Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:43:13
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo VSC
CTCP Container Việt Nam
Vietnam Container Shipping Joint Stock Corporation
14.650
▲ +350 (▲ +2,45%)
trong phiên · 09:43:13

Kết quả kinh doanh VSC

Doanh thu và lợi nhuận VSC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 557Q4/2023: 626Q1/2024: 586Q2/2024: 718Q3/2024: 709Q4/2024: 775Q1/2025: 682Q2/2025: 807Q3/2025: 844Q4/2025: 872Q1/2026: 861Q2/2026: 861872Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 50Q4/2023: 74Q1/2024: 70Q2/2024: 92Q3/2024: 78Q4/2024: 195Q1/2025: 111Q2/2025: 149Q3/2025: 113Q4/2025: 152Q1/2026: 70Q2/2026: 244244Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026861244
Q1/202686170
Q4/2025872152
Q3/2025844113
Q2/2025807149
Q1/2025682111
Q4/2024775195
Q3/202470978
Q2/202471892
Q1/202458670
Q4/202362674
Q3/202355750

Doanh thu và lợi nhuận VSC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.689Năm 2021: 1.892Năm 2022: 2.007Năm 2023: 2.181Năm 2024: 2.788Năm 2025: 3.2063.206Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 296Năm 2021: 414Năm 2022: 393Năm 2023: 199Năm 2024: 435Năm 2025: 526526Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.206526
Năm 20242.788435
Năm 20232.181199
Năm 20222.007393
Năm 20211.892414
Năm 20201.689296

Báo cáo tài chính gốc VSC theo kỳ

232 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023—
2022—
2021
2020—
2019—
2018
2017
2016
2015
2014—
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007———
2006—————
2005—————

232 tệp báo cáo VSC trên HOSE từ năm 2005, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VSC

49 văn bản
29-4-2025Đính chính BCTC HN quý 1/2025HOSE3-3-2025Đính chính BCTC HN quý 4/2024HOSE9-8-2021Nghị quyết HĐQT về việc thông qua KQKD 6 tháng đầu năm 2021, giao chỉ tiêu KHKD 6 tháng cuối năm 2021HOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE16-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE6-3-2019Giải trình chênh lệch KQKD hợp nhất năm 2018 so với năm 2017HOSE10-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho VSCHOSE23-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE27-7-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2018Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-3-2018Giải trình biến động LNST BCTC riêng năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2018Giải trình biến động LNST quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE24-10-2017Giải trình biến động LNST quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2017Giải trình biến động KQKD HN và riêng 6 tháng năm 2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-7-2017Giải trình biến động LNST BCTC HN và riêng quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC riêng quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-3-2017Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng năm 2016HOSE27-2-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2017Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2017UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2017HOSE24-10-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế quý 3/2016HOSE28-7-2016Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế BCTC quý 2/2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2016Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 1.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-2-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE1-2-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận HN và riêng quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-5-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-11-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN và Cty mẹ quý 3.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2.2014 riêng và Hợp nhấtHOSE24-1-2014Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2013HOSE22-4-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE7-2-2013Giải trình lợi nhuận BCTC Hợp nhất và BCTC riêng quý 4-2012HOSE24-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE25-4-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE7-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q4/2011 so với Q4/2010HOSE29-7-2011Giải trình chênh lệch 10% của lợi nhuận sau thuế Q2/2011 so với Q2/2010 hợp nhấtHOSE27-4-2011Giải trình chênh lệch 10% của lợi nhuận sau thuế Q1/2011 so với Q1/2010HOSE27-10-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2010 so với cùng kỳ năm 2009HOSE28-9-2009Kết quả kinh doanh 9 tháng đầu năm 2009HOSE29-7-2009Giải trình Kết quả kinh doanh giữa hai kỷ báo cáoHOSE
Xem thêm 9 văn bản cũ hơn (tới 29-1-2008)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VSC.

