Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VNM
CTCP Sữa Việt Nam
Viet Nam Dairy Products Joint Stock Company
57.600
▼ −500 (▼ −0,86%)

Kết quả kinh doanh VNM

Doanh thu và lợi nhuận VNM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 15.637Q4/2023: 15.619Q1/2024: 14.112Q2/2024: 16.656Q3/2024: 15.537Q4/2024: 15.477Q1/2025: 12.935Q2/2025: 16.725Q3/2025: 16.953Q4/2025: 17.034Q1/2026: 16.149Q2/2026: 18.84718.847Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 2.533Q4/2023: 2.351Q1/2024: 2.207Q2/2024: 2.696Q3/2024: 2.403Q4/2024: 2.147Q1/2025: 1.587Q2/2025: 2.489Q3/2025: 2.511Q4/2025: 2.827Q1/2026: 2.458Q2/2026: 3.1843.184Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202618.8473.184
Q1/202616.1492.458
Q4/202517.0342.827
Q3/202516.9532.511
Q2/202516.7252.489
Q1/202512.9351.587
Q4/202415.4772.147
Q3/202415.5372.403
Q2/202416.6562.696
Q1/202414.1122.207
Q4/202315.6192.351
Q3/202315.6372.533

Doanh thu và lợi nhuận VNM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 59.636Năm 2021: 60.919Năm 2022: 59.956Năm 2023: 60.369Năm 2024: 61.783Năm 2025: 63.64663.646Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 11.236Năm 2021: 10.633Năm 2022: 8.578Năm 2023: 9.019Năm 2024: 9.453Năm 2025: 9.41411.236Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202563.6469.414
Năm 202461.7839.453
Năm 202360.3699.019
Năm 202259.9568.578
Năm 202160.91910.633
Năm 202059.63611.236

Báo cáo tài chính gốc VNM theo kỳ

219 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025—
2024
2023—
2022—
2021—
2020—
2019—
2018—
2017—
2016—
2015—
2014
2013
2012—
2011
2010
2009
2008—
2007—
2006—
2005————

219 tệp báo cáo VNM trên HOSE từ năm 2005, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VNM

