Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo VVN
Tổng CTCP Xây dựng Công nghiệp Việt Nam
Viet Nam Industrial Construction Corporation
3.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán VVN

Cân đối kế toán VVN theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.664,22.703,22.397,22.293,12.392,92.681,82.515,92.691,02.854,83.001,73.134,83.254,43.450,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền220,2185,8157,9198,0234,3259,4273,3286,3424,5628,7795,6598,4466,4
      1. Tiền209,1180,3148,3190,5194,1233,0240,9244,8321,3250,3271,4206,1317,4
      2. Các khoản tương đương tiền11,15,59,67,540,226,432,441,5103,2378,4524,2392,2149,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn28,111,19,610,423,544,52,827,5128,2111,213,30,812,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,60,60,60,60,60,60,64,81,11,11,11,712,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,0-0,9-0,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn28,011,09,510,323,344,42,722,7127,1110,112,20,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.426,21.429,21.320,81.164,21.270,81.394,21.327,51.397,41.434,21.361,81.328,71.118,71.424,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.097,91.201,61.141,31.009,21.056,91.158,61.142,21.095,51.148,21.136,91.052,5956,81.199,8
      2. Trả trước cho người bán319,3226,8181,9128,5174,3185,2138,7183,7199,2175,0200,0177,4195,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,02,92,93,03,13,13,20,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác213,3199,1188,9196,1213,2213,6203,1256,5226,5190,4226,6125,9125,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-204,3-198,3-191,4-169,6-173,7-166,1-159,4-141,4-142,8-143,7-153,7-141,4-95,7
    IV. Tổng hàng tồn kho971,61.046,1848,4858,6843,5949,2879,6944,8817,2880,5973,81.414,91.428,4
      1. Hàng tồn kho984,51.058,2860,7870,9843,7949,3880,6945,7820,3883,5977,31.417,81.431,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,9-12,2-12,2-12,3-0,1-0,1-0,9-0,9-3,1-3,0-3,5-2,9-2,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác18,131,060,461,920,834,432,635,150,719,523,4121,6118,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,73,147,345,02,724,027,523,641,53,55,03,27,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,217,511,114,816,46,93,28,05,67,013,635,622,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,210,42,02,11,73,51,93,53,69,04,811,57,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,071,381,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.841,22.031,12.238,42.540,02.741,92.896,23.139,83.371,93.433,53.550,73.639,54.061,64.282,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,710,09,410,37,54,95,26,99,510,15,40,00,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,710,09,410,37,54,95,26,99,510,15,40,00,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.575,51.761,41.960,82.175,52.385,02.547,42.742,12.951,32.971,23.117,73.306,83.483,83.545,4
      1. Tài sản cố định hữu hình1.553,91.749,11.945,42.160,42.369,12.533,92.727,92.936,32.955,73.106,63.290,13.463,33.525,6
      - Nguyên giá1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,012,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,60,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính12,02,55,95,56,13,74,24,75,30,43,13,63,3
      - Nguyên giá1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,012,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,60,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,69,89,49,59,79,810,010,210,310,613,616,916,5
      - Nguyên giá1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,012,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,60,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,032,70,00,0