Kết quả kinh doanh VSC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2005 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.205,52.787,92.180,92.007,41.892,11.688,91.792,81.694,51.302,91.082,2927,8891,2796,9779,4644,2548,5457,7312,8234,7130,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.205,52.787,92.180,92.007,41.892,11.688,91.792,81.694,51.302,91.082,2927,8891,2791,9779,4644,2548,5457,5312,8234,7130,6
4. Giá vốn hàng bán2.064,81.944,51.526,51.348,71.289,71.239,61.355,91.198,5895,1686,3557,3579,5488,6511,5415,0351,0277,5197,6152,588,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.140,7843,5654,4658,7602,4449,3436,9496,0407,8395,8370,5311,8303,2267,9229,2197,5180,1115,182,242,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính191,0264,031,134,613,010,89,58,710,517,514,516,215,645,252,541,022,122,76,82,4
7. Chi phí tài chính345,9219,4172,65,02,01,616,334,949,943,81,7-7,8-4,2-5,224,57,76,07,13,01,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay274,5167,1170,41,10,00,315,434,749,643,50,90,41,51,20,62,91,71,72,81,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh121,6-3,5-18,0-19,74,42,211,86,95,95,710,013,313,10,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng243,8152,894,179,248,255,931,026,614,911,18,13,03,30,10,20,20,10,10,10,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp216,1182,6132,9105,481,273,565,663,260,953,441,245,131,332,025,219,722,017,115,19,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)647,5549,2268,0484,0488,4331,4345,3386,8298,4310,6344,1301,0301,5286,2231,8211,0174,1113,670,834,0
12. Thu nhập khác38,43,33,91,313,45,311,42,11,30,84,61,64,45,667,71,41,24,73,31,1
13. Chi phí khác4,027,96,88,319,10,814,50,71,20,32,50,22,01,759,50,01,00,50,40,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)34,3-24,6-2,9-7,1-5,74,5-3,11,40,10,62,01,42,43,88,21,40,24,22,90,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)681,8524,6265,1476,9482,7335,9342,2388,2298,5311,2346,1302,4303,8290,1240,0212,4174,2117,773,834,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành182,8102,466,584,068,839,456,633,934,749,269,454,363,461,449,032,719,213,48,73,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-26,5-12,4-0,4-0,20,10,1-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)156,390,066,183,868,939,556,433,934,749,269,454,363,461,449,032,719,213,48,73,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)525,5434,5199,0393,1413,8296,4285,8354,2263,8262,0276,7248,1240,5228,6191,0179,7155,0104,365,131,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát184,698,475,478,863,956,751,853,826,510,7-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)341,0336,2123,6314,3349,9239,7234,0300,4237,3251,3279,3248,1240,5228,6191,0179,7155,0104,365,131,6

