VPX: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 670 tỉ đồng, ▼ −64,6% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Cân đối kế toán VPX
Cân đối kế toán VPX theo năm
tỉ đồng11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Năm 2025 | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 72.714,4 | 26.459,1 | 21.198,3 | 16.079,4 | 265,8 | 33,1 | 37,0 | 39,4 | 34,7 | 33,3 | 43,1 |
| I. Tài sản tài chính | 72.666,7 | 26.452,2 | 21.186,6 | 16.070,3 | 263,3 | 31,7 | 35,8 | 38,6 | 34,0 | 33,0 | 43,1 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 8.081,8 | 2.313,1 | 1.800,2 | 5.113,7 | 81,1 | 25,2 | 25,1 | 33,5 | 26,1 | 29,3 | 35,0 |
| 1.1. Tiền | 7.081,8 | 2.313,1 | 1.800,2 | 5.113,7 | 12,6 | 25,2 | 25,1 | 33,5 | 22,1 | 5,8 | 32,5 |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | 1.000,0 | — | — | — | 68,5 | — | — | — | 4,0 | 23,5 | 2,5 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 26.150,4 | 12.537,6 | 11.291,4 | 7.452,7 | 176,6 | — | — | — | — | — | — |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 34,1 | — | — | 0,6 | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Các khoản cho vay | 34.093,2 | 9.512,5 | 7.167,6 | 3.280,9 | — | — | — | — | — | — | — |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 2.329,7 | 1.720,1 | 513,4 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -161,6 | -83,8 | -51,4 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Các khoản phải thu | 1.722,2 | 463,1 | 467,0 | 211,9 | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 453,3 | 84,1 | 84,6 | 71,5 | — | — | — | — | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 1.268,9 | 379,1 | 382,4 | 140,4 | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 1.268,9 | 373,0 | 366,9 | 140,4 | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 456,1 | 25,7 | 13,8 | 3,7 | 1,0 | 2,2 | 1,4 | 0,0 | 6,2 | 1,2 | 0,0 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 19,8 | 5,9 | 1,3 | 6,7 | 4,3 | 7,6 | 12,6 | 7,4 | 3,7 | 3,5 | 8,0 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -58,9 | -42,1 | -16,7 | -0,0 | -0,0 | -3,3 | -3,3 | -2,4 | -2,0 | -1,0 | — |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 47,7 | 7,0 | 11,8 | 9,1 | 2,4 | 1,4 | 1,3 | 0,8 | 0,8 | 0,4 | 0,1 |
| 1. Tạm ứng | 0,9 | 2,8 | 1,2 | 0,9 | 0,9 | 1,4 | 1,3 | 0,8 | 0,8 | 0,4 | 0,1 |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 3,9 | 0,5 | 0,5 | 0,7 | 0,1 | — | — | — | — | — | — |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 28,7 | 3,5 | 10,0 | 1,9 | 1,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 14,2 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | — |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 302,7 | 254,8 | 1.316,7 | 37,3 | 14,6 | 0,8 | 0,9 | 1,1 | 1,0 | 0,3 | 0,7 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 2,8 | — | 1.070,0 | — | — | — | — | — | — | — | 0,1 |
| 2. Các khoản đầu tư | 2,8 | — | 1.070,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| II. Tài sản cố định | 40,3 | 29,3 | 31,3 | 11,8 | 0,5 | 0,6 | 0,8 | 1,0 | 0,8 | 0,2 | 0,3 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 32,1 | 17,6 | 22,9 | 0,9 | 0,1 | 0,5 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 0,1 | 0,3 |
| - Nguyên giá | 19,5 | 19,2 | 13,0 | 12,7 | 0,5 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -11,3 | -7,5 | -4,6 | -1,9 | -0,1 | -2,7 | -2,6 | -2,6 | -2,5 | -2,5 | -2,5 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 8,2 | 11,7 | 8,4 | 10,8 | 0,4 | 0,1 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,1 |
| - Nguyên giá | 19,5 | 19,2 | 13,0 | 12,7 | 0,5 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -11,3 | -7,5 | -4,6 | -1,9 | -0,1 | -2,7 | -2,6 | -2,6 | -2,5 | -2,5 | -2,5 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 11,2 | — | — | 17,7 | 13,1 | — | — | — | — | — | — |
