Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:23
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo VSC
CTCP Container Việt Nam
Vietnam Container Shipping Joint Stock Corporation
14.650
▲ +350 (▲ +2,45%)
trong phiên · 09:41:23

Cân đối kế toán VSC

Cân đối kế toán VSC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.001,81.811,61.346,11.305,81.442,5895,8635,6603,2492,4605,0585,9480,4493,5544,7592,1527,6357,0255,6205,5168,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền915,8546,6370,5360,41.013,6493,4296,9279,5212,3331,5332,4216,0281,746,959,188,659,079,247,742,2
      1. Tiền491,5340,1135,680,6651,7119,7178,491,0106,286,976,582,559,346,959,188,659,079,247,742,2
      2. Các khoản tương đương tiền424,3206,5234,9279,8361,9373,7118,4188,4106,1244,5255,9133,5222,50,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.337,5806,3425,0239,498,77,53,33,349,232,378,552,160,9330,6389,4332,7167,783,082,225,6
      1. Chứng khoán kinh doanh975,8546,60,00,00,00,00,00,00,00,00,052,169,1345,2389,4332,7167,783,082,225,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-64,5-26,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-8,2-14,60,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn426,2285,8425,0239,498,77,53,33,349,232,378,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.633,4354,9464,4560,2232,3268,1211,1201,1155,4130,393,0154,3121,1126,5125,789,7117,980,269,694,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng214,4236,7205,3188,5210,9193,8176,5177,2127,3112,981,693,9104,0120,394,181,596,762,857,244,9
      2. Trả trước cho người bán10,118,813,68,32,941,75,25,19,46,24,149,115,75,228,85,410,213,35,316,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.413,6103,1247,6364,419,533,430,920,019,712,18,212,42,52,44,03,711,94,87,833,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,7-3,8-2,0-1,0-0,9-0,8-1,4-1,2-0,9-0,9-1,0-1,1-1,1-1,4-1,2-0,9-1,0-0,7-0,7-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho49,647,529,128,021,124,526,420,513,49,310,07,310,315,38,511,83,33,32,61,6
      1. Hàng tồn kho49,647,529,128,021,124,526,420,513,49,310,07,310,315,38,511,83,33,32,61,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác65,656,257,2117,876,8102,397,998,862,2101,772,050,619,525,49,54,89,19,93,44,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn20,017,720,243,822,919,713,525,24,94,41,21,10,70,10,00,00,20,00,0-0,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ45,535,635,472,752,681,784,473,557,397,370,845,116,422,55,51,93,80,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,22,91,61,31,20,80,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,43,00,50,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,42,32,84,02,94,76,92,94,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8.961,15.983,63.844,83.061,01.823,91.562,41.757,71.885,91.986,61.792,41.638,11.014,7639,1509,9264,8284,0290,3182,6150,9111,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn918,03,6827,2827,22,31,50,40,10,10,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác918,03,6827,2827,22,31,50,40,10,10,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3.514,73.611,4643,9814,4810,9921,61.082,41.189,31.201,91.215,1958,8415,3409,8351,8189,8244,2243,9144,9134,5105,1
      1. Tài sản cố định hữu hình1.252,21.347,4632,8808,5804,5914,21.073,41.178,81.191,01.204,0944,6404,7399,1341,2184,5239,0243,8144,6134,2104,9
      - Nguyên giá2.321,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-144,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính85,24,55,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.321,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-144,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2.177,32.259,56,15,96,47,49,010,611,011,114,210,710,710,65,35,30,10,20,30,2