Kết quả kinh doanh VSC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh861,3860,6872,3844,2806,9682,1774,8709,2717,5586,4625,9557,2530,9467,0519,9507,3511,6469,3506,5473,6476,6435,4458,6429,0392,8408,6437,4458,0473,8423,5450,5447,8429,5366,6344,4351,7337,3269,6295,7283,3278,2225,0230,9244,5225,7226,8243,8210,4238,3198,7220,2213,2194,7168,8201,2196,4203,8178,0182,2174,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,73,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)861,3860,6872,3844,2806,9682,1774,8709,2717,5586,4625,9557,2534,6463,3519,9507,3511,6469,3506,5473,6476,6435,4458,6429,0392,8408,6437,4458,0473,8423,5450,5447,8429,5366,6344,4351,7337,3269,6295,7283,3278,2225,0230,9244,5225,7226,8243,8210,4238,3198,7215,2213,2194,7168,8201,2196,4203,8178,0182,2174,3
4. Giá vốn hàng bán485,6529,1531,2525,7553,2454,6576,7488,7496,4382,6435,6378,5385,8326,6367,5341,9333,9307,0342,3307,1323,7316,6324,2319,2297,9306,9321,6341,3369,5323,5328,9326,5285,4257,6239,3238,5232,9184,4179,5183,4173,6149,8150,1131,2131,7144,3143,8141,6159,9134,1129,2126,6123,7109,1128,8130,3138,2114,2124,6111,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)375,7331,5341,1318,4253,7227,5198,1220,5221,2203,8190,3178,7148,8136,6152,4165,5177,7162,3164,2166,5152,9118,8134,4109,894,9101,7115,9116,7104,3100,0121,6121,3144,1109,0105,1113,1104,485,2116,399,9104,575,180,8113,393,982,5100,068,978,464,685,986,671,159,672,466,265,663,857,663,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính30,741,726,863,481,419,5219,914,922,86,58,08,95,88,111,87,27,58,03,63,53,32,62,93,43,62,22,32,12,92,12,52,71,91,63,91,92,81,83,42,56,35,23,54,65,52,211,65,23,92,917,03,24,63,817,66,59,711,420,79,6
7. Chi phí tài chính106,9215,8161,7102,558,123,690,631,739,857,345,157,144,128,44,40,00,50,11,00,30,40,20,50,21,11,10,74,65,05,97,08,29,110,612,012,510,814,59,914,75,713,50,70,40,50,1-7,00,1-0,40,1-4,10,7-1,00,21,80,1-7,20,222,00,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay144,1120,9101,287,650,035,840,430,538,657,644,157,440,927,81,10,00,00,00,00,00,00,10,00,10,61,10,64,24,95,76,98,29,010,611,812,510,814,59,814,75,613,50,70,10,10,10,20,10,10,00,30,50,60,11,10,00,00,00,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh112,572,0122,80,0-1,30,07,5-1,0-7,8-2,2-9,00,0-9,00,0-10,64,2-9,10,02,00,02,50,00,20,02,00,07,10,04,60,06,00,90,00,03,20,02,60,0-3,50,09,20,00,00,06,20,00,00,05,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng77,981,466,780,852,843,544,546,936,624,815,834,917,525,920,026,014,219,01,213,118,315,615,712,212,27,14,613,16,96,46,47,58,44,44,03,74,03,13,12,62,82,62,32,01,91,90,60,80,80,83,10,10,00,20,00,00,00,00,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,254,851,253,455,256,356,649,341,435,334,632,033,430,533,128,921,322,128,317,618,317,129,017,013,214,316,617,815,615,615,816,616,614,214,717,716,112,415,713,213,611,015,38,77,89,413,613,69,68,27,89,87,46,310,18,37,56,16,77,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)286,893,3211,2145,1167,6123,6233,8106,5118,490,693,863,750,560,096,1121,9140,1129,1139,2139,1121,788,492,283,774,081,3103,483,384,474,1100,992,6112,081,381,581,278,856,987,571,998,053,266,0106,895,473,3104,459,578,158,496,279,269,256,778,164,375,068,949,664,4
12. Thu nhập khác4,50,515,11,310,411,60,31,00,81,22,73,10,31,9-6,86,7-0,11,01,410,30,41,32,72,80,10,08,22,20,70,3-0,31,30,70,4-7,08,10,10,0-1,30,01,60,40,93,5-13,713,80,10,50,60,42,31,10,90,14,90,50,10,10,80,1
13. Chi phí khác4,00,10,12,71,00,215,94,06,21,90,40,31,36,4-2,58,90,70,715,60,02,60,90,30,40,30,10,60,00,013,8-0,00,70,00,0-7,78,10,80,0-1,40,11,60,00,30,0-13,715,90,10,10,10,01,20,80,00,11,70,10,00,00,70,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,50,315,0-1,49,411,4-15,6-3,0-5,3-0,72,32,8-1,0-4,5-4,4-2,2-0,80,3-14,310,3-2,20,42,32,4-0,2-0,07,62,20,6-13,6-0,30,60,70,40,8-0,0-0,70,00,1-0,00,10,40,63,5-0,0-2,10,00,50,50,41,10,30,90,13,20,50,10,10,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)287,393,6226,2143,7176,9135,0218,1103,5113,089,996,066,649,655,591,7119,7139,3129,4125,0149,3119,688,894,586,173,881,3111,085,585,160,6100,693,1112,781,782,281,278,157,087,771,998,053,766,6110,495,471,2104,460,078,658,897,379,570,156,881,364,875,168,949,864,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành49,230,580,736,835,230,135,425,321,720,021,916,415,512,718,719,326,019,918,522,615,712,017,17,84,49,69,07,330,410,07,09,49,77,88,69,18,38,715,111,112,210,917,221,317,113,818,511,013,611,117,920,213,811,518,912,915,913,79,313,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,8-6,5-6,8-6,5-7,0-6,3-12,10,0-0,20,0-0,20,0-0,20,0-0,2-0,20,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)43,423,974,030,328,223,823,325,321,520,021,816,415,312,718,519,226,019,918,622,615,812,017,27,84,49,69,07,330,210,07,09,49,77,88,69,18,38,715,111,112,210,917,221,317,113,818,511,013,611,117,920,213,811,518,912,915,913,79,313,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)244,069,6152,2113,4148,7111,2194,878,291,570,074,350,234,342,873,2100,5113,3109,5106,4126,8103,876,977,478,369,471,7102,078,354,950,693,683,7103,073,973,672,169,848,372,660,885,842,849,489,178,357,485,949,065,047,779,459,356,345,362,451,859,255,240,551,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát58,256,387,234,432,530,625,424,323,525,229,517,614,313,919,820,119,619,414,817,917,813,413,713,813,414,516,613,211,710,315,90,016,210,28,58,76,52,93,92,77,9-3,9-2,2-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)185,813,465,179,0116,280,6169,553,968,044,844,832,519,928,953,480,593,790,191,6108,986,063,563,764,456,157,285,465,143,240,377,683,786,863,765,263,463,345,468,758,077,946,751,789,378,457,485,949,065,047,779,459,356,345,362,451,859,255,240,551,0

Báo cáo khác của VSC

Dữ liệu khác của VSC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Container Việt Nam (mã VSC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.206 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 526 tỉ đồng, tăng 20,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 861 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 244 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.