Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo VNZ
CTCP Tập đoàn VNG
VNG Group JSC
530.100
▼ −25.600 (▼ −4,61%)

Cân đối kế toán VNZ

Cân đối kế toán VNZ theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.520,44.338,15.490,34.862,87.278,46.064,55.133,43.549,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4.805,72.743,43.837,92.629,12.467,22.469,81.890,2832,6
      1. Tiền2.322,12.290,52.318,92.113,91.290,91.006,7653,6412,3
      2. Các khoản tương đương tiền2.483,6452,91.519,0515,21.176,41.463,11.236,7420,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn925,860,0136,8445,52.579,62.049,22.054,11.665,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn925,860,0136,8445,52.579,62.049,22.054,11.665,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.192,8868,9945,51.248,51.808,61.123,5678,6648,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng680,0527,8538,2558,2486,6520,3350,1345,8
      2. Trả trước cho người bán175,3180,7214,0321,2312,959,113,537,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,027,80,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác421,8241,6276,0371,91.011,3517,9315,9266,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-84,3-81,2-82,6-2,9-2,1-1,6-0,9-1,0
    IV. Tổng hàng tồn kho89,747,183,588,8118,226,024,114,2
      1. Hàng tồn kho91,048,284,490,0119,829,426,515,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,3-1,1-1,0-1,1-1,7-3,4-2,4-1,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác506,4618,7486,5450,9304,7396,0486,3388,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn274,9310,4212,4208,5177,4303,8436,3373,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ202,2274,2249,2222,7110,576,029,314,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước29,234,024,919,716,816,220,70,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.831,95.096,04.104,44.037,01.958,91.807,51.890,01.329,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,013,610,915,216,612,716,415,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,50,50,5
      5. Phải thu dài hạn khác9,013,610,915,216,612,215,914,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.464,32.904,12.287,71.197,91.045,11.080,01.143,4510,3
      1. Tài sản cố định hữu hình2.254,82.608,72.070,6978,2839,3867,8880,0243,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính110,9139,70,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình98,6155,7217,0219,7205,8212,1263,4267,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn129,8124,5213,01.038,7211,8142,4228,3331,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang129,8124,5213,01.038,7211,8142,4228,3331,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn962,81.799,11.181,81.458,8398,8275,6309,8261,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh821,9838,8992,51.174,5277,1153,630,852,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn175,9734,4291,2286,6121,7122,0121,9121,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-35,1-597,5-102,8-2,40,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,2823,41,00,00,00,0157,187,6
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác266,0254,8411,0326,4286,5296,9192,1211,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn199,6235,3386,4268,7239,4219,6187,7173,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại66,46,29,32,837,766,63,034,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,054,90,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,013,315,30,09,410,61,43,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.352,39.434,29.594,78.899,79.237,37.872,07.023,34.879,2
  A. Nợ phải trả10.462,08.326,26.784,63.785,12.913,91.789,01.594,21.047,0
    I. Nợ ngắn hạn8.014,65.916,25.361,92.786,02.375,51.606,11.545,81.031,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.295,9754,8865,444,40,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn812,3614,5534,0926,8782,3370,1573,6271,9
