Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VTA
CTCP VITALY
Vitaly Joint Stock Company
2.000
▲ +200 (▲ +11,11%)

Kết quả kinh doanh VTA

Doanh thu và lợi nhuận VTA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2022: 61Q4/2022: 60Q1/2023: 44Q2/2023: 46Q3/2023: 33Q4/2023: 29Q1/2024: 29Q2/2024: 27Q3/2024: 20Q4/2024: 1661Q3/2022Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2022: -3Q4/2022: -9Q1/2023: -4Q2/2023: -9Q3/2023: -6Q4/2023: -9Q1/2024: -4Q2/2024: -6Q3/2024: -4Q4/2024: -19-19Q3/2022Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026——
Q4/2025——
Q4/202416-19
Q3/202420-4
Q2/202427-6
Q1/202429-4
Q4/202329-9
Q3/202333-6
Q2/202346-9
Q1/202344-4
Q4/202260-9
Q3/202261-3

Doanh thu và lợi nhuận VTA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 279Năm 2021: 212Năm 2022: 282Năm 2023: 152Năm 2024: 92Năm 2025: 49282Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: -7Năm 2022: -8Năm 2023: -29Năm 2024: -34Năm 2025: -176-34Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202549-17
Năm 202492-34
Năm 2023152-29
Năm 2022282-8
Năm 2021212-7
Năm 20202796

Báo cáo tài chính gốc VTA theo kỳ

56 tệp

56 tệp báo cáo VTA trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính VTA

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố VTA.

Kết quả kinh doanh VTA theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh48,892,2153,0283,5212,2280,5287,1373,3323,6336,1303,7287,2253,7255,9234,5141,390,3166,7312,2317,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,20,61,70,41,50,50,40,60,40,20,30,10,00,01,11,31,20,60,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)48,692,1152,4281,9211,8279,0286,6372,9323,0335,8303,6287,0253,6255,9234,5140,289,0165,5311,6316,2
4. Giá vốn hàng bán63,1114,4163,0263,9197,5246,4249,9328,1287,9294,0263,8259,3253,3234,2229,0151,2101,2147,8274,0275,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-14,4-22,3-10,717,914,332,536,744,735,141,839,727,70,321,75,5-11,0-12,217,837,640,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,20,10,40,40,30,40,40,50,81,20,90,90,40,40,51,41,20,52,0
7. Chi phí tài chính2,93,33,42,82,73,33,52,33,43,14,86,75,716,424,017,814,218,514,716,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,42,53,22,32,63,03,42,23,13,14,46,65,616,123,917,813,116,814,015,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,04,66,914,411,514,214,515,912,512,810,49,19,86,14,73,12,53,510,821,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,98,57,58,87,68,18,310,29,110,010,38,26,98,56,19,19,03,03,22,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-25,3-38,5-28,3-7,5-7,17,210,716,710,616,615,44,5-21,3-8,8-29,0-40,6-36,6-6,09,42,0
12. Thu nhập khác8,89,70,00,20,21,31,00,40,10,20,15,372,85,0197,50,75,019,20,00,3
13. Chi phí khác0,66,20,20,40,30,50,50,50,50,62,11,31,00,8144,72,31,917,90,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,23,5-0,2-0,2-0,20,80,5-0,1-0,3-0,4-2,04,071,94,252,7-1,53,01,3-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-17,1-35,0-28,5-7,7-7,38,011,316,710,216,213,48,650,6-4,623,8-42,1-33,5-4,79,42,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,0-0,60,00,00,01,72,33,52,30,70,00,00,00,014,20,01,00,00,80,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,0-0,60,00,00,01,72,33,52,30,70,00,00,00,014,20,01,00,00,80,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-17,1-34,4-28,5-7,7-7,36,38,913,17,915,513,48,650,6-4,69,6-42,1-34,6-4,78,62,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-17,1-34,4-28,5-7,7-7,36,38,913,17,915,513,48,650,6-4,69,6-42,1-34,6-4,78,62,2