      - Nguyên giá2.321,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-144,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,70,40,011,92,30,00,17,674,911,282,75,746,713,022,510,911,86,29,94,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,70,40,011,92,30,00,17,674,911,282,7—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.014,5759,41.470,2486,7506,4117,6117,5112,0112,2104,8108,9100,341,624,935,720,929,127,24,70,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.014,4759,21.470,1486,5506,2117,5117,3111,8112,1104,6108,699,937,124,920,920,929,127,24,70,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,54,50,036,30,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-21,50,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.513,21.608,8903,5920,8502,0521,7557,3576,9597,6461,4487,4493,4140,9120,116,87,95,64,41,81,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.103,41.152,7898,4916,1501,8521,4557,1576,9597,6461,4487,4492,8140,3119,316,47,44,93,81,31,2
      3. Tài sản dài hạn khác7,06,00,40,40,00,00,00,00,00,00,00,60,60,90,40,50,60,60,50,2
    VII. Lợi thế thương mại402,8450,04,64,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.962,97.795,15.190,94.366,83.266,42.458,12.393,22.489,12.479,02.397,42.224,01.495,11.132,61.054,6856,9811,6647,3438,2356,5280,4
  A. Nợ phải trả6.576,32.899,01.896,61.165,6270,3287,4323,2544,5769,5881,9792,8279,2249,0297,2214,0271,0224,6153,0110,4135,2
    I. Nợ ngắn hạn3.015,7715,0403,2433,7269,1287,4259,1271,5369,2296,6375,0269,7239,4264,7211,0261,6187,8134,984,9105,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.381,2299,8118,8208,40,00,011,914,1119,557,77,03,90,09,00,817,924,59,58,39,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn148,1107,7109,975,885,2104,886,997,0101,462,6204,388,478,880,076,668,164,032,127,735,9
      4. Người mua trả tiền trước4,24,23,01,72,31,91,71,31,61,51,11,42,92,22,30,81,61,43,11,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước132,947,129,324,424,922,610,311,112,718,819,127,121,418,712,111,94,45,46,03,6
      6. Phải trả người lao động111,770,655,144,445,083,872,264,147,341,542,132,929,845,118,615,918,510,98,34,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn122,876,758,918,732,19,65,18,79,614,00,75,69,25,40,30,11,30,10,60,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn21,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác22,319,914,355,673,842,242,441,038,660,562,170,858,174,175,0130,965,172,027,149,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn50,576,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi20,912,914,04,75,722,528,634,238,440,034,539,739,330,125,316,08,43,53,61,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3.560,62.184,01.493,4731,91,20,064,1273,1400,3585,4417,99,69,732,53,09,436,818,025,529,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,08,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,70,81,60,00,00,00,00,00,00,00,30,50,71,11,11,01,00,60,30,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.992,41.650,31.449,7700,00,00,064,1273,0400,3585,3417,69,18,931,40,06,934,316,424,528,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả503,8530,430,430,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,61,41,00,70,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,72,53,21,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn60,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.386,64.896,13.294,33.201,22.996,12.170,72.070,11.944,61.709,51.515,51.431,21.215,9883,5757,4642,9540,5422,8285,3246,1145,2
    I. Vốn chủ sở hữu6.386,64.896,13.294,33.201,22.996,12.170,72.070,11.944,61.709,51.515,51.431,21.215,9883,5757,4642,9540,5422,8285,3246,1145,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.743,72.868,01.334,01.212,71.100,3551,2551,2501,1501,1455,6414,2345,4288,1240,4238,9120,3120,396,280,458,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,139,539,439,436,036,036,036,036,036,136,137,237,237,237,237,237,237,437,40,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,4-10,4-10,4-10,4-10,40,0-11,30,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển275,3892,6886,6875,5826,1796,6765,5724,7646,6598,6537,6406,5310,2251,3183,5187,380,158,431,831,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,824,021,012,012,09,68,06,44,