      4. Người mua trả tiền trước79,961,557,324,732,37,15,03,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước265,1159,8128,9114,199,9105,292,794,5
      6. Phải trả người lao động58,160,666,411,79,54,04,11,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.563,51.323,81.385,4909,6956,6810,7618,7515,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2.594,81.843,21.529,879,855,350,345,939,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.345,11.098,0794,6674,8439,6258,6205,8103,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,9
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.447,42.410,01.422,7999,2538,5182,948,415,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,30,30,20,20,40,40,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.098,51.248,8617,7399,6174,10,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1.181,41.047,4685,5585,8352,2171,938,97,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn17,119,919,913,512,010,59,08,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn150,093,699,20,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu890,21.107,92.810,15.114,66.323,36.083,05.429,13.832,3
    I. Vốn chủ sở hữu890,21.107,92.810,15.114,66.323,36.083,05.429,13.832,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu293,8287,4287,4358,4358,4353,0353,0345,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần-397,0-409,8-409,8783,51.133,31.125,61.125,6518,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,0-1.264,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-2.006,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái108,646,315,79,87,716,518,619,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối558,4826,82.842,35.093,06.647,96.218,35.758,24.958,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước821,81.907,54.943,36.170,16.235,35.758,24.958,14.621,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này-263,4-1.080,7-2.101,0-1.077,1412,7460,1800,1336,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát326,4357,274,6134,3119,3312,9117,0-2,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.352,39.434,29.594,78.899,79.237,37.872,07.023,34.879,2

Cân đối kế toán VNZ theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.012,67.214,56.644,46.277,14.947,44.163,24.362,04.628,45.069,96.195,25.561,35.576,15.151,74.661,74.778,75.125,95.409,66.470,87.262,57.440,96.418,95.730,56.068,85.974,55.382,95.227,15.241,45.082,64.136,44.256,03.549,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.519,21.050,94.817,84.233,73.214,92.538,22.692,93.054,83.340,94.441,23.838,23.665,73.455,32.837,92.615,12.448,62.067,31.989,02.388,73.417,92.474,92.068,92.419,62.197,71.703,61.684,11.843,31.085,0736,51.780,5832,6
      1. Tiền582,9640,12.322,22.147,32.117,71.945,72.290,42.542,31.879,82.524,82.319,22.063,81.884,32.177,92.121,91.364,41.189,01.242,81.350,41.334,9902,8770,71.006,7869,0639,1648,7653,6457,6551,6527,9412,3
      2. Các khoản tương đương tiền936,2410,82.495,62.086,31.097,2592,5402,6512,51.461,11.916,31.519,11.601,91.571,1660,0493,21.084,2878,3746,21.038,42.083,01.572,11.298,21.413,01.328,71.064,51.035,41.189,7627,4185,01.252,6420,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.768,12.551,190,584,359,3114,2110,551,561,3122,6135,7108,7103,284,6464,7837,61.500,31.925,02.541,32.393,32.477,72.196,12.099,12.464,22.457,32.288,12.223,12.841,22.354,91.322,31.665,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.768,12.551,190,584,359,3114,2110,551,561,3122,6135,7108,7103,284,6464,7837,61.500,31.925,02.541,32.393,32.477,72.196,12.099,12.464,22.457,32.288,12.223,12.841,22.354,91.322,31.665,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.263,31.316,71.140,21.303,11.015,2889,6915,6885,71.010,9992,4949,61.222,31.050,81.203,71.159,91.340,51.427,12.191,91.771,71.161,61.097,01.125,31.141,7843,9739,2790,6674,2698,1633,2653,9648,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng730,4710,6680,0736,3598,3517,9546,7550,7520,3512,7533,7693,7589,4581,3557,6626,3567,6314,5487,0515,6489,1467,6521,5418,3353,0391,6368,9333,8314,7326,3345,8
