Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo VSC
CTCP Container Việt Nam
Vietnam Container Shipping Joint Stock Corporation
12.700
▼ −450 (▼ −3,42%)

Room ngoại VSC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài VSC theo thời gian

1258 ngày
0,31%2,97%5,62%8,28%10,93%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 7.487.768 cổ phiếu VSC, tương đương 2,00% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 175.953.709 cổ phiếu (47,00% vốn), khoảng 2.235 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 10,20% (24-12-2021), thấp nhất 1,04% (3-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu VSC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,01%2,00%▼ −0,01 điểm %-30.889
1 tháng28-8-20262,61%2,00%▼ −0,61 điểm %-2.283.722
3 tháng3-7-20261,10%2,00%▲ +0,90 điểm %3.370.356
1 năm2-10-20252,13%2,00%▼ −0,13 điểm %-499.727
3 năm3-10-20232,82%2,00%▼ −0,82 điểm %3.719.964

Sở hữu nước ngoài VSC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,00%▼ −0,20 điểm %7.487.76849%175.953.709
9-20262,20%▼ −0,41 điểm %8.235.25749%175.206.220
8-20262,61%▼ −1,46 điểm %9.771.49049%173.669.987
7-20264,07%▲ +2,91 điểm %15.232.54949%168.208.928
6-20261,16%▼ −0,03 điểm %4.334.60849%179.106.869
5-20261,19%▼ −0,04 điểm %4.461.55749%178.979.920
4-20261,23%▼ −0,34 điểm %4.593.87949%178.847.598
3-20261,57%▲ +0,03 điểm %5.877.07949%177.564.398
2-20261,54%▼ −0,10 điểm %5.775.84849%177.665.629
1-20261,65%▼ −0,13 điểm %6.161.54049%177.279.937
12-20251,77%▼ −0,97 điểm %6.640.44549%176.801.032
11-20252,74%▲ +0,53 điểm %10.268.14849%173.173.329
10-20252,21%▼ −0,27 điểm %8.283.41749%175.158.060
9-20252,48%▼ −1,83 điểm %9.288.29449%174.153.183
8-20254,31%▼ −0,12 điểm %16.153.53049%167.287.947
7-20254,44%▲ +2,05 điểm %16.615.18349%166.826.294
6-20252,39%▼ −1,14 điểm %7.156.84149%139.598.560
5-20253,53%▲ +0,99 điểm %10.568.14449%136.187.257
4-20252,54%▲ +0,29 điểm %7.599.40249%139.155.999
3-20252,24%▼ −0,77 điểm %6.722.53949%140.032.862
2-20253,02%▲ +0,45 điểm %8.652.28549%131.878.156
1-20252,57%▲ +0,28 điểm %7.356.71649%133.173.725
12-20242,29%▼ −0,09 điểm %6.559.79149%133.970.650
11-20242,37%▲ +0,10 điểm %6.810.59149%133.719.850
10-20242,27%▼ −0,21 điểm %6.519.32249%134.011.119
9-20242,48%▼ −0,25 điểm %6.625.40949%124.102.320
8-20242,74%▲ +0,19 điểm %7.303.00549%123.424.724
7-20242,55%▼ −0,29 điểm %6.792.48349%123.935.246
6-20242,84%▲ +0,05 điểm %7.577.81249%123.149.917
5-20242,79%▼ −0,37 điểm %7.452.10649%123.275.623
4-20243,16%▼ −1,48 điểm %4.218.11949%61.145.745
3-20244,64%▲ +1,56 điểm %6.189.21949%59.174.645
2-20243,08%▲ +0,90 điểm %4.110.75149%61.253.113
1-20242,18%▼ −0,24 điểm %2.904.47249%62.459.392
12-20232,42%▼ −0,22 điểm %3.226.34049%62.137.524
11-20232,64%▼ −0,09 điểm %3.522.25549%61.841.609
10-20232,73%▼ −0,13 điểm %3.637.01349%61.726.851
9-20232,85%▼ −0,05 điểm %3.807.08949%61.556.775
8-20232,91%▼ −0,52 điểm %3.525.79349%55.896.211
7-20233,43%▲ +0,32 điểm %4.159.53349%55.262.471
6-20233,11%▲ +0,09 điểm %3.765.42949%55.656.575
5-20233,01%▼ −0,01 điểm %3.652.01149%55.769.993
4-20233,03%▼ −0,01 điểm %3.669.07549%55.752.929
3-20233,03%▼ −0,24 điểm %3.675.62149%55.746.383
2-20233,27%▼ −0,14 điểm %3.964.41149%55.457.593
1-20233,41%▼ −0,18 điểm %4.131.31949%55.290.685
12-20223,58%▼ −0,80 điểm %4.347.16049%55.074.844
11-20224,39%▼ −0,49 điểm %5.321.12249%54.100.882
10-20224,88%▲ +0,01 điểm %5.915.96049%53.506.044
9-20224,86%▲ +0,02 điểm %5.898.75349%53.523.251
8-20224,85%▼ −0,67 điểm %5.878.56349%53.543.441
7-20225,52%▼ −0,15 điểm %6.689.20049%52.732.804
6-20225,67%▼ −0,23 điểm %6.246.68949%47.773.653
5-20225,90%▼ −0,89 điểm %6.503.18949%47.517.153
4-20226,78%▼ −0,06 điểm %7.479.68949%46.540.653
3-20226,84%▼ −1,18 điểm %7.545.78949%46.474.553
2-20228,02%▼ −1,95 điểm %8.841.36749%45.178.975
1-20229,97%▼ −0,12 điểm %5.496.08149%21.514.090
12-202110,09%▲ +0,54 điểm %5.561.79249%21.448.379
11-20219,55%▲ +1,76 điểm %5.265.94949%21.744.222
10-20217,79%▲ +0,90 điểm %4.296.03749%22.714.134
9-20216,89%▲ +0,04 điểm %3.799.68749%23.210.484
8-20216,86%▼ −0,09 điểm %3.778.68749%23.231.484
7-20216,94%—3.827.28749%23.182.884