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,01,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.394,1719,5620,0664,0660,1412,8378,3382,2284,9258,3274,8250,8234,4217,8181,6193,9174,096,389,950,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước440,0383,4496,4546,7337,7255,8188,5131,993,253,137,5—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này954,0336,2123,6117,3322,4157,0189,9250,3191,7205,2237,3—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát972,0375,1412,9408,1373,7374,0338,9300,5240,9166,9168,5157,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.962,97.795,15.190,94.366,83.266,42.458,12.393,22.489,12.479,02.397,42.224,01.495,11.132,61.054,6856,9811,6647,3438,2356,5280,4
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,10,20,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán VSC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.145,73.771,74.001,85.505,92.856,22.184,11.811,62.273,83.551,31.534,91.338,91.241,11.155,31.409,01.305,81.323,61.228,21.560,51.442,5947,2996,1943,3895,8856,3806,0694,4635,6637,6679,0677,5603,2562,2568,2523,3492,4654,3574,6639,1605,0584,6574,9722,7585,9536,5522,4572,5480,4652,7603,4516,1493,5511,6506,5535,0544,7594,1600,0632,5592,1605,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền762,21.112,8915,8793,5676,8883,4546,6600,8655,7556,7370,5308,8330,7562,2360,4460,2582,71.061,91.013,6518,5537,4553,5493,4407,7377,3286,2296,9276,2257,4302,2279,5238,3251,1238,7212,3325,2274,2246,4331,5328,5322,1477,6332,4286,1329,0337,3216,0429,3365,3290,7281,7312,7299,943,446,965,347,054,259,161,0
      1. Tiền512,0606,6491,5369,4325,3393,7340,1471,3336,1384,9135,6136,1150,6325,280,6119,3116,9109,8651,7308,1105,3176,3119,7138,9123,497,1178,4120,288,087,091,092,0115,798,5106,2131,1103,988,286,975,363,081,276,581,6103,6131,282,584,184,665,959,377,362,343,446,965,347,054,259,161,0
      2. Các khoản tương đương tiền250,2506,2424,3424,0351,5489,7206,5129,5319,6171,8234,9172,8180,1237,0279,8340,9465,8952,1361,9210,4432,1377,2373,7268,8253,8189,2118,4155,9169,4215,2188,4146,2135,4140,2106,1194,1170,3158,2244,5253,2259,1396,4255,9204,5225,4206,1133,5345,2280,7224,8222,5235,4237,70,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.100,5933,61.337,52.411,91.721,4853,4806,3968,951,9469,9425,0413,8264,1111,4239,4284,0255,0155,798,746,561,522,57,569,469,422,53,33,33,33,33,33,33,94,449,269,468,411,332,320,521,541,578,552,448,431,452,180,277,078,460,933,933,1319,1330,6331,3347,0371,6389,4369,9
      1. Chứng khoán kinh doanh715,8631,9975,82.073,51.404,5692,4546,6712,529,7215,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,452,188,084,786,669,146,745,8333,8345,2331,3347,0371,6389,4369,9
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-50,5-64,5-13,5-2,3-11,1-26,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,8-7,8-8,2-8,2-12,8-12,8-14,6-14,60,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn384,7352,2426,2351,9319,1172,2285,8256,422,2254,4425,0413,8264,1111,4239,4284,0255,0155,798,746,561,522,57,569,469,422,53,33,33,33,33,33,33,94,449,269,468,411,332,320,521,541,578,552,448,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.119,41.608,21.633,42.188,1348,4336,2354,9606,62.744,8421,9460,0431,4434,4599,5560,2462,9279,4245,6232,3245,9245,5235,2268,1246,8215,6258,4211,1231,3299,4232,3201,1217,5216,4190,8155,4192,4185,4272,6130,3121,0124,6109,393,0137,5122,8149,8154,3114,3133,5121,9121,1137,8133,4134,1126,5154,3172,2176,2125,7154,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng221,1222,1214,4246,3262,2229,8236,7255,3306,7206,7205,3229,8204,0171,4189,2166,9241,4203,1210,9220,8221,3199,8193,8199,9180,6220,3176,5193,7257,0199,9177,2188,4184,7165,8127,3159,6133,2136,1112,9102,7109,993,081,689,681,277,093,998,4119,7105,2104,0107,1104,3123,5120,3125,5122,5135,294,1112,5
