Số liệu tới phiên2-11-2026
Logo VNM
CTCP Sữa Việt Nam
Viet Nam Dairy Products Joint Stock Company
56.000
▼ −900 (▼ −1,58%)

Khối ngoại mua bán VNM — trang 48

Mua bán ròng của khối ngoại với VNM

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

14-5-2026: 2015-5-2026: 4218-5-2026: 9819-5-2026: -2520-5-2026: -11121-5-2026: -8822-5-2026: -9625-5-2026: -2826-5-2026: -127-5-2026: -3228-5-2026: 6829-5-2026: 91-6-2026: 172-6-2026: 133-6-2026: -414-6-2026: -345-6-2026: 148-6-2026: 229-6-2026: 2410-6-2026: 2811-6-2026: 3012-6-2026: 4715-6-2026: 1916-6-2026: -1317-6-2026: -1418-6-2026: -2219-6-2026: -1922-6-2026: -6623-6-2026: -5024-6-2026: -2825-6-2026: -3726-6-2026: -5529-6-2026: -2830-6-2026: -1941-7-2026: -492-7-2026: 483-7-2026: -456-7-2026: 547-7-2026: 218-7-2026: 1249-7-2026: 4010-7-2026: 19613-7-2026: 514-7-2026: 2415-7-2026: 2716-7-2026: 1817-7-2026: 25620-7-2026: 5121-7-2026: 8122-7-2026: 16723-7-2026: -424-7-2026: 2427-7-2026: -928-7-2026: 13129-7-2026: 3530-7-2026: 15831-7-2026: 473-8-2026: -44-8-2026: -1165-8-2026: -726-8-2026: -247-8-2026: 16010-8-2026: 6411-8-2026: 6012-8-2026: 1813-8-2026: 3114-8-2026: 3617-8-2026: 4618-8-2026: 3019-8-2026: 6120-8-2026: 4121-8-2026: 324-8-2026: 3025-8-2026: 1626-8-2026: 727-8-2026: 1028-8-2026: 263-9-2026: -264-9-2026: 167-9-2026: -268-9-2026: -379-9-2026: 3610-9-2026: 1311-9-2026: -7114-9-2026: -6415-9-2026: 216-9-2026: 717-9-2026: 218-9-2026: 10221-9-2026: 3122-9-2026: 4223-9-2026: -424-9-2026: 1425-9-2026: -2428-9-2026: 829-9-2026: 930-9-2026: -31-10-2026: -472-10-2026: -285-10-2026: -446-10-2026: 147-10-2026: -58-10-2026: 99-10-2026: -212-10-2026: -713-10-2026: -1614-10-2026: -3215-10-2026: -2416-10-2026: 1219-10-2026: -1920-10-2026: -321-10-2026: 522-10-2026: -923-10-2026: -1326-10-2026: -327-10-2026: -928-10-2026: -3529-10-2026: -1530-10-2026: -312-11-2026: 9256-19414-5-20262-11-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch VNM từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
9-3-2021100.500164.7002.879.600▼ −2.714.90016,6289,6▼ −273,0896.286.037
8-3-2021102.20074.3002.065.700▼ −1.991.4007,6211,5▼ −203,9895.397.237
5-3-2021103.000157.7002.809.500▼ −2.651.80016,1287,0▼ −270,8894.317.037
4-3-2021103.400517.4001.239.900▼ −722.50054,1129,1▼ −74,9892.692.170
3-3-2021104.500520.2001.526.900▼ −1.006.70054,2159,2▼ −105,0892.080.870
2-3-2021104.900297.0001.905.067▼ −1.608.06731,4200,3▼ −168,9890.473.102
1-3-2021105.600506.9001.259.100▼ −752.20053,4132,6▼ −79,2888.067.806
26-2-2021104.8001.045.6002.366.200▼ −1.320.600108,7245,6▼ −137,0886.918.106
25-2-2021104.600695.7002.914.000▼ −2.218.30073,4306,6▼ −233,3886.204.706
24-2-2021105.800245.6001.435.000▼ −1.189.40026,3152,9▼ −126,6884.857.758
23-2-2021107.0001.077.7002.074.100▼ −996.400115,1221,4▼ −106,4883.535.098
22-2-2021107.500417.5002.074.040▼ −1.656.54044,9223,1▼ −178,2882.843.498
19-2-2021108.000926.7002.005.500▼ −1.078.80099,9216,1▼ −116,3881.330.246
18-2-2021109.000917.6001.095.000▼ −177.40099,2118,4▼ −19,2881.073.446
17-2-2021108.700975.3002.024.300▼ −1.049.000105,2218,2▼ −113,0880.096.546
9-2-2021108.0002.174.8002.418.600▼ −243.800233,1258,8▼ −25,7880.126.637
8-2-2021105.3001.403.0002.800.900▼ −1.397.900148,5296,4▼ −147,9880.321.210
5-2-2021109.6001.746.800844.200▲ +902.600191,192,4▲ +98,7880.249.107
4-2-2021108.8001.027.100433.300▲ +593.800111,347,0▲ +64,4881.474.705
3-2-2021109.7001.997.500708.200▲ +1.289.300216,676,1▲ +140,5881.929.301
2-2-2021106.4002.462.1001.321.200▲ +1.140.900259,2139,0▲ +120,3882.881.205
1-2-2021102.7002.247.7001.406.100▲ +841.600233,3145,8▲ +87,5883.610.765
29-1-2021102.8001.495.3001.194.622▲ +300.678150,4120,3▲ +30,2883.634.369
28-1-202196.100886.9001.062.200▼ −175.30086,3103,8▼ −17,4883.805.509
27-1-2021103.300565.8001.514.500▼ −948.70059,5158,5▼ −99,0882.934.879
26-1-2021106.700339.4001.147.000▼ −807.60036,3122,2▼ −85,9881.960.489
25-1-2021108.200356.7001.424.400▼ −1.067.70038,8154,7▼ −116,0881.603.289
22-1-2021108.700699.6001.681.100▼ −981.50076,6184,0▼ −107,3881.670.741
21-1-2021110.3001.039.300961.800▲ +77.500114,0105,6▲ +8,4881.526.891
20-1-2021109.0001.647.300707.900▲ +939.400178,176,5▲ +101,6881.436.363

Trang 48/173 · 20-1-2021 – 9-3-2021 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 19-1-2006

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VNM, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của VNM

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VNM (CTCP Sữa Việt Nam) theo từng phiên.

Phiên 2-11-2026, khối ngoại mua ròng 9 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại mua ròng 641 tỉ đồng cổ phiếu VNM (mua 28.950 tỉ đồng, bán 28.309 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 1.052.932.915 cổ phiếu.