| V. Tài sản dài hạn khác | 248,4 | 225,5 | 215,4 | 7,9 | 1,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,3 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 10,3 | — | — | 0,8 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | — |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 200,2 | 204,4 | 212,6 | 6,9 | 0,9 | 0,0 | — | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 15,0 | 0,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 7,9 | 5,4 | 2,7 | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | 0,3 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 15,0 | 15,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 73.017,1 | 26.713,9 | 22.515,0 | 16.116,7 | 280,4 | 33,9 | 38,0 | 40,5 | 35,7 | 33,7 | 43,9 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 39.186,0 | 9.310,0 | 6.069,6 | 679,1 | 7,7 | 1,3 | 1,8 | 4,4 | 3,0 | 4,3 | 14,6 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 39.040,6 | 9.309,9 | 6.069,5 | 679,1 | 7,7 | 1,3 | 1,8 | 4,4 | 3,0 | 4,3 | 14,6 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 37.342,1 | 9.134,7 | 5.929,3 | 419,7 | — | — | — | — | — | — | 0,8 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 37.342,1 | 9.134,7 | 5.929,3 | 419,7 | — | — | — | — | — | — | 0,8 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 77,7 | 5,1 | 4,0 | 1,6 | — | — | — | — | — | — | 1,0 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 440,5 | 6,0 | 2,1 | 1,0 | 5,1 | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — |
| 9. Người mua trả tiền trước | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,8 | 1,2 | 1,2 | 0,5 | 0,5 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 631,7 | 96,4 | 62,0 | 67,3 | 1,0 | 0,1 | 0,2 | 0,7 | 0,8 | 0,1 | 0,2 |
| 11. Phải trả người lao động | 94,0 | 37,6 | 41,0 | 17,3 | 0,5 | 0,2 | 0,5 | 0,4 | 0,6 | 0,3 | 0,6 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,2 | 0,7 | 0,8 | 0,6 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | — |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 64,6 | 17,2 | 16,6 | 6,6 | 0,4 | 0,0 | 0,1 | 0,3 | 0,1 | 0,1 | 0,4 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,3 | 1,2 | 2,7 | 3,8 | — | — | — | — | — | — | — |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 387,9 | 10,4 | 10,4 | 160,6 | — | 0,2 | 0,2 | 1,7 | 0,2 | 3,2 | 11,1 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 145,4 | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 145,4 | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 33.831,0 | 17.404,0 | 16.445,4 | 15.437,6 | 272,7 | 32,6 | 36,2 | 36,1 | 32,7 | 29,3 | 29,3 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 33.831,0 | 17.404,0 | 16.445,4 | 15.437,6 | 272,7 | 32,6 | 36,2 | 36,1 | 32,7 | 29,3 | 29,3 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 27.620,2 | 15.001,4 | 15.001,4 | 15.001,4 | 270,2 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 18.750,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 268,8 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 18.750,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 268,8 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 8.870,2 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | — | — | — | — | — | — |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | 226,1 | -13,1 | 4,1 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — | — |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 5.984,1 | 2.415,0 | 1.439,3 | 435,6 | 2,5 | -23,4 | -19,8 | -19,9 | -23,3 | -26,7 | -26,7 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 5.506,7 | 2.417,4 | 1.439,1 | 435,6 | 2,5 | -23,4 | -19,8 | -19,9 | -23,3 | -26,7 | -27,9 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 477,4 | -2,4 | 0,2 | — | — | — | — | — | — | — | 1,2 |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 73.017,1 | 26.713,9 | 22.515,0 | 16.116,7 | 280,4 | 33,9 | 38,0 | 40,5 | 35,7 | 33,7 | 43,9 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | — | 6,1 | 15,5 | — | 0,3 | — | — | — | — | — | — |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | — | — | 1.070,0 | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | — | — | — | 5,7 | — | — | — | — | — | — | — |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | 0,1 | — | — | — | — | — |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | — | — | — | — | — | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | — |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,1 |
Cân đối kế toán VPX theo quý
tỉ đồng47 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.