      2. Trả trước cho người bán23,1169,910,1954,818,326,818,836,922,325,013,612,16,97,58,367,011,07,62,92,74,38,941,713,610,314,65,25,35,97,35,13,47,25,69,419,538,5123,66,29,75,95,94,141,934,954,549,13,25,513,715,729,528,09,45,227,349,540,128,840,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác879,81.220,91.413,6991,271,883,3103,1317,42.418,3192,0243,2191,0225,1421,5363,7229,827,935,819,523,220,627,333,434,525,824,930,933,637,826,320,026,725,620,419,714,414,713,812,19,79,911,68,27,17,818,412,413,89,44,22,52,52,42,52,42,61,42,14,02,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,7-4,7-4,7-4,2-3,9-3,8-3,8-3,0-2,4-1,8-2,0-1,6-1,6-1,0-1,0-0,8-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8-0,8-1,1-1,1-1,4-1,4-1,2-1,2-1,2-1,2-1,0-1,0-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-1,1-1,1-1,1-1,0-1,0-1,00,0-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,4-1,4-1,4-1,4-1,2-1,2-1,2-1,2-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho60,654,449,650,444,845,747,537,928,528,629,128,427,528,728,026,726,324,721,124,331,325,424,525,725,425,026,431,625,320,720,521,721,117,513,412,89,89,29,314,113,412,810,09,79,28,37,311,311,411,410,313,113,112,615,321,920,721,98,512,7
      1. Hàng tồn kho60,654,449,650,444,845,747,537,928,528,629,128,427,528,728,026,726,324,721,124,331,325,424,525,725,425,026,431,625,320,720,521,721,117,513,412,89,89,29,314,113,412,810,09,79,28,37,311,311,411,410,313,113,112,615,321,920,721,98,512,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác103,162,665,662,064,965,556,259,670,557,954,358,798,5107,3117,889,784,972,776,8111,9120,4106,7102,3106,7118,3102,397,995,293,6119,098,881,475,771,862,254,536,899,6101,7100,593,381,672,050,812,945,650,617,616,213,819,514,127,125,825,421,313,18,69,57,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn18,219,320,016,017,917,817,721,431,820,217,321,434,837,743,842,234,121,822,924,830,718,819,723,934,419,713,511,612,720,525,27,85,34,44,93,32,42,64,41,40,82,01,21,30,90,91,11,61,01,20,70,20,20,30,10,00,40,10,00,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ84,642,945,544,545,646,335,635,236,835,135,435,962,568,072,746,149,750,252,687,089,687,881,782,783,682,484,483,680,875,673,573,670,367,357,350,633,995,897,398,592,079,570,847,712,043,645,110,69,17,816,410,122,122,322,517,88,64,15,50,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,40,21,61,31,32,93,01,92,61,61,41,21,71,31,51,00,81,20,00,10,00,80,10,30,10,00,10,222,90,00,00,10,00,00,60,51,20,10,50,50,10,00,20,00,40,00,30,00,40,00,00,00,00,00,40,51,00,02,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,64,45,16,14,32,33,94,83,22,83,13,63,44,04,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn11.708,010.349,68.961,15.820,35.918,96.028,15.983,65.038,02.937,33.799,13.847,73.930,23.985,43.011,53.061,02.253,62.305,31.774,41.823,91.702,01.530,21.577,91.562,41.611,61.671,01.705,81.757,71.773,81.808,51.837,01.885,91.926,01.939,91.968,71.986,61.925,01.920,41.755,31.792,41.798,61.748,31.674,11.638,11.308,81.075,9979,61.014,7614,1641,3642,2639,1556,1532,2527,6509,9450,7365,3267,8264,8226,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn926,9928,1918,03,73,73,63,619,011,9826,0827,2822,2822,2827,2827,22,32,72,42,32,01,51,51,51,51,50,30,40,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,30,30,30,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác926,9928,1918,03,73,73,63,619,011,9826,0827,2822,2822,2827,2827,22,42,72,42,32,01,51,51,51,51,50,30,40,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4.563,14.836,63.514,73.514,13.597,83.681,33.611,43.614,8574,6609,3643,9683,0732,3780,8814,4813,1867,1763,3810,9855,1891,9943,7921,6965,41.016,91.029,21.082,41.094,11.114,91.153,21.189,31.230,11.229,31.261,01.201,91.209,11.161,41.184,71.215,11.166,91.092,4939,1958,8384,9373,4386,9415,3430,8446,3454,2409,8349,6346,1352,8351,8281,9225,5211,9189,8173,4
      1. Tài sản cố định hữu hình2.346,01.191,91.252,21.311,81.374,81.437,71.347,41.128,0563,3597,6632,8676,8726,3774,8808,5807,3861,0757,2804,5848,5885,1936,7914,2957,51.008,31.020,91.073,41.085,41.105,41.143,11.178,81.218,81.217,31.248,31.191,01.198,21.150,01.174,01.204,01.155,51.080,4925,4944,6373,9362,8376,3404,7420,1435,6443,5399,1338,8335,4342,2341,2271,3214,9201,3184,5168,1
