Khối ngoại mua bán VPX
Mua bán ròng của khối ngoại với VPX
120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng
Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.
Khối ngoại giao dịch VPX từng phiên
| Phiên | Giá đóng cửa | KL mua | KL bán | KL ròng | GT mua (tỉ) | GT bán (tỉ) | Ròng (tỉ) | Room còn lại (cp) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23-10-2026 | 23.950 | 20.100 | 11.200 | ▲ +8.900 | 0,5 | 0,3 | ▲ +0,2 | 1.801.816.115 |
| 22-10-2026 | 23.750 | 16.700 | 262.400 | ▼ −245.700 | 0,4 | 6,2 | ▼ −5,8 | 1.801.649.415 |
| 21-10-2026 | 23.200 | 84.500 | 296.400 | ▼ −211.900 | 2,0 | 6,9 | ▼ −4,9 | 1.801.488.515 |
| 20-10-2026 | 22.750 | 3.600 | 172.200 | ▼ −168.600 | 0,1 | 3,9 | ▼ −3,8 | 1.801.559.202 |
| 19-10-2026 | 22.750 | 100 | 39.300 | ▼ −39.200 | 0,0 | 0,9 | ▼ −0,9 | 1.801.565.002 |
| 16-10-2026 | 23.000 | 400 | 11.813 | ▼ −11.413 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | 1.801.504.440 |
| 15-10-2026 | 23.000 | 107.500 | 46.308 | ▲ +61.192 | 2,5 | 1,1 | ▲ +1,4 | 1.801.508.532 |
| 14-10-2026 | 22.800 | 0 | 60.262 | ▼ −60.262 | 0,0 | 1,4 | ▼ −1,4 | 1.801.537.589 |
| 13-10-2026 | 22.800 | 1.400 | 1.000 | ▲ +400 | 0,0 | 0,0 | ▲ +0,0 | 1.801.536.189 |
| 12-10-2026 | 23.200 | 0 | 28.443 | ▼ −28.443 | 0,0 | 0,7 | ▼ −0,7 | 1.801.537.589 |
| 9-10-2026 | 23.000 | 99.500 | 3.800 | ▲ +95.700 | 2,3 | 0,1 | ▲ +2,2 | 1.801.572.489 |
| 8-10-2026 | 22.800 | 11.300 | 2.100 | ▲ +9.200 | 0,3 | 0,0 | ▲ +0,2 | 1.801.571.089 |
| 7-10-2026 | 23.450 | 0 | 11.200 | ▼ −11.200 | 0,0 | 0,3 | ▼ −0,3 | 1.801.603.689 |
| 6-10-2026 | 23.500 | 31.400 | 79.900 | ▼ −48.500 | 0,7 | 1,9 | ▼ −1,1 | 1.800.888.898 |
| 5-10-2026 | 23.700 | 0 | 28.700 | ▼ −28.700 | 0,0 | 0,7 | ▼ −0,7 | 1.800.881.898 |
| 2-10-2026 | 24.200 | 33.800 | 667.191 | ▼ −633.391 | 0,8 | 16,1 | ▼ −15,3 | 1.800.850.901 |
| 1-10-2026 | 25.450 | 19.500 | 57.800 | ▼ −38.300 | 0,5 | 1,5 | ▼ −1,0 | 1.800.642.301 |
| 30-9-2026 | 25.800 | 26.000 | 71.197 | ▼ −45.197 | 0,7 | 1,8 | ▼ −1,2 | 1.800.615.801 |
| 29-9-2026 | 25.450 | 28.100 | 253.100 | ▼ −225.000 | 0,7 | 6,3 | ▼ −5,6 | 1.800.495.301 |
| 28-9-2026 | 24.950 | 108.800 | 31.500 | ▲ +77.300 | 2,7 | 0,8 | ▲ +1,9 | 1.800.389.901 |
| 25-9-2026 | 25.450 | 142.200 | 259.000 | ▼ −116.800 | 3,6 | 6,6 | ▼ −3,0 | 1.800.281.501 |
| 24-9-2026 | 25.200 | 128.000 | 250.000 | ▼ −122.000 | 3,2 | 6,2 | ▼ −3,0 | 1.800.193.701 |
| 23-9-2026 | 25.200 | 42.000 | 117.000 | ▼ −75.000 | 1,0 | 2,9 | ▼ −1,9 | 1.800.190.201 |
| 22-9-2026 | 24.800 | 42.300 | 132.700 | ▼ −90.400 | 1,0 | 3,2 | ▼ −2,2 | 1.800.001.101 |
| 21-9-2026 | 23.900 | 19.300 | 120.400 | ▼ −101.100 | 0,5 | 2,9 | ▼ −2,4 | 1.799.958.001 |
| 18-9-2026 | 23.900 | 0 | 188.800 | ▼ −188.800 | 0,0 | 4,5 | ▼ −4,5 | 1.799.842.501 |
| 17-9-2026 | 23.950 | 48.200 | 114.200 | ▼ −66.000 | 1,1 | 2,7 | ▼ −1,6 | 1.799.697.401 |
| 16-9-2026 | 23.200 | 400 | 135.300 | ▼ −134.900 | 0,0 | 3,2 | ▼ −3,2 | 1.799.744.501 |
| 15-9-2026 | 23.450 | 36.400 | 133.300 | ▼ −96.900 | 0,9 | 3,1 | ▼ −2,3 | 1.799.544.301 |
| 14-9-2026 | 23.450 | 29.900 | 4.000 | ▲ +25.900 | 0,7 | 0,1 | ▲ +0,6 | 1.799.576.701 |
Trang 1/8 · 14-9-2026 – 23-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 11-12-2025
Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.
Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại VPX, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.
Dữ liệu khác của VPX
Tóm tắt
Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu VPX (CTCP Chứng khoán VPBank) theo từng phiên.
Phiên 23-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.
Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1.069 tỉ đồng cổ phiếu VPX (mua 1.176 tỉ đồng, bán 2.246 tỉ đồng).
Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 1.801.816.115 cổ phiếu.
