Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VPR — trang 11
Biểu đồ giá VPR
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VPR theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 20.000 | 7.000 | 20.600 | 6.200 | ▼ −65,0% | 197 |
| 2025 | 18.200 | 19.300 | 20.000 | 14.400 | ▲ +6,0% | 249 |
| 2024 | 22.000 | 18.200 | 22.000 | 13.600 | ▼ −17,3% | 250 |
| 2023 | 23.000 | 22.000 | 28.900 | 15.000 | ▼ −4,3% | 249 |
| 2022 | 24.000 | 23.000 | 37.800 | 18.000 | ▼ −4,2% | 249 |
| 2021 | 14.200 | 24.000 | 25.000 | 13.200 | ▲ +69,0% | 250 |
| 2020 | 13.000 | 14.200 | 16.900 | 10.000 | ▲ +9,2% | 252 |
| 2019 | 15.900 | 13.000 | 15.900 | 13.000 | ▼ −18,2% | 250 |
| 2018 | 15.000 | 15.900 | 37.100 | 8.500 | ▲ +6,0% | 250 |
| 2017 | 14.800 | 15.000 | 19.000 | 12.600 | ▲ +1,4% | 250 |
| 2016 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | 14.800 | ■ 0,0% | 9 |
Giá VPR từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6-8-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-8-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-8-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-8-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 31-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-7-2025 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | 16.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-7-2025 | 15.900 | 16.000 | 16.000 | 15.900 | 15.900 | ■ 0,00% | 1.000 | 0,0 |
| 9-7-2025 | 15.900 | 15.900 | 15.900 | 15.900 | 15.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-7-2025 | 15.900 | 15.900 | 15.900 | 15.900 | 15.900 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-7-2025 | 16.300 | 14.400 | 16.200 | 14.400 | 16.200 | ▼ −0,61% | 600 | 0,0 |
| 4-7-2025 | 15.900 | 16.300 | 16.300 | 16.300 | 16.300 | ▲ +2,52% | 900 | 0,0 |
| 3-7-2025 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-7-2025 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-7-2025 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-6-2025 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-6-2025 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-6-2025 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | 16.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 11/82 · 26-6-2025 – 6-8-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2016
Dữ liệu khác của VPR
Phân tích kỹ thuật VPRBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VPRDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VPRTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VPRDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VPRDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VPRCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VPRBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VPRNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VPRMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VPRTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VPRCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VPRNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VPR (CTCP Vinaprint) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 20-12-2016 tới nay, tổng cộng 2.455 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 7.000 đồng, tăng 1,45%, khối lượng 1.000 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 420 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VPR tăng mạnh nhất vào năm 2021 (69,0%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (65,0%).