      - Nguyên giá2.321,53.727,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-185,3-165,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính80,983,085,24,04,24,34,54,64,84,95,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá2.321,53.727,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-185,3-165,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2.136,23.561,72.177,32.198,22.218,82.239,32.259,52.482,36,66,76,15,96,06,05,95,86,06,26,46,66,87,07,47,98,68,49,08,79,510,110,611,312,012,711,010,911,310,711,111,412,013,714,211,010,610,710,710,710,710,710,710,710,710,610,610,610,610,65,35,3
      - Nguyên giá2.321,53.727,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-185,3-165,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.464,58,80,70,70,40,40,40,66,00,00,02,31,10,911,911,50,10,22,30,07,80,00,00,20,014,00,10,111,63,07,63,111,34,974,919,460,84,511,252,670,5149,782,7331,8109,010,15,74,26,05,946,743,024,713,713,013,66,57,622,517,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.464,58,80,70,70,40,40,40,66,00,00,02,31,10,211,911,50,10,22,30,07,80,00,00,20,014,00,10,111,63,07,63,111,34,974,919,460,84,511,252,670,5149,782,7331,8109,0———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.286,83.086,53.014,5764,3757,9757,9759,4379,81.453,71.470,21.470,21.526,41.526,4486,7486,7497,3497,3506,4506,4338,2120,1117,6117,6117,5117,5117,5117,5114,7114,7112,0112,0112,2112,2112,2112,2109,0106,8106,8104,8112,9112,9108,9108,9106,4106,596,7100,336,747,541,641,624,924,924,924,950,348,238,835,720,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.286,63.086,33.014,4764,2757,7757,7759,2379,71.453,51.470,11.470,11.526,21.526,2486,5486,5497,1497,1506,2506,2338,0120,0117,5117,5117,3117,3117,3117,3114,6114,6111,8111,8112,1112,1112,1112,1108,9106,6106,6104,6112,6112,6108,6108,6106,1106,196,399,936,743,037,137,124,924,924,924,921,921,920,920,920,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,50,50,50,04,54,54,50,00,00,00,042,640,539,436,30,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,2-14,2-21,5-21,50,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1.466,71.489,61.513,21.537,51.559,11.585,01.608,81.023,8891,1893,7906,3896,2903,5916,1920,8929,4938,1502,0502,0506,7508,9515,1521,7527,0535,2544,7557,3564,8567,3568,8576,9580,6587,0590,6597,6587,5591,4459,3461,4466,3472,3476,1487,4485,7486,9486,6493,4142,4141,5140,4140,9138,6136,5136,2120,1104,985,29,516,814,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1.080,61.091,51.103,41.115,71.125,71.140,91.152,71.019,4879,8888,6901,3891,7898,9911,3916,1925,0938,0501,8501,8506,4508,6514,7521,4526,8535,0544,5557,1564,6567,0568,8576,9580,6587,0590,6597,6587,4591,4459,3461,4466,3472,3476,1487,4485,7486,9486,6492,8141,7140,8139,8140,3138,0135,9135,6119,3104,584,89,116,413,6
      3. Tài sản dài hạn khác7,07,07,07,07,06,06,00,06,90,40,40,40,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,70,70,60,60,60,60,60,90,40,40,40,40,4
    VII. Lợi thế thương mại379,2391,1402,8414,7426,4438,1450,04,34,34,64,64,14,14,24,24,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14.853,714.121,312.962,911.326,28.775,18.212,37.795,17.311,86.488,65.334,15.186,65.171,35.140,84.420,64.366,83.577,13.533,53.334,93.266,42.649,22.526,32.521,22.458,12.467,92.477,02.400,22.393,22.411,32.487,62.514,42.489,12.488,22.508,12.492,02.479,02.579,32.495,02.394,52.397,42.383,32.323,22.396,92.224,01.845,41.598,31.552,01.495,11.266,81.244,61.158,31.132,61.067,71.038,81.062,61.054,61.044,8965,4900,3856,9831,8
  A. Nợ phải trả7.592,97.351,86.576,35.416,73.705,03.087,92.899,02.713,01.833,21.997,31.889,71.948,51.966,81.379,21.165,6307,8364,7227,6270,3278,8266,6276,1287,4292,0291,2258,4323,2443,3552,7519,3544,5637,2690,7708,5769,5912,5899,0798,6881,9894,8895,0800,1792,8479,9289,0285,6279,2260,1286,8230,5249,0263,3250,8282,9297,2302,9274,7268,9214,0229,2
