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,20,60,00,00,00,00,00,40,50,50,50,70,61,70,10,20,2
7. Chi phí tài chính20,10,10,00,00,00,24,12,63,93,24,14,15,60,81,11,61,82,80,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,10,10,00,00,00,00,02,53,93,24,14,15,60,50,30,71,82,80,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,560,80,90,40,00,10,01,61,81,62,82,62,81,40,00,00,20,00,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,82,61,62,31,63,54,13,56,54,93,03,14,55,01,82,53,14,62,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,7102,4-0,10,21,10,3-2,1-2,6-8,1-14,1-4,8-4,2-7,7-0,90,02,31,81,112,9
12. Thu nhập khác1,90,40,30,60,05,90,00,10,11,40,20,20,90,60,10,30,10,00,0
13. Chi phí khác0,01,60,00,10,00,36,10,81,55,21,78,62,01,60,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,9-1,20,30,50,05,6-6,1-0,7-1,4-3,9-1,5-8,4-1,2-0,90,10,20,10,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,2101,20,20,71,15,9-8,2-3,3-9,6-18,0-6,3-12,6-8,9-1,80,12,51,81,112,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,226,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,00,00,00,70,30,33,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,226,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,20,00,00,00,70,30,33,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,074,50,20,71,15,9-8,2-3,3-9,6-18,0-6,3-11,5-8,9-1,80,11,81,50,89,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,074,50,20,71,15,9-8,2-3,3-9,6-17,9-6,2-11,5-8,9-1,80,11,81,50,89,3

Kết quả kinh doanh VNI theo quý

tỉ đồng

25 kỳ, Quý 1/2008 → Quý 4/2014. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 1/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,81,81,71,79,11,81,82,427,83,61,82,21,61,319,44,57,46,49,81,911,00,06,16,412,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,10,10,00,30,30,20,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3,81,81,71,69,01,81,52,127,62,71,82,21,61,319,44,57,46,49,81,911,00,06,16,412,1
4. Giá vốn hàng bán2,70,20,40,46,80,40,40,424,70,70,61,42,10,018,34,17,16,55,31,87,20,04,74,78,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,01,61,31,22,21,41,11,72,92,01,20,8-0,51,31,10,40,3-0,14,40,13,80,01,31,74,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,10,50,10,10,10,00,00,30,20,30,20,10,11,50,10,10,10,10,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,40,81,30,86,00,20,30,2-0,10,10,60,20,20,40,40,0-0,80,41,60,40,50,40,40,50,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,40,41,30,80,70,10,40,10,00,10,30,10,10,10,10,0-1,20,21,30,40,50,40,40,50,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,80,60,60,60,90,60,60,70,60,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,00,61,00,53,10,70,71,11,11,12,60,40,70,40,40,40,90,50,70,50,90,31,00,92,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,1-0,4-1,4-0,6-7,30,1-0,3-0,11,30,4-2,00,3-1,10,80,30,11,6-0,92,3-0,82,3-0,7-0,10,31,6
12. Thu nhập khác0,00,00,10,10,30,20,40,22,00,30,10,00,10,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác6,20,22,20,11,80,20,10,01,90,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,2-0,2-2,10,0-1,6-0,00,30,10,10,3-0,0-0,20,10,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,2-0,6-3,5-0,6-8,90,00,00,01,40,7-2,00,1-1,00,80,30,11,7-0,82,3-0,72,3-0,7-0,10,31,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-1,20,00,00,00,00,0-0,00,00,40,00,20,0-0,30,20,10,00,5-0,20,40,00,40,0-0,00,00,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-1,20,00,00,00,00,0-0,00,00,40,00,20,0-0,30,20,10,00,5-0,20,40,00,40,0-0,00,00,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,1-0,6-3,5-0,6-8,90,00,00,01,10,7-2,30,1-0,80,60,20,11,3-0,61,9-0,71,9-0,7-0,10,21,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,1-0,6-3,5-0,6-8,90,00,00,01,10,7-2,30,1-0,80,60,20,11,3-0,61,9-0,71,9-0,7-0,10,21,2

Báo cáo khác của VNI

Dữ liệu khác của VNI

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam (mã VNI): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 153 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng, giảm 102,7% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.