Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo VPX
CTCP Chứng khoán VPBank
VPBANK SECURITIES JSC
23.750
▲ +550 (▲ +2,37%)

Kết quả kinh doanh VPX

Doanh thu và lợi nhuận VPX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 533Q1/2024: 583Q2/2024: 647Q3/2024: 584Q4/2024: 669Q1/2025: 704Q2/2025: 1.181Q3/2025: 3.572Q4/2025: 2.455Q1/2026: 2.871Q2/2026: 4.098Q3/2026: 3.5754.098Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 190Q1/2024: 146Q2/2024: 254Q3/2024: 272Q4/2024: 303Q1/2025: 281Q2/2025: 441Q3/2025: 1.892Q4/2025: 955Q1/2026: 436Q2/2026: 1.733Q3/2026: 6701.892Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263.575670
Q2/20264.0981.733
Q1/20262.871436
Q4/20252.455955
Q3/20253.5721.892
Q2/20251.181441
Q1/2025704281
Q4/2024669303
Q3/2024584272
Q2/2024647254
Q1/2024583146
Q4/2023533190

Doanh thu và lợi nhuận VPX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: 11Năm 2022: 773Năm 2023: 1.936Năm 2024: 2.483Năm 2025: 7.9107.910Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -4Năm 2021: 6Năm 2022: 434Năm 2023: 1.004Năm 2024: 976Năm 2025: 3.5693.569-4Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257.9103.569
Năm 20242.483976
Năm 20231.9361.004
Năm 2022773434
Năm 2021116
Năm 20201-4

Báo cáo tài chính gốc VPX theo kỳ

6 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025————

6 tệp báo cáo VPX trên HOSE từ năm 2025, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VPX

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VPX.

Kết quả kinh doanh VPX theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)4.455,71.189,51.206,6460,55,4———0,10,3—
    a. Lãi bán các tài sản tài chính1.952,3604,0434,4230,13,3——————
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1.268,017,70,3————————
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL1.235,4567,9771,9230,42,0———0,10,3—
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1,025,919,30,01,7——————
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.909,0917,4514,5241,3—————0,0—
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)56,958,40,3————————
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0——————————
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán460,3226,1127,145,6—————2,613,2
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán154,0——0,3——————0,0
  1.8. Doanh thu tư vấn797,131,049,015,33,81,06,710,411,58,83,7
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá0,0——————————
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán63,331,916,66,6—————0,10,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác12,82,82,92,90,0————1,50,4
  Cộng doanh thu hoạt động7.910,02.483,01.936,4772,510,91,06,710,411,613,317,3
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)945,7336,7130,534,92,4——————
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính271,7311,0128,934,82,4——————
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ657,221,0—————————
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL16,94,61,60,10,0——————
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)0,0——————————
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu94,757,768,1——————1,0—
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)18,823,8—————————
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro0,0——————————
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh36,223,57,02,20,0——————
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán471,2215,2144,076,40,0————1,7—
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,0——————————
  2.9. Chi phí tư vấn18,88,57,87,01,62,73,34,44,43,1—
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác0,0——————————
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán13,46,43,31,3—————0,7—
  2.12. Chi phí khác0,0———————0,21,811,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác0,0——————————
  Cộng chi phí hoạt động1.598,9671,8360,6121,84,02,73,34,44,68,311,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0——0,00,0——————
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ47,87,26,63,50,00,00,00,00,00,1—
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0——————————
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư0,0——————————
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính47,87,26,63,50,00,00,00,00,00,1—
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện0,0——————————
  4.2. Chi phí lãi vay1.488,3361,2140,413,6—————0,0—
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh0,0——————————
  4.4. Chi phí đầu tư khác1,70,90,11,4———————
  Cộng chi phí tài chính1.490,0362,1140,515,1—————0,0—
V. CHI BÁN HÀNG0,0——————————
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN396,8236,8187,496,90,31,93,22,73,95,15,1
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG4.472,11.219,61.254,4542,36,7-3,60,13,43,1-0,11,2
  8.1. Thu nhập khác3,80,40,30,00,5———0,40,1—
  8.2. Chi phí khác0,30,30,00,10,5———0,0——
  Cộng kết quả hoạt động khác3,40,10,3-0,1-0,0———0,30,1—
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ4.475,61.219,71.254,7542,16,7-3,60,13,43,40,01,2
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện3.864,81.223,01.254,4542,16,7————0,0—
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện610,7-3,30,3————————
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN906,5244,0251,0108,50,6—0,0————
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành775,5244,7250,9108,50,6—0,0————
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại131,0-0,70,1————————
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN3.569,1975,71.003,8433,76,1-3,60,13,43,40,01,2
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu3.569,1975,71.003,8433,76,1-3,60,13,43,40,01,2
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)0,0——————————
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,0——————————
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN239,2-17,24,1————————
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn0,0——————————
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán239,2-17,24,1————————
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh0,0——————————
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh0,0——————————
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài0,0——————————
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia0,0——————————
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh0,0——————————
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý0,0——————————
Tổng thu nhập toàn diện239,2-17,24,1————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu239,2-17,24,1————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát0,0——————————