      2. Trả trước cho người bán193,7211,1177,0222,2176,9200,4205,4165,7169,4188,0215,0234,9204,1277,0227,6214,5292,0350,3200,177,6103,998,756,538,128,915,613,671,188,578,837,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,05,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác423,4479,3367,5426,5316,6252,2244,8249,2400,7373,2287,5374,6338,7348,3377,1503,9571,01.529,11.086,6570,0506,0560,6537,6388,8358,5384,3292,6294,2231,1249,9266,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-84,2-84,2-84,3-81,9-81,6-81,1-81,2-79,9-79,5-81,5-86,6-80,9-81,4-2,9-2,3-4,2-3,6-2,1-2,1-1,6-2,1-1,6-1,6-1,3-1,3-0,9-0,9-1,0-1,1-1,0-1,0
    IV. Tổng hàng tồn kho129,193,289,744,542,341,947,145,674,292,573,475,975,180,688,369,579,561,6141,439,834,427,026,022,227,918,824,731,318,319,214,2
      1. Hàng tồn kho131,194,591,045,643,542,948,246,675,293,574,377,176,381,789,470,981,063,2143,043,237,930,329,425,130,821,227,132,819,720,615,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,1-1,3-1,3-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-1,0-1,2-1,2-1,1-1,1-1,5-1,5-1,6-1,7-3,4-3,4-3,4-3,4-2,9-2,9-2,4-2,4-1,4-1,4-1,4-1,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác2.333,12.202,6506,1611,5615,7579,4595,9590,9582,6546,6564,4503,6467,2454,9450,7429,7335,4303,3419,4428,3334,9313,2382,4446,5455,0445,6476,1426,9393,4480,1388,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn429,2324,0274,9308,5313,5275,2298,4289,0285,5234,0290,1232,3224,7200,7205,8213,7173,2160,5292,5332,7250,1231,1289,7403,6418,4414,2436,9401,5368,2465,3373,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ131,3133,7202,2277,0271,7270,3277,2281,6276,8288,0254,3250,7225,9234,6228,1199,7145,9129,3110,195,680,682,176,042,936,631,430,819,517,914,714,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,625,228,926,030,633,820,320,320,324,520,020,616,619,616,716,316,213,516,70,04,20,016,60,00,00,08,35,97,40,00,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác1.757,91.719,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.592,33.518,74.794,34.966,55.057,84.988,15.097,95.813,05.056,34.703,64.155,14.180,14.164,44.314,04.313,54.063,53.492,12.111,12.015,61.936,61.861,81.927,81.749,41.773,11.944,42.001,81.859,51.629,41.627,81.301,11.329,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,67,661,852,644,112,813,68,99,09,610,911,214,215,414,613,813,716,922,818,713,719,018,517,715,017,919,823,222,118,615,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
      5. Phải thu dài hạn khác7,67,661,852,644,112,813,68,99,09,610,911,214,215,415,213,813,716,922,818,213,218,618,017,214,617,519,322,721,618,114,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.617,51.538,62.464,02.684,42.710,02.777,52.904,13.107,23.153,32.224,92.289,32.316,02.271,82.367,31.197,91.169,01.079,41.063,21.044,51.091,11.099,11.083,91.080,91.260,31.305,11.260,21.143,4497,2506,0531,0510,3
      1. Tài sản cố định hữu hình1.390,31.350,42.254,82.343,02.422,32.500,72.608,72.745,62.766,82.021,72.071,72.042,72.024,82.118,4978,2889,3809,5834,2839,3846,5860,4851,1868,8882,6935,5916,6880,0230,2251,0255,0243,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính94,7102,8110,9119,8127,2132,6139,7143,0155,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình132,685,398,2221,6160,4144,2155,7218,5230,9203,2217,6273,3247,1248,8219,7279,7270,0229,0205,2244,6238,7232,8212,1377,7369,6343,6263,4266,9255,0276,0267,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn321,7263,9129,8110,8162,2145,6124,5341,3314,1893,1213,7173,0334,666,31.038,7914,6590,3262,2211,9144,6110,7154,3144,868,569,889,0224,7595,1389,9342,6331,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang321,7263,9129,8110,8162,2145,6124,5341,3314,1893,1213,7173,0334,666,31.038,7914,6590,3262,2211