    I. Nợ ngắn hạn3.027,53.426,93.076,02.299,21.443,6788,9715,0938,8351,4437,7400,0460,5475,1647,3433,7275,8332,5226,4269,1277,6265,3276,1287,4292,0259,5226,8259,1282,2337,6294,2271,5290,9280,6342,9369,2326,8327,8214,6296,6282,1277,6206,2375,0244,2279,3278,6269,7250,4277,1220,9239,4247,3234,6250,5264,7259,7256,1265,8211,0226,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.498,52.528,52.380,51.759,1867,3343,2299,8442,46,2203,2118,9154,8239,5208,4208,40,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,011,90,06,710,414,19,526,5111,9119,534,659,620,957,735,436,37,07,00,00,09,63,90,00,00,20,00,00,06,79,00,00,30,60,81,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn149,995,6148,198,997,489,8107,7127,1134,994,1109,9104,991,278,475,849,582,289,385,278,887,1114,0104,8106,8100,0100,786,9107,8161,7125,297,0124,1105,5103,6101,487,984,074,062,673,275,673,8204,375,866,156,888,485,890,757,578,877,873,246,180,080,979,3111,676,672,6
      4. Người mua trả tiền trước10,84,94,25,55,15,54,27,74,83,83,03,62,72,01,734,91,72,42,34,14,94,31,92,02,32,51,71,21,91,51,31,51,51,61,62,11,83,21,51,51,51,41,12,91,83,11,42,42,92,72,91,82,22,02,20,70,71,82,32,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước68,150,2132,974,963,241,947,144,028,429,429,335,932,219,424,436,431,425,124,943,333,620,422,638,124,413,710,312,612,224,711,114,913,813,312,712,88,910,118,815,316,916,519,126,621,321,427,115,817,513,721,421,610,416,718,718,421,021,312,117,3
      6. Phải trả người lao động20,235,678,018,418,946,970,670,847,843,363,359,336,632,444,434,122,826,445,060,544,247,983,868,045,635,672,269,552,040,664,153,938,620,847,342,522,013,341,538,026,819,242,135,728,521,132,924,317,311,029,835,430,228,545,144,830,712,818,622,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn186,2122,1156,5163,4121,953,976,761,955,718,447,468,634,250,318,735,516,99,932,115,214,614,19,611,47,613,75,19,010,18,48,78,511,419,69,616,914,114,814,015,911,70,40,78,68,97,75,610,010,112,39,27,29,610,15,43,26,92,10,30,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn10,220,382,10,00,00,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác39,5488,222,377,2166,6122,219,9113,419,933,314,317,116,4246,555,678,7160,569,973,868,362,373,442,241,045,739,342,450,954,254,041,042,942,946,138,689,989,849,960,557,856,659,562,157,0102,3120,170,870,886,190,958,162,062,490,874,181,278,676,575,083,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,050,950,576,676,676,276,056,532,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,04,04,00,00,09,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi44,030,620,925,326,59,312,915,021,812,314,016,322,29,94,76,714,73,55,77,418,61,922,524,833,921,328,631,238,829,434,235,640,326,038,440,347,728,640,041,048,324,434,537,650,429,939,741,452,532,539,341,546,749,630,130,638,639,225,325,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4.565,53.924,93.500,33.117,62.261,42.298,92.184,01.774,21.481,81.559,61.489,81.488,01.491,7731,9731,932,032,21,21,21,21,20,00,00,031,731,764,1161,0215,1225,1273,1346,3410,0365,7400,3585,6571,2584,0585,4612,7617,4593,9417,9235,79,77,09,69,79,89,69,716,016,132,432,543,218,63,13,02,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,060,18,537,112,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,660,91,71,71,80,60,81,92,11,91,60,90,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,60,30,40,56,70,50,70,70,70,70,80,81,01,11,11,11,21,11,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4.005,01,72.993,02.603,71.741,01.772,01.650,31.739,61.446,71.464,41.446,11.418,51.447,6700,0700,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,731,764,1161,0215,0225,0273,0346,3410,0365,6400,3585,6571,2583,9585,3612,7616,8593,3417,6235,39,30,09,19,09,08,98,915,215,331,431,440,415,60,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,03.363,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả489,1497,3503,8510,6517,1524,1530,430,230,230,430,430,630,630,930,931,031,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,91,91,91,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn1,71,71,71,51,52,22,52,32,82,83,20,90,91,01,01,01,01,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn69,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu7.260,86.769,56.386,65.909,45.070,15.124,44.896,14.598,84.655,53.336,83.296,83.222,73.174,03.041,43.201,23.269,43.168,93.107,32.996,12.370,42.259,72.245,12.170,72.175,92.185,82.141,82.070,11.968,11.934,91.995,11.944,61.851,01.817,41.783,51.709,51.666,81.596,01.595,91.515,51.488,51.428,21.596,81.431,21.365,51.309,21.266,41.215,91.006,7957,8927,8883,5804,4788,0779,7757,4741,9690,7631,4642,9602,6