      - Nguyên giá1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,012,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,60,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn10,58,312,225,529,130,239,933,479,840,00,021,217,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,08,58,58,512,10,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,58,312,225,529,130,231,424,971,327,80,021,217,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn102,2102,4103,5189,0186,2198,6232,9236,0234,9236,1111,4135,3135,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh74,174,175,1155,0152,3164,1193,7196,7195,3194,478,6100,399,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn40,040,040,040,040,040,045,045,043,144,635,836,838,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,9-11,7-11,6-6,0-6,1-5,5-5,9-5,7-3,5-3,0-3,0-1,8-2,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác142,4148,0151,5138,7133,1114,2118,7143,3137,1145,8183,2421,2582,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn142,3147,6151,5138,4133,1112,3118,4143,3137,0145,7183,1411,6575,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,30,00,20,01,90,30,00,10,20,10,52,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,14,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.505,44.734,34.635,54.833,15.134,85.578,05.655,76.062,96.288,36.552,46.774,37.316,07.732,9
  A. Nợ phải trả7.257,06.838,96.251,75.984,75.940,26.298,46.160,66.421,86.327,86.458,57.122,57.337,47.560,7
    I. Nợ ngắn hạn3.178,83.092,02.626,82.463,92.472,02.708,92.637,42.799,32.749,22.703,92.895,73.114,13.346,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn835,3881,6670,4725,3632,7635,6657,7626,9504,7512,3400,2403,6541,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.203,91.277,61.150,7973,21.029,91.177,31.157,51.110,21.173,21.045,31.074,41.055,01.356,2
      4. Người mua trả tiền trước478,4327,3266,0220,2190,4286,7223,8384,4299,7282,7421,2622,4642,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước173,0169,4167,8156,3166,0166,2160,5144,9148,2129,9110,990,097,7
      6. Phải trả người lao động112,685,468,264,983,295,381,479,6102,5116,4155,6202,5149,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn198,3157,795,284,0130,0124,4141,6151,9233,8323,9420,9395,4193,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,91,00,90,81,24,21,60,60,54,61,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác135,9140,3150,6184,2172,4162,6162,4253,2224,0213,9248,6267,0331,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn15,822,123,221,335,331,224,220,939,858,649,667,522,9
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi24,729,533,733,831,125,426,826,822,716,113,410,711,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4.078,33.746,83.624,93.520,83.468,23.589,53.523,23.622,53.578,63.754,64.226,84.223,34.214,3
      1. Phải trả người bán dài hạn31,831,831,831,831,833,129,129,129,130,40,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,267,70,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác64,764,464,564,651,952,452,12,55,121,378,579,277,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.916,83.598,93.482,13.410,63.373,93.475,73.437,33.563,13.489,03.584,74.086,74.055,44.088,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,03,02,72,61,71,31,10,2-0,00,00,40,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn35,721,615,910,08,92,72,127,555,349,860,673,535,8
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn26,427,127,91,20,024,41,60,00,00,70,515,212,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-2.751,6-2.104,6-1.616,2-1.151,6-805,3-720,4-504,9-358,9-39,593,9-348,2-21,4172,2
    I. Vốn chủ sở hữu-2.751,6-2.104,6-1.616,2-1.151,6-805,3-720,4-504,9-358,9-39,593,9-348,2-21,4172,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,70,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,0-15,90,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,1-0,0-0,1-0,9-0,50,40,1-0,1-0,0-0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển71,868,867,266,263,657,456,855,40,031,731,124,124,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,044,50,00,06,35,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-3.598,4-2.945,0-2.453,8-1.986,0-1.660,1-1.573,4-1.354,3-1.206,2-872,2-696,9-1.139,5-810,9-598,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-2.956,7-2.460,0-1.993,4-1.672,7-1.590,9-1.364,8-1.208,4-892,7-779,5-1.162,1———