| Chỉ tiêu | Quý 3/2026 | Quý 2/2026 | Quý 1/2026 | Quý 4/2025 | Quý 3/2025 | Quý 2/2025 | Quý 1/2025 | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 81.535,9 | 87.499,9 | 78.365,3 | 72.714,4 | 61.867,3 | 50.648,4 | 33.509,7 | 26.459,1 | 22.453,7 | 24.139,8 | 23.224,0 | 21.198,3 | 20.485,8 | 18.527,4 | 16.021,2 | 16.079,4 | 9.646,8 | 9.448,7 | 290,8 | 265,8 | 145,7 | 36,7 | 32,4 | 33,1 | 33,5 | 34,4 | 35,4 | 37,0 | 37,5 | 38,9 | 38,8 | 39,3 | 32,7 | 34,1 | 34,7 | 34,7 | 27,9 | 31,4 | 32,6 | 33,8 | 42,0 | 36,7 | 51,4 | 43,2 | 42,6 | 45,3 | 39,7 |
| I. Tài sản tài chính | 81.469,6 | 87.423,6 | 78.292,0 | 72.666,7 | 61.826,9 | 50.604,5 | 33.496,3 | 26.452,2 | 22.445,6 | 24.129,9 | 23.211,2 | 21.186,6 | 20.482,4 | 18.523,9 | 16.016,9 | 16.070,3 | 9.643,6 | 9.444,4 | 287,7 | 263,3 | 145,2 | 36,0 | 30,8 | 31,7 | 32,0 | 33,0 | 33,9 | 35,7 | 35,8 | 37,9 | 37,6 | 38,8 | 31,9 | 33,7 | 33,9 | 34,0 | 27,1 | 30,5 | 31,8 | 32,3 | 40,2 | 34,8 | 46,4 | 41,7 | 41,1 | 43,6 | 37,9 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3.749,9 | 9.370,0 | 10.595,8 | 8.081,8 | 10.415,7 | 14.773,4 | 3.426,3 | 2.313,1 | 2.532,0 | 1.579,0 | 952,8 | 1.800,2 | 1.999,4 | 778,4 | 881,9 | 5.113,7 | 366,4 | 756,3 | 93,6 | 81,1 | 140,0 | 36,0 | 25,0 | 25,2 | 25,2 | 31,2 | 24,9 | 25,1 | 24,9 | 32,1 | 24,8 | 33,5 | 24,7 | 30,0 | 25,0 | 26,1 | 24,9 | 28,3 | 28,0 | 29,3 | 36,7 | 31,2 | 35,9 | 38,1 | 37,4 | 39,5 | 33,5 |
| 1.1. Tiền | 3.749,9 | 9.370,0 | 10.595,8 | 7.081,8 | 10.415,7 | 14.773,4 | 3.426,3 | 2.313,1 | 2.532,0 | 1.579,0 | 952,8 | 1.800,2 | 1.999,4 | 778,4 | 881,9 | 5.113,7 | 366,4 | 756,3 | 24,0 | 12,6 | 140,0 | 36,0 | 25,0 | 25,2 | 25,2 | 31,2 | 24,9 | 25,1 | 24,9 | 32,1 | 24,8 | 33,5 | 24,7 | 30,0 | 25,0 | 22,1 | 24,9 | 15,8 | 28,0 | 5,8 | 36,7 | 31,2 | 35,9 | 32,6 | 34,4 | 36,5 | 30,5 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 25.896,0 | 29.458,3 | 26.253,7 | 26.150,4 | 20.154,2 | 15.203,9 | 15.782,5 | 12.537,6 | 9.718,1 | 10.704,0 | 10.600,3 | 11.291,4 | 12.817,6 | 12.157,3 | 10.628,4 | 7.452,7 | 5.557,1 | 5.624,9 | 85,0 | 176,6 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 6.598,4 | 4.661,4 | 34,1 | 34,1 | 34,1 | 34,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Các khoản cho vay | 39.868,8 | 38.177,2 | 36.278,0 | 34.093,2 | 27.037,7 | 17.757,7 | 12.876,7 | 9.512,5 | 7.673,1 | 9.284,7 | 8.994,7 | 7.167,6 | 4.636,0 | 4.502,6 | 3.202,7 | 3.280,9 | 3.591,7 | 2.986,5 | 102,4 | — | 3,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,1 | — | — | — | — | — |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 3.546,0 | 2.832,6 | 3.302,3 | 2.329,7 | 2.075,4 | 1.791,4 | 901,2 | 1.720,1 | 2.140,1 | 2.185,6 | 2.110,4 | 513,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -161,6 | -161,6 | -161,6 | -161,6 | -113,1 | -113,1 | -113,1 | -83,8 | -80,8 | -80,8 | -80,8 | -51,4 | -48,5 | -4,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Các khoản phải thu | 1.295,1 | 1.911,8 | 1.596,2 | 1.722,2 | 1.515,6 | 1.051,4 | 625,7 | 463,1 | 469,7 | 464,9 | 643,9 | 467,0 | 336,2 | 343,7 | 550,0 | 211,9 | 117,8 | 64,4 | 0,4 | 0,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,6 | 0,1 |
