Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VNX
Biểu đồ giá VNX
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VNX theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 9.500 | 400 | 13.300 | 300 | ▼ −95,8% | 197 |
| 2025 | 14.500 | 9.500 | 20.300 | 6.800 | ▼ −34,5% | 249 |
| 2024 | 27.000 | 14.500 | 27.000 | 12.000 | ▼ −46,3% | 250 |
| 2023 | 38.500 | 27.000 | 38.500 | 27.000 | ▼ −29,9% | 249 |
| 2022 | 39.700 | 38.500 | 69.300 | 34.900 | ▼ −3,0% | 249 |
| 2021 | 53.700 | 39.700 | 89.500 | 39.700 | ▼ −26,1% | 250 |
| 2020 | 56.100 | 53.700 | 86.200 | 48.900 | ▼ −4,3% | 252 |
| 2019 | 1.200 | 60.000 | 84.300 | 1.200 | ▲ +4.900,0% | 250 |
| 2018 | 3.000 | 1.200 | 4.200 | 700 | ▼ −60,0% | 250 |
| 2017 | 1.600 | 3.000 | 3.000 | 1.600 | ▲ +87,5% | 250 |
| 2016 | 1.200 | 1.600 | 1.600 | 1.200 | ▲ +33,3% | 251 |
| 2015 | 2.700 | 1.200 | 2.700 | 900 | ▼ −55,6% | 248 |
| 2014 | 4.500 | 2.700 | 4.500 | 2.700 | ▼ −40,0% | 247 |
| 2013 | 5.900 | 4.500 | 8.200 | 4.500 | ▼ −23,7% | 249 |
| 2012 | 4.400 | 5.900 | 5.900 | 3.000 | ▲ +34,1% | 249 |
| 2011 | 6.100 | 4.400 | 9.800 | 2.900 | ▼ −27,9% | 248 |
| 2010 | 0 | 6.100 | 20.000 | 0 | — | 145 |
Giá VNX từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/137 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 10-6-2010
Dữ liệu khác của VNX
Phân tích kỹ thuật VNXBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VNXDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VNXTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VNXDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VNXDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VNXCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VNXBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VNXNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VNXMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VNXTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VNXCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo VNXBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp VNXNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VNX (CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương Mại Vinexad) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 10-6-2010 tới nay, tổng cộng 4.083 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 400 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, VNX tăng mạnh nhất vào năm 2019 (4.900,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (95,8%).
