Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VNZ
CTCP Tập đoàn VNG
VNG Group JSC
530.100
▼ −25.600 (▼ −4,61%)

Kết quả kinh doanh VNZ

Doanh thu và lợi nhuận VNZ theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 2.333Q4/2023: 2.177Q1/2024: 2.259Q2/2024: 2.055Q3/2024: 2.579Q4/2024: 2.613Q1/2025: 2.232Q2/2025: 2.571Q3/2025: 2.894Q4/2025: 3.194Q1/2026: 2.785Q2/2026: 3.0873.194Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -172Q4/2023: -291Q1/2024: -31Q2/2024: -554Q3/2024: -11Q4/2024: -421Q1/2025: -15Q2/2025: 15Q3/2025: -7Q4/2025: -224Q1/2026: 125Q2/2026: 467467-554Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20263.087467
Q1/20262.785125
Q4/20253.194-224
Q3/20252.894-7
Q2/20252.57115
Q1/20252.232-15
Q4/20242.613-421
Q3/20242.579-11
Q2/20242.055-554
Q1/20242.259-31
Q4/20232.177-291
Q3/20232.333-172

Doanh thu và lợi nhuận VNZ theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.024Năm 2021: 7.649Năm 2022: 7.801Năm 2023: 7.593Năm 2024: 9.273Năm 2025: 10.89410.894Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 193Năm 2021: -72Năm 2022: -1.534Năm 2023: -2.317Năm 2024: -1.180Năm 2025: -326193-2.317Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202510.894-326
Năm 20249.273-1.180
Năm 20237.593-2.317
Năm 20227.801-1.534
Năm 20217.649-72
Năm 20206.024193

Báo cáo tài chính gốc VNZ theo kỳ

108 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026————
2025
2024
2023
2022————

108 tệp báo cáo VNZ trên HNX từ năm 2022, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VNZ

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VNZ.

Kết quả kinh doanh VNZ theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10.894,49.273,37.592,77.800,57.649,16.024,35.178,04.316,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10.894,49.273,37.592,77.800,57.649,16.024,35.178,04.316,8
4. Giá vốn hàng bán6.889,05.847,25.304,44.363,54.105,53.414,32.783,71.994,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4.005,43.426,22.288,33.437,03.543,62.610,02.394,32.322,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính213,4158,094,4135,7228,2247,0231,1157,9
7. Chi phí tài chính192,8177,3220,926,328,35,83,13,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay137,8145,384,30,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-93,6-392,3-298,1-181,2-8,05,1-21,3-242,7
9. Chi phí bán hàng2.557,51.970,92.385,72.727,82.361,31.566,21.158,01.194,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.318,31.329,71.564,01.578,91.112,1735,5740,0566,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)56,5-286,1-2.085,9-941,6262,0554,6703,1473,2
12. Thu nhập khác10,618,014,623,513,24,24,92,7
13. Chi phí khác188,6467,378,5200,521,2175,569,343,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-178,0-449,3-63,9-177,0-8,0-171,3-64,4-40,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-121,5-735,4-2.149,8-1.118,6254,0383,3638,7432,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành130,680,074,1146,8114,5120,6120,4114,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại73,9364,993,3268,5211,969,363,5-14,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)204,5444,9167,4415,3326,4189,9183,999,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-326,0-1.180,4-2.317,2-1.533,9-72,4193,4454,9333,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-62,6-99,7-216,2-456,8-485,1-266,7-113,5-2,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-263,4-1.080,7-2.101,0-1.077,1412,7460,1568,4336,2