95 văn bản
31-7-2026Giải trình báo cáo KQKD Quý 2 và 6 tháng năm 2026HOSE24-7-2026Thông cáo báo chí kết quả kinh doanh sơ bộ 6 tháng năm 2026HOSE29-4-2026Giải trình KQKD HN và Riêng quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2026Giải trình KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình KQKD HN và Riêng 6 tháng năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE12-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE7-8-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE28-2-2024Link công bố BCTC kiểm toán năm 2023HOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2024Link công bố BCTC quý 4/2023HOSE31-7-2023Thông báo đường dẫn BCTC quý 2/2023 và giải trình KQKD riêng quý 2/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-7-2023Kết quả kinh doanh quý 2 năm 2023HOSE28-4-2023Thông báo đường dẫn báo cáo tài chính quý 1 năm 2022HOSE28-2-2023Link công bố BCTC kiểm toán năm 2022HOSE30-1-2023Link công bố BCTC quý 4/2022HOSE28-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE29-4-2022Giải trình KQKD quý 1/2022HOSE28-1-2022Link công bố BCTC quý 4/2021HOSE29-10-2021Link công bố BCTC quý 3/2021HOSE1-10-2020Thông báo kết quả kinh doanh sơ bộ hợp nhất quý 3 và lũy kế 9 tháng năm 2020HOSE24-2-2020Thông báo nhận được công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho VNMHOSE22-1-2020Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE10-4-2019Báo cáo nhanh về kết quả kinh doanh ước tính Hợp nhất quý 1.2019HOSE21-2-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE30-1-2019Giải trình KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-1-2019Báo cáo nhanh về kết quả kinh doanh sơ bộ Hợp nhất quý 4.2018HOSE31-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2018HOSE2-5-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2018 so với quý 1 năm 2017HOSE23-4-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho VNMHOSE31-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE31-10-2017Giải trình KQKD HN và riêng quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-10-2017Kết quả kinh doanh HN ước thực hiện quý 3 và 9 tháng đầu năm 2017HOSE31-7-2017Giải trình KQKD HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-3-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho VNMHOSE20-2-2017Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố Báo cáo tài chính các quý năm 2017HOSE21-12-2016Kết quả kinh doanh hợp nhất dự kiến thực hiện năm 2016HOSE24-10-2016Thông báo kết quả kinh doanh Hợp nhất sơ bộ quý 3/2016HOSE1-8-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh hợp nhất và công ty mẹ quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE
Xem thêm 55 văn bản cũ hơn (tới 23-1-2007)
22-4-2016Thông báo kết quả kinh doanh hợp nhất sơ bộ quý 1.2016HOSE28-1-2016Gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE7-1-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố Báo cáo tài chính các quý năm 2016HOSE2-2-2015Giải trình KQKD quý 4.2014 riêng và HN so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-11-2014Giải trình KQKD quý 3.2014 HN và Cty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2014Giải trình báo cáo KQKD quý 2.2014 riêng và Hợp nhấtHOSE6-5-2014Giải trình KQKD riêng quý 1 năm 2014HOSE22-7-2013Giải trình kết quả kinh doanh riêng Q2/2013HOSE7-5-2013Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q1-2013HOSE8-2-2013Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2012HOSE2-8-2012Giải trình KQKD hợp nhất Q2-2012HOSE23-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh công ty mẹ Q2/2012HOSE8-3-2012Giải trình chênh lệch số đầu năm báo cáo kiểm toán 2011HOSE4-8-2011Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q2/2011HOSE17-3-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE22-10-2010Kết quả kinh doanh 9T-2010HOSE28-4-2010Giải trình báo cáo kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE4-11-2009Giải trình biến động lợi nhuận Q3-2009HOSE12-10-2009Công bố kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2009HOSE30-7-2009Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 2 năm 2009HOSE9-7-2009Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2009HOSE7-5-2009Giải trình Kết quả kinh doanh Q1 năm 2009HOSE13-4-2009Kết quả kinh doanh quý I chưa hợp nhất 2009HOSE15-1-2009Công bố thông tin về kết quả kinh doanh năm 2008HOSE15-12-2008Kết quả kinh doanh 11 tháng năm 2008HOSE11-11-2008Kết quả kinh doanh 10 tháng năm 2008HOSE10-11-2008Giải trình kết quả kinh doanh quý 3-2008HOSE24-10-2008Kết quả kinh doanh 9 tháng năm 2008HOSE12-9-2008Kết quả kinh doanh 8 tháng năm 2008HOSE12-8-2008Kết quả kinh doanh 7 tháng năm 2008HOSE16-7-2008Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu nămHOSE11-6-2008Kết quả kinh doanh 5 tháng năm 2008HOSE19-5-2008Kết quả kinh doanh 4 tháng năm 2008HOSE7-5-2008Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2008HOSE25-2-2008Kết quả kinh doanh tháng 1 năm 2008HOSE28-1-2008Báo cáo tài chính tóm tắt Q4 năm 2007HOSE14-12-2007Kết quả kinh doanh 11 tháng đầu năm 2007HOSE19-11-2007Giải trình kết quả kinh doanh Quý 3/2007HOSE14-11-2007Kết quả kinh doanh 10 tháng đầu năm 2007HOSE22-10-2007Báo cáo tài chính Quý III/2007HOSE11-9-2007Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu năm 2007HOSE27-8-2007Kết quả kinh doanh 7 tháng đầu năm 2007 (chưa KT)HOSE27-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE19-7-2007Báo cáo tài chính tóm tắt QII/2007HOSE13-7-2007Kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2007HOSE12-6-2007Kết quả kinh doanh 5 tháng đầu nămHOSE18-5-2007Kết quả kinh doanh 4 tháng đầu nămHOSE11-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE21-4-2007Báo cáo tài chính tóm tắt quý I/2007HOSE14-4-2007Kết quả kinh doanh Quý I/2007HOSE4-4-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE12-3-2007Kết quả kinh doanh tháng 2/2007HOSE14-2-2007Kết quả kinh doanh tháng 01/2007HOSE5-2-2007Báo cáo tài chính năm 2006 - chưa kiểm toánHOSE23-1-2007Báo cáo tài chính tóm tắt Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VNM.

