Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu VXB — trang 136
Biểu đồ giá VXB
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá VXB theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 35.600 | 40.700 | 40.800 | 30.300 | ▲ +14,3% | 197 |
| 2025 | 28.100 | 35.600 | 35.600 | 14.600 | ▲ +26,7% | 249 |
| 2024 | 13.200 | 28.100 | 35.900 | 13.200 | ▲ +112,9% | 250 |
| 2023 | 13.800 | 13.200 | 21.000 | 6.200 | ▼ −4,3% | 249 |
| 2022 | 27.500 | 13.800 | 50.500 | 8.900 | ▼ −49,8% | 242 |
| 2021 | 7.200 | 25.000 | 29.400 | 5.700 | ▲ +247,2% | 250 |
| 2020 | 8.100 | 7.200 | 11.200 | 3.600 | ▼ −11,1% | 252 |
| 2019 | 12.000 | 8.100 | 13.500 | 8.100 | ▼ −32,5% | 250 |
| 2018 | 10.000 | 12.000 | 18.500 | 9.500 | ▲ +20,0% | 250 |
| 2017 | 9.100 | 10.400 | 15.400 | 8.300 | ▲ +14,3% | 250 |
| 2016 | 10.400 | 9.100 | 12.000 | 8.100 | ▼ −12,5% | 251 |
| 2015 | 17.900 | 10.400 | 17.900 | 9.500 | ▼ −41,9% | 248 |
| 2014 | 12.100 | 17.900 | 19.400 | 10.000 | ▲ +47,9% | 247 |
| 2013 | 8.000 | 12.100 | 12.100 | 7.700 | ▲ +51,2% | 250 |
| 2012 | 7.900 | 8.000 | 11.600 | 6.400 | ▲ +1,3% | 250 |
| 2011 | 17.600 | 8.700 | 17.700 | 7.700 | ▼ −50,6% | 248 |
| 2010 | 29.500 | 17.600 | 33.000 | 15.100 | ▼ −40,3% | 137 |
Giá VXB từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19-7-2010 | 26.400 | 27.000 | 27.000 | 26.500 | 26.500 | ▲ +0,38% | 12.100 | 0,3 |
| 16-7-2010 | 26.900 | 26.500 | 26.500 | 26.100 | 26.400 | ▼ −1,86% | 16.000 | 0,4 |
| 15-7-2010 | 27.500 | 27.000 | 28.800 | 26.900 | 26.900 | ▼ −2,18% | 3.700 | 0,1 |
| 14-7-2010 | 28.000 | 27.700 | 27.800 | 27.500 | 27.500 | ▼ −1,79% | 6.600 | 0,2 |
| 13-7-2010 | 28.400 | 29.400 | 30.000 | 28.000 | 28.000 | ▼ −1,41% | 33.200 | 0,9 |
| 12-7-2010 | 26.800 | 27.000 | 28.400 | 27.000 | 28.400 | ▲ +5,97% | 4.000 | 0,1 |
| 9-7-2010 | 27.800 | 26.200 | 26.800 | 26.200 | 26.800 | ▼ −3,60% | 8.300 | 0,2 |
| 8-7-2010 | 28.900 | 28.000 | 28.000 | 27.200 | 27.800 | ▼ −3,81% | 19.600 | 0,5 |
| 7-7-2010 | 28.400 | 30.600 | 30.600 | 28.000 | 28.900 | ▲ +1,76% | 8.200 | 0,2 |
| 6-7-2010 | 29.900 | 28.000 | 31.500 | 28.000 | 28.400 | ▼ −5,02% | 9.800 | 0,3 |
| 5-7-2010 | 28.100 | 29.900 | 29.900 | 29.500 | 29.900 | ▲ +6,41% | 77.600 | 2,3 |
| 2-7-2010 | 26.200 | 26.000 | 28.100 | 26.000 | 28.100 | ▲ +7,25% | 158.700 | 4,5 |
| 1-7-2010 | 26.000 | 27.000 | 27.000 | 26.100 | 26.200 | ▲ +0,77% | 1.100 | 0,0 |
| 30-6-2010 | 26.500 | 25.900 | 26.000 | 25.800 | 26.000 | ▼ −1,89% | 2.700 | 0,1 |
| 29-6-2010 | 26.000 | 25.000 | 26.500 | 25.000 | 26.500 | ▲ +1,92% | 800 | 0,0 |
| 28-6-2010 | 27.900 | 25.900 | 29.000 | 25.900 | 26.000 | ▼ −6,81% | 3.000 | 0,1 |
| 25-6-2010 | 27.900 | 26.700 | 27.900 | 26.700 | 27.900 | ■ 0,00% | 1.400 | 0,0 |
| 24-6-2010 | 26.900 | 26.500 | 27.900 | 26.500 | 27.900 | ▲ +3,72% | 22.100 | 0,6 |
| 23-6-2010 | 29.500 | 26.400 | 26.900 | 25.100 | 26.900 | ▼ −8,81% | 11.300 | 0,3 |
| 22-6-2010 | 0 | 33.000 | 33.000 | 26.000 | 29.500 | — | 30.200 | 0,9 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 136/136 · 22-6-2010 – 19-7-2010 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 22-6-2010
Dữ liệu khác của VXB
Phân tích kỹ thuật VXBBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh VXBDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán VXBTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ VXBDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn VXBDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức VXBCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên VXBBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ VXBNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại VXBMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại VXBTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố VXBCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp VXBNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu VXB (CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 22-6-2010 tới nay, tổng cộng 4.070 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 40.700 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, VXB tăng mạnh nhất vào năm 2021 (247,2%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (50,6%).