Kết quả kinh doanh VNZ theo quý

tỉ đồng

30 kỳ, Quý 1/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.086,62.785,23.193,62.894,32.571,12.231,72.612,62.578,52.054,72.259,02.176,52.332,92.245,91.852,52.036,72.099,91.997,81.666,31.927,82.176,12.017,11.489,41.610,71.574,61.546,81.302,81.309,11.344,91.302,81.221,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.086,62.785,23.193,62.894,32.571,12.231,72.612,62.578,52.054,72.259,02.176,52.332,92.245,91.852,52.036,72.099,91.997,81.666,31.927,72.176,12.017,11.489,41.610,71.574,61.546,81.302,81.309,11.344,91.302,81.221,3
4. Giá vốn hàng bán1.760,11.675,12.014,71.842,31.614,71.439,71.630,91.627,21.427,81.374,71.389,01.355,31.146,61.005,31.119,21.157,01.122,6941,41.151,91.168,1973,6812,61.027,9852,6808,7729,6798,9693,7699,6589,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.326,51.110,21.178,91.052,0956,4792,0981,7951,3627,0884,3787,5977,61.099,3847,1917,5942,9875,1724,9775,81.008,01.043,4676,7582,8722,1738,1573,2510,2651,2603,2631,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính358,860,438,079,668,227,537,825,067,228,023,428,224,418,127,823,144,642,166,240,473,148,561,563,567,155,462,171,756,839,9
7. Chi phí tài chính35,342,355,240,155,442,248,265,438,628,844,552,583,78,050,30,78,62,716,9-1,26,56,12,40,91,41,1-0,90,42,01,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay32,533,133,634,733,835,735,741,936,231,529,329,486,94,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-84,2-5,518,2-25,7-1,2-13,0-309,8-27,8-24,7-23,1-44,4-28,1-205,6-27,5-39,9-27,6-50,9-4,0-12,4-4,6-4,10,9-2,03,03,22,63,23,33,5-31,2
9. Chi phí bán hàng697,3603,9810,6735,2570,5441,2427,0503,9554,9484,8584,6718,3554,3543,5699,4714,8745,6569,4673,2634,6536,2512,0476,5392,7384,6315,0312,6267,6259,5318,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp334,2350,6412,9314,1306,8276,4359,9324,4332,0301,5352,1334,9414,3337,4448,5380,1349,3271,1386,4289,8248,8198,5213,9184,9162,1175,3225,3200,7174,0139,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)534,3168,2-43,516,490,846,8-125,454,8-256,074,1-214,7-128,0-134,2-51,2-292,7-157,2-234,7-80,3-246,8120,6321,09,5-50,4210,0260,2139,838,5257,5228,0181,6
12. Thu nhập khác1,61,01,63,55,40,32,13,86,36,37,93,74,89,513,43,12,79,98,91,82,20,82,52,60,42,42,60,41,50,4
13. Chi phí khác8,1-3,0142,62,730,32,6303,128,33,915,149,8-7,531,31,4167,529,38,91,92,521,72,0-6,2147,811,916,11,749,3-4,818,46,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-6,43,9-141,00,8-24,9-2,3-301,0-24,52,3-8,8-41,911,2-26,58,1-154,1-26,2-6,28,06,4-19,90,26,9-145,2-9,3-15,80,7-46,75,2-16,9-6,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)527,9172,2-184,517,265,944,5-426,430,2-253,765,3-256,7-116,8-160,7-43,1-446,8-183,4-240,9-72,3-240,5100,7321,216,4-195,7200,7244,5140,5-8,2262,8211,1175,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành30,218,613,728,758,330,3-7,225,410,068,112,013,524,728,633,446,349,125,814,532,619,742,9-11,454,923,953,6-27,094,229,137,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại30,828,225,7-4,3-7,029,22,115,9290,728,622,441,517,818,467,224,9110,411,627,917,4122,30,139,1-3,548,31,3-14,8-55,921,2-16,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)61,046,839,424,451,359,4-5,241,3300,796,734,455,042,547,0100,671,2159,437,442,450,0142,043,027,751,372,354,9-41,838,450,221,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)466,8125,4-223,9-7,214,6-14,9-421,2-11,1-554,4-31,4-291,1-171,8-203,2-90,1-547,4-254,6-400,3-109,6-282,850,7179,2-26,6-223,4149,4172,285,633,5224,4160,9154,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-10,5-56,7-23,5-14,6-14,4-10,1-8,7-19,6-26,8-45,1-61,2-54,8-50,1-49,6-111,9-116,6-114,1-114,4-153,1-119,1-91,5-125,0-100,3-62,0-44,1-60,3-42,3-26,30,10,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)477,3182,1-200,47,429,0-4,8-412,58,5-527,613,7-229,8-117,0-153,1-40,5-435,5-137,9-286,24,8-128,7169,8270,798,4-123,1211,3216,3145,975,9250,7160,8154,3

Báo cáo khác của VNZ

Dữ liệu khác của VNZ

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn VNG (mã VNZ): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 10.894 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -326 tỉ đồng, tăng 72,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 3.087 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 467 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.