Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VPX
CTCP Chứng khoán VPBank
VPBANK SECURITIES JSC
23.750
▲ +550 (▲ +2,37%)

Cân đối kế toán VPX

Cân đối kế toán VPX theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN72.714,426.459,121.198,316.079,4265,833,137,039,434,733,343,1
    I. Tài sản tài chính72.666,726.452,221.186,616.070,3263,331,735,838,634,033,043,1
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền8.081,82.313,11.800,25.113,781,125,225,133,526,129,335,0
      1.1. Tiền7.081,82.313,11.800,25.113,712,625,225,133,522,15,832,5
      1.2. Các khoản tương đương tiền1.000,0———68,5———4,023,52,5
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)26.150,412.537,611.291,47.452,7176,6——————
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)34,1——0,6———————
      4. Các khoản cho vay34.093,29.512,57.167,63.280,9———————
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)2.329,71.720,1513,4————————
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-161,6-83,8-51,4————————
      7. Các khoản phải thu1.722,2463,1467,0211,90,3——————
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính453,384,184,671,5———————
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1.268,9379,1382,4140,40,3——————
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận1.268,9373,0366,9140,40,0——————
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp456,125,713,83,71,02,21,40,06,21,20,0
      12. Các khoản phải thu khác19,85,91,36,74,37,612,67,43,73,58,0
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-58,9-42,1-16,7-0,0-0,0-3,3-3,3-2,4-2,0-1,0—
    II.Tài sản ngắn hạn khác47,77,011,89,12,41,41,30,80,80,40,1
      1. Tạm ứng0,92,81,20,90,91,41,30,80,80,40,1
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ3,90,50,50,70,1——————
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn28,73,510,01,91,40,00,00,00,00,0—
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn14,20,10,00,00,01,11,11,11,11,1—
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN302,7254,81.316,737,314,60,80,91,11,00,30,7
    I. Tài sản tài chính dài hạn2,8—1.070,0———————0,1
      2. Các khoản đầu tư2,8—1.070,0————————
    II. Tài sản cố định40,329,331,311,80,50,60,81,00,80,20,3
      1. Tài sản cố định hữu hình32,117,622,90,90,10,50,60,70,80,10,3
      - Nguyên giá19,519,213,012,70,52,82,82,82,62,62,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-7,5-4,6-1,9-0,1-2,7-2,6-2,6-2,5-2,5-2,5
      3. Tài sản cố định vô hình8,211,78,410,80,40,10,20,30,00,00,1
      - Nguyên giá19,519,213,012,70,52,82,82,82,62,62,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-7,5-4,6-1,9-0,1-2,7-2,6-2,6-2,5-2,5-2,5
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,2——17,713,1——————
    V. Tài sản dài hạn khác248,4225,5215,47,91,00,10,10,10,20,10,3
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn10,3——0,80,00,10,10,10,10,1—
      2. Chi phí trả trước dài hạn200,2204,4212,66,90,90,0—0,00,10,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại15,00,7—————————
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán7,95,42,70,10,1—————0,3
      5. Tài sản dài hạn khác15,015,0—————————
TỔNG CỘNG TÀI SẢN73.017,126.713,922.515,016.116,7280,433,938,040,535,733,743,9
C. NỢ PHẢI TRẢ39.186,09.310,06.069,6679,17,71,31,84,43,04,314,6
  I. Nợ phải trả ngắn hạn39.040,69.309,96.069,5679,17,71,31,84,43,04,314,6
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn37.342,19.134,75.929,3419,7——————0,8
      1.1. Vay ngắn hạn37.342,19.134,75.929,3419,7——————0,8
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán77,75,14,01,6——————1,0
    8. Phải trả người bán ngắn hạn440,56,02,11,05,10,0—0,0———
    9. Người mua trả tiền trước0,60,70,70,60,60,70,81,21,20,50,5
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước631,796,462,067,31,00,10,20,70,80,10,2
    11. Phải trả người lao động94,037,641,017,30,50,20,50,40,60,30,6
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,20,70,80,60,00,10,10,10,10,0—
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn64,617,216,66,60,40,00,10,30,10,10,4