Kết quả kinh doanh VPX theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.778,61.639,11.822,21.489,51.941,7597,5460,1377,1268,4302,1241,9272,8309,1327,6297,1190,2168,479,822,15,4————————————————0,10,00,1——0,1—————
    a. Lãi bán các tài sản tài chính180,2311,7438,0367,71.387,5401,7251,3259,5146,5127,370,7122,0114,6146,351,590,392,926,220,73,3———————————————————————————
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1.039,7859,7906,9825,0340,385,816,82,30,511,03,90,3—————————————————————————0,0—————————
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL558,7467,6477,3296,8214,0109,9192,0115,2121,4163,9167,3150,5194,5181,3245,699,975,553,61,42,0————————————————0,1—0,1——0,1—————
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)95,310,30,40,40,40,3————25,919,3—-0,00,00,00,0-0,60,71,5———————————————————————————
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu1.098,61.023,9880,2696,3566,8383,9261,9225,5224,5237,3230,1173,7131,4114,894,7107,795,038,40,1—0,2——————————————————————————
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)7,2105,011,395,07,96,3-83,3-13,931,733,47,10,3———————————————————————————————————
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán80,4126,1134,3150,6185,473,151,349,244,066,366,650,244,720,511,716,916,112,30,3—1,9——————————————————0,00,00,12,55,14,63,40,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán200,5822,40,0—154,00,0———————————0,3—————————————————————————————
  1.8. Doanh thu tư vấn264,3354,04,00,6692,8103,6—19,37,4—4,38,730,310,0—1,25,05,33,83,7—0,0—0,80,10,10,11,70,13,21,87,80,21,31,18,61,50,70,71,90,50,27,01,80,30,60,3
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán42,918,014,716,619,913,713,110,87,17,07,17,13,82,82,93,91,90,80,0—0,1——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.11. Thu nhập hoạt động khác7,43,43,95,93,23,00,61,00,60,70,40,40,31,21,00,70,51,10,70,05,0——————————————————0,00,10,10,10,20,00,80,0
  Cộng doanh thu hoạt động3.575,34.098,12.871,02.454,93.572,21.181,4703,6669,1583,6646,9583,4532,6519,6476,9407,4320,6287,0137,427,610,67,20,0—0,80,10,10,11,70,13,21,87,80,21,31,18,61,50,70,72,00,70,49,67,25,04,80,4
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)1.638,3922,91.472,2346,2421,2154,026,322,743,8105,7164,465,433,75,525,84,59,813,17,52,6———————————————————————————
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính245,371,5308,9109,591,567,05,720,040,791,6158,764,233,45,525,84,59,713,17,52,4———————————————————————————
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ1.389,6848,61.157,1231,3322,783,919,31,82,012,84,4————————————————————————————————————
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL3,42,86,25,46,93,11,41,01,11,31,31,20,4—0,00,00,0—0,00,2———————————————————————————
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu8,78,48,148,55,85,634,73,05,75,743,411,552,14,4—————————————————————————————————
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)11,31,00,91,52,71,912,80,53,120,2—————————————————————————————————————
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh6,05,24,37,75,68,814,110,75,54,33,03,41,91,20,50,70,50,40,60,0———————————————————————————
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán92,1126,3131,4163,6177,974,755,157,441,957,758,348,646,428,720,230,023,618,64,10,01,6——————————————————0,00,10,90,3————
  2.9. Chi phí tư vấn3,04,63,18,16,81,92,14,21,80,91,63,01,51,71,62,81,91,31,00,70,30,30,40,70,60,60,81,10,70,80,81,51,01,00,81,60,90,91,00,40,11,50,0————
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán6,35,55,14,63,92,82,11,91,61,51,51,20,90,70,60,60,50,20,0—0,1——————————————————0,00,10,30,0————
  2.12. Chi phí khác0,00,0——-2,40,81,7-0,1-1,92,0——————————————————————————0,1-0,10,11,21,0-0,51,31,94,73,11,1
  Cộng chi phí hoạt động1.765,81.070,81.625,2580,1621,5250,4148,9100,2101,4197,9272,2133,1136,642,148,738,636,333,613,23,31,90,30,40,70,60,60,81,10,70,80,81,51,01,00,81,61,00,91,11,51,22,21,61,94,73,11,1
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện-0,30,30,1——0,0——————————0,00,0—0,0———————————————————————————
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ9,618,416,019,719,47,01,72,01,81,91,61,91,60,92,10,80,62,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0——0,1—————
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính9,318,816,119,719,47,01,72,01,81,91,61,91,60,92,10,80,62,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0——0,1—————