      - LNST chưa phân phối kỳ này-641,6-485,0-460,4-313,3-69,2-208,6-145,8-313,5-92,7465,2———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát225,1221,6220,5219,0241,6245,1242,5241,9238,2222,0224,4207,5191,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.505,44.734,34.635,54.833,15.134,85.578,05.655,76.062,96.288,36.552,46.774,37.316,07.732,9

Cân đối kế toán VVN theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 4/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.981,12.707,62.668,12.723,42.546,02.476,62.853,42.590,32.587,72.600,82.443,22.334,22.264,72.259,02.378,72.327,52.279,42.251,92.385,02.453,92.579,62.474,42.909,22.665,42.359,42.515,92.658,42.679,52.656,32.579,42.854,82.866,63.001,72.951,13.134,83.254,43.450,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền149,9198,1225,5202,5148,988,3224,181,0110,283,3166,3129,589,5117,1235,7122,1123,8135,1237,5193,6230,4214,5253,5200,8136,1273,3173,8286,3212,9303,0424,5292,6628,7487,9795,6598,4466,4
      1. Tiền135,7177,4214,4192,4140,982,8222,575,5104,873,9148,9113,972,4101,6228,3114,7112,8114,9214,1161,8204,2184,3234,0185,8114,8240,9149,5244,8131,8244,5321,3193,1250,3208,9271,4206,1317,4
      2. Các khoản tương đương tiền14,220,711,110,18,05,51,65,55,59,417,415,617,115,67,57,411,020,323,531,726,130,119,615,021,332,424,341,581,158,5103,299,5378,4278,9524,2392,2149,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn22,321,828,112,310,09,715,09,39,49,60,410,79,010,510,38,811,822,520,226,535,29,751,374,631,62,822,627,524,833,3128,2211,3111,2125,613,30,812,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,64,80,60,61,11,11,11,11,11,712,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,221,728,012,19,89,614,99,29,39,50,310,68,910,410,28,711,722,320,026,335,09,551,274,531,52,722,022,724,232,7127,1210,1110,1124,412,20,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.592,41.353,61.451,61.458,21.397,41.306,91.453,61.247,11.315,01.162,11.352,21.230,31.176,41.076,01.214,31.143,41.155,51.152,01.270,11.202,81.185,91.214,51.492,41.319,61.203,01.327,51.315,41.397,41.375,21.282,21.434,21.410,61.361,81.365,21.328,71.118,71.424,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.229,2927,61.136,01.088,51.117,51.058,91.218,1993,01.095,6859,81.135,11.001,3996,3904,21.025,6951,5942,6912,31.053,9949,0919,5977,81.243,61.047,0968,01.142,21.005,71.095,51.016,5915,71.148,2977,71.136,91.048,81.052,5956,81.199,8
      2. Trả trước cho người bán337,3377,6322,6337,3264,0243,2216,6214,5204,8282,2196,8211,7153,3141,4140,0149,6165,8191,1185,5208,9225,5187,8196,5223,3186,2138,7206,7183,7238,2282,3199,2333,2175,0234,5200,0177,4195,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,94,52,92,92,98,93,03,13,13,13,13,13,23,20,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác233,8252,7213,2237,7219,7203,3224,0233,4208,3211,3212,6195,5196,4198,7221,6217,8221,8221,8203,4218,0214,4211,9213,9214,5207,9203,1237,2256,5259,6223,8226,5242,4190,4228,2226,6125,9125,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-207,9-204,3-220,2-205,3-203,9-198,4-205,1-193,8-193,8-191,3-192,3-178,2-169,7-168,3-173,0-175,6-174,6-173,2-172,8-173,1-173,4-166,0-166,1-168,2-162,1-159,4-143,1-141,4-142,2-142,7-142,8-145,8-143,7-149,6-153,7-141,4-95,7
    IV. Tổng hàng tồn kho1.181,41.089,4941,91.028,2968,11.037,31.072,81.150,41.067,11.247,5860,6899,6916,1993,5894,41.029,6966,0917,7815,1993,71.109,41.000,91.071,71.013,7956,4879,61.103,4933,31.000,3888,8817,2930,8880,5935,4973,81.414,91.428,4
      1. Hàng tồn kho1.194,31.102,3954,11.040,4980,21.049,51.085,01.162,61.079,21.259,7872,3911,3927,81.005,7906,71.036,2972,5917,8815,2993,91.109,51.001,01.071,81.013,8956,5880,61.104,3934,21.003,3891,7820,3933,9883,5938,0977,31.417,81.431,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-12,9-12,9-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-11,7-11,7-11,7-12,2-12,3-6,6-6,6-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,9-0,9-0,9-3,0-3,0-3,1-3,1-3,0-2,6-3,5-2,9-2,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác35,244,721,022,221,734,487,9102,586,098,363,664,173,761,923,923,622,324,642,137,418,734,940,356,732,332,643,335,143,172,250,721,319,537,123,4121,6118