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,31,22,73,8———————
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn387,910,410,4160,6—0,20,21,70,23,211,1
  II. Nợ phải trả dài hạn145,40,10,1————————
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả145,40,10,1————————
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU33.831,017.404,016.445,415.437,6272,732,636,236,132,729,329,3
  I. Vốn chủ sở hữu33.831,017.404,016.445,415.437,6272,732,636,236,132,729,329,3
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu27.620,215.001,415.001,415.001,4270,256,056,056,056,056,056,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu18.750,015.000,015.000,015.000,0268,856,056,056,056,056,056,0
      a. Cổ phiếu phổ thông18.750,015.000,015.000,015.000,0268,856,056,056,056,056,056,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần8.870,21,41,41,41,4——————
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý226,1-13,14,1————————
    4. Quỹ dự trữ điều lệ0,30,30,30,3———————
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,30,30,30,3———————
    7. Lợi nhuận chưa phân phối5.984,12.415,01.439,3435,62,5-23,4-19,8-19,9-23,3-26,7-26,7
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện5.506,72.417,41.439,1435,62,5-23,4-19,8-19,9-23,3-26,7-27,9
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện477,4-2,40,2———————1,2
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU73.017,126.713,922.515,016.116,7280,433,938,040,535,733,743,9
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—6,115,5—0,3——————
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn——1.070,0————————
      5. Tài sản ngắn hạn khác———5,7———————
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,1—————
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1—
      1. Các khoản phải thu dài hạn——————————0,1

Cân đối kế toán VPX theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN81.535,987.499,978.365,372.714,461.867,350.648,433.509,726.459,122.453,724.139,823.224,021.198,320.485,818.527,416.021,216.079,49.646,89.448,7290,8265,8145,736,732,433,133,534,435,437,037,538,938,839,332,734,134,734,727,931,432,633,842,036,751,443,242,645,339,7
    I. Tài sản tài chính81.469,687.423,678.292,072.666,761.826,950.604,533.496,326.452,222.445,624.129,923.211,221.186,620.482,418.523,916.016,916.070,39.643,69.444,4287,7263,3145,236,030,831,732,033,033,935,735,837,937,638,831,933,733,934,027,130,531,832,340,234,846,441,741,143,637,9
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền3.749,99.370,010.595,88.081,810.415,714.773,43.426,32.313,12.532,01.579,0952,81.800,21.999,4778,4881,95.113,7366,4756,393,681,1140,036,025,025,225,231,224,925,124,932,124,833,524,730,025,026,124,928,328,029,336,731,235,938,137,439,533,5
      1.1. Tiền3.749,99.370,010.595,87.081,810.415,714.773,43.426,32.313,12.532,01.579,0952,81.800,21.999,4778,4881,95.113,7366,4756,324,012,6140,036,025,025,225,231,224,925,124,932,124,833,524,730,025,022,124,915,828,05,836,731,235,932,634,436,530,5
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)25.896,029.458,326.253,726.150,420.154,215.203,915.782,512.537,69.718,110.704,010.600,311.291,412.817,612.157,310.628,47.452,75.557,15.624,985,0176,60,0——————————————————————————
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)6.598,44.661,434,134,134,134,1————————0,60,60,60,6—————————————————————————————
      4. Các khoản cho vay39.868,838.177,236.278,034.093,227.037,717.757,712.876,79.512,57.673,19.284,78.994,77.167,64.636,04.502,63.202,73.280,93.591,72.986,5102,4—3,5————————————————————0,1—————
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)3.546,02.832,63.302,32.329,72.075,41.791,4901,21.720,12.140,12.185,62.110,4513,4———————————————————————————————————
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-161,6-161,6-161,6-161,6-113,1-113,1-113,1-83,8-80,8-80,8-80,8-51,4-48,5-4,4—————————————————————————————————
      7. Các khoản phải thu1.295,11.911,81.596,21.722,21.515,61.051,4625,7463,1469,7464,9643,9467,0336,2343,7550,0211,9117,864,40,40,3—————————————————————————0,60,1