| 7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính | 111,9 | 957,2 | 280,9 | 453,3 | 587,1 | 489,4 | 197,9 | 84,1 | 84,1 | 85,0 | 99,5 | 84,6 | 87,7 | 89,5 | 289,7 | 71,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính | 1.183,2 | 954,5 | 1.315,3 | 1.268,9 | 928,5 | 562,0 | 427,8 | 379,1 | 385,6 | 379,8 | 544,4 | 382,4 | 248,5 | 254,2 | 260,4 | 140,4 | 117,8 | 64,4 | 0,4 | 0,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận | 1.183,2 | 954,5 | 1.315,3 | 1.268,9 | 928,5 | 560,2 | 427,7 | 373,0 | 382,9 | 379,0 | 544,4 | 366,9 | 247,1 | 247,6 | 260,4 | 140,4 | 117,8 | 64,4 | 0,3 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 749,1 | 1.232,6 | 443,0 | 456,1 | 751,5 | 148,7 | 36,7 | 25,7 | 28,1 | 23,2 | 18,7 | 13,8 | 3,9 | 1,5 | 4,2 | 3,7 | 2,9 | 5,2 | 0,5 | 1,0 | 0,4 | 0,0 | 1,5 | 2,2 | 1,5 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,7 | 6,2 | — | 0,0 | 1,3 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 6,9 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 |
| 12. Các khoản phải thu khác | 12,0 | 16,7 | 17,4 | 19,8 | 14,6 | 12,5 | 9,6 | 5,9 | 7,4 | 7,7 | 1,8 | 1,3 | 745,9 | 744,9 | 749,1 | 6,7 | 6,7 | 6,4 | 5,8 | 4,3 | 1,8 | 0,0 | 7,6 | 7,6 | 8,6 | 3,7 | 10,9 | 12,6 | 13,8 | 8,7 | 15,2 | 7,7 | 9,7 | 5,6 | 10,2 | 3,7 | 3,6 | 3,6 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,6 | 3,6 | 3,6 | 3,7 | 3,5 | 4,3 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -84,1 | -75,4 | -67,0 | -58,9 | -58,9 | -55,5 | -49,1 | -42,1 | -42,2 | -38,3 | -30,7 | -16,7 | -8,1 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,0 | -0,6 | — | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,3 | -3,4 | -2,9 | -2,9 | -2,4 | -2,4 | -2,4 | -2,1 | -2,0 | -2,0 | -1,4 | -1,4 | -1,0 | -1,0 | -0,0 | -0,0 | — | — | — | — | — |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 66,2 | 76,3 | 73,3 | 47,7 | 40,4 | 43,9 | 13,4 | 7,0 | 8,1 | 9,9 | 12,8 | 11,8 | 3,4 | 3,5 | 4,3 | 9,1 | 3,2 | 4,3 | 3,1 | 2,4 | 0,5 | 0,7 | 1,6 | 1,4 | 1,5 | 1,4 | 1,4 | 1,3 | 1,7 | 1,0 | 1,2 | 0,5 | 0,8 | 0,4 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 1,5 | 1,8 | 1,9 | 5,0 | 1,5 | 1,5 | 1,7 | 1,8 |
| 1. Tạm ứng | 2,4 | 1,9 | 1,7 | 0,9 | 3,7 | 3,6 | 3,9 | 2,8 | 2,9 | 2,8 | 2,8 | 1,2 | 1,2 | 1,0 | 0,9 | 0,9 | 1,2 | 1,0 | 1,0 | 0,9 | 0,1 | 0,7 | 1,5 | 1,4 | 1,5 | 1,4 | 1,4 | 1,3 | 1,6 | 1,0 | 1,2 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,4 | 0,6 | 0,5 | 0,5 | — | — | — | — |
| 2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ | 1,8 | 2,5 | 3,2 | 3,9 | 1,0 | 1,4 | 1,4 | 0,5 | 1,0 | 0,9 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,9 | 0,7 | 0,6 | 1,0 | 1,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 61,8 | 71,7 | 67,1 | 28,7 | 35,6 | 38,8 | 7,9 | 3,5 | 4,1 | 6,1 | 9,5 | 10,0 | 1,6 | 1,9 | 2,5 | 1,9 | 1,4 | 2,2 | 1,0 | 1,4 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 |
| 4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 14,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | — | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 4,1 | — | — | — | — |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 0,0 | 0,0 | 1,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 5,7 | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | — | 0,0 | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,4 | 1,4 | 1,5 | 1,5 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 1.775,9 | 1.450,8 | 385,8 | 302,7 | 260,0 | 252,7 | 255,9 | 254,8 | 247,7 | 240,6 | 242,6 | 1.316,7 | 246,0 | 245,1 | 243,7 | 37,3 | 37,2 | 36,7 | 28,8 | 14,6 | 45,1 | 0,1 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 1,0 | 1,1 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 1,0 | 1,0 | 1,0 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 1.342,6 | 1.142,6 | 23,5 | 2,8 | — | — | — | — | — | — | — | 