,9144,6110,7154,3144,868,569,889,0224,7595,1389,9342,6331,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.367,61.436,61.853,91.822,91.842,41.790,21.805,92.093,81.310,41.170,11.206,81.259,41.274,71.547,51.484,71.551,31.520,0492,5492,9441,4410,1414,6277,3194,7369,5401,8187,8255,5513,1200,3261,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.209,31.293,5893,6850,2875,9827,0845,71.138,11.165,9969,4984,91.029,41.045,61.264,31.233,31.273,11.300,8273,0221,2283,9288,5292,6122,239,536,633,430,827,624,320,852,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn188,3178,0171,9732,6778,3737,9734,4217,0231,8295,8291,2291,5278,6280,5286,6278,1219,2219,5271,7157,5121,6122,0155,1155,1121,9122,0121,9121,9122,0121,9121,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-35,2-35,2-35,1-583,4-635,3-598,0-597,5-84,5-87,2-95,1-70,3-61,5-49,5-2,3-35,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,20,2823,5823,5823,5823,4823,3823,30,00,01,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0211,0246,335,1106,0366,857,687,6
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác277,8272,1284,8295,8299,1261,9249,8261,8269,4406,0434,5420,6269,1317,5577,5414,8288,6276,2243,4240,7228,1256,0228,0232,0184,9232,9283,8258,6196,6208,6211,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn220,4208,9199,6213,1215,1242,5235,4247,5255,1382,3390,7396,2244,8255,9360,2251,4247,0241,1213,7202,6212,6195,5198,6212,4179,5185,8186,5171,5166,4161,0173,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại57,463,280,370,971,96,61,20,60,08,928,58,57,98,358,452,932,826,020,328,35,550,218,78,64,846,095,985,328,045,034,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,05,011,712,212,813,313,814,314,815,315,916,453,4158,9110,48,89,19,49,710,010,310,611,00,71,01,41,82,22,63,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.604,910.733,211.438,711.243,610.005,29.151,29.459,810.441,510.126,310.898,89.716,49.756,39.316,08.975,79.092,19.189,48.901,78.581,99.278,19.377,48.280,77.658,37.818,37.747,67.327,37.229,07.100,96.712,05.764,25.557,14.879,2
  A. Nợ phải trả10.765,110.063,210.458,710.049,78.809,08.054,48.189,68.687,88.445,97.528,65.344,95.097,04.503,23.953,73.758,43.610,53.082,52.368,42.954,62.815,72.035,31.589,61.737,91.673,11.408,31.474,81.553,61.197,6953,2908,01.047,0
    I. Nợ ngắn hạn8.140,47.742,78.027,77.480,96.260,75.463,25.808,86.166,86.650,56.104,53.995,43.787,23.284,52.749,32.755,02.671,52.346,81.830,12.477,42.461,71.780,41.423,71.594,61.581,21.309,11.382,91.541,51.183,0940,0898,91.031,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.231,81.218,31.295,91.182,7798,4770,3754,8957,61.435,81.330,0865,4729,5615,682,544,421,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn474,0389,3802,0424,5564,6449,7614,6517,6374,6442,3529,2320,4349,4837,2924,1412,0340,4365,2783,2242,2192,2218,7336,130,379,2498,5573,533,657,9171,1271,9
      4. Người mua trả tiền trước64,270,181,465,250,587,361,557,952,453,739,136,631,128,25,332,729,551,832,36,36,05,47,19,73,75,55,07,55,56,33,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước185,8162,5247,3365,0319,0131,9161,5293,7129,9158,4122,2364,7254,1101,3123,9168,2135,9113,883,8118,5113,487,3106,4231,0176,779,095,2144,784,872,494,5
      6. Phải trả người lao động5,78,48,711,77,19,451,35,25,15,525,97,17,49,149,95,96,06,38,13,73,40,70,91,63,93,71,72,11,71,61,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.801,71.664,91.649,41.774,61.274,11.183,81.225,01.687,32.063,21.827,31.514,51.511,71.325,5899,1822,61.353,31.285,4792,01.002,21.572,01.120,2733,8820,41.079,2839,4497,7615,6836,2647,3504,8515,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3.066,22.967,12.595,62.387,62.085,61.821,71.842,81.755,41.677,91.415,093,677,794,374,279,880,973,157,554,045,050,042,238,040,133,442,445,939,339,036,239,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.311,01.262,11.347,41.269,51.161,41.009,11.097,4892,0911,6872,2805,4739,5607,0717,8705,0596,8476,5443,6513,9474,0295,1335,5285,8189,30,0256,0204,6118,7103,0105,7103,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0172,80,00,00,90,90,90,9