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính111,9957,2280,9453,3587,1489,4197,984,184,185,099,584,687,789,5289,771,5———————————————————————————————
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính1.183,2954,51.315,31.268,9928,5562,0427,8379,1385,6379,8544,4382,4248,5254,2260,4140,4117,864,40,40,3———————————————————————————
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận1.183,2954,51.315,31.268,9928,5560,2427,7373,0382,9379,0544,4366,9247,1247,6260,4140,4117,864,40,30,0———————————————————————————
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp749,11.232,6443,0456,1751,5148,736,725,728,123,218,713,83,91,54,23,72,95,20,51,00,40,01,52,21,51,41,41,40,00,00,00,00,00,20,76,2—0,01,30,50,00,06,90,00,00,10,0
      12. Các khoản phải thu khác12,016,717,419,814,612,59,65,97,47,71,81,3745,9744,9749,16,76,76,45,84,31,80,07,67,68,63,710,912,613,88,715,27,79,75,610,23,73,63,63,53,53,53,63,63,63,73,54,3
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-84,1-75,4-67,0-58,9-58,9-55,5-49,1-42,1-42,2-38,3-30,7-16,7-8,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,6—-3,3-3,3-3,3-3,3-3,3-3,4-2,9-2,9-2,4-2,4-2,4-2,1-2,0-2,0-1,4-1,4-1,0-1,0-0,0-0,0—————
    II.Tài sản ngắn hạn khác66,276,373,347,740,443,913,47,08,19,912,811,83,43,54,39,13,24,33,12,40,50,71,61,41,51,41,41,31,71,01,20,50,80,40,80,80,80,80,91,51,81,95,01,51,51,71,8
      1. Tạm ứng2,41,91,70,93,73,63,92,82,92,82,81,21,21,00,90,91,21,01,00,90,10,71,51,41,51,41,41,31,61,01,20,80,80,80,80,80,80,80,80,40,60,50,5————
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ1,82,53,23,91,01,41,40,51,00,90,40,50,50,60,90,70,61,01,10,1———————————————————————————
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn61,871,767,128,735,638,87,93,54,16,19,510,01,61,92,51,91,42,21,01,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,10,20,40,10,20,20,3
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,20,20,214,20,20,20,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3—1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,14,1————
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,01,1————————————5,7————0,0—————0,0—0,0———0,0——————————1,41,41,51,5
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN1.775,91.450,8385,8302,7260,0252,7255,9254,8247,7240,6242,61.316,7246,0245,1243,737,337,236,728,814,645,10,10,70,80,80,80,90,91,01,01,10,80,90,91,01,01,00,30,30,30,60,70,70,70,80,80,8
    I. Tài sản tài chính dài hạn1.342,61.142,623,52,8———————1.070,0———————————————————————————————————
      1. Các khoản phải thu dài hạn9,69,620,7————————————————————————————————————————————
      2. Các khoản đầu tư1.333,01.133,02,82,8———————1.070,0———————————————————————————————————
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.333,01.133,02,8————————1.070,0———————————————————————————————————
    II. Tài sản cố định47,352,450,940,323,325,727,029,325,327,329,331,332,510,711,011,812,012,60,70,53,00,10,60,60,70,70,80,80,90,90,90,70,70,80,80,80,90,10,10,20,20,20,30,30,40,40,4
      1. Tài sản cố định hữu hình41,044,743,732,114,515,916,317,618,920,221,522,923,30,90,80,90,50,40,30,11,9—0,50,50,50,50,60,60,60,60,70,70,70,80,80,80,80,10,10,10,20,20,20,30,30,30,3
      - Nguyên giá21,321,319,519,519,219,219,219,213,013,013,013,013,013,012,712,712,812,80,50,52,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,0-13,6-12,3-11,3-10,3-9,4-8,4-7,5-6,6-5,9-5,2-4,6-3,9-3,2-2,6-1,9-1,4-0,7-0,1-0,1-1,6-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5
      3. Tài sản cố định vô hình6,37,77,38,28,99,810,711,76,47,17,88,49,19,810,210,811,512,10,40,41,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,3——0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      - Nguyên giá21,321,319,519,519,219,219,219,213,013,013,013,013,013,012,712,712,812,80,50,52,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,62,6
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,0-13,6-12,3-11,3-10,3-9,4-8,4-7,5-6,6-5,9-5,2-4,6-3,9-3,2-2,6-1,9-1,4-0,7-0,1-0,1-1,6-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5-2,5