,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,23,64,34,33,95,359,165,357,749,050,745,053,334,42,22,53,83,324,121,52,021,224,320,421,827,524,323,624,651,641,53,73,511,55,03,27,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,234,512,512,712,918,722,629,524,846,711,116,818,225,219,919,316,419,312,611,114,19,910,834,67,43,216,68,011,715,05,611,27,014,813,635,622,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,76,64,15,24,910,46,27,63,62,61,82,22,22,21,81,82,01,85,44,82,63,70,01,73,11,92,43,56,84,03,66,49,010,94,811,57,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,071,381,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.751,51.790,71.837,71.884,61.928,61.977,92.031,82.091,02.146,22.187,42.244,02.296,02.436,42.483,42.521,52.576,72.629,52.682,32.732,12.765,72.829,02.856,52.890,02.957,83.003,23.139,83.246,73.371,93.363,23.392,83.433,53.482,03.550,73.661,03.639,54.061,64.282,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,79,79,810,19,89,89,88,99,39,49,48,99,29,210,28,17,97,77,57,46,95,04,84,84,25,26,66,911,68,99,59,710,111,45,40,00,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,79,79,810,19,89,89,88,99,39,49,48,99,29,210,28,17,97,77,57,46,95,04,84,84,25,26,66,911,68,99,59,710,111,45,40,00,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.490,91.524,31.574,21.620,81.659,31.709,51.761,21.814,91.865,21.913,81.962,42.009,12.064,62.121,22.172,32.223,42.276,42.327,52.376,32.408,82.453,12.498,22.544,92.597,52.646,92.742,12.841,62.951,32.862,32.924,12.971,23.032,83.117,73.200,53.306,83.483,83.545,4
      1. Tài sản cố định hữu hình1.469,41.503,21.552,61.599,71.646,41.697,31.748,91.802,51.852,61.903,41.945,71.994,72.050,02.106,42.157,32.208,22.261,12.311,92.360,52.392,72.436,92.484,82.531,42.583,82.633,02.727,92.827,02.936,32.847,02.908,82.955,73.022,53.106,63.184,63.290,13.463,33.525,6
      - Nguyên giá1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,017,312,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,120,60,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính11,211,612,011,53,32,42,52,62,71,17,35,05,15,35,55,65,86,06,16,36,53,53,73,83,94,24,54,75,05,15,30,00,42,83,13,63,3
      - Nguyên giá1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,017,312,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,120,60,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình10,39,69,69,79,79,79,89,89,99,49,49,49,49,59,59,59,69,69,79,79,89,89,89,99,910,010,210,210,310,210,310,310,613,113,616,916,5
      - Nguyên giá1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,017,312,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,120,60,00,0
    III. Bất động sản đầu tư1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,032,70,00,0
      - Nguyên giá1,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,017,312,20,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,120,60,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,913,311,211,116,211,79,08,38,17,912,626,028,929,224,731,330,330,338,037,438,038,730,140,437,239,929,133,4105,993,779,853,040,037,60,021,217,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,58,58,50,08,58,58,58,512,112,112,20,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,913,311,211,116,211,79,08,38,17,912,626,028,929,224,731,330,330,338,037,438,038,730,131,928,731,429,124,997,485,271,340,927,825,40,021,217,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn105,3102,2102,3102,4102,4102,4103,5103,5103,4103,5108,8108,8189,0189,0185,4185,4185,4186,2199,7200,3200,3198,6196,2199,9199,7232,9237,6236,0236,7237,4234,9236,2236,1221,7111,4135,3135,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh74,174,174,174,174,174,175,175,175,175,174,774,7155,0155,0151,5151,5151,5152,3165,8165,8165,8164,1159,9157,8165,5193,7194,0196,7196,4195,3195,3194,5194,4187,778,6100,399,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn40,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,040,042,144,240,045,045,045,043,843,843,144,644,636,935,836,838,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-11,9-11,9-11,9-11,7-11,7-11,7-11,6-11,6-11,7-11,6-6,0-6,0-6,