Kết quả kinh doanh VNM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh63.723,561.823,960.478,960.074,761.012,159.722,956.400,252.629,251.134,946.965,040.222,635.703,831.586,027.101,722.070,616.081,510.820,18.380,66.848,76.662,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu77,641,3110,0118,592,986,682,167,393,8170,7142,2726,8637,4540,1443,1328,6206,4171,626,843,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)63.645,961.782,660.368,959.956,260.919,259.636,356.318,152.561,951.041,146.794,340.080,434.976,930.948,626.561,621.627,415.752,910.613,88.209,06.821,96.619,1
4. Giá vốn hàng bán37.436,436.192,435.824,236.059,034.640,931.967,729.745,927.950,526.806,924.458,623.818,022.668,519.765,817.484,815.039,310.579,26.735,15.611,04.956,35.012,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26.209,525.590,224.544,723.897,226.278,327.668,626.572,224.611,424.234,122.335,716.262,412.308,511.182,89.076,76.588,15.173,73.878,72.598,01.865,61.606,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính1.496,91.585,71.716,41.379,91.214,71.581,1807,3759,9816,3722,6649,0573,6507,3475,2680,2448,5439,9264,8257,774,3
7. Chi phí tài chính350,2428,2503,1617,5202,3308,6187,0118,087,0102,5162,881,790,851,2246,4153,2184,8197,669,540,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay325,8279,4354,1166,088,8143,8108,851,429,446,531,339,60,13,113,96,26,727,011,721,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-150,632,0-80,6-24,5-45,03,9-5,722,467,116,512,959,943,912,5-8,8-0,20,0-74,00,00,0
9. Chi phí bán hàng13.641,713.357,713.018,112.548,212.950,713.447,512.993,512.265,911.536,510.758,86.257,54.696,13.276,42.345,81.811,91.438,21.245,51.052,3974,2899,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.904,11.827,91.755,61.595,81.567,31.958,21.396,31.133,31.267,61.053,31.232,7795,4611,3525,2459,4388,1292,9297,8223,8112,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11.659,811.594,010.903,610.491,112.727,613.539,412.797,111.876,512.226,411.160,39.271,27.368,77.755,66.642,44.741,83.642,42.595,41.241,1855,8628,4
12. Thu nhập khác245,7230,6353,4289,0422,8212,4249,4450,2213,1182,3166,3367,5313,5350,3237,2608,8143,0130,2155,5109,0
13. Chi phí khác255,5225,0289,1284,6228,2233,2250,8275,1210,6105,070,4122,858,863,00,00,07,10,052,83,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,85,764,34,5194,6-20,8-1,4175,22,577,395,9244,6254,6287,3237,2608,8136,0130,2102,7106,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11.650,011.599,710.967,910.495,512.922,213.518,512.795,712.051,712.228,911.237,69.367,17.613,48.010,36.929,74.979,04.251,22.731,41.371,3958,5734,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2.273,32.240,91.948,41.956,22.321,02.310,72.238,41.874,91.967,11.883,31.472,01.580,71.483,41.137,6778,6645,1361,5161,9-8,02,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-36,9-94,10,2-38,3-31,3-27,93,0-28,8-16,3-9,5125,6-35,5-7,3-27,4-17,8-9,3-6,2-39,30,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2.236,42.146,81.948,51.918,02.289,72.282,82.241,41.846,11.950,81.873,81.597,61.545,21.476,11.110,2760,8635,7355,3122,6-8,02,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9.413,69.452,99.019,48.577,610.632,511.235,710.554,310.205,610.278,29.363,87.769,66.068,26.534,15.819,54.218,23.615,52.376,11.248,7966,5731,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,460,6145,561,6100,1136,8-26,8-21,7-17,513,5-3,9-0,6-0,00,00,0-0,70,4-1,40,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9.410,29.392,38.873,88.516,010.532,511.098,910.581,210.227,310.295,79.350,37.773,46.068,86.534,15.819,54.218,23.616,22.375,71.250,1966,5731,6

