Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VNM
CTCP Sữa Việt Nam
Viet Nam Dairy Products Joint Stock Company
57.300
▼ −1.300 (▼ −2,22%)

Room ngoại VNM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VNM theo thời gian

1257 ngày
47,74%49,97%52,20%54,43%56,66%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.041.579.483 cổ phiếu VNM, tương đương 49,84% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 1.048.375.962 cổ phiếu (50,16% vốn), khoảng 60.072 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 56,05% (14-12-2022), thấp nhất 48,36% (3-6-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VNM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202649,85%49,84%▼ −0,01 điểm %-212.399
1 tháng28-8-202649,80%49,84%▲ +0,04 điểm %870.292
3 tháng3-7-202648,40%49,84%▲ +1,44 điểm %30.021.034
1 năm2-10-202549,02%49,84%▲ +0,81 điểm %17.004.417
3 năm3-10-202355,19%49,84%▼ −5,35 điểm %-111.874.872

Sở hữu nước ngoài VNM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202649,84%■ 0,00 điểm %1.041.579.483100%1.048.375.962
9-202649,84%▲ +0,04 điểm %1.041.579.483100%1.048.375.962
8-202649,80%▲ +0,32 điểm %1.040.709.191100%1.049.246.254
7-202649,48%▲ +0,88 điểm %1.034.022.159100%1.055.933.286
6-202648,60%▼ −0,11 điểm %1.015.684.325100%1.074.271.120
5-202648,71%▼ −0,21 điểm %1.017.992.184100%1.071.963.261
4-202648,92%▼ −0,08 điểm %1.022.379.001100%1.067.576.444
3-202649,00%▼ −1,35 điểm %1.024.024.138100%1.065.931.307
2-202650,35%▲ +0,10 điểm %1.052.240.128100%1.037.715.317
1-202650,24%▼ −0,40 điểm %1.050.096.750100%1.039.858.695
12-202550,65%▲ +0,69 điểm %1.058.492.689100%1.031.462.756
11-202549,96%▲ +1,05 điểm %1.044.159.960100%1.045.795.485
10-202548,91%▼ −0,23 điểm %1.022.123.220100%1.067.832.225
9-202549,13%▲ +0,45 điểm %1.026.864.458100%1.063.090.987
8-202548,68%▼ −0,38 điểm %1.017.431.857100%1.072.523.588
7-202549,06%▲ +0,61 điểm %1.025.289.470100%1.064.665.975
6-202548,45%▼ −0,00 điểm %1.012.568.168100%1.077.387.277
5-202548,45%▼ −0,47 điểm %1.012.607.171100%1.077.348.274
4-202548,93%▼ −1,15 điểm %1.022.523.841100%1.067.431.604
3-202550,08%▼ −0,45 điểm %1.046.562.375100%1.043.393.070
2-202550,52%▼ −0,79 điểm %1.055.944.172100%1.034.011.273
1-202551,31%▼ −0,27 điểm %1.072.402.949100%1.017.552.496
12-202451,58%▼ −0,05 điểm %1.077.951.083100%1.012.004.362
11-202451,62%▼ −0,18 điểm %1.078.896.007100%1.011.059.438
10-202451,80%▼ −0,02 điểm %1.082.590.289100%1.007.365.156
9-202451,82%▲ +0,25 điểm %1.083.077.166100%1.006.878.279
8-202451,57%▲ +1,40 điểm %1.077.835.239100%1.012.120.206
7-202450,17%▲ +0,13 điểm %1.048.562.456100%1.041.392.989
6-202450,05%▼ −0,65 điểm %1.045.928.956100%1.044.026.489
5-202450,70%▼ −0,23 điểm %1.059.574.039100%1.030.381.406
4-202450,93%▼ −0,56 điểm %1.064.342.405100%1.025.613.040
3-202451,49%▼ −1,40 điểm %1.076.100.776100%1.013.854.669
2-202452,89%▼ −0,51 điểm %1.105.442.613100%984.512.832
1-202453,40%▼ −0,60 điểm %1.116.110.733100%973.844.712
12-202354,00%▼ −0,71 điểm %1.128.599.787100%961.355.658
11-202354,71%▼ −0,44 điểm %1.143.387.691100%946.567.754
10-202355,15%▼ −0,04 điểm %1.152.639.029100%937.316.416
9-202355,19%▲ +0,37 điểm %1.153.524.902100%936.430.543
8-202354,82%▲ +0,64 điểm %1.145.725.415100%944.230.030
7-202354,18%▲ +0,25 điểm %1.132.254.915100%957.700.530
6-202353,92%▼ −1,09 điểm %1.126.931.832100%963.023.613
5-202355,01%▼ −0,46 điểm %1.149.615.591100%940.339.854
4-202355,47%▼ −0,26 điểm %1.159.326.775100%930.628.670
3-202355,73%▼ −0,04 điểm %1.164.832.216100%925.123.229
2-202355,77%▼ −0,21 điểm %1.165.581.450100%924.373.995
1-202355,98%▲ +0,23 điểm %1.169.959.178100%919.996.267
12-202255,75%▼ −0,09 điểm %1.165.125.395100%924.830.050
11-202255,84%▲ +0,42 điểm %1.167.007.937100%922.947.508
10-202255,42%▲ +0,43 điểm %1.158.225.025100%931.730.420
9-202254,99%▲ +0,11 điểm %1.149.282.860100%940.672.585
8-202254,88%▲ +0,21 điểm %1.146.987.490100%942.967.955
7-202254,67%▲ +0,22 điểm %1.142.509.445100%947.446.000
6-202254,45%▼ −0,09 điểm %1.137.882.793100%952.072.652
5-202254,53%▲ +0,13 điểm %1.139.748.263100%950.207.182
4-202254,40%▲ +0,47 điểm %1.136.991.540100%952.963.905
3-202253,93%▼ −0,41 điểm %1.127.081.409100%962.874.036
2-202254,34%▼ −0,16 điểm %1.135.654.620100%954.300.825
1-202254,50%▼ −0,08 điểm %1.138.992.686100%950.962.759
12-202154,58%▲ +0,14 điểm %1.140.665.800100%949.289.645
11-202154,44%▼ −0,40 điểm %1.137.795.504100%952.159.941
10-202154,84%▲ +0,14 điểm %1.146.173.974100%943.781.471
9-202154,70%▼ −0,17 điểm %1.143.257.441100%946.698.004
8-202154,87%▼ −0,20 điểm %1.146.838.837100%943.116.608
7-202155,08%—1.151.118.455100%938.836.990