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20267.487.768−747.4892,00%175.953.709
1-10-20268.235.25702,20%175.206.220
30-9-20268.235.25702,20%175.206.220
29-9-20268.235.257+453.0002,20%175.206.220
28-9-20267.782.257+263.6002,08%175.659.220
25-9-20267.518.657+627.3002,01%175.922.820
24-9-20266.891.357−129.4001,84%176.550.120
23-9-20267.020.757−557.6001,88%176.420.720
22-9-20267.578.357−305.2002,02%175.863.120
21-9-20267.883.557−26.1002,11%175.557.920
18-9-20267.909.65702,11%175.531.820
17-9-20267.909.657−7002,11%175.531.820
16-9-20267.910.357+234.0002,11%175.531.120
15-9-20267.676.357+1.927.7002,05%175.765.120
14-9-20265.748.65701,54%177.692.820
11-9-20265.748.657−7001,54%177.692.820
10-9-20265.749.357+30.3811,54%177.692.120
9-9-20265.718.976−226.6001,53%177.722.501
8-9-20265.945.576+214.7861,59%177.495.901
7-9-20265.730.790−494.1001,53%177.710.687
4-9-20266.224.890−2.063.2001,66%177.216.587
3-9-20268.288.090−1.483.4002,21%175.153.387
28-8-20269.771.490−401.6002,61%173.669.987
27-8-202610.173.09002,72%173.268.387
26-8-202610.173.09002,72%173.268.387
25-8-202610.173.090−2.299.6002,72%173.268.387
24-8-202612.472.690+1.673.5003,33%170.968.787
21-8-202610.799.190−353.1002,88%172.642.287
20-8-202611.152.290−691.5002,98%172.289.187
19-8-202611.843.790—3,16%171.597.687

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của VSC