Kết quả kinh doanh VNM theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18.855,716.178,017.045,416.968,116.744,612.965,415.485,115.548,716.665,214.124,915.630,515.681,515.212,913.954,015.080,716.094,114.959,413.940,515.834,316.208,315.728,813.240,714.429,915.577,215.509,614.206,214.255,714.304,014.610,413.230,113.015,313.743,513.738,412.132,012.365,013.308,613.386,912.074,411.838,312.265,712.491,210.369,911.137,610.577,310.520,08.771,39.493,48.926,59.439,97.844,08.343,68.190,68.234,46.817,47.204,46.761,27.151,55.984,66.090,55.812,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8,329,311,914,920,030,98,011,49,512,511,744,518,135,612,114,629,162,615,314,213,050,45,114,114,453,116,713,111,440,811,68,236,011,514,715,538,625,130,761,042,137,039,028,019,955,3158,4195,1207,5165,8169,6162,9164,0141,0149,0142,3140,6108,2115,4116,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)18.847,316.148,717.033,616.953,216.724,612.934,515.477,115.537,316.655,814.112,415.618,715.637,015.194,813.918,415.068,716.079,514.930,313.877,815.819,016.194,115.715,813.190,314.424,815.563,215.495,214.153,114.239,014.290,914.599,013.189,313.003,713.735,313.702,512.120,512.350,413.293,113.348,312.049,411.807,612.204,712.449,110.332,911.098,610.549,310.500,18.716,09.335,08.731,49.232,37.678,18.174,08.027,78.070,56.676,47.055,56.618,87.011,05.876,35.975,15.696,5
4. Giá vốn hàng bán10.643,39.252,710.143,59.865,99.702,97.724,09.267,49.135,99.588,38.200,99.177,19.082,19.044,68.520,49.223,19.729,38.853,68.253,09.093,79.250,38.861,47.435,47.766,68.296,48.357,37.547,37.558,77.567,97.585,07.034,36.841,17.241,77.233,96.633,86.746,57.022,86.807,46.230,26.327,37.119,37.076,45.993,56.682,26.199,36.113,15.607,15.784,95.702,86.067,15.113,65.504,75.092,84.948,14.220,24.541,54.277,34.589,44.076,64.271,24.023,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8.204,16.895,96.890,07.087,37.021,75.210,56.209,76.401,47.067,55.911,56.441,66.554,96.150,25.398,05.845,66.350,26.076,75.624,86.725,36.943,76.854,45.754,96.658,27.266,77.137,96.605,86.680,36.723,07.013,96.155,06.162,66.493,56.468,65.486,75.603,96.270,36.540,85.819,15.480,35.085,45.372,74.339,44.416,44.350,14.387,03.109,03.550,13.028,63.165,32.564,52.669,42.934,93.122,32.456,22.514,02.341,52.421,51.799,81.703,91.673,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính426,3386,5358,3395,8376,3366,3394,6430,5373,2387,4428,9483,8384,0419,7379,2338,6341,8320,3322,8314,2292,8284,8602,3358,6335,4284,9233,6206,7190,7176,3179,4185,6204,7190,3198,2213,5204,9199,8194,1169,3190,5168,7155,2176,1173,8144,0132,5180,9132,6127,6134,3133,8129,4109,8109,971,6147,7146,0172,2176,5