    V. Tài sản dài hạn khác386,0255,8311,5248,4236,7227,0228,9225,5222,4213,3213,4215,4213,6216,8215,07,97,66,54,31,042,10,00,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,10,40,40,40,40,40,40,5
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn8,28,210,310,34,13,50,8————————0,80,80,10,00,039,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1————
      2. Chi phí trả trước dài hạn199,7193,7195,4200,2196,3199,1201,3204,4201,5204,7208,2212,6210,9214,2212,46,96,66,24,20,90,3—0,00,00,0——————0,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,10,00,10,10,1
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại152,928,780,715,013,61,84,10,70,73,4—————————————————————————————————————
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán10,110,110,17,97,67,67,65,45,15,15,12,72,62,62,60,10,10,10,10,12,8———————————————————0,30,30,30,20,20,20,2
      5. Tài sản dài hạn khác15,115,115,015,015,015,015,015,015,0——————————————————————————————————0,10,10,10,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN83.311,888.950,878.751,173.017,162.127,350.901,233.765,626.713,922.701,424.380,423.466,622.515,020.731,818.772,616.264,916.116,79.684,19.485,4319,6280,4190,836,833,133,934,335,336,337,938,439,939,940,133,635,035,735,729,031,632,934,142,637,452,143,943,446,240,6
C. NỢ PHẢI TRẢ47.029,853.248,044.551,139.186,041.854,432.706,916.068,69.310,05.588,77.545,26.888,26.069,64.480,52.762,1568,5679,1509,6487,542,27,933,80,81,21,31,21,21,31,71,62,33,34,33,13,23,22,91,64,64,74,410,94,016,214,217,419,414,3
  I. Nợ phải trả ngắn hạn46.924,653.145,644.398,939.040,641.838,032.705,916.065,69.309,95.588,77.542,26.887,36.069,54.480,52.762,1568,5679,1509,6487,542,27,933,80,81,21,31,21,21,31,71,62,33,34,33,13,23,22,91,64,64,74,410,94,016,214,217,419,414,3
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn46.355,852.420,042.209,337.342,140.467,032.201,915.757,29.134,75.471,37.360,16.730,75.929,34.384,62.663,1264,7419,7357,7200,0————————————————————————0,80,80,80,80,8
      1.1. Vay ngắn hạn46.355,852.420,042.209,337.342,140.467,032.201,915.757,29.134,75.471,37.360,16.730,75.929,34.384,62.663,1264,7419,7357,7200,0————————————————————————0,80,80,80,80,8
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán15,452,8226,477,775,914,832,75,13,36,016,74,03,92,41,11,61,51,30,1—0,1———————————————————7,20,03,91,13,61,91,1
    8. Phải trả người bán ngắn hạn10,710,41.335,6440,5283,35,3103,86,00,751,513,72,10,20,1—1,0—252,20,95,10,0——0,0—————0,00,0————————————————
    9. Người mua trả tiền trước0,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,60,60,60,60,60,60,00,70,70,70,80,70,80,81,11,11,11,21,21,21,11,21,11,10,90,50,40,40,40,50,50,40,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước274,8474,5178,8631,7519,2129,387,496,481,078,456,262,070,985,969,667,351,223,53,51,00,60,00,00,10,00,00,10,20,00,50,20,70,00,00,10,80,10,10,10,10,00,00,10,10,40,20,0
    11. Phải trả người lao động7,010,937,994,016,49,439,537,63,76,025,741,010,35,516,217,34,57,70,30,50,0—0,10,20,10,10,10,50,10,30,20,30,10,20,10,50,00,00,20,30,10,20,20,30,00,30,0
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,70,50,40,20,70,40,40,70,80,60,50,80,90,90,70,60,50,30,10,0—0,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,0——0,1—————
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn241,3147,864,764,681,155,929,417,219,217,421,316,67,02,80,96,60,70,40,10,60,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,10,10,10,10,20,20,10,10,20,40,00,80,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,81,60,61,31,91,60,61,21,92,01,62,71,50,52,03,85,6——————————————————————————————
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn16,526,5344,7387,9391,8286,613,910,46,219,520,310,40,50,3212,7160,687,31,436,6—28,1—0,20,20,20,20,20,20,20,21,71,71,71,71,70,20,23,23,23,23,23,210,611,012,115,012,0
  II. Nợ phải trả dài hạn105,1102,4152,2145,416,41,13,00,1—3,00,80,1———————————————————————————————————
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả105,1102,4152,2145,416,41,13,00,1—3,00,80,1———————————————————————————————————
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU36.282,035.702,734.200,033.831,020.272,918.194,217.697,017.404,017.112,716.835,116.578,416.445,416.251,416.010,515.696,415.437,69.174,58.998,0277,4272,5157,036,131,932,633,134,135,036,136,837,736,635,930,531,832,532,827,327,128,229,731,733,436,029,726,026,726,2
  I. Vốn chủ sở hữu36.282,035.702,734.200,033.831,020.272,918.194,217.697,017.404,017.112,716.835,116.578,416.445,416.251,416.010,515.696,415.437,69.174,58.998,0277,4272,5157,036,131,932,633,134,135,036,136,837,736,635,930,531,832,532,827,327,128,229,731,733,436,029,726,026,726,2
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu27.620,227.620,227.620,227.620,215.000,315.001,415.001,415.001,415.001,415.001,415.001,415.001,415.001,415.001,415.001,415.001,48.921,48.921,4270,2270,2177,656,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu18.750,018.750,018.750,018.750,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,08.920,08.920,0268,8268,8175,956,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,0
      a. Cổ phiếu phổ thông18.750,018.750,018.750,018.750,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,015.000,08.920,08.920,0268,8268,8175,956,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,056,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi0,0——————————————————————————————————————————————
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần8.870,28.870,28.870,28.870,20,31,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,8——————————————————————————
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-161,2-70,8159,5226,1243,255,6-0,6-13,1-0,9-6,2-8,54,1———————————————————————————————————
    4. Quỹ dự trữ điều lệ0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3—0,4——————————————————————————
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3—0,4——————————————————————————
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0—————————————————————————————————————————————
    7. Lợi nhuận chưa phân phối8.822,48.152,76.419,65.984,15.028,83.136,62.695,52.415,02.111,51.839,31.584,91.439,31.249,31.008,4694,4435,6252,475,96,62,3-21,5-19,9-24,1-23,4-22,9-21,9-21,0-19,9-19,2-18,3-19,4-20,1-25,5-24,2-23,5-23,2-28,7-28,9-27,8-26,3-24,3-22,6-20,0-26,3-30,0-29,3-29,8
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện8.796,37.857,86.133,65.506,75.017,63.139,32.699,92.417,42.114,41.840,91.581,91.439,11.249,31.008,4694,4435,6252,475,96,62,3-21,5-19,9-24,1-23,4-22,9-21,9-21,0-19,9-19,2-19,9-19,4-20,1-25,5-24,2-23,5-23,2-28,7-28,9-27,8-26,3-24,3-22,6-20,0————
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện26,2294,9286,0477,411,2-2,8-4,4-2,4-2,8-1,73,00,2—————————————————1,6—————————————————
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU83.311,888.950,878.751,173.017,162.127,350.901,233.765,626.713,922.701,424.380,423.466,622.515,020.731,818.772,616.264,916.116,79.684,19.485,4319,6280,4190,836,833,133,934,335,336,337,938,439,939,940,133,635,035,735,729,031,632,934,142,637,452,143,943,446,240,6
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang——0,011,2—————————17,717,717,717,717,723,813,1———————————————————————————
      1.2. Các khoản tương đương tiền———1.000,0——————————————69,668,5———————————————4,0—12,5—23,5———5,53,03,03,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—————1,80,16,12,70,80,015,51,46,7————0,10,3———————————————————————————
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————0,40,20,0——0,00,10,10,10,1——————————————0,0——————
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn————————————————————4,8——————————————————————————
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi————————————————————0,0——————————————————————————
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác——————————————————————-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,5-1,1-1,5-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1————————

Báo cáo khác của VPX

Dữ liệu khác của VPX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán VPBank (mã VPX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VPX.