0-6,0-6,1-6,1-6,1-6,1-6,1-5,5-5,5-5,5-5,9-2,2-5,9-5,9-5,7-5,7-3,6-1,8-3,5-3,0-3,0-3,0-3,0-1,8-2,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác137,7140,1139,3139,2140,0143,5147,4154,4159,2151,8149,9142,2143,7133,9127,8127,4128,5129,6109,5110,8129,6115,0112,9114,2114,2118,7130,8143,3145,7127,7137,1149,3145,8188,8183,2421,2582,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn137,6140,0139,3139,2140,0143,2147,4154,4159,2151,8149,9142,0143,5133,6127,8127,4128,5129,6109,5110,6129,3113,1112,7113,9113,9118,4130,8143,3145,7127,6137,0149,2145,7188,7183,1411,6575,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,10,00,00,00,30,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,30,31,90,20,20,20,30,00,00,00,10,10,00,20,20,10,52,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,14,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.732,64.498,34.505,84.608,04.474,64.454,54.885,24.681,44.733,84.788,24.687,24.630,14.701,14.742,54.900,14.904,24.909,04.934,25.117,15.219,65.408,65.331,05.799,25.623,25.362,65.655,75.905,16.051,46.019,65.972,26.288,36.348,66.552,46.612,16.774,37.316,07.732,9
  A. Nợ phải trả7.706,47.362,37.250,46.994,16.760,26.636,96.950,86.639,26.615,96.507,56.277,46.153,96.086,95.983,36.031,15.898,05.821,25.787,55.898,96.091,86.249,56.086,76.525,26.284,85.988,06.160,66.356,46.444,36.178,66.078,96.327,86.339,56.458,57.153,47.122,57.337,47.560,7
    I. Nợ ngắn hạn3.546,33.230,33.180,73.173,32.977,52.855,23.153,62.878,22.879,52.845,22.645,82.622,62.492,42.449,92.509,42.431,72.356,22.308,42.430,02.487,32.657,62.508,92.956,82.765,32.477,02.637,42.767,02.821,82.627,52.460,22.749,22.646,52.703,92.753,82.895,73.114,13.346,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn925,5909,1835,2816,4841,4883,5904,1871,6891,4839,2664,9730,4764,5725,2737,3689,7674,2682,2630,6649,1608,2566,3645,3681,8645,0657,7673,1626,9609,5586,4504,7505,9512,3504,4400,2403,6541,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.347,21.084,61.191,31.134,41.095,71.166,31.307,11.119,31.092,91.010,81.153,31.031,5933,2978,21.022,3952,0906,2841,31.022,3930,4976,1950,21.271,6972,5924,91.157,5938,71.110,2926,4907,91.173,2924,01.045,3894,81.074,41.055,01.356,2
      4. Người mua trả tiền trước664,2679,0483,4604,5422,3303,1333,2336,1361,0513,0282,0347,4257,8244,8201,6263,7228,6239,4193,5236,6369,0326,5290,4375,3269,8223,8491,9384,4450,9350,2299,7483,0282,7376,2421,2622,4642,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước181,7165,9176,3170,7178,0168,6166,7157,5154,9162,8165,4161,5160,0147,8152,5150,3152,3157,0164,8171,1154,9157,4165,2172,1166,0160,5154,9144,9128,2121,6148,2120,5129,992,3110,990,097,7
      6. Phải trả người lao động93,075,498,474,770,649,482,356,955,536,466,539,930,329,162,234,937,335,778,055,967,346,692,173,461,981,445,979,642,932,3102,561,5116,480,9155,6202,5149,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn142,0143,5203,6187,7173,9105,0160,4121,1109,679,198,188,9113,495,3101,3104,9108,7119,8107,2178,9212,2226,3219,5223,4129,9141,6174,3174,4163,6140,4233,8272,6323,9455,2420,9395,4193,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,10,70,91,31,31,05,80,60,80,80,91,40,80,80,81,21,81,31,23,24,14,24,24,54,61,65,20,60,60,60,50,54,61,01,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác146,7137,4138,1127,4138,9131,8143,4155,2156,4150,4148,6167,6181,7188,8177,0185,4178,8169,7166,0189,6197,0169,2157,9169,0192,7162,4220,7253,2247,9267,3224,0212,6213,9276,7248,6267,0331,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn13,913,328,731,524,923,921,328,623,023,432,119,317,69,620,511,830,135,235,643,637,239,685,165,647,224,231,820,927,135,439,848,958,653,349,667,522,9
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi31,121,424,724,830,622,629,431,334,029,433,934,733,230,433,837,838,326,830,828,831,522,625,427,735,026,830,326,830,318,122,717,016,119,113,410,711,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn4.160,14.132,04.069,73.820,93.782,73.781,73.797,13.761,13.736,33.662,33.631,63.531,33.594,53.533,33.521,73.466,33.465,03.479,13.468,93.604,53.591,93.577,83.568,43.519,53.511,03.523,23.589,43.622,53.551,13.618,73.578,63.693,03.754,64.399,64.226,84.223,34.214,3
