VPX: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 670 tỉ đồng, ▼ −64,6% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu VPX
Biểu đồ giá VPX
212 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VPX theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 28.300 | 23.200 | 34.500 | 22.000 | ▼ −18,0% | 197 |
| 2025 | 30.800 | 29.800 | 33.500 | 26.850 | ▼ −3,2% | 15 |
Giá VPX từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 22.750 | 22.800 | 23.450 | 22.800 | 23.200 | ▲ +1,98% | 1.117.700 | 25,9 |
| 20-10-2026 | 22.750 | 22.950 | 23.150 | 22.700 | 22.750 | ■ 0,00% | 484.800 | 11,1 |
| 19-10-2026 | 23.000 | 23.300 | 23.600 | 22.750 | 22.750 | ▼ −1,09% | 438.000 | 10,2 |
| 16-10-2026 | 23.000 | 23.100 | 23.200 | 22.900 | 23.000 | ■ 0,00% | 153.500 | 3,5 |
| 15-10-2026 | 22.800 | 22.650 | 23.300 | 22.600 | 23.000 | ▲ +0,88% | 672.600 | 15,5 |
| 14-10-2026 | 22.800 | 22.800 | 22.900 | 22.550 | 22.800 | ■ 0,00% | 285.700 | 6,5 |
| 13-10-2026 | 23.200 | 22.850 | 23.300 | 22.800 | 22.800 | ▼ −1,72% | 392.600 | 9,0 |
| 12-10-2026 | 23.000 | 23.000 | 23.550 | 23.000 | 23.200 | ▲ +0,87% | 345.900 | 8,1 |
| 9-10-2026 | 22.800 | 22.800 | 23.500 | 22.000 | 23.000 | ▲ +0,88% | 509.600 | 11,6 |
| 8-10-2026 | 23.450 | 23.150 | 23.450 | 22.800 | 22.800 | ▼ −2,77% | 544.400 | 12,6 |
| 7-10-2026 | 23.500 | 23.500 | 23.500 | 23.100 | 23.450 | ▼ −0,21% | 294.200 | 6,9 |
| 6-10-2026 | 23.700 | 23.650 | 23.650 | 22.800 | 23.500 | ▼ −0,84% | 848.700 | 19,7 |
| 5-10-2026 | 24.200 | 24.200 | 24.200 | 23.700 | 23.700 | ▼ −2,07% | 713.200 | 17,0 |
| 2-10-2026 | 25.450 | 25.350 | 25.350 | 23.850 | 24.200 | ▼ −4,91% | 2.217.200 | 53,5 |
| 1-10-2026 | 25.800 | 25.300 | 25.800 | 25.100 | 25.450 | ▼ −1,36% | 591.300 | 15,0 |
| 30-9-2026 | 25.450 | 25.100 | 25.800 | 25.100 | 25.800 | ▲ +1,38% | 2.441.100 | 62,4 |
| 29-9-2026 | 24.950 | 24.900 | 25.450 | 24.500 | 25.450 | ▲ +2,00% | 975.900 | 24,4 |
| 28-9-2026 | 25.450 | 25.250 | 25.250 | 24.500 | 24.950 | ▼ −1,96% | 624.400 | 15,5 |
| 25-9-2026 | 25.200 | 25.150 | 26.000 | 24.850 | 25.450 | ▲ +0,99% | 1.484.600 | 37,9 |
| 24-9-2026 | 25.200 | 25.050 | 25.300 | 24.550 | 25.200 | ■ 0,00% | 1.288.300 | 32,2 |
| 23-9-2026 | 24.800 | 24.500 | 25.300 | 24.350 | 25.200 | ▲ +1,61% | 1.057.600 | 26,2 |
| 22-9-2026 | 23.900 | 23.900 | 24.950 | 23.750 | 24.800 | ▲ +3,77% | 1.251.600 | 30,4 |
| 21-9-2026 | 23.900 | 24.100 | 24.150 | 23.500 | 23.900 | ■ 0,00% | 631.400 | 15,0 |
| 18-9-2026 | 23.950 | 24.050 | 24.200 | 23.900 | 23.900 | ▼ −0,21% | 658.000 | 15,8 |
| 17-9-2026 | 23.200 | 23.150 | 24.150 | 23.100 | 23.950 | ▲ +3,23% | 737.300 | 17,5 |
| 16-9-2026 | 23.450 | 23.450 | 23.650 | 23.200 | 23.200 | ▼ −1,07% | 580.300 | 13,6 |
| 15-9-2026 | 23.450 | 23.300 | 23.800 | 23.300 | 23.450 | ■ 0,00% | 610.600 | 14,4 |
| 14-9-2026 | 24.000 | 24.000 | 24.150 | 23.300 | 23.450 | ▼ −2,29% | 1.862.100 | 45,9 |
| 11-9-2026 | 24.750 | 24.750 | 24.750 | 24.000 | 24.000 | ▼ −3,03% | 1.021.000 | 24,7 |
| 10-9-2026 | 24.700 | 24.600 | 24.900 | 24.550 | 24.750 | ▲ +0,20% | 307.500 | 7,6 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/8 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 11-12-2025
Dữ liệu khác của VPX
Phân tích kỹ thuật VPXBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VPXDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VPXTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VPXDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VPXDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên VPXBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyKhối ngoại VPXMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VPXTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VPXCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo VPXBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp VPXNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh VPXCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VPX (CTCP Chứng khoán VPBank) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 11-12-2025 tới nay, tổng cộng 212 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 23.200 đồng, tăng 1,98%, khối lượng 1.117.700 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 821.185 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, VPX tăng mạnh nhất vào năm 2025 (3,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (18,0%).