Kết quả kinh doanh VTA theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2009 → Quý 4/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,220,426,928,729,433,046,544,160,461,090,571,669,726,868,547,264,072,680,163,877,673,885,850,0101,896,7108,466,475,489,2105,253,778,580,798,278,870,590,280,962,180,177,086,943,358,158,487,549,757,377,563,555,452,949,033,440,018,822,329,724,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,00,00,00,40,10,20,00,90,30,40,10,00,00,10,20,10,21,20,10,30,10,10,10,20,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,00,10,00,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,20,60,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,120,426,928,729,032,946,344,159,660,790,171,569,726,868,447,063,972,478,963,777,373,785,749,9101,696,6108,366,375,389,0105,153,678,480,698,178,870,490,280,962,180,077,086,843,258,158,387,549,757,377,563,555,452,949,033,439,118,721,729,724,1
4. Giá vốn hàng bán32,721,530,429,734,635,848,943,762,857,079,364,866,126,960,244,256,063,270,956,469,464,073,343,388,285,795,658,671,978,291,346,868,970,185,769,360,678,170,155,071,869,579,438,559,256,089,946,950,070,057,753,954,448,535,443,021,633,626,525,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-16,6-1,1-3,5-1,0-5,5-2,9-2,60,4-3,23,710,86,73,6-0,18,22,78,09,28,17,37,99,712,46,613,410,912,77,73,410,913,96,89,510,412,49,49,812,110,87,18,17,47,44,7-1,12,4-2,42,87,37,45,81,5-1,50,5-2,0-3,9-2,9-11,93,2-1,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,10,00,00,00,00,00,10,10,20,10,10,00,30,00,00,00,30,00,10,00,30,00,00,10,20,00,10,00,30,10,40,10,30,10,20,30,50,10,40,10,30,10,40,30,10,10,20,10,00,20,10,10,00,20,30,20,60,4
7. Chi phí tài chính0,60,60,60,70,80,80,90,91,20,60,40,50,60,70,70,70,90,80,80,80,90,90,90,80,50,40,60,70,90,81,00,80,70,80,80,81,21,01,21,41,51,71,71,8-4,83,43,63,64,04,16,75,85,34,84,95,24,54,43,73,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,60,60,70,70,80,80,90,80,60,40,50,60,70,70,70,70,80,80,80,90,80,90,80,40,40,60,70,80,80,80,80,70,80,80,80,81,01,21,41,41,61,71,8-5,03,43,53,63,94,16,75,75,34,84,95,24,54,13,22,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,41,01,01,31,61,12,41,82,73,74,73,23,91,93,32,33,74,23,13,23,54,14,62,35,13,94,12,83,03,43,92,23,53,03,33,02,63,31,82,72,72,62,81,02,41,93,52,11,91,81,41,10,80,60,71,10,60,41,10,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,71,21,51,11,41,23,11,91,72,42,62,02,21,52,21,61,82,12,31,92,01,92,51,82,92,62,72,12,12,32,62,12,12,13,22,63,42,62,31,92,52,22,11,51,61,92,01,52,42,01,42,91,25,91,50,60,56,61,00,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-23,2-4,0-6,5-4,0-9,3-5,9-9,0-4,1-8,8-3,03,31,0-3,1-4,32,1-1,91,72,12,01,41,52,94,71,75,04,15,42,1-2,54,56,71,83,54,65,43,02,95,55,91,21,91,11,10,60,3-4,4-11,3-4,3-0,8-0,4-3,7-8,2-8,8-10,8-9,0-10,6-8,3-23,1-2,0-5,8
12. Thu nhập khác9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,30,00,00,10,10,20,10,90,10,60,50,00,10,40,00,00,00,00,10,00,00,10,30,00,10,00,0-0,00,14,80,40,10,172,10,10,60,00,10,1197,20,00,00,10,70,00,04,30,10,6
13. Chi phí khác6,10,00,00,10,00,10,00,10,10,2-0,10,20,00,00,10,20,10,20,10,10,30,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,10,20,40,20,10,50,11,30,20,30,60,20,20,10,10,60,10,10,1141,43,20,10,20,30,40,00,40,20,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,6-0,0-0,0-0,1-0,0-0,1-0,0-0,1-0,1-0,2-0,00,0-0,0-0,00,0-0,20,1-0,10,7-0,10,30,4-0,1-0,00,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,4-0,1-0,1-0,1-0,2-0,0-0,5-0,1-1,4-0,14,5-0,2-0,1-0,272,0-0,0-0,0-0,1-0,00,055,8-3,2-0,1-0,10,4-0,4-0,03,9-0,1-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-19,6-4,0-6,5-4,1-9,3-6,0-9,0-4,2-8,8-3,13,21,0-3,1-4,32,1-2,11,82,12,81,31,83,24,51,75,34,05,32,0-2,54,46,41,73,44,55,23,02,45,44,61,16,40,91,00,472,3-4,5-11,3-4,4-0,8-0,452,1-11,3-8,8-10,9-8,7-11,0-8,3-19,2-2,0-6,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,5-0,40,50,40,60,30,50,60,90,31,10,81,10,40,00,91,30,30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,01,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,5-0,40,50,40,60,30,50,60,90,31,10,81,10,40,00,91,30,30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,20,00,00,00,00,00,01,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-19,1-4,0-6,5-4,1-9,3-6,0-9,0-4,2-8,8-3,13,21,0-3,1-3,41,7-1,61,31,72,21,11,32,63,61,44,33,24,21,6-2,53,65,11,42,74,55,23,02,45,44,61,16,40,91,00,472,3-4,5-11,3-4,4-0,8-0,437,9-11,3-8,8-10,9-8,7-11,0-8,3-20,2-2,0-6,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-19,1-4,0-6,5-4,1-9,3-6,0-9,0-4,2-8,8-3,13,21,0-3,1-3,41,7-1,61,31,72,21,11,32,63,61,44,33,24,21,6-2,53,65,11,42,74,55,23,02,45,44,61,16,40,91,00,472,3-4,5-11,3-4,4-0,8-0,437,9-11,3-8,8-10,9-8,7-11,0-8,3-20,2-2,0-6,0

Báo cáo khác của VTA

Dữ liệu khác của VTA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VITALY (mã VTA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 49 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -17 tỉ đồng, tăng 50,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2024): doanh thu 16 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -19 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.