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện-0,30,20,10,00,00,0—————————————————————————————————————————
  4.2. Chi phí lãi vay864,1791,0654,1513,9526,6311,5136,391,389,197,783,179,046,111,83,47,36,10,0———————————————————————0,0—————
  4.4. Chi phí đầu tư khác5,46,93,70,50,70,20,20,20,20,30,10,10,0-2,42,41,40,2—0,0————————————————————————————
  Cộng chi phí tài chính869,2798,1657,8514,4527,3311,8136,591,589,398,083,279,146,19,55,88,76,30,00,0——————————————————————0,0—————
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN101,889,498,1168,382,277,169,2100,454,335,047,184,837,433,831,445,224,319,08,53,92,2-4,40,30,60,50,40,51,20,51,10,51,00,50,90,51,50,61,00,82,51,10,81,31,71,01,21,1
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG847,92.158,6506,01.211,92.360,5549,1350,7378,9340,3317,9182,5237,4301,0392,5323,5228,9220,786,76,03,33,14,1-0,6-0,6-0,9-0,9-1,2-0,6-1,11,40,55,4-1,3-0,7-0,25,5-0,1-1,2-1,1-2,0-1,6-2,66,73,7-0,70,5-1,8
  8.1. Thu nhập khác0,00,08,83,80,00,00,00,40,00,00,00,10,10,10,00,00,00,0———0,5——————————————0,4——————————
  8.2. Chi phí khác4,90,00,00,00,30,0—0,00,00,00,3—0,0—0,0—0,00,00,10,1—0,5——————————————0,0——————————
  Cộng kết quả hoạt động khác-4,90,08,83,8-0,3-0,00,00,40,00,0-0,30,10,10,10,00,0-0,00,0-0,1-0,1—0,1——————————————0,3——————————
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ843,02.158,6514,71.215,72.360,1549,1350,7379,4340,3317,9182,1237,5301,1392,5323,5228,9220,786,75,93,33,14,1-0,6-0,6-0,9-0,9-1,2-0,6-1,11,40,55,41,3-0,7-0,25,50,3-1,2-1,1-2,0-1,6-2,66,73,7-0,70,5-1,8
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện1.192,92.147,5765,0622,02.342,6547,1353,1378,8341,8323,8178,6237,2301,1392,5323,5228,9220,786,75,93,33,1——————————————————————————
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-349,911,1-250,2593,717,52,0-2,50,6-1,5-5,93,50,3———————————————————————————————————
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN173,2425,679,2260,4467,9108,070,175,968,163,536,647,560,278,564,745,844,117,41,20,6—————————0,3—————————————————
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành254,4423,3138,1132,9464,4107,670,675,868,464,735,847,560,278,564,745,844,117,41,20,6—————————0,3—————————————————
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-81,22,2-58,9127,63,50,4-0,50,1-0,3-1,20,80,1———————————————————————————————————
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN669,71.733,1435,5955,31.892,3441,0280,5303,5272,2254,4145,6190,0240,9314,0258,8183,1176,569,34,72,73,14,1-0,6-0,6-0,9-0,9-1,2-0,6-1,11,10,55,41,3-0,7-0,25,50,3-1,2-1,1-2,0-1,6-2,66,73,7-0,70,5-1,8
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu669,71.733,1435,5955,31.892,3441,0280,5303,5272,2254,4145,6190,0240,9314,0258,8183,1176,569,34,72,73,14,1-0,6-0,6-0,9-0,9-1,2-0,6-1,11,10,55,41,3-0,7-0,25,50,3-1,2-1,1-2,0-1,6-2,66,73,7-0,70,5-1,8
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-90,50,0—-17,11.187,556,212,5-12,25,32,3-12,54,1———————————————————————————————————
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-90,5-230,3-66,6-17,11.187,556,212,5-12,25,32,3-12,54,1———————————————————————————————————
Tổng thu nhập toàn diện-90,5-230,3-66,6-17,11.187,556,212,5-12,25,32,3-12,54,1———————————————————————————————————
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—-4,0———0,0—————————————————————————————————0,00,0—0,0————
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—-3,1———0,0—————————————————————————————————————————
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
V. CHI BÁN HÀNG—0,0——0,00,0—————————————————————————————————————————
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—-230,3-66,6-17,11.187,556,212,5-12,25,32,3-12,54,1———————————————————————————————————
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0———0,0—————————————————————————————————————————
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————0,0—————————————————————————————————————————

Báo cáo khác của VPX

Dữ liệu khác của VPX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán VPBank (mã VPX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7.910 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3.569 tỉ đồng, tăng 265,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 3.575 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 670 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.