    I. Vốn chủ sở hữu7.260,86.769,56.386,65.909,45.070,15.124,44.896,14.598,84.655,53.336,83.296,83.222,73.174,03.041,43.201,23.269,43.168,93.107,32.996,12.370,42.259,72.245,12.170,72.175,92.185,82.141,82.070,11.968,11.934,91.995,11.944,61.851,01.817,41.783,51.709,51.666,81.596,01.595,91.515,51.488,51.428,21.596,81.431,21.365,51.309,21.266,41.215,91.006,7957,8927,8883,5804,4788,0779,7757,4741,9690,7631,4642,9602,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.743,73.743,73.743,73.743,73.743,72.995,02.868,02.868,02.667,91.334,01.334,01.334,01.212,71.212,71.212,71.212,71.102,51.102,51.100,3551,2551,2551,2551,2551,2551,2551,2551,2551,2551,2501,1501,1501,1501,1501,1501,1455,6455,6455,6455,6455,6455,6414,2414,2414,2414,2345,4345,4345,4288,1288,1288,1288,1240,4240,4240,4238,9238,9238,9238,9238,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,00,10,10,10,139,539,539,539,439,439,439,439,439,439,439,439,439,436,036,036,036,036,036,036,00,036,036,036,036,036,036,036,036,036,036,136,136,136,136,136,136,136,136,137,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,237,2
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,40,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4-10,4
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển285,9275,4275,3275,3275,3894,8892,6892,6892,6886,7886,6886,6886,6875,5875,5875,3875,3836,2826,1826,1826,1796,6796,6786,1786,1765,5765,5765,5765,5724,7724,7724,7724,7646,6646,6646,6646,6598,6598,6598,6598,6537,6537,6537,6537,6435,3406,5406,5406,5310,2310,2310,2251,3251,3251,3251,3251,3251,3183,5183,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,828,828,824,024,024,024,024,021,021,021,021,012,012,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,01,41,40,01,41,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.554,41.144,61.394,11.343,7643,9817,8719,5439,4696,3637,3622,6593,9666,5504,2664,0756,1766,0755,3660,1588,4480,1508,9412,8423,5448,1435,5378,3293,0273,0422,5382,2304,6282,4348,6284,9310,8247,4301,8258,3235,2177,7319,3274,8220,5173,3301,4250,8199,1207,5278,7234,4155,3245,4237,1217,8203,7152,593,5181,6141,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.355,31.131,2440,0474,4447,0706,5383,4272,7583,5592,4496,4512,6617,7445,8546,7471,9594,6646,1337,7330,8330,6446,2255,5189,7334,9378,3188,5188,5189,5382,2131,9131,9131,9284,993,2138,7138,7256,453,153,153,1272,637,537,337,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này199,113,4954,0869,3196,9111,2336,2166,7112,844,8126,181,448,858,3117,3284,1171,4109,2322,4257,6149,562,6157,3233,9113,357,2189,9104,583,540,3250,3172,7150,563,7191,7172,1108,745,4205,2182,1124,646,7237,3183,2135,8———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.675,41.604,3972,0545,3405,7376,0375,1357,9357,9438,1412,9367,4367,4408,2408,1385,9385,7373,9373,7368,7366,3352,3374,0378,9364,3353,4338,9322,3309,1310,7300,5284,5273,1251,1240,9217,7210,3203,8166,9163,0160,2289,6168,5157,2157,4157,5157,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14.853,714.121,312.962,911.326,28.775,18.212,37.795,17.311,86.488,65.334,15.186,65.171,35.140,84.420,64.366,83.577,13.533,53.334,93.266,42.649,22.526,32.521,22.458,12.467,92.477,02.400,22.393,22.411,32.487,62.514,42.489,12.488,22.508,12.492,02.479,02.579,32.495,02.394,52.397,42.383,32.323,22.396,92.224,01.845,41.598,31.552,01.495,11.266,81.244,61.158,31.132,61.067,71.038,81.062,61.054,61.044,8965,4900,3856,9831,8
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,20,20,30,30,40,30,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của VSC

Dữ liệu khác của VSC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Container Việt Nam (mã VSC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VSC.