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2.624,72.320,52.431,02.568,82.548,22.591,22.380,82.521,01.795,41.424,11.349,51.309,81.218,71.204,31.003,4939,0735,8538,4477,2354,0255,0165,9143,391,999,292,012,114,613,29,115,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác121,30,40,40,40,50,40,30,40,40,40,30,30,20,20,20,20,20,20,50,50,50,50,40,40,40,30,40,20,10,10,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.012,7955,31.098,51.143,61.169,41.204,31.248,81.270,3595,2576,6617,7619,5577,9581,2399,6411,9253,5174,1174,168,79,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1.231,51.206,41.165,01.129,91.135,21.077,01.014,71.012,0995,6713,7711,6669,3627,1609,7590,1514,3469,3352,2290,7273,5233,2155,5132,383,090,483,02,66,75,41,27,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,017,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn16,316,70,016,717,219,223,718,919,119,519,920,813,513,113,512,612,811,912,011,311,410,010,58,48,58,79,07,67,77,98,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn242,8141,6150,0278,2226,0290,393,4219,4185,2113,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu839,8670,0980,01.193,91.196,21.096,91.270,21.753,71.680,33.370,24.371,64.659,34.812,95.022,05.333,75.578,95.819,26.213,46.323,46.561,86.245,36.068,76.080,46.074,55.918,95.754,15.547,35.514,44.811,04.649,13.832,3
    I. Vốn chủ sở hữu839,8670,0980,01.193,91.196,21.096,91.270,21.753,71.680,33.370,24.371,64.659,34.812,95.022,05.333,75.578,95.819,26.213,46.323,46.561,86.245,36.068,76.080,46.074,55.918,95.754,15.547,35.514,44.811,04.649,13.832,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu297,3293,8293,8293,8293,8287,4287,4287,4287,4287,4287,4287,4358,4358,4358,4358,4358,4358,4358,9358,4358,4358,4353,0353,0353,0353,0353,0353,0345,4345,4345,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần-390,3-397,0-397,0-397,0-397,0-409,8-409,8-409,8-409,8-409,8-409,8-409,8783,5783,5783,51.123,31.133,31.133,31.133,51.133,31.133,31.133,31.125,61.125,61.125,61.125,61.125,61.125,61.117,21.117,2518,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1.264,4-1.264,4-1.264,4-1.932,0-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-1.943,4-2.006,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái104,2101,6103,893,8110,850,246,3108,524,26,116,112,71,47,310,519,313,07,46,34,613,215,716,518,419,126,518,519,120,419,319,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối908,0740,5653,0853,4851,0822,0998,31.410,81.402,33.117,14.402,94.684,14.898,85.052,55.311,75.867,05.999,86.505,76.649,66.757,16.587,36.316,66.215,66.338,66.120,45.904,15.831,55.767,85.273,25.112,44.958,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước248,6558,4821,8821,8826,8826,81.916,21.916,21.916,23.103,44.943,34.994,75.092,45.093,06.170,16.286,46.281,26.501,06.235,36.218,36.218,36.218,35.758,25.758,25.758,25.758,25.189,85.201,94.958,14.958,14.621,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này659,4182,1-168,831,624,2-4,8-917,9-505,4-513,913,7-540,4-310,6-193,6-40,5-858,3-419,3-281,44,8414,3538,8369,198,4457,4580,4362,2145,9641,7565,9315,1154,3336,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-79,4-68,9326,4349,9337,7347,2348,1356,9376,3369,675,084,935,284,7134,0142,8258,0151,9118,6251,796,4188,0312,9182,2244,1288,2161,9192,1-1,9-1,9-2,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.604,910.733,211.438,711.243,610.005,29.151,29.459,810.441,510.126,310.898,89.716,49.756,39.316,08.975,79.092,19.189,48.901,78.581,99.278,19.377,48.280,77.658,37.818,37.747,67.327,37.229,07.100,96.712,05.764,25.557,14.879,2

Báo cáo khác của VNZ

Dữ liệu khác của VNZ

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn VNG (mã VNZ), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VNZ.