7. Chi phí tài chính147,3154,6107,691,4109,541,8140,198,087,7102,5118,8110,1116,0158,2207,2142,8135,0132,590,263,542,16,465,0120,50,7122,471,244,942,228,825,230,243,319,312,517,829,127,733,719,516,332,925,387,122,028,48,634,230,08,917,329,722,621,131,918,613,3-12,641,722,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay116,1118,390,075,585,275,266,162,664,386,496,279,696,082,353,249,936,726,223,424,428,112,925,938,337,642,135,827,825,419,813,612,017,38,65,07,04,013,419,69,98,78,38,57,86,88,19,17,412,410,70,10,00,00,048,10,12,90,10,73,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh50,548,524,0-194,53,816,223,4-5,13,310,3-28,0-27,6-11,2-13,8-4,64,710,6-35,2-31,214,5-19,6-8,815,0-5,76,3-11,814,2-9,82,5-12,611,52,4-5,614,123,28,419,016,6-6,3-6,617,412,0-8,22,324,4-5,615,413,220,310,914,916,86,35,91,9-2,70,213,22,3-7,3
9. Chi phí bán hàng4.104,03.724,73.186,83.573,83.711,33.169,83.351,13.336,43.574,93.095,33.493,73.382,53.199,72.942,23.335,03.260,93.316,02.636,33.871,03.307,93.185,82.585,93.775,53.284,53.383,33.004,13.701,23.291,73.330,22.670,43.360,73.410,63.176,12.318,53.200,02.980,53.052,62.303,43.192,51.903,81.939,51.665,21.753,91.665,91.687,21.150,41.436,81.279,91.158,5821,0952,8876,1879,0568,5700,2601,6625,5418,4546,1504,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp520,6459,8545,1465,8462,3430,9554,6421,7455,7395,9504,1432,2430,5388,8448,9400,9377,1368,9416,6394,0389,3367,3736,0458,8374,1389,3481,8318,2318,0278,2330,5287,0275,6240,2528,2265,4239,8234,1296,4276,7251,6228,6555,5220,5254,8201,9218,8202,7203,1170,7162,7151,1159,3138,2137,8140,3133,8113,3136,7119,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3.909,02.991,83.432,93.157,83.118,61.950,62.581,92.970,73.325,82.715,52.725,83.086,32.776,72.314,82.229,02.888,92.600,92.772,22.639,13.507,03.510,33.071,22.699,03.755,93.721,53.363,02.674,03.265,13.516,83.341,22.637,02.953,83.172,73.112,92.084,53.228,43.443,23.470,32.145,63.048,03.373,32.593,42.228,62.554,92.621,11.866,62.033,91.705,91.926,51.702,41.685,72.028,72.197,11.844,21.755,81.649,91.796,91.439,81.154,01.195,2
12. Thu nhập khác12,541,4128,037,432,248,2121,637,234,837,0240,838,033,541,1148,441,250,249,2122,7142,337,3120,550,685,040,236,765,474,167,042,9102,8140,161,2146,160,865,356,630,494,727,815,744,157,119,918,770,6193,352,875,146,3182,335,860,335,0151,636,253,7108,891,776,2
13. Chi phí khác22,218,883,969,554,747,460,166,252,046,7114,648,482,343,982,270,375,157,073,862,853,937,877,763,850,341,490,085,533,941,459,360,073,282,659,470,755,824,636,131,026,911,0-0,121,017,332,150,235,631,65,428,48,210,911,313,020,620,68,819,013,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,822,644,1-32,2-22,50,761,4-28,9-17,1-9,7126,2-10,5-48,7-2,766,2-29,0-24,9-7,849,079,6-16,682,7-27,121,1-10,1-4,7-24,6-11,433,11,543,580,1-11,963,51,3-5,40,85,858,6-3,2-11,233,157,2-1,11,438,5143,117,243,441,0153,927,549,523,8138,615,733,1100,072,762,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3.899,23.014,43.477,03.125,63.096,11.951,32.643,42.941,83.308,62.705,82.852,13.075,82.728,02.312,02.295,22.859,92.576,12.764,42.688,03.586,63.493,73.153,92.671,93.777,03.711