      1. Phải trả người bán dài hạn31,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,831,833,133,133,128,429,129,129,129,129,129,129,129,129,130,40,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,60,20,20,20,267,767,70,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác64,864,664,764,664,664,464,464,464,464,564,564,564,564,664,666,666,651,951,851,851,851,851,853,251,852,11,82,53,74,65,15,421,371,678,579,277,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4.000,03.971,03.918,33.664,73.626,43.633,73.643,83.614,83.582,53.519,33.488,73.394,03.456,83.423,53.413,53.358,23.343,93.385,03.375,03.514,63.501,63.488,03.460,13.436,23.420,33.437,33.508,63.563,13.455,03.529,53.489,03.542,23.584,74.280,34.086,74.055,44.088,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,03,01,43,03,03,01,41,43,02,92,82,72,72,71,21,32,41,71,41,41,41,31,01,01,01,10,00,20,00,0-0,00,00,01,50,40,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn34,535,227,230,030,221,628,320,927,015,915,910,010,010,09,47,07,58,98,92,62,62,72,70,01,42,129,127,563,255,355,348,549,846,060,673,535,8
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn26,026,426,426,726,727,127,527,827,627,927,928,328,60,81,21,512,80,00,01,01,40,924,40,07,51,61,30,00,00,00,00,20,70,20,515,212,8
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-2.973,8-2.864,0-2.744,7-2.386,1-2.285,6-2.182,4-2.065,5-1.957,9-1.882,0-1.719,3-1.590,2-1.523,7-1.385,8-1.240,8-1.130,9-993,7-912,2-853,3-781,8-872,2-840,9-755,8-725,9-661,6-625,4-504,9-451,3-392,9-159,0-106,7-39,59,193,9-541,3-348,2-21,4172,2
    I. Vốn chủ sở hữu-2.973,8-2.864,0-2.744,7-2.386,1-2.285,6-2.182,4-2.065,5-1.957,9-1.882,0-1.719,3-1.590,2-1.523,7-1.385,8-1.240,8-1.130,9-993,7-912,2-853,3-781,8-872,2-840,9-755,8-725,9-661,6-625,4-504,9-451,3-392,9-159,0-106,7-39,59,193,9-541,3-348,2-21,4172,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0550,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,70,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,0-13,0-13,0-15,90,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,8-0,9-0,9-0,9-0,8-0,6-0,5-0,5-0,7-0,20,20,40,50,30,1-0,0-0,10,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển73,671,871,871,871,868,868,868,868,867,267,267,267,266,266,266,266,263,663,663,663,657,457,457,457,456,856,855,455,544,50,044,531,731,731,124,124,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,50,00,00,00,06,35,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-3.828,2-3.713,0-3.590,4-3.232,6-3.128,3-3.027,1-2.910,7-2.794,3-2.713,4-2.558,9-2.424,9-2.347,4-2.204,1-2.072,8-1.980,1-1.835,6-1.751,8-1.708,7-1.636,1-1.712,9-1.674,0-1.615,2-1.579,8-1.505,9-1.452,5-1.354,3-1.301,2-1.223,9-1.003,2-940,1-872,2-797,6-696,9-1.313,8-1.139,5-810,9-598,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-3.606,9-3.598,4-2.955,3-2.953,6-2.954,9-2.945,0-2.467,3-2.458,2-2.458,8-2.454,1-1.988,3-1.990,9-1.984,9-1.986,0-1.672,0-1.670,6-1.668,0-1.660,1-1.578,5-1.576,4-1.576,4-1.573,4-1.499,7-1.456,4-1.363,5-1.208,4-1.227,5-892,7-890,6-872,2-779,5-732,7-1.162,1-1.166,3———
      - LNST chưa phân phối kỳ này-221,3-114,7-635,2-279,0-173,4-82,1-443,4-336,2-254,5-104,8-436,6-356,5-219,2-86,8-308,1-164,9-83,8-48,7-57,5-136,4-97,6-41,9-80,1-49,5-89,0-145,8-73,7-331,2-112,6-68,0-92,7-64,9465,2-147,6———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát230,9227,3224,1224,7220,9225,9226,4217,7212,6222,5217,6207,2202,0216,7233,8226,5224,0242,3241,1227,7219,7251,8246,0236,4219,3242,5243,0225,6238,7239,0238,2225,3222,0203,8224,4207,5191,1
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.732,64.498,34.505,84.608,04.474,64.454,54.885,24.681,44.733,84.788,24.687,24.630,14.701,14.742,54.900,14.904,24.909,04.934,25.117,15.219,65.408,65.331,05.799,25.623,25.362,65.655,75.905,16.051,46.019,65.972,26.288,36.348,66.552,46.612,16.774,37.316,07.732,9

Báo cáo khác của VVN

Dữ liệu khác của VVN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Xây dựng Công nghiệp Việt Nam (mã VVN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc VVN.