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.041.579.483049,84%1.048.375.962
1-10-20261.041.579.483049,84%1.048.375.962
30-9-20261.041.579.483−274.52349,84%1.048.375.962
29-9-20261.041.854.006+126.30249,85%1.048.101.439
28-9-20261.041.727.704−64.17849,84%1.048.227.741
25-9-20261.041.791.882+236.39849,85%1.048.163.563
24-9-20261.041.555.484049,84%1.048.399.961
23-9-20261.041.555.484+678.89949,84%1.048.399.961
22-9-20261.040.876.585+511.90749,80%1.049.078.860
21-9-20261.040.364.678+1.664.52749,78%1.049.590.767
18-9-20261.038.700.151+46.51049,70%1.051.255.294
17-9-20261.038.653.641−965.29249,70%1.051.301.804
16-9-20261.039.618.933−1.152.12049,74%1.050.336.512
15-9-20261.040.771.053+12.00049,80%1.049.184.392
14-9-20261.040.759.053+16.10049,80%1.049.196.392
11-9-20261.040.742.953−392.93349,80%1.049.212.492
10-9-20261.041.135.886+162.38849,82%1.048.819.559
9-9-20261.040.973.498049,81%1.048.981.947
8-9-20261.040.973.498−417.70049,81%1.048.981.947
7-9-20261.041.391.198+270.72149,83%1.048.564.247
4-9-20261.041.120.477049,82%1.048.834.968
3-9-20261.041.120.477+411.28649,82%1.048.834.968
28-8-20261.040.709.191+147.67549,80%1.049.246.254
27-8-20261.040.561.516+116.93049,79%1.049.393.929
26-8-20261.040.444.586+260.58849,78%1.049.510.859
25-8-20261.040.183.998+473.98749,77%1.049.771.447
24-8-20261.039.710.011+91.14649,75%1.050.245.434
21-8-20261.039.618.865+644.53249,74%1.050.336.580
20-8-20261.038.974.333+977.21849,71%1.050.981.112
19-8-20261.037.997.115—49,67%1.051.958.330

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VNM