,43.358,32.649,33.253,83.549,83.342,82.680,53.034,03.160,83.176,52.085,83.223,03.444,03.476,12.204,23.044,93.362,12.626,52.285,82.553,82.622,51.905,12.176,91.723,11.970,01.743,41.839,62.056,22.246,61.867,91.894,41.665,51.829,91.539,81.226,71.258,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành740,6508,8688,3644,3613,8326,8555,1573,8614,2497,7527,2548,4494,9377,9469,2534,3490,4462,2504,4623,1634,0559,4464,3645,0637,1564,3485,3579,6650,6522,9429,6459,2481,3504,8352,6528,1558,1528,3378,0498,6542,8463,9205,3393,5517,9355,3431,5362,6439,3347,3336,3381,5441,0324,7252,9256,6354,6273,5188,7201,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-25,847,3-38,5-29,3-6,337,2-58,6-35,2-1,51,2-25,8-5,93,927,9-43,12,7-16,618,8-29,02,7-2,6-2,5-28,6-6,2-10,217,1-12,4-2,5-4,522,5-33,414,31,6-11,33,9-2,2-30,912,8-2,1-3,1-5,10,8180,037,7-81,6-10,415,5-6,8-45,91,833,2-15,7-37,212,4-6,413,6-30,3-4,2-4,0-5,9
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)714,8556,2649,8615,1607,5364,0496,6538,6612,7498,9501,4542,5498,8405,8426,1537,0473,8481,0475,4625,9631,4557,0435,7638,8626,8581,5472,9577,0646,1545,4396,2473,5482,9493,4356,5525,9527,2541,1375,9495,5537,7464,7385,2431,2436,3344,9447,0355,7393,4349,1369,6365,7403,8337,1246,5270,1324,3269,3184,7195,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3.184,42.458,22.827,22.510,52.488,61.587,32.146,82.403,22.696,02.207,02.350,72.533,32.229,21.906,21.869,12.322,92.102,32.283,32.212,62.960,72.862,32.596,92.236,23.138,23.084,62.776,82.176,42.676,72.903,82.797,42.284,32.560,52.677,82.683,01.729,32.697,12.916,82.935,01.828,32.549,42.824,32.161,81.900,62.122,62.186,21.560,21.730,01.367,41.576,61.394,21.470,01.690,51.842,81.530,81.647,91.395,41.505,71.270,51.042,01.062,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát17,429,5-13,2-16,214,018,823,1-0,425,512,324,741,030,349,5-0,024,519,317,816,635,027,521,051,061,012,911,9-25,1-13,55,06,7-15,20,311,5-18,3-15,33,2-5,3-0,1-0,70,68,94,64,5-12,71,13,30,2-8,81,16,9-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3.167,02.428,72.840,42.526,82.474,61.568,52.123,62.403,52.670,52.194,72.326,02.492,32.198,81.856,71.869,12.298,42.083,02.265,52.196,02.925,82.834,82.575,92.185,23.077,13.071,72.764,92.201,52.690,22.898,72.790,72.299,52.560,12.666,42.701,31.744,62.693,92.922,12.935,11.829,02.548,82.815,42.157,21.896,12.135,32.185,21.556,91.729,71.376,31.575,41.387,41.470,11.690,51.842,81.530,81.647,91.395,41.505,71.270,51.042,01.062,5

Báo cáo khác của VNM

Dữ liệu khác của VNM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Sữa Việt Nam (mã VNM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 63.646 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9.414 tỉ đồng, giảm 0,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 18.847 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.184 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.