1.070,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | 9,6 | 9,6 | 20,7 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Các khoản đầu tư | 1.333,0 | 1.133,0 | 2,8 | 2,8 | — | — | — | — | — | — | — | 1.070,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1.333,0 | 1.133,0 | 2,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | 1.070,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| II. Tài sản cố định | 47,3 | 52,4 | 50,9 | 40,3 | 23,3 | 25,7 | 27,0 | 29,3 | 25,3 | 27,3 | 29,3 | 31,3 | 32,5 | 10,7 | 11,0 | 11,8 | 12,0 | 12,6 | 0,7 | 0,5 | 3,0 | 0,1 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,9 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,4 | 0,4 | 0,4 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 41,0 | 44,7 | 43,7 | 32,1 | 14,5 | 15,9 | 16,3 | 17,6 | 18,9 | 20,2 | 21,5 | 22,9 | 23,3 | 0,9 | 0,8 | 0,9 | 0,5 | 0,4 | 0,3 | 0,1 | 1,9 | — | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,5 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 |
| - Nguyên giá | 21,3 | 21,3 | 19,5 | 19,5 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 12,7 | 12,7 | 12,8 | 12,8 | 0,5 | 0,5 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -15,0 | -13,6 | -12,3 | -11,3 | -10,3 | -9,4 | -8,4 | -7,5 | -6,6 | -5,9 | -5,2 | -4,6 | -3,9 | -3,2 | -2,6 | -1,9 | -1,4 | -0,7 | -0,1 | -0,1 | -1,6 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 6,3 | 7,7 | 7,3 | 8,2 | 8,9 | 9,8 | 10,7 | 11,7 | 6,4 | 7,1 | 7,8 | 8,4 | 9,1 | 9,8 | 10,2 | 10,8 | 11,5 | 12,1 | 0,4 | 0,4 | 1,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| - Nguyên giá | 21,3 | 21,3 | 19,5 | 19,5 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 19,2 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 13,0 | 12,7 | 12,7 | 12,8 | 12,8 | 0,5 | 0,5 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,8 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 2,6 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -15,0 | -13,6 | -12,3 | -11,3 | -10,3 | -9,4 | -8,4 | -7,5 | -6,6 | -5,9 | -5,2 | -4,6 | -3,9 | -3,2 | -2,6 | -1,9 | -1,4 | -0,7 | -0,1 | -0,1 | -1,6 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,7 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,6 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 | -2,5 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 386,0 | 255,8 | 311,5 | 248,4 | 236,7 | 227,0 | 228,9 | 225,5 | 222,4 | 213,3 | 213,4 | 215,4 | 213,6 | 216,8 | 215,0 | 7,9 | 7,6 | 6,5 | 4,3 | 1,0 | 42,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 |
| 1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn | 8,2 | 8,2 | 10,3 | 10,3 | 4,1 | 3,5 | 0,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,8 | 0,8 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 39,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 199,7 | 193,7 | 195,4 | 200,2 | 196,3 | 199,1 | 201,3 | 204,4 | 201,5 | 204,7 | 208,2 | 212,6 | 210,9 | 214,2 | 212,4 | 6,9 | 6,6 | 6,2 | 4,2 | 0,9 | 0,3 | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 152,9 | 28,7 | 80,7 | 15,0 | 13,6 | 1,8 | 4,1 | 0,7 | 0,7 | 3,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 10,1 | 10,1 | 10,1 | 7,9 | 7,6 | 7,6 | 7,6 | 5,4 | 5,1 | 5,1 | 5,1 | 2,7 | 2,6 | 2,6 | 2,6 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 2,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | 15,1 | 15,1 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | 15,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 83.311,8 | 88.950,8 | 78.751,1 | 73.017,1 | 62.127,3 | 50.901,2 | 33.765,6 | 26.713,9 | 22.701,4 | 24.380,4 | 23.466,6 | 22.515,0 | 20.731,8 | 18.772,6 | 16.264,9 | 16.116,7 | 9.684,1 | 9.485,4 | 319,6 | 280,4 | 190,8 | 36,8 | 33,1 | 33,9 | 34,3 | 35,3 | 36,3 | 37,9 | 38,4 | 39,9 | 39,9 | 40,1 | 33,6 | 35,0 | 35,7 | 35,7 | 29,0 | 31,6 | 32,9 | 34,1 | 42,6 | 37,4 | 52,1 | 43,9 | 43,4 | 46,2 | 40,6 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 47.029,8 | 53.248,0 | 44.551,1 | 39.186,0 | 41.854,4 | 32.706,9 | 16.068,6 | 9.310,0 | 5.588,7 | 7.545,2 | 6.888,2 | 6.069,6 | 4.480,5 | 2.762,1 | 568,5 | 679,1 | 509,6 | 487,5 | 42,2 | 7,9 | 33,8 | 0,8 | 1,2 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,7 | 1,6 | 2,3 | 3,3 | 4,3 | 3,1 | 3,2 | 3,2 | 2,9 | 1,6 | 4,6 | 4,7 | 4,4 | 10,9 | 4,0 | 16,2 | 14,2 | 17,4 | 19,4 | 14,3 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 46.924,6 | 53.145,6 | 44.398,9 | 39.040,6 | 41.838,0 | 32.705,9 | 16.065,6 | 9.309,9 | 5.588,7 | 7.542,2 | 6.887,3 | 6.069,5 | 4.480,5 | 2.762,1 | 568,5 | 679,1 | 509,6 | 487,5 | 42,2 | 7,9 | 33,8 | 0,8 | 1,2 | 1,3 | 1,2 | 1,2 | 1,3 | 1,7 | 1,6 | 2,3 | 3,3 | 4,3 | 3,1 | 3,2 | 3,2 | 2,9 | 1,6 | 4,6 | 4,7 | 4,4 | 10,9 | 4,0 | 16,2 | 14,2 | 17,4 | 19,4 | 14,3 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | 46.355,8 | 52.420,0 | 42.209,3 | 37.342,1 | 40.467,0 | 32.201,9 | 15.757,2 | 9.134,7 | 5.471,3 | 7.360,1 | 6.730,7 | 5.929,3 | 4.384,6 | 2.663,1 | 264,7 | 419,7 | 357,7 | 200,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| 1.1. Vay ngắn hạn | 46.355,8 | 52.420,0 | 42.209,3 | 37.342,1 | 40.467,0 | 32.201,9 | 15.757,2 | 9.134,7 | 5.471,3 | 7.360,1 | 6.730,7 | 5.929,3 | 4.384,6 | 2.663,1 | 264,7 | 419,7 | 357,7 | 200,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 | 0,8 |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 15,4 | 52,8 | 226,4 | 77,7 | 75,9 | 14,8 | 32,7 | 5,1 | 3,3 | 6,0 | 16,7 | 4,0 | 3,9 | 2,4 | 1,1 | 1,6 | 1,5 | 1,3 | 0,1 | — | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 7,2 | 0,0 | 3,9 | 1,1 | 3,6 | 1,9 | 1,1 |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 10,7 | 10,4 | 1.335,6 | 440,5 | 283,3 | 5,3 | 103,8 | 6,0 | 0,7 | 51,5 | 13,7 | 2,1 | 0,2 | 0,1 | — | 1,0 | — | 252,2 | 0,9 | 5,1 | 0,0 | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 9. Người mua trả tiền trước | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,0 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,7 | 0,8 | 0,8 | 1,1 | 1,1 | 1,1 | 1,2 | 1,2 | 1,2 | 1,1 | 1,2 | 1,1 | 1,1 | 0,9 | 0,5 | 0,4 | 0,4 | 0,4 | 0,5 | 0,5 | 0,4 | 0,4 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 274,8 | 474,5 | 178,8 | 631,7 | 519,2 | 129,3 | 87,4 | 96,4 | 81,0 | 78,4 | 56,2 | 62,0 | 70,9 | 85,9 | 69,6 | 67,3 | 51,2 | 23,5 | 3,5 | 1,0 | 0,6 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,2 | 0,0 | 0,5 | 0,2 | 0,7 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,8 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,4 | 0,2 | 0,0 |
| 11. Phải trả người lao động | 7,0 | 10,9 | 37,9 | 94,0 | 16,4 | 9,4 | 39,5 | 37,6 | 3,7 | 6,0 | 25,7 | 41,0 | 10,3 | 5,5 | 16,2 | 17,3 | 4,5 | 7,7 | 0,3 | 0,5 | 0,0 | — | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,5 | 0,1 | 0,3 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,1 | 0,5 | 0,0 | 0,0 | 0,2 | 0,3 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,3 | 0,0 | 0,3 | 0,0 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 0,7 | 0,5 | 0,4 | 0,2 | 0,7 | 0,4 | 0,4 | 0,7 | 0,8 | 0,6 | 0,5 | 0,8 | 0,9 | 0,9 | 0,7 | 0,6 | 0,5 | 0,3 | 0,1 | 0,0 | — | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | — | — | 0,1 | — | — | — | — | — |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 241,3 | 147,8 | 64,7 | 64,6 | 81,1 | 55,9 | 29,4 | 17,2 | 19,2 | 17,4 | 21,3 | 16,6 | 7,0 | 2,8 | 0,9 | 6,6 | 0,7 | 0,4 | 0,1 | 0,6 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,0 | 0,3 | 0,0 | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,2 | 0,1 | 0,1 | 0,2 | 0,4 | 0,0 | 0,8 | 0,0 |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,8 | 1,6 | 0,6 | 1,3 | 1,9 | 1,6 | 0,6 | 1,2 | 1,9 | 2,0 | 1,6 | 2,7 | 1,5 | 0,5 | 2,0 | 3,8 | 5,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn | 16,5 | 26,5 | 344,7 | 387,9 | 391,8 | 286,6 | 13,9 | 10,4 | 6,2 | 19,5 | 20,3 | 10,4 | 0,5 | 0,3 | 212,7 | 160,6 | 87,3 | 1,4 | 36,6 | — | 28,1 | — | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 0,2 | 0,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 3,2 | 10,6 | 11,0 | 12,1 | 15,0 | 12,0 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 105,1 | 102,4 | 152,2 | 145,4 | 16,4 | 1,1 | 3,0 | 0,1 | — | 3,0 | 0,8 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 105,1 | 102,4 | 152,2 | 145,4 | 16,4 | 1,1 | 3,0 | 0,1 | — | 3,0 | 0,8 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 36.282,0 | 35.702,7 | 34.200,0 | 33.831,0 | 20.272,9 | 18.194,2 | 17.697,0 | 17.404,0 | 17.112,7 | 16.835,1 | 16.578,4 | 16.445,4 | 16.251,4 | 16.010,5 | 15.696,4 | 15.437,6 | 9.174,5 | 8.998,0 | 277,4 | 272,5 | 157,0 | 36,1 | 31,9 | 32,6 | 33,1 | 34,1 | 35,0 | 36,1 | 36,8 | 37,7 | 36,6 | 35,9 | 30,5 | 31,8 | 32,5 | 32,8 | 27,3 | 27,1 | 28,2 | 29,7 | 31,7 | 33,4 | 36,0 | 29,7 | 26,0 | 26,7 | 26,2 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 36.282,0 | 35.702,7 | 34.200,0 | 33.831,0 | 20.272,9 | 18.194,2 | 17.697,0 | 17.404,0 | 17.112,7 | 16.835,1 | 16.578,4 | 16.445,4 | 16.251,4 | 16.010,5 | 15.696,4 | 15.437,6 | 9.174,5 | 8.998,0 | 277,4 | 272,5 | 157,0 | 36,1 | 31,9 | 32,6 | 33,1 | 34,1 | 35,0 | 36,1 | 36,8 | 37,7 | 36,6 | 35,9 | 30,5 | 31,8 | 32,5 | 32,8 | 27,3 | 27,1 | 28,2 | 29,7 | 31,7 | 33,4 | 36,0 | 29,7 | 26,0 | 26,7 | 26,2 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 27.620,2 | 27.620,2 | 27.620,2 | 27.620,2 | 15.000,3 | 15.001,4 | 15.001,4 | 15.001,4 | 15.001,4 | 15.001,4 | 15.001,4 | 15.001,4 | 15.001,4 | 15.001,4 | 15.001,4 | 15.001,4 | 8.921,4 | 8.921,4 | 270,2 | 270,2 | 177,6 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 18.750,0 | 18.750,0 | 18.750,0 | 18.750,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 8.920,0 | 8.920,0 | 268,8 | 268,8 | 175,9 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 |
| a. Cổ phiếu phổ thông | 18.750,0 | 18.750,0 | 18.750,0 | 18.750,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 15.000,0 | 8.920,0 | 8.920,0 | 268,8 | 268,8 | 175,9 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 | 56,0 |
| b. Cổ phiếu ưu đãi | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 8.870,2 | 8.870,2 | 8.870,2 | 8.870,2 | 0,3 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,4 | 1,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | -161,2 | -70,8 | 159,5 | 226,1 | 243,2 | 55,6 | -0,6 | -13,1 | -0,9 | -6,2 | -8,5 | 4,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | — | 0,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | 0,3 | — | 0,4 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 0,0 | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 8.822,4 | 8.152,7 | 6.419,6 | 5.984,1 | 5.028,8 | 3.136,6 | 2.695,5 | 2.415,0 | 2.111,5 | 1.839,3 | 1.584,9 | 1.439,3 | 1.249,3 | 1.008,4 | 694,4 | 435,6 | 252,4 | 75,9 | 6,6 | 2,3 | -21,5 | -19,9 | -24,1 | -23,4 | -22,9 | -21,9 | -21,0 | -19,9 | -19,2 | -18,3 | -19,4 | -20,1 | -25,5 | -24,2 | -23,5 | -23,2 | -28,7 | -28,9 | -27,8 | -26,3 | -24,3 | -22,6 | -20,0 | -26,3 | -30,0 | -29,3 | -29,8 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 8.796,3 | 7.857,8 | 6.133,6 | 5.506,7 | 5.017,6 | 3.139,3 | 2.699,9 | 2.417,4 | 2.114,4 | 1.840,9 | 1.581,9 | 1.439,1 | 1.249,3 | 1.008,4 | 694,4 | 435,6 | 252,4 | 75,9 | 6,6 | 2,3 | -21,5 | -19,9 | -24,1 | -23,4 | -22,9 | -21,9 | -21,0 | -19,9 | -19,2 | -19,9 | -19,4 | -20,1 | -25,5 | -24,2 | -23,5 | -23,2 | -28,7 | -28,9 | -27,8 | -26,3 | -24,3 | -22,6 | -20,0 | — | — | — | — |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 26,2 | 294,9 | 286,0 | 477,4 | 11,2 | -2,8 | -4,4 | -2,4 | -2,8 | -1,7 | 3,0 | 0,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 1,6 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 83.311,8 | 88.950,8 | 78.751,1 | 73.017,1 | 62.127,3 | 50.901,2 | 33.765,6 | 26.713,9 | 22.701,4 | 24.380,4 | 23.466,6 | 22.515,0 | 20.731,8 | 18.772,6 | 16.264,9 | 16.116,7 | 9.684,1 | 9.485,4 | 319,6 | 280,4 | 190,8 | 36,8 | 33,1 | 33,9 | 34,3 | 35,3 | 36,3 | 37,9 | 38,4 | 39,9 | 39,9 | 40,1 | 33,6 | 35,0 | 35,7 | 35,7 | 29,0 | 31,6 | 32,9 | 34,1 | 42,6 | 37,4 | 52,1 | 43,9 | 43,4 | 46,2 | 40,6 |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | — | — | 0,0 | 11,2 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 17,7 | 23,8 | 13,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 1.2. Các khoản tương đương tiền | — | — | — | 1.000,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 69,6 | 68,5 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 4,0 | — | 12,5 | — | 23,5 | — | — | — | 5,5 | 3,0 | 3,0 | 3,0 |
| 7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận | — | — | — | — | — | 1,8 | 0,1 | 6,1 | 2,7 | 0,8 | 0,0 | 15,5 | 1,4 | 6,7 | — | — | — | — | 0,1 | 0,3 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,4 | 0,2 | 0,0 | — | — | 0,0 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,1 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 4,8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 0,0 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,5 | -1,1 | -1,5 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | -1,1 | — | — | — | — | — | — | — | — |
Báo cáo khác của VPX
Dữ liệu khác của VPX
Giá lịch sử VPXGiá đóng cửa từng phiên và từng nămPhân tích kỹ thuật VPXBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VPXDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýLưu chuyển tiền tệ VPXDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VPXDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên VPXBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyKhối ngoại VPXMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VPXTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VPXCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo VPXBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp VPXNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh VPXCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán VPBank